wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề cương LSĐL và Khoa học

Total questions: 41

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Triều Nguyễn được thành lập vào năm nào và ai là người sáng lập?

a)

Năm 1802, Nguyễn Ánh lên ngôi, lấy hiệu Gia Long.

b)

Năm 1789, Nguyễn Huệ lên ngôi, lấy hiệu Quang Trung.

c)

Năm 1858, Tự Đức lên ngôi, lấy hiệu Minh Mạng.

d)

Năm 1820, Minh Mạng lên ngôi, lấy hiệu Gia Long

2.

Chính sách đối ngoại của Triều Nguyễn có đặc điểm gì?

a)

Rộng mở, giao lưu với nhiều nước phương Tây

b)

Khép kín, không muốn giao thương với bên ngoài

c)

Tích cực buôn bán và trao đổi hàng hóa

d)

Giao lưu nhiều với các nước châu Âu

3.

Cuộc mít tinh lớn tại Hà Nội do Mặt trận Việt Minh tổ chức diễn ra ở đâu?

a)

Quảng trường Ba Đình

b)

Phủ Khâm sai

c)

Quảng trường Nhà hát Lớn

d)

Kinh thành Huế

4.

Ai là người đọc bản Tuyên ngôn Độc lập khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa?

a)

Trường Chinh

b)

Võ Nguyên Giáp

c)

Hồ Chí Minh

d)

Phạm Văn Đồng

5.

Cách mạng tháng Tám năm 1945 đã đem lại kết quả gì cho đất nước ta?

a)

Đưa đất nước thoát khỏi ách đô hộ của thực dân Pháp

b)

Giành lại độc lập, lập nên nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa

c)

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam

d)

Ký Hiệp định Giơ-ne-vơ

6.

Ai là người chỉ huy chiến dịch Điện Biên Phủ?

a)

Chủ tịch Hồ Chí Minh

b)

Đại tướng Võ Nguyên Giáp

c)

Anh hùng Phan Đình Giót

d)

Tướng Đờ Ca-xtơ-ri

7.

Sự kiện nào đánh dấu sự kết thúc của Chiến dịch Hồ Chí Minh?

a)

Quân ta tiến vào Dinh Độc Lập

b)

Quân ta chiếm sân bay Tân sơn nhất

c)

Quân ta chiếm Sài gòn

d)

Quân ta chiếm nhà thờ Đức Bà

8.

Triều Nguyễn được thành lập vào năm nào và ai là người sáng lập?

a)

Năm 1802, Nguyễn Ánh lên ngôi, lấy hiệu Gia Long.

b)

Năm 1789, Nguyễn Huệ lên ngôi, lấy hiệu Quang Trung.

c)

Năm 1858, Tự Đức lên ngôi, lấy hiệu Minh Mạng.

d)

Năm 1820, Minh Mạng lên ngôi, lấy hiệu Gia Long

9.

Nhân vật lịch sử nào có đóng góp lớn trong công cuộc khai hoang dưới Triều Nguyễn?

a)

Nguyễn Trãi

b)

Nguyễn Công Trứ

c)

Phan Bội Châu

d)

Trần Hưng Đạo

10.

Sau khi thống nhất đất nước, vua Gia Long đặt kinh đô ở đâu?

a)

Thăng Long

b)

Sài Gòn

c)

Phú Xuân (Huế)

d)

Thanh Hóa

11.

Cuộc khởi nghĩa giành chính quyền ở Hà Nội diễn ra vào ngày nào?

a)

19/8/1945

b)

23/8/1945

c)

25/8/1945

d)

02/9/1945

12.

Câu chuyện về anh Kim Đồng gắn liền với địa danh nào?

a)

Pác Bó, Cao Bằng

b)

Tân Trào, Tuyên Quang

c)

Ba Đình, Hà Nội

d)

Huế

13.

Cách mạng tháng Tám năm 1945 đã đem lại kết quả gì cho đất nước ta?

a)

Đưa đất nước thoát khỏi ách đô hộ của thực dân Pháp

b)

Giành lại độc lập, lập nên nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa

c)

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam

d)

Ký Hiệp địn

14.

Cách mạng tháng 8 đem lại kết quả gì cho đất nước ta?

a)

Đưa đất nước thoát khỏi ách đô hộ của thực dân Pháp

b)

Giành lại độc lập, lập nên nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa

c)

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam

d)

Ký Hiệp định Giơ-ne-vơ

15.

Chiến dịch Điện Biên Phủ được chia thành mấy đợt tiến công chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

16.

Sau chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954, thực dân Pháp đã buộc phải ký kết hiệp định nào để chấm dứt chiến tranh ở Đông Dương?

a)

Hiệp định Genève

b)

Hiệp định Paris

c)

Hiệp định Sơ bộ

d)

Hiệp định Versailles

17.

Chọn đáp án đúng

a)

Chiến dịch Hồ Chí Minh bắt đầu vào ngày 26/4/1975.

b)

Việt Nam gia nhập ASEAN vào năm 1995

c)

Dương Văn Minh tuyên bố đầu hàng có điều kiện.

d)

Trung Quốc đứng thứ hai thế giới về dân số.

18.

Chọn các từ hoặc số trong ngoặc đề điền vào chỗ trống cho phù hợp:

Trên thế giới có..... và......

Đại dương có diện tích lớn nhất là.....

Đại dương nhỏ nhất là Bắc băng dương. Châu lục có diện tích nhỏ nhất là....

a)

6 châu lục, 4 đại dương

Thái bình dương

Châu đại dương

b)

6 châu lục, 5 đại dương

Thái bình dương

Châu đại dương

c)

6 châu lục, 4 đại dương

Đại tây dương

Châu đại dương

d)

6 châu lục, 4 đại dương

Thái bình dương

Châu âu

19.

Vi khuẩn có kích thước như thế nào?

a)

Rất lớn

b)

Lớn

c)

Nhỏ

d)

Rất nhỏ

20.

Nguyên nhân của bệnh sâu răng là do:

a)

Virut

b)

Vi khuẩn

c)

Vi sinh vật

d)

Sâu bệnh

21.

Việc làm nào KHÔNG làm tăng nguy cơ gây bệnh sâu răng:

a)

Ăn đồ ngọt vào buổi tối

b)

Chải răng đúng cách hằng ngày

c)

Ăn, uống đồ lạnh

d)

Uống sữa đêm

22.

Bệnh tả lây qua đường nào?

a)

Tiêu hóa

b)

Hô hấp

c)

Từ mẹ sang con

d)

Không khí

23.

Quá trình thụ tinh diễn ra ở đâu?

a)

Trong cơ quan sinh dục của người mẹ.

b)

Trong cơ quan tiêu hóa của người mẹ.

c)

Trong cơ quan tuần hoàn của người mẹ.

d)

Trong cơ quan hô hấp của người mẹ.

24.

Con người có mấy giai đoạn phát triển chính:

a)

2 giai đoạn

b)

3 giai đoạn

c)

4 giai đoạn

d)

5 giai đoạn

25.

Tuổi vị thành niên từ bao nhiêu tuổi?

a)

Trên 60 tuổi

b)

20 – 60 tuổi

c)

10 – 19 tuổi

d)

0 – 9 tuổi

26.

Khi có người lạ mặt kéo tay em lên phòng kín, em sẽ làm gì?

a)

Hét to để cầu cứu.

b)

Giữ khoảng cách xa.

c)

Đồng ý đi theo

d)

Khóc

27.

Em sẽ làm gì khi có người rủ em sử dụng chất kích thích.

a)

Gọi điện thoại đến số 111.

b)

Hét to để cầu cứu.

c)

Tìm cách từ chối.

d)

Làm theo yêu cầu của người đó.

28.

Đâu không phải là tài nguyên thiên nhiên?

a)

Rừng

b)

Dầu mỏ

c)

Gió

d)

Công viên

29.

Con người sử dụng vi khuẩn có ích để làm gì?

a)

Làm dưa muối

b)

Làm sữa tươi

c)

Làm kem

d)

Làm bánh

30.

Tuổi dậy thì của nam và nữ thường bắt đầu vào độ tuổi nào?

a)

Nam: 8 – 10 tuổi, Nữ: 10 – 12 tuổi

b)

Nam: 13 – 17 tuổi, Nữ: 15 – 19 tuổi

c)

Nam: 10 – 15 tuổi, Nữ: 8 – 13 tuổi

d)

Nam: 15 – 18 tuổi, Nữ: 13 – 16 tuổi

31.

Việc làm nào sau đây không nên làm để chăm sóc, bảo vệ sức khỏe thể chất và tinh thần tuổi dậy thì?

a)

Xem nhiều máy tính, điện thoại và thức khuya.

b)

Vệ sinh cá nhân, đặc biệt bộ phận sinh dục ngoài.

c)

Vui vẻ, quan tâm và chia sẻ cùng với các thành viên trong gia đình.

d)

Thực hiện chế độ

32.

Con đường lây truyền chủ yếu của vi khuẩn gây bệnh tả là gì?

a)

Qua đường hô hấp

b)

Qua tiếp xúc da

c)

Qua thực phẩm và nước uống bị nhiễm khuẩn

d)

Qua vết thương hở

33.

Điều kiện nào sau đây tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn gây bệnh sâu răng?

a)

Ăn nhiều thực phẩm giàu đạm

b)

Sử dụng thực phẩm có chất béo

c)

Ăn nhiều đồ ngọt, vệ sinh răng miệng kém

d)

Uống nhiều nước mỗi ngày

34.

Vi khuẩn có đặc điểm gì?

a)

Vi khuẩn là sinh vật có kích thước lớn.

b)

Vi khuẩn là sinh vật dễ nhìn được bằng mắt thường.

c)

Vi khuẩn là sinh vật có kích thức rất nhỏ, không nhìn thấy được bằng mắt thường.

d)

Vi khuẩn là sinh vật có kích thức vừa, dễ nhìn thấy bằng mắt thường.

35.

Điền các từ sau: mùi thơm, lactic, vị chua nhẹ, đường vào chỗ chấm sao cho phù hợp: Vi khuẩn ................. có sẵn trong tự nhiên thường được sử dụng trong chế biến rau, củ, quả. Khi muối chua rau, củ, quả, vi khuẩn sử dụng............. có sẵn trong rau, củ, quả làm thức ăn. Chúng hoạt động tốt ở nhiệt độ từ 30oC đến 50oC, tạo ra sản phẩm có .................., .................. làm tăng giá trị dinh dưỡng và kéo dài thời gian sử dụng thực phẩm.

a)

lactic, đường, mùi thơm, vị chua nhẹ

b)

đường, lactic, mùi thơm, vị chua nhẹ

c)

lactic, mùi thơm, vị chua nhẹ, đường

d)

mùi thơm, lactic, đường, vị chua nhẹ

36.

Nếu khai thác, sử dụng quá mức, tài nguyên thiên nhiên sẽ bị ảnh hưởng như thế nào?

a)

Bị cạn kiệt và gây ảnh hưởng đến môi trường.

b)

Bị phân hủy và gây ảnh hưởng đến môi trường.

c)

Bị đốt cháy và gây ảnh hưởng đến môi trường.

d)

Được tái tạo và không gây ảnh hưởng đến môi trường.

37.

Môi trường có vai trò quan trọng đối với sự sinh trưởng và phát triển của sinh vật. Trong đó, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến sự sống của sinh vật?

a)

Chỉ có ánh sáng và nước.

b)

Các yếu tố như ánh sáng, nhiệt độ, không khí, nước, đất và các sinh vật khác.

c)

Chỉ có nhiệt độ và đất.

d)

Chỉ có không khí và nước.

38.

Tác động nào sau đây của con người có thể gây hại cho môi trường?

a)

Trồng cây và bảo vệ rừng.

b)

Xả rác bừa bãi và khai thác tài nguyên quá mức.

c)

Sử dụng năng lượng sạch và tiết kiệm.

d)

Tái chế đồ vật và sử dụng ít nhựa.

39.

Khi có người lạ hoặc người quen yêu cầu bạn làm điều gì khiến bạn cảm thấy không thoải mái, bạn nên làm gì?

a)

Làm theo vì người đó có thể tức giận.

b)

Từ chối và ngay lập tức nói với người lớn mà bạn tin tưởng.

c)

Cố gắng quên đi và không nói gì.

d)

Đi theo người đó và làm theo yêu cầu của họ.

40.

Nếu bạn gặp tình huống mà ai đó xâm phạm vào cơ thể của bạn, bạn nên làm gì ngay lập tức?

a)

Đứng yên và không nói gì.

b)

Cố gắng chạy khỏi tình huống và tìm sự giúp đỡ từ người lớn.

c)

Cảm thấy xấu hổ và không nói cho ai biết.

d)

Lặng lẽ chịu đựng và hy vọng người đó sẽ dừng lại.

41.

Điều nào sau đây là một hành vi không đúng và cần tránh?

a)

Chia sẻ với bạn bè về những vấn đề của mình.

b)

Thảo luận về những điều bạn thấy không thoải mái với một người tin cậy.

c)

Để người khác chạm vào những nơi trên cơ thể mà bạn không muốn.

d)

Đến gặp bác sĩ khi bạn cảm thấy không khỏe.