wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Từ vựng Kinh doanh

Total questions: 32

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Từ 'Candidate' có nghĩa là gì?

a)

Phàn nàn

b)

Khách hàng

c)

Ứng viên

d)

Hợp tác

2.

Từ 'Budget' có nghĩa là gì?

a)

Cuộc hẹn

b)

Lợi ích

c)

Hồ sơ xin việc

d)

Ngân sách

3.

Từ 'Delivery' có nghĩa là gì?

a)

Giao hàng

b)

Đơn hàng

c)

Hàng hóa

d)

Thời hạn

4.

Từ 'Client' có nghĩa là gì?

a)

Người giám sát

b)

Khách hàng

c)

Đội hỗ trợ

d)

Nhà phân phối

5.

Từ 'Negotiation' có nghĩa là gì?

a)

Quy trình

b)

Sự đàm phán

c)

Đề xuất

d)

Hợp đồng

6.

Từ 'Appointment' có nghĩa là gì?

a)

Thời gian

b)

Sự kiện

c)

Thỏa thuận

d)

Cuộc hẹn

7.

Từ 'Employee' có nghĩa là gì?

a)

Cơ quan

b)

Người tuyển dụng

c)

Nhân viên

d)

Người giám sát

8.

Từ 'Proposal' có nghĩa là gì?

a)

Thỏa thuận

b)

Đề xuất

c)

Hợp tác

d)

Sự chấp thuận

9.

Từ 'Training' có nghĩa là gì?

a)

Kinh nghiệm

b)

Đào tạo

c)

Quản lý

d)

Sự cải thiện

10.

Từ 'Refund' có nghĩa là gì?

a)

Đặt chỗ

b)

Giảm giá

c)

Thời hạn

d)

Tiền hoàn lại

11.

Từ 'Reservation' có nghĩa là gì?

a)

Đặt chỗ trước

b)

Hủy bỏ

c)

Thời gian

d)

Sự kiện

12.

Từ 'Equipment' có nghĩa là gì?

a)

Sản phẩm

b)

Dịch vụ

c)

Hàng hóa

d)

Thiết bị

13.

Từ 'Management' có nghĩa là gì?

a)

Sự giám sát

b)

Sự cải thiện

c)

Sự phát triển

d)

Sự quản lý

14.

Từ 'Deadline' có nghĩa là gì?

a)

Hạn chót

b)

Sự kiện

c)

Đề xuất

d)

Thời gian

15.

Từ 'Invoice' có nghĩa là gì?

a)

Hóa đơn

b)

Đơn hàng

c)

Thời gian

d)

Giảm giá

16.

Từ 'Contract' có nghĩa là gì?

a)

Hợp đồng

b)

Thỏa thuận

c)

Đề xuất

d)

Quy trình

17.

Từ 'Feedback' có nghĩa là gì?

a)

Thông báo

b)

Đề xuất

c)

Đánh giá

d)

Phản hồi

18.

Từ 'Proposal' có thể được sử dụng trong ngữ cảnh nào?

a)

Hợp đồng

b)

Đề xuất

c)

Đàm phán

d)

Thỏa thuận

19.

Từ 'Training' thường liên quan đến lĩnh vực nào?

a)

Giáo dục

b)

Quản lý

c)

Thương mại

d)

Đào tạo

20.

Từ 'Contract' thường được ký kết giữa ai?

a)

Nhà cung cấp và khách hàng

b)

Nhân viên và quản lý

c)

Đối tác và nhà đầu tư

d)

Tất cả các lựa chọn trên

21.

Từ 'Presentation' có nghĩa là gì?

a)

Thảo luận

b)

Hợp tác

c)

Đề xuất

d)

Trình bày

22.

Từ 'Strategy' có nghĩa là gì?

a)

Thực hiện

b)

Chiến lược

c)

Kế hoạch

d)

Đề xuất

23.

Từ 'Collaboration' có nghĩa là gì?

a)

Hợp tác

b)

Đàm phán

c)

Thỏa thuận

d)

Phản hồi

24.

Từ 'Supplier' có nghĩa là gì?

a)

Khách hàng

b)

Người giám sát

c)

Nhà cung cấp

d)

Đối tác

25.

Từ 'Marketing' có nghĩa là gì?

a)

Tiếp thị

b)

Hợp tác

c)

Quản lý

d)

Đào tạo

26.

Từ 'Analysis' có nghĩa là gì?

a)

Đề xuất

b)

Phân tích

c)

Đánh giá

d)

Thảo luận

27.

Từ 'Budgeting' có nghĩa là gì?

a)

Lập ngân sách

b)

Chi tiêu

c)

Quản lý tài chính

d)

Đầu tư

28.

Từ 'Strategy' có nghĩa là gì?

a)

Đề xuất

b)

Chiến lược

c)

Thực hiện

d)

Kế hoạch

29.

Từ 'Customer' có nghĩa là gì?

a)

Đối tác

b)

Nhà cung cấp

c)

Nhân viên

d)

Khách hàng

30.

Từ 'Revenue' có nghĩa là gì?

a)

Lợi nhuận

b)

Đầu tư

c)

Chi phí

d)

Doanh thu

31.

Từ 'Negotiation' thường được sử dụng trong ngữ cảnh nào?

a)

Chiến lược

b)

Đàm phán

c)

Hợp đồng

d)

Thỏa thuận

32.

Từ 'Innovation' có nghĩa là gì?

a)

Thực hiện

b)

Phát triển

c)

Đổi mới

d)

Đề xuất