wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về Toán tử và Biến trong Python

Total questions: 28

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Toán tử số học nào sau đây không có trong Python?

a)

cộng (+)

b)

nhân (*)

c)

trừ (-)

d)

lũy thừa (^)

2.

Kết quả của 5 + 3 * 2 là gì?

a)

9

b)

11

c)

8

d)

10

3.

Toán tử nào được sử dụng để so sánh hai giá trị?

a)

Toán tử gán

b)

Toán tử logic

c)

Toán tử số học

d)

Toán tử so sánh

4.

Kết quả của 10 > 5 là gì?

a)

false

b)

5 > 10

c)

true

d)

10 < 5

5.

Biến trong Python được khai báo như thế nào?

a)

Biến trong Python được khai báo bằng cách gán giá trị cho tên biến.

b)

Biến trong Python được khai báo bằng từ khóa 'declare'.

c)

Biến trong Python không cần khai báo trước khi sử dụng.

d)

Biến trong Python chỉ có thể chứa số nguyên.

6.

Kiểu dữ liệu nào sau đây là kiểu dữ liệu số trong Python?

a)

string

b)

boolean

c)

list

d)

int, float, complex

7.

Kết quả của 7 % 3 là gì?

a)

1

b)

3

c)

2

d)

4

8.

Toán tử nào được sử dụng để kiểm tra sự bằng nhau?

a)

<

b)

== or ===

c)

>

d)

!=

9.

Khi nào thì biến trong Python được gọi là biến toàn cục?

a)

Khi nó được định nghĩa trong một khối lệnh và chỉ có thể được truy cập trong khối lệnh đó.

b)

Khi nó được định nghĩa trong một hàm và chỉ có thể được truy cập trong hàm đó.

c)

Khi nó được định nghĩa trong một lớp và chỉ có thể được truy cập từ các phương thức của lớp.

d)

Khi nó được định nghĩa ở cấp độ cao nhất và có thể được truy cập từ bất kỳ đâu trong mã.

10.

Kiểu dữ liệu nào sau đây không phải là kiểu dữ liệu cơ bản trong Python?

a)

class

b)

integer

c)

string

d)

float

11.

Kết quả của 4 ** 2 là gì?

a)

16

b)

12

c)

20

d)

8

12.

Toán tử nào được sử dụng để so sánh lớn hơn hoặc bằng?

a)

<=

b)

>=

c)

!=

d)

==

13.

Biến có thể chứa những ký tự nào trong Python?

a)

Bắt đầu bằng chữ số hoặc ký tự đặc biệt

b)

Ký tự đặc biệt như @, #, $, %

c)

Ký tự chữ cái, chữ số (không bắt đầu bằng chữ số), và dấu gạch dưới (_).

d)

Chỉ chứa chữ số và ký tự đặc biệt

14.

Kết quả của 5 == 5 là gì?

a)

5 != 5

b)

true

c)

false

d)

5 is greater than 5

15.

Kiểu dữ liệu nào được sử dụng để lưu trữ chuỗi trong Python?

a)

list

b)

str

c)

int

d)

float

16.

Kết quả của 10 // 3 là gì?

a)

3

b)

4

c)

2

d)

5

17.

Toán tử nào được sử dụng để kiểm tra khác nhau?

a)

<>

b)

==

c)

!=

d)

===

18.

Biến có thể được gán giá trị như thế nào trong Python?

a)

Biến có thể được gán giá trị bằng cách sử dụng dấu '->'

b)

Biến có thể được gán giá trị bằng cách sử dụng dấu ':='

c)

Biến có thể được gán giá trị bằng cách sử dụng dấu '=='

d)

Biến có thể được gán giá trị bằng cách sử dụng dấu '='.

19.

Kết quả của 3 + 2 * 4 - 1 là gì?

a)

8

b)

6

c)

10

d)

5

20.

Toán tử nào được sử dụng để so sánh nhỏ hơn?

a)

==

b)

>

c)

<

d)

<=

21.

Kết quả của 8 // 2 là gì?

a)

6

b)

5

c)

4

d)

3

22.

Kiểu dữ liệu nào sau đây là kiểu dữ liệu logic trong Python?

a)

string

b)

int

c)

float

d)

boolean

23.

Kết quả của 9 % 4 là gì?

a)

1

b)

3

c)

2

d)

0

24.

Viết chương trình Python yêu cầu người dùng nhập một số nguyên.

(a)  

25.

Kiểm tra số đó:

  • Có bằng 10 hay không.



(a)  

26.

Viết chương trình yêu cầu người dùng nhập 2 số nguyên a và b.

(a)  

27.

Nhập điểm một học sinh (0–100). Xếp loại:

  • = 90: "Xuất sắc"
    = 80: "Giỏi"
    = 65: "Khá"
    = 50: "Trung bình"
    < 50: "Yếu"

4 lines
28.

Đề bài:
Nhập vào chiều cao (m) và cân nặng (kg). Tính chỉ số BMI = cân nặng / (chiều cao^2).

  • BMI < 18.5: Gầy

  • 18.5 <= BMI < 25: Bình thường

  • 25 <= BMI < 30: Thừa cân

  • BMI >= 30: Béo phì

4 lines