WorksheetsTỪ HENRY MOORE
Total questions: 100
Worksheet time: 1hrs 12mins
suốt năm (adv)
(a)
chiều hướng, xu hướng (n)
(a)
hứng thú, quan tâm (adj)
(a)
bóp méo (v)
(a)
triệt để (adj)
(a)
dường như (v)
(a)
từ bỏ, bỏ (v)
(a)
hình dáng (n)
(a)
hoàn toàn (Adv)
(a)
bản phác thảo (n)
(a)
thời kì (n)
(a)
trừu tượng (Adj)
(a)
nghệ thuật điêu khắc (n)
(a)
sự tương tự, sự giống nhau (n)
(a)
trong suốt (adv)
(a)
sự thiếu thốn (n)
(a)
nhiều (adj)
(a)
mang tính bắt buộc (adj)
(a)
tập trung (v)
(a)
thợ mỏ
(a)
giao việc cho ai làm gì (v)
(a)
mô tả (v)
(a)
biểu hiện, biểu thị (v)
(a)
đột ngột, đáng chú ý (adj)
(a)
sự thử nghiệm (n)
(a)
hướng về, về (prep)
(a)
thuộc về CN nhân văn (Adj)
(a)
chủ đề (n)
(a)
tá (n,determiner)
(a)
đồng (n,adj)
(a)
việc phát hành, đưa ra (n)
(a)
ấn bản (n)
(a)
người sưu tầm (n)
(a)
sự gia tăng, thúc đẩy (n)
(a)
thu nhập (n)
(a)
cho phép
(a)
tham vọng (adj)
(a)
dự án (n)
(a)
quy mô (n)
(a)
nhu cầu (n)
(a)
nhà phê bình (n)
(a)
cuộc cách mạng (n)
(a)
đã được chứng minh (adj)
(a)
sự xuất hiện / dáng vẻ (n)
(a)
danh tiếng, địa vị (n)
(a)
thô ráp, xù xì (adj)
(a)
có góc cạnh (Adj)
(a)
khoét lỗ (v)
(a)
rõ ràng, khác biệt (Adj)
(a)
sự ấn tượng (n)
(a)
sự đe dọa (n)
(a)
thay đổi (v)
(a)
cơ hội (n)
(a)
nền tảng (n)
(a)
sự thăng tiến, cất nhắc (n)
(a)
sự đánh giá cao (n)
(a)
trưng bày (v)
(a)
nhà điêu khắc (n)
(a)
đạt được (thành tựu gì) (v)
(a)
mang tính chỉ trích, phê bình (adj)
(a)
hoan nghênh (v)
(a)
sự quan tâm (n)
(a)
take on
(a)
đúc (v)
(a)
nhờ vào cái gì (v)
(a)
khuyến khích (v)
(a)
thay vì (adv)
(a)
tuân theo, làm theo (v)
(a)
tham gia, đăng kí
(a)
chỉ định ai làm gì (v)
(a)
kì thi, bài kiểm tra (n)
(a)
phần thưởng (n), trao thưởng (v)
(a)
học bổng (v)
(a)
nâng cao (v)
(a)
cùng với (prep)
(a)
sự chỉ dẫn, hướng dẫn (n)
(a)
nhận (v) (2 từ)
(a)
bảo tàng (n)
(a)
khám phá (v)
(a)
nguyên thủy (adj)
(a)
tốt nghiệp (v)
(a)
gây ấn tượng với ai (v)
(a)
tinh thần, tâm hồn (n)
(a)
nằm nghiêng (v)
(a)
đầu gối (n)
(a)
làm mê hoặc, hấp dẫn (v)
(a)
góc (n)
(a)
tính độc đáo / nguồn gốc ? (n)
(a)
đặc biệt (adj)
(a)
sự công nhận (n)
(a)
thuyết phục (v)
(a)
xuất hiện, nổi lên (v)
(a)
kiến trúc (n)
(a)
danh tiếng (n)
(a)
giỏi
(a)
thu hút (v)
(a)
tôn trọng (v)
(a)
sự xứng đáng (n)
(a)
turn away
(a)
sự chuyển đổi (n)
(a)
