wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm vềĐịa lý 6

Total questions: 46

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Dòng biển là các dòng nước chảy trong biển và đại dương.

a)

Đúng

b)

Sai

2.

Dòng biển nóng chảy từ vĩ độ cao hơn về vĩ độ thấp hơn.

a)

Đúng

b)

Sai

3.

Dòng biển lạnh chảy từ vĩ độ thấp đến vĩ độ cao hơn.

a)

Đúng

b)

Sai

4.

Dòng biển được hình thành chủ yếu do tác động của các loại gió thường xuyên trên bề mặt Trái Đất.

a)

Đúng

b)

Sai

5.

Khái niệm "thủy quyển" dùng để chỉ:

a)

Toàn bộ nước ngọt trên Trái Đất.

b)

Phần chất lỏng trong lõi Trái Đất.

c)

Lớp nước bao quanh Trái Đất, nằm trên bề mặt và bên trong vỏ trái đất; gồm nước ở các đại dương, biển, sông, hồ, nước ngầm, tuyết, băng và hơi nước trong khí quyển.

d)

Nguồn nước trong cơ thể sinh vật.

6.

Tỉ lệ nước ngọt trong tổng lượng nước của Trái Đất chiếm khoảng:

a)

10%.

b)

2,5%.

c)

5%.

d)

20%.

7.

Nguồn cung cấp hơi nước chủ yếu cho khí quyển là:

a)

sinh vật.

b)

sông, hồ.

c)

biển, đại dương.

d)

nước ngầm.

8.

Nguồn cung cấp hơi nước chủ yếu cho khí quyển là:

a)

sinh vật.

b)

sông, hồ.

c)

biển, đại dương.

d)

nước ngầm.

9.

Sắp xếp các dữ kiện sau để tạo thành vòng tuần hoàn lớn của nước: (1) Mây tạo mưa rơi xuống đất liền; (2) Nước trong biển và đại dương bốc hơi, tạo thành hơi nước bay lên cao gặp lạnh ngưng tụ thành mây; (3) nước trên đất liền chảy qua sông ngòi rồi lại đổ về biển

a)

(1) - (2) - (3)

b)

(3) - (2) - (1)

c)

(2) - (3) - (1)

d)

(2) - (1) - (3)

10.

Sông là gì?

a)

Là nước nằm trong tầng chứa nước thường xuyên dưới bề mặt trái đất, được tạo nên chủ yếu bởi nước mưa, sông, hồ… thấm xuống dưới đất.

b)

Là vùng trũng chứa nước trên bề mặt trái đất, không thông với biển

c)

Dòng nước chảy thường xuyên, tương đối ổn định trên bề mặt lục địa.

d)

Dòng nước chảy không theo hướng nhất định và không liên tục.

11.

Hồ là gì?

a)

Là nước nằm trong tầng chứa nước thường xuyên dưới bề mặt trái đất, được tạo nên chủ yếu bởi nước mưa, sông, hồ… thấm xuống dưới đất.

b)

Là vùng trũng chứa nước trên bề mặt trái đất, không thông với biển

c)

Dòng nước chảy thường xuyên, tương đối ổn định trên bề mặt lục địa.

d)

Dòng nước chảy không theo hướng nhất định và không liên tục.

12.

Dòng sông lớn thường gồm ba bộ phận chính là:

a)

Sông đầu, sông giữa và sông cuối.

b)

Sông cao, sông trung và sông thấp.

c)

Thượng lưu, trung lưu và hạ lưu.

d)

Nguồn nước, mạch nước và lòng sông.

13.

Với những sông có nguồn cung cấp nước chủ yếu từ mưa thì:

a)

mùa lũ trùng với mùa mưa.

b)

mùa lũ trùng với mùa xuân.

c)

mùa lũ vào mùa thu.

d)

mùa lũ vào mùa đông.

14.

Vì sao nước ngầm có vai trò quan trọng?

a)

Vì là nguồn nước dễ tiếp cận nhất hiện nay.

b)

Vì chúng giúp giữ ẩm cho không khí.

c)

Vì chúng cung cấp nước sinh hoạt và nước tưới quan trọng trên thế giới

d)

Vì có thể thay thế hoàn toàn nước sông, hồ.

15.

Hành động nào dưới đây thể hiện ý thức bảo vệ nguồn nước?

a)

Xả rác và nước thải chưa xử lý ra sông, hồ.

b)

Dùng nước ngầm khai thác không giới hạn.

c)

Tưới cây bằng vòi nước mở liên tục.

d)

Tiết kiệm nước, không xả rác xuống sông hồ.

16.

Trong các cách sử dụng sau, cách nào thể hiện sự khai thác tổng hợp nước sông hồ?

a)

Chỉ dùng để phát điện.

b)

Kết hợp phát điện, tưới tiêu, giao thông, du lịch.

c)

Chỉ dùng để nuôi cá.

d)

Dùng cho sinh hoạt rồi xả thải trực tiếp.

17.

Hành động nào cần tránh để bảo vệ nước ngầm?

a)

Đào giếng sâu đúng quy hoạch.

b)

Sử dụng nước tiết kiệm.

c)

Khai thác nước ngầm quá mức, không kiểm soát.

d)

Trồng cây giữ ẩm đất.

18.

Vai trò của băng hà đối với môi trường và con người là gì?

a)

Gây ra hạn hán và bão tuyết.

b)

Làm cho khí hậu nóng lên nhanh chóng.

c)

Là nguồn dự trữ nước ngọt và góp phần điều hòa khí hậu toàn cầu.

d)

Là nguyên nhân chính gây sạt lở đất.

19.

Đại dương nào sau đây là đại dương lớn nhất thế giới?

a)

Đại Tây Dương

b)

Ấn Độ Dương

c)

Thái Bình Dương

d)

Bắc Băng Dương

20.

Đại dương nào nằm giữa châu Á, châu Phi và châu Úc?

a)

Bắc Băng Dương

b)

Ấn Độ Dương

c)

Đại Tây Dương

d)

Nam Đại Dương

21.

Độ muối trung bình của nước đại dương là bao nhiêu?

a)

20 ‰

b)

35 ‰

c)

50 ‰

d)

10 ‰

22.

Nhiệt độ trung bình bề mặt toàn bộ đại dương trên thế giới là khoảng:

a)

15°C.

b)

16°C.

c)

17°C.

d)

18°C.

23.

So với vùng biển ôn đới, vùng biển nhiệt đới thường có đặc điểm:

a)

Nhiệt độ thấp hơn, độ muối thấp hơn.

b)

Nhiệt độ cao hơn, độ muối cao hơn.

c)

Nhiệt độ thấp hơn, độ muối cao hơn.

d)

Nhiệt độ và độ muối đều giống nhau.

24.

Yếu tố nào không ảnh hưởng trực tiếp đến độ muối của nước biển?

a)

Lượng mưa và sự bốc hơi.

b)

Dòng sông đổ ra biển.

c)

Độ cao của núi ven biển.

d)

Nhiệt độ không khí.

25.

Thủy triều là hiện tượng:

a)

Sóng biển lớn do gió gây ra.

b)

Nước biển dâng lên và rút xuống theo chu kỳ do ảnh hưởng của Mặt Trăng và Mặt Trời.

c)

Dòng nước ngầm chảy trong lòng đại dương.

d)

Nước biển di chuyển do hoạt động núi lửa dưới đáy biển.

26.

Hiện tượng nước biển dâng cao và hạ thấp theo quy luật hằng ngày được gọi là:

a)

sóng biển.

b)

sóng thần.

c)

dòng biển.

d)

thủy triều.

27.

Dòng biển là gì?

a)

Luồng nước biển chuyển động theo chu kỳ từ đất liền ra biển.

b)

Dòng nước ngầm dưới đáy đại dương.

c)

Luồng nước biển chảy tương đối ổn định trong một hướng nhất định.

d)

Hiện tượng nước biển trồi sụt bất thường.

28.

Sóng biển được hình thành chủ yếu do:

a)

Thủy triều thay đổi theo ngày và đêm.

b)

Núi lửa phun trào dưới đáy đại dương.

c)

Tác động của gió thổi trên mặt biển.

d)

Dòng biển di chuyển ngầm dưới lòng đại dương.

29.

Thành phần chính của đất bao gồm:

a)

Nước, không khí và kim loại.

b)

Khoáng vật, chất hữu cơ, nước và không khí.

c)

Cát, đá, tro bụi và nước.

d)

Khí CO2, cát, và bùn.

30.

Lớp đất nào là tầng trên cùng, giàu chất mùn, thuận lợi cho sự phát triển của thực vật?

a)

Tầng tích tụ

b)

Tầng đá mẹ

c)

Tầng chứa mùn (tầng đất mặt)

d)

Tầng phong hóa

31.

Đâu là thứ tự của 3 tầng đất tính từ dưới lên trên mặt đất:

a)

Tầng tích tụ - tầng đá mẹ - tầng chứa mùn

b)

Tầng đá mẹ - tầng tích tụ - tầng chứa mùn

c)

Tầng chứa mùn, tầng tích tụ - tầng đá mẹ

32.

Nhân tố nào sau đây không phải là nhân tố hình thành đất?

a)

Đá mẹ

b)

Khí hậu, địa hình

c)

Sinh vật

d)

Ánh sáng Mặt Trăng

e)

Thời gian

33.

Loại đất đặc trưng cho vùng nhiệt đới là:

a)

Đất đen thảo nguyên ôn đới

b)

Đất đỏ vàng nhiệt đới

c)

Đất pốt dôn

d)

Đất phù sa cổ

34.

Hành động nào dưới đây thể hiện việc sử dụng và bảo vệ đất hợp lí?

a)

Đốt rừng làm nương rẫy liên tục.

b)

Canh tác kết hợp với trồng cây phủ xanh đồi trọc.

c)

Khai thác đất quá mức để lấy khoáng sản.

d)

Chặt phá rừng để mở rộng khu công nghiệp.

35.

Nguyên nhân chính nào dẫn đến sự đa dạng sinh vật dưới đại dương?

a)

Do đại dương có diện tích nhỏ, dễ kiểm soát.

b)

Vì nước biển có vị mặn và ổn định quanh năm.

c)

Do đại dương có nhiều độ sâu khác nhau với các điều kiện sống khác nhau như nhiệt độ, ánh sáng, áp suất, độ muối,...

d)

Vì sinh vật biển không cần thích nghi với môi trường sống.

36.

Sinh vật sống ở vùng biển khơi sâu thẳm thường có đặc điểm gì để thích nghi?

a)

Sống theo bầy đàn, ăn rong biển.

b)

Có khả năng phát sáng, chịu được áp suất lớn, sống ở nơi tối.

c)

Có màu sắc sặc sỡ, sống gần mặt nước.

d)

Không chịu được nhiệt độ thấp và áp suất cao.

37.

Vì sao thực vật và động vật trên lục địa lại rất phong phú và đa dạng?

a)

Vì thực vật và động vật chỉ tồn tại ở vùng ôn đới nên không bị cạnh tranh.

b)

Vì khí hậu các châu lục đều giống nhau, thuận lợi cho cây cối và các loài phát triển.

c)

Vì có sự khác nhau rõ rệt về nhiệt độ, lượng mưa, và điều kiện tự nhiên giữa các vùng khí hậu.

d)

Vì con người trồng nhiều rừng nguyên sinh.

38.

Vì sao rừng nhiệt đới có nhiều tầng cây?

a)

Do có khí hậu khô hạn, đất cứng.

b)

Vì khí hậu lạnh khiến cây phải mọc chen chúc.

c)

Vì có lượng mưa lớn, nhiệt độ cao quanh năm, thuận lợi cho cây phát triển thành nhiều tầng.

d)

Do con người trồng xen nhiều loại cây để khai thác.

39.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với rừng nhiệt đới?

a)

Phân bố chủ yếu ở gần xích đạo.

b)

Cây cối thưa thớt, thấp, ít loài.

c)

Có nhiều loài cây xanh quanh năm.

d)

Nhiều tầng cây, động vật phong phú.

40.

Hành động nào sau đây góp phần bảo vệ rừng nhiệt đới?

a)

Phá rừng để trồng cây công nghiệp quy mô lớn.

b)

Đốt rừng làm rẫy khi mùa khô đến.

c)

Khai thác gỗ bừa bãi không theo quy định.

d)

Trồng cây gây rừng, sử dụng gỗ tiết kiệm và hợp lý.

41.

Điểm khác biệt rõ nhất giữa rừng mưa nhiệt đới và rừng nhiệt đới gió mùa là:

a)

Rừng nhiệt đới gió mùa có nhiều cây lá kim hơn.

b)

Rừng mưa nhiệt đới có mùa khô rõ rệt.

c)

Rừng nhiệt đới gió mùa có mùa khô rõ rệt, còn rừng mưa nhiệt đới mưa quanh năm.

d)

Rừng mưa nhiệt đới nằm chủ yếu ở vùng ôn đới.

42.

Ở Việt Nam, kiểu rừng nhiệt đới nào chiếm ưu thế?

a)

Rừng mưa nhiệt đới

b)

Rừng nhiệt đới gió mùa

43.

Cảnh quan thiên nhiên trong đới nóng thay đổi chủ yếu phụ thuộc vào:

a)

chế độ mưa.

b)

nhiệt độ.

c)

địa hình.

d)

độ cao.

44.

Đới thiên nhiên nào có nhiệt độ cao, mưa nhiều hoặc ít tùy khu vực, và sinh vật đa dạng phong phú?

a)

Đới lạnh

b)

Đới ôn hoà

c)

Đới nóng

45.

Đặc điểm của đới ôn hoà là gì?

a)

Lạnh quanh năm, tuyết phủ, thực vật nghèo nàn

b)

Khí hậu trung gian giữa đới nóng và đới lạnh, thay đổi rõ rệt theo mùa

c)

Nhiệt độ cao quanh năm, thực vật phát triển nhiều tầng

d)

Nắng nóng khô hạn, hoang mạc là chủ yếu

46.

Ở đới lạnh, động vật điển hình thích nghi với điều kiện khắc nghiệt là:

a)

Hươu cao cổ, hà mã, sư tử

b)

Voi, linh dương, ngựa vằn

c)

Gấu trắng, tuần lộc, cáo tuyết

d)

Khỉ, vượn, rắn độc