wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về CSS

Total questions: 73

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Thuộc tính nào được sử dụng để thay đổi màu của văn bản trong CSS?

a)

color

b)

text-color

c)

font-color

d)

background-color

2.

Thuộc tính nào trong CSS được sử dụng để thay đổi màu nền của phần tử?

a)

background-color

b)

color

c)

background-image

d)

text-background

3.

Cú pháp nào là đúng để thay đổi màu chữ thành xanh dương?

a)

color: blue;

b)

text-color: blue;

c)

font-color: blue;

d)

background-color: blue;

4.

Cú pháp nào là đúng để đặt màu nền của phần tử là màu đỏ?

a)

background-color: red;

b)

color: red;

c)

text-background: red;

d)

background-color: blue;

5.

Thuộc tính nào trong CSS dùng để đặt màu nền cho toàn bộ trang web?

a)

background-color

b)

color

c)

text-background

d)

page-background

6.

Thuộc tính nào trong CSS dùng để đặt màu sắc cho đường viền của phần tử?

a)

border-color

b)

color

c)

background-color

d)

text-color

7.

Cú pháp nào là đúng để thiết lập màu viền xanh cho phần tử?

a)

border-color: blue;

b)

border-style: blue;

c)

color: blue;

d)

background-color: blue;

8.

Cú pháp nào là đúng để thiết lập màu chữ là màu cam?

a)

color: orange;

b)

background-color: orange;

c)

text-color: orange;

d)

font-color: orange;

9.

Cú pháp nào là đúng để thay đổi màu nền thành màu HSL?

a)

background-color: hsl(120, 100%, 50%);

b)

color: hsl(120, 100%, 50%);

c)

text-background: hsl(120, 100%, 50%);

d)

font-background: hsl(120, 100%, 50%);

10.

Pseudo-class được sử dụng để:

a)

định nghĩa kiểu chữ đặc biệt.

b)

tạo các lớp giả định của phần tử HTML.

c)

thay đổi màu nền của trang web.

d)

tạo hiệu ứng động cho các hình ảnh.

11.

Cú pháp đúng để áp dụng pseudo-element trong CSS, đó là:

a)

::pseudo-element {thuộc tính : giá trị ;}.

b)

pseudo-element {thuộc tính : giá trị ;}.

c)

:pseudo-element {thuộc tính : giá trị ;}.

d)

::pseudo-class {thuộc tính : giá trị ;}.

12.

Pseudo-class :hover được sử dụng để:

a)

thay đổi nội dung của phần tử khi nhấn vào.

b)

thay đổi kiểu chữ khi chuột di chuyển qua.

c)

ẩn phần tử khi trang được tải.

d)

tạo hiệu ứng động khi trang cuộn.

13.

Trọng số của một mẫu định dạng CSS được xác định dựa trên:

a)

vị trí của tệp CSS trong trang.

b)

số lượng các kiểu chữ khác nhau.

c)

số lượng ID, class và thẻ HTML.

d)

số lượng các màu sắc được sử dụng.

14.

Trong CSS, bộ chọn pseudo-element được viết sau dấu gì?

a)

Dấu ':'

b)

Dấu '#'.

c)

Dấu '.'.

d)

Dấu '::'.

15.

Trong CSS, quy định phần tử giả viết sau dấu gì?

a)

Dấu ':'.

b)

Dấu '::'.

c)

Dấu ':'.

d)

Dấu '#'.

16.

Nếu một phần tử HTML có cả ID và class, mẫu định dạng nào sẽ được ưu tiên?

a)

Mẫu định dạng với ID.

b)

Mẫu định dạng với class.

c)

Mẫu định dạng được viết sau cùng.

d)

Mẫu định dạng với thuộc tính màu sắc.

17.

Khi định dạng bằng CSS, thuộc tính nào giúp làm sắc nét hình ảnh?

a)

image-standard.

b)

image-quality.

c)

image-rendering.

d)

filter.

18.

Công việc nào không thuộc phạm vi của bảo trì phần cứng?

a)

Thay thế quạt tản nhiệt.

b)

Sửa chữa màn hình LCD.

c)

Cài đặt phần mềm mới.

d)

Làm sạch bụi bẩn trong thùng máy.

19.

Công cụ nào là cơ bản nhất để kiểm tra tình trạng ổ cứng?

a)

Phần mềm diệt virus

b)

Phần mềm chống phân mảnh ổ cứng

c)

Công cụ kiểm tra sức khỏe ổ cứng (HDD/SSD)

d)

Trình duyệt web

20.

Ở nước ta, hệ điều hành nào là phổ biến nhất cho máy tính cá nhân?

a)

Windows

b)

Linux

c)

macOS

d)

Chrome OS

21.

Công việc nào thuộc về bảo trì định kỳ máy tính?

a)

Cài đặt hệ điều hành androi.

b)

Thay thế pin CMOS.

c)

Bán máy tính.

d)

Thu mua máy tính.

22.

Để khôi phục dữ liệu từ ổ cứng bị lỗi, bạn nên sử dụng phần mềm nào?

a)

Phần mềm chống phân mảnh.

b)

Phần mềm diệt virus.

c)

Phần mềm phục hồi dữ liệu.

d)

Phần mềm chống phần mềm độc hại.

23.

Khi thay thế một linh kiện phần cứng, bạn cần phải:

a)

Linh kiện mới phải tương thích.

b)

Chọn linh kiện theo màu sắc.

c)

Thay thế toàn bộ hệ điều hành.

d)

Xóa tất cả dữ liệu trên ổ cứng.

24.

Một trong các dấu hiệu nào sau đây cho thấy máy tính cần bảo trì?

a)

Máy tính khởi động chậm.

b)

Phần mềm hoạt động bình thường.

c)

Đường truyền Internet ổn định.

d)

Không có cảnh báo lỗi.

25.

Phần mềm nào được sử dụng để dọn dẹp các tập tin rác và tối ưu hóa hệ thống?

a)

Disk Cleanup

b)

Disk Defragmenter

c)

System Diagnostics

d)

Web Browser

26.

Điều nào là một phần của dịch vụ bảo trì phần mềm máy tính?

a)

Cài đặt các bản cập nhật phần mềm.

b)

Thay thế ổ cứng.

c)

Làm sạch bụi bẩn.

d)

Thay thế quạt tản nhiệt.

27.

Khi kết nối loa Bluetooth với máy tính, cần thao tác gì sau đây đầu tiên?

a)

Cắm dây vào cổng HDMI.

b)

Bật Bluetooth trên máy tính.

c)

Cắm dây vào cổng USB máy tính.

d)

Mở phần mềm âm thanh.

28.

Những thiết bị sau đây thiết bị số là gì?

a)

Thiết bị dùng điện nối vào mạng với máy tính qua số hiệu.

b)

Thiết bị có thể kết nối vào mạng với máy tính qua số hiệu.

c)

Thiết bị có thể giao tiếp với máy tính thông qua tín hiệu số.

d)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu với máy tính thông qua tín hiệu số.

29.

Thiết bị nào sau đây thường kết nối với máy tính qua cổng USB?

a)

Chuột.

b)

Màn hình.

c)

Router.

d)

Switch.

30.

Cổng nào sau đây thường dùng để kết nối màn hình với máy tính?

a)

USB hoặc WIWI.

b)

VGA hoặc HDMI.

c)

RJ-45 hoặc GATB.

d)

PS/2 hoặc ROUET.

31.

Bộ phát Wi-Fi trong nhà thường gọi là gì sau đây?

a)

Switch.

b)

Modem.

c)

Router.

d)

Server.

32.

Kết nối Bluetooth phù hợp cho trường hợp nào sau đây?

a)

Máy in mạng có dây.

b)

Máy in USB có dây.

c)

Tai nghe không dây.

d)

Ổ cứng HDD không dây.

33.

Phần nào của trang web chứa thông tin về thông tin liên hệ, bản quyền và liên kết mạng xã hội?

a)

Phần đầu trang.

b)

Phần thân trang.

c)

Phần chân trang.

d)

Phần thông báo.

34.

Phần nào của trang web có vai trò như trang bìa thu gọn?

a)

Phần thân trang.

b)

Phần đầu trang.

c)

Phần chân trang.

d)

Phần thông báo.

35.

Để bắt đầu xây dựng trang web, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

Thiết kế giao diện.

b)

Định hình ý tưởng.

c)

Lựa chọn phần mềm.

d)

Chuẩn bị tư liệu.

36.

Để xác định địa chỉ truy cập của trang web ta cần

a)

Transmission Control Protocol/Internet Protocol.

b)

Uniform Resource Locator.

c)

Favicon.

d)

Domain Name.

37.

Khi thiết kế mỹ thuật cho trang web, việc chọn bảng màu cần chú ý điều gì?

a)

Sử dụng màu sắc tương phản mạnh.

b)

Sử dụng một màu duy nhất.

c)

Chọn màu hài hòa.

d)

Chọn màu ngẫu nhiên.

38.

Phần nào trong phần mềm hỗ trợ làm trang web của Google cho phép lưu trữ khi xuất bản trang web?

a)

Google Docs.

b)

Google Drive.

c)

Google Sheets.

d)

Google Maps.

39.

Khi thiết kế dàn ý tổng thể của trang web, điều quan trọng là gì?

a)

Chọn hình nền cho phần đầu trang đẹp.

b)

Xây dựng trang đẹp và dễ tiếp cận.

c)

Lựa chọn phông chữ.

d)

Xác định phần mềm sử dụng.

40.

Để kết nối với các phần mềm khác của Google như Docs, Sheets, và Slides, người dùng nên sử dụng phần mềm nào?

a)

Microsoft Word.

b)

Google Drive.

c)

Adobe Photoshop.

d)

Notepad.

41.

Phần mềm hỗ trợ làm trang web của Google là

a)

Google Slides.

b)

Google Express.

c)

Google Pay.

d)

Google Sites.

42.

Để xuất bản trang web trên Google Sites, bước nào là cần thiết?

a)

Xem trước và chỉnh sửa.

b)

Đăng nhập vào tài khoản Google.

c)

Chọn mẫu cho trang web.

d)

Nhập tên trang web.

43.

Trong giao diện tạo phần đầu trang, bạn có thể thiết lập kích thước nào cho phần đầu trang?

a)

Bìa.

b)

Chân trang.

c)

Biểu ngữ nhỏ.

d)

Nội dung chính.

44.

Để thiết lập favicon cho trang web, bạn cần sử dụng chức năng nào trong giao diện tạo phần đầu trang?

a)

Dòng Nhập tên trang web.

b)

Dòng Tiêu đề trang.

c)

Dòng Thay đổi hình ảnh.

d)

Dòng Logo và favicon.

45.

Phần đầu trang có thể chứa thông tin nào sau đây?

a)

Thông tin liên hệ.

b)

Tiêu đề trang web.

c)

Nội dung trang web.

d)

Những thông tin cần nhấn mạnh thêm.

46.

Để xuất bản trang web được tạo bằng Google Sites, bạn cần thực hiện bước nào?

a)

Nhấp vào "Xem trước".

b)

Nhấp vào "Xuất bản".

c)

Nhấp vào "Chia sẻ".

d)

Nhấp vào "Cài đặt".

47.

Trong giao diện đầu tiên của Google Sites, phần nào chứa ô tìm kiếm và biểu tượng để truy cập các ứng dụng khác của Google?

a)

Phần trên cùng.

b)

Phần thứ hai.

c)

Phần thứ ba.

d)

Phần dưới cùng.

48.

Bạn có thể chia sẻ trang web được tạo bằng Google Sites với ai?

a)

Chỉ có thể chia sẻ với những người có quyền chỉnh sửa.

b)

Chỉ có thể chia sẻ với những người dùng Google Sites.

c)

Chia sẻ với bất kỳ ai, cả những người không có Google Sites.

d)

Không thể chia sẻ với những người dùng Google Sites.

49.

Trong HTML5, thẻ nào dùng để xác định phần chính của tài liệu?

a)

<main>.

b)

<section>.

c)

<article>.

d)

<footer>.

50.

Trong HTML5, cấu trúc phần thân thường có các thẻ nào sau đây?

a)

<header>, <main>, <footer>.

b)

<bodys>, <styles>, <script>.

c)

<meta>, <links>, <titless>.

d)

<img>, <h1>, <a>, <titles>.

51.

Thẻ <div> và <section> khác nhau ở điểm nào sau đây?

a)

<section> mang ý nghĩa ngữ nghĩa rõ ràng hơn.

b)

<div> có nhiều chức năng hơn, đẹp hơn, dễ tìm hơn.

c)

<section> dùng để tạo tiêu đề.

d)

<div> và <section> không có sự khác biệt.

52.

Tại sao nên sử dụng thẻ <footer> thay vì dùng <div> để làm chân trang?

a)

<div> không hiển thị trong trình duyệt.

b)

<footer> giúp tăng tính ngữ nghĩa và hỗ trợ SEO tốt hơn.

c)

<footer> hiển thị rõ ràng, dễ hiểu, dễ tìm kiếm tài liệu đẹp hơn.

d)

<div> không hỗ trợ CSS về tính ngữ nghĩa và hỗ trợ SEO.

53.

Nếu muốn tạo một chân trang có liên kết đến trang Facebook, đoạn mã đúng là:

a)

<footer><a href="facebook.com">Facebook</a></footer>.

b)

<footer><link href="facebook.com">Facebook</link></footer>.

c)

<bottom><a link="facebook.com">Facebook</a></bottom>.

d)

<footer><a>Facebook</footer></a>.

54.

Khi xây dựng phần thân trang web, việc chia bố cục thành các phần như <header>, <main>, <footer> giúp gì?

a)

Làm cho web chỉnh chu, đẹp, rõ ràng hơn.

b)

Giúp người dùng dễ đọc, dễ hiểu hơn.

c)

Tăng tính tổ chức và ngữ nghĩa cho tài liệu.

d)

Giúp tăng tốc độ tải trang, tải và tìm kiếm tài liệu.

55.

Cấu trúc của một trang web bao gồm trang chủ và nhiều trang con thường được tổ chức theo d���ng nào?

a)

Đường thẳng.

b)

Hình tròn.

c)

Hình cây.

d)

Hình lưới.

56.

Trong các website thường gặp cụm từ "Đọc tiếp" hoặc "Xem thêm" thường được sử dụng để

a)

Kết thúc bài viết.

b)

Chuyển hướng người dùng đến trang web khác.

c)

Liên kết đến trang web chứa thông tin chi tiết.

d)

Hiển thị hình ảnh.

57.

Trong một hệ thống các website được liên kết với nhau thì Trang con là

a)

Trang chủ của một website.

b)

Trang web mở từ trang chủ.

c)

Một phần không thể thiếu của trang chủ.

d)

Trang web không liên kết với trang chủ.

58.

Trong một hệ thống các website thanh điều hướng thường chứa

a)

nội dung chính của trang web.

b)

liên kết đến các trang con.

c)

hình ảnh và video.

d)

chỉ dẫn về cách sử dụng trang web.

59.

Trong một trang web, để không làm mất cân đối trang web khi trình bày một tin tức dài mà cần đầy đủ, ta nên

a)

sử dụng ít văn bản hơn, tìm mọi cách tinh gọn những phần có thể tinh gọn.

b)

chỉ hiển thị một phần và sử dụng liên kết đến trang con đầy đủ.

c)

sử dụng phông chữ nhỏ hơn.

d)

chỉ hiển thị tóm tắt ngắn gọn.

60.

Một trang web có thể có bao nhiêu cấp độ trang con?

a)

Chỉ có một cấp độ.

b)

Hai cấp độ.

c)

Nhiều cấp độ.

d)

Không thể có trang con.

61.

Mục đích chính của thanh điều hướng là gì?

a)

Trang trí trang web.

b)

Cung cấp liên kết.

c)

Hiển thị quảng cáo.

d)

Lưu trữ thông tin cá nhân.

62.

Lệnh nào trong Google Forms cho phép thêm các câu hỏi mới vào biểu mẫu?

a)

Tạo câu hỏi mới.

b)

Thêm trang mới.

c)

Thêm tiêu đề.

d)

Tạo phần mới.

63.

Tính năng nào trong Google Forms cho phép thu thập thông tin phản hồi chi tiết hơn?

a)

Câu hỏi trắc nghiệm.

b)

Câu hỏi hộp văn bản dài.

c)

Câu hỏi lưới lựa chọn.

d)

Câu hỏi thả xuống.

64.

Em sử dụng bảng chọn nào để nhúng biểu mẫu đã tạo vào cuối trang chủ?

a)

Bảng chọn Trang.

b)

Bảng chọn Tiện ích.

c)

Bảng chọn Giao diện.

d)

Bảng chọn Chèn.

65.

Bảng thống kê tóm tắt câu trả lời của biểu mẫu được hiển thị dưới dạng nào giúp người dùng dễ dàng quan sát và phân tích kết quả?

a)

Bảng.

b)

Danh sách.

c)

Biểu đồ.

d)

Sơ đồ.

66.

Dữ liệu thống kê phản hồi của người dùng sau khi trang web được xuất bản được tập hợp vào ứng dụng nào của Google?

a)

Google Sheets.

b)

Google Docs.

c)

Google Drive.

d)

Google Keep.

67.

Để thay đổi thứ tự câu hỏi trong Google Forms, bạn cần làm gì?

a)

Kéo và thả câu hỏi vào vị trí mong muốn.

b)

Chọn "Sắp xếp lại" trong menu.

c)

Chọn "Thay đổi thứ tự" trong cài đặt.

d)

Không thể thay đổi thứ tự câu hỏi.

68.

Trang web tổ chức theo cấu trúc giống như cây thư mục nghĩa là

a)

mỗi trang đều độc lập.

b)

các trang được xếp chồng lên nhau.

c)

mọi trang đều liên kết với nhau một cách ngẫu nhiên.

d)

có một trang gốc và các trang con liên kết với nhau.

69.

Ở một trường THPT trong tiết thực hành. An muốn kết nối máy tính của mình với tivi để trình chiếu một bài thuyết trình. An đang tìm hiểu về các loại cáp kết nối phù hợp nhưng chưa biết cách nào hợp lý.

Một bạn cùng lớp góp ý với An như sau:

a)

Cáp VGA và cáp HDMI đều có thể dùng để kết nối máy tính với tivi.

b)

Cáp VGA thường có màu xanh dương, còn cáp HDMI có màu đen.

c)

Cáp HDMI hỗ trợ độ phân giải cao hơn so với cáp VGA.

d)

Nếu tivi của An chỉ có cổng HDMI, An không cần sử dụng cáp chuyển đổi từ VGA sang HDMI để kết nối.

70.

Bạn Hà đang học tin học 12, sách kết nối trí thức định hướng tin học ứng dụng, thì giáo viên dạy tin học có nhắc đến các em có thể sử dụng google site để thiết kế một trang web đơn giản. Bạn Hà đã tìm hiểu và đưa ra các ý kiến như sau:

a)

Google Sites yêu cầu người dùng có kiến thức lập trình chuyên sâu để xây dựng trang web.

b)

Google Sites không tích hợp tốt với các dịch vụ khác của Google như Drive và Lịch.

c)

Google Sites cho phép nhiều người cùng chỉnh sửa trang web đồng thời.

d)

Google Sites cung cấp khả năng tùy biến giao diện ở mức độ rất cao, tương đương với việc chỉnh sửa mã nguồn trực tiếp.

71.

Trong buổi thực hành ở một trường THPT, An muốn thêm một đoạn văn bản vào phần thân trang web của mình. An đang sử dụng Google Sites để tạo trang web.

Bạn ngồi cùng nhóm của An cho rằng:

a)

Google Sites không cho phép người dùng thêm văn bản vào phần thân trang web.

b)

An có thể định dạng văn bản bằng cách sử dụng các công cụ định dạng văn bản.

c)

An không thể chèn liên kết vào văn bản để liên kết đến các trang web khác.

d)

An có thể sử dụng Google Sites để tạo một blog cá nhân và viết các bài viết với nhiều đoạn văn bản.

72.

Thầy giáo giao cho lớp làm bài tập nhóm ở nhà. Nhóm của Bình muốn thêm một số hình ảnh vào trang web của mình. Bình đang sử dụng Google Sites.

Một bạn ở nhóm khác góp ý kiến về bài tập của nhóm bạn Bình như sau:

a)

Google Sites cho phép người dùng thêm hình ảnh vào trang web.

b)

Bình không có thể tải hình ảnh lên từ máy tính hoặc chọn từ Google Drive.

c)

Bình có thể thay đổi kích thước và vị trí của hình ảnh trên trang web.

d)

Bình không có thể tạo một album ảnh trực tuyến trên Google Sites.

73.

Một trường học muốn thu thập ý kiến phụ huynh về chương trình giảng dạy và sử dụng Google Forms để thực hiện việc này. Dữ liệu thu thập sẽ được sử dụng để cải tiến chương trình và cần được phân tích chi tiết, bao gồm cả việc tạo biểu đồ trực quan. Duới đây là những nhận định về Googele Forms:

a)

Google Forms tự động hiển thị tổng số câu trả lời trong phần thống kê phản hồi của biểu mẫu.

b)

Người quản trị biểu mẫu có thể xem và phân tích phản hồi dưới dạng biểu đồ hoặc chi tiết từng cá nhân trong giao diện Google Forms.

c)

Khi xuất dữ liệu phản hồi sang bảng tính Google Sheets, các câu trả lời có thể được sắp xếp hoặc lọc theo các tiêu chí cụ thể.

d)

Google Forms không hỗ trợ tùy chỉnh kích thước của biểu mẫu khi nhúng vào trang web, kích thước mặc định sẽ cố định.