wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng tiếng Anh 2

Total questions: 81

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

Từ 'recur' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Về mặt thể chất

b)

Nhà cung cấp

c)

Tái diễn

d)

Sự giảm sút

2.

Từ 'reduction' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Về mặt thể chất

b)

Nhà cung cấp

c)

Tái diễn

d)

Sự giảm sút

3.

Từ 'stay on top of' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Nắm bắt tình hình

b)

Hàng tồn kho

c)

Sự cảm kích

d)

Dẫn đến tuyển dụng

4.

Từ 'stock' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Nắm bắt tình hình

b)

Hàng tồn, cổ phần; tích trữ

c)

Sự cảm kích

d)

Dẫn đến tuyển dụng

5.

Từ 'appreciation' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Nắm bắt tình hình

b)

Hàng tồn kho

c)

Sự cảm kích, sự ghi nhận

d)

Dẫn đến tuyển dụng

6.

Từ 'bring in' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Nắm bắt tình hình

b)

Hàng tồn kho

c)

Sự cảm kích

d)

Dẫn đến tuyển dụng, thuê

7.

Từ 'casually' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Bình thường

b)

Quy tắc

c)

Phơi bày

d)

Liếc nhìn

8.

Từ 'code' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Bình thường

b)

Quy tắc, luật lệ

c)

Phơi bày

d)

Liếc nhìn

9.

Từ 'expose' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Bình thường

b)

Quy tắc

c)

Phơi bày, bộc lộ

d)

Liếc nhìn

10.

Từ 'glimpse' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Bình thường

b)

Quy tắc

c)

Phơi bày

d)

Liếc, nhìn thoáng qua; cái nhìn thoáng qua

11.

Từ 'be made of' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Làm bằng (chất liệu), bao gồm

b)

Hết, không còn

c)

Lỗi thời

d)

Luyện tập

12.

Từ 'out of' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Làm bằng

b)

Hết, không còn

c)

Lỗi thời

d)

Luyện tập

13.

Từ 'outdated' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Làm bằng

b)

Hết

14.

Từ 'out of' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Làm bằng

b)

Hết, không còn

c)

Lỗi thời

d)

Luyện tập

15.

Từ 'outdated' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Làm bằng

b)

Hết

c)

Lỗi thời, lạc hậu

d)

Luyện tập

16.

Từ 'practice' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Làm bằng

b)

Hết

c)

Lỗi thời

d)

Luyện tập; sự luyện tập

17.

Từ 'reinforce' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Tăng cường, củng cố

b)

Bằng lời nói

c)

Thiết bị

d)

Làm cho dễ dàng

18.

Từ 'verbally' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Tăng cường

b)

Bằng lời nói

c)

Thiết bị

d)

Làm cho dễ dàng

19.

Từ 'device' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Tăng cường

b)

Bằng lời nói

c)

Thiết bị, máy móc

d)

Làm cho dễ dàng

20.

Từ 'facilitate' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Tăng cường

b)

Bằng lời nói

c)

Thiết bị

d)

Làm cho dễ dàng

21.

Từ 'network' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Mạng lưới; kết nối

b)

Tính phổ biến

c)

Quá trình; xử lý

d)

Thay thế

22.

Từ 'popularity' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Mạng lưới

b)

Tính phổ biến

c)

Quá trình

d)

Thay thế

23.

Từ 'process' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Mạng lưới

b)

Tính phổ biến

c)

Quá trình; xử lý

d)

Thay thế

24.

Từ 'replace' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Mạng lưới

b)

Tính phổ biến

c)

Quá trình

d)

Thay thế

25.

Từ 'revolution' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Cuộc cách mạng

b)

Thông minh

c)

Kỹ năng

d)

Phần mềm

26.

Từ 'sharp' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Cách mạng

b)

Thông minh, sắc bén, nhọn

c)

Kỹ năng

d)

Phần mềm

27.

Từ 'skill' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Cách mạng

b)

Thông mi

28.

Từ 'sharp' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Cách mạng

b)

Thông minh, sắc bén, nhọn

c)

Kỹ năng

d)

Phần mềm

29.

Từ 'skill' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Cách mạng

b)

Thông minh

c)

Kỹ năng

d)

Phần mềm

30.

Từ 'software' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Cách mạng

b)

Thông minh

c)

Kỹ năng

d)

Phần mềm

31.

Từ 'store' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Lưu trữ, chứa

b)

Thuộc về kỹ thuật

c)

Lắp ráp

d)

Trước

32.

Từ 'technical' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Lưu trữ

b)

Thuộc về kỹ thuật, chuyên môn

c)

Lắp ráp

d)

Trước

33.

Từ 'assemble' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Lưu trữ

b)

Kỹ thuật

c)

Lắp ráp, thu thập

d)

Trước

34.

Từ 'beforehand' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Lưu trữ

b)

Kỹ thuật

c)

Lắp ráp

d)

Trước, có sẵn

35.

Từ 'complication' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Sự phức tạp

b)

Người đưa thư

c)

Phân phát

d)

Nhanh

36.

Từ 'courier' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Sự phức tạp

b)

Người đưa thư

c)

Phân phát

d)

Nhanh

37.

Từ 'distribute' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Sự phức tạp

b)

Người đưa thư

c)

Phân phát

d)

Nhanh

38.

Từ 'express' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Sự phức tạp

b)

Người đưa thư

c)

Phân phát

d)

Nhanh, hỏa tốc

39.

Từ 'fold' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Gấp lại

b)

Cách trình bày

c)

Đề cập

d)

Kiến nghị

40.

Từ 'layout' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Gấp lại

b)

Cách trình bày, sự bố trí

c)

Đề cập

d)

Kiến nghị

41.

Từ 'mention' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Gấp lại

b)

Cách trình bày

c)

Đề cập

d)

Kiến nghị

42.

Từ 'mention' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Gấp lại

b)

Cách trình bày

c)

Đề cập

d)

Kiến nghị

43.

Từ 'petition' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Gấp lại

b)

Cách trình bày

c)

Đề cập

d)

Kiến nghị, đơn kiến nghị

44.

Từ 'proof' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Bằng chứng

b)

Sửa lại

c)

Nhiều

d)

Thành tựu

45.

Từ 'revise' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Bằng chứng

b)

Sửa lại, xem lại

c)

Nhiều

d)

Thành tựu

46.

Từ 'abundant' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Bằng chứng

b)

Sửa lại

c)

Nhiều, dư thừa

d)

Thành tựu

47.

Từ 'accomplishment' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Bằng chứng

b)

Sửa lại

c)

Nhiều

d)

Thành tựu

48.

Từ 'bring together' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Gộp lại

b)

Ứng viên

c)

Đưa ra

d)

Tương xứng

49.

Từ 'candidate' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Gộp lại

b)

Ứng viên, thí sinh

c)

Đưa ra

d)

Tương xứng

50.

Từ 'come up with' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Gộp lại

b)

Ứng viên

c)

Đưa ra, nghĩ ra

d)

Tương xứng

51.

Từ 'commensurate with' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Gộp lại

b)

Ứng viên

c)

Đưa ra

d)

Tương xứng với

52.

Từ 'match' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hợp, xứng; sự tương xứng

b)

Lý lịch

c)

Năng lực

d)

Tuyển dụng

53.

Từ 'profile' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hợp, xứng

b)

Lý lịch

c)

Năng lực

d)

Tuyển dụng

54.

Từ 'qualification' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hợp, xứng

b)

Lý lịch

c)

Năng lực, trình độ, tố chất

d)

Tuyển dụng

55.

Từ 'recruit' có nghĩa tiếng Việt là gì?

4 lines
56.

Từ 'qualification' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hợp, xứng

b)

Lý lịch

c)

Năng lực, trình độ, tố chất

d)

Tuyển dụng

57.

Từ 'recruit' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hợp, xứng

b)

Lý lịch

c)

Năng lực

d)

Tuyển dụng; nhân viên mới

58.

Từ 'submit' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Nộp

b)

Tốn thời gian

c)

Khả năng

d)

Ứng tuyển

59.

Từ 'time-consuming' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Nộp

b)

Tốn thời gian

c)

Khả năng

d)

Ứng tuyển

60.

Từ 'ability' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Nộp

b)

Tốn thời gian

c)

Khả năng, năng lực

d)

Ứng tuyển

61.

Từ 'apply for' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Nộp

b)

Tốn thời gian

c)

Khả năng

d)

Ứng tuyển vào

62.

Từ 'background' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Lý lịch, nền tảng

b)

Sẵn sàng cho

c)

Mời tới

d)

Tự tin

63.

Từ 'be ready for' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Lý lịch

b)

Sẵn sàng cho

c)

Mời tới

d)

Tự tin

64.

Từ 'call in' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Lý lịch

b)

Sẵn sàng

c)

Mời tới, gọi vào làm việc

d)

Tự tin

65.

Từ 'confidence' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Lý lịch

b)

Sẵn sàng

c)

Mời tới

d)

Sự tự tin

66.

Từ 'constantly' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Liên tục

b)

Chuyên gia

c)

Bám sát

d)

Lưỡng lự

67.

Từ 'expert' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Liên tục

b)

Chuyên gia, chuyên viên

c)

Bám sát

d)

Lưỡng lự

68.

Từ 'follow up' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Liên tục

b)

Chuyên gia

c)

Bám sát, tiếp tục việc gì đó

d)

Lưỡng lự

69.

Từ 'hesitate' có nghĩa tiếng Việt là gì?

4 lines
70.

Từ 'follow up' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Liên tục

b)

Chuyên gia

c)

Bám sát, tiếp tục việc gì đó

d)

Lưỡng lự

71.

Từ 'hesitate' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Liên tục

b)

Chuyên gia

c)

Bám sát

d)

Lưỡng lự, do dự

72.

Từ 'interview' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Buổi phỏng vấn; phỏng vấn

b)

Có mặt; trình bày

c)

Làm yếu đi

d)

Tiến hành

73.

Từ 'present' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Phỏng vấn

b)

Có mặt; trình bày, nêu ra

c)

Làm yếu đi

d)

Tiến hành

74.

Từ 'weaken' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Phỏng vấn

b)

Có mặt

c)

Làm yếu đi

d)

Tiến hành

75.

Từ 'conduct' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Phỏng vấn

b)

Có mặt

c)

Làm yếu đi

d)

Tiến hành, thực hiện

76.

Từ 'generate' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Tạo ra

b)

Thuê

c)

Theo kịp

d)

Tôn trọng

77.

Từ 'hire' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Tạo ra

b)

Thuê, mướn; nhân viên

c)

Theo kịp

d)

Tôn trọng

78.

Từ 'keep up with' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Tạo ra

b)

Thuê

c)

Theo kịp

d)

Tôn trọng

79.

Từ 'look up to somebody' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Tạo ra

b)

Thuê

c)

Theo kịp

d)

Tôn trọng, ngưỡng mộ ai đó

80.

Từ 'mentor' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Cố vấn

b)

Theo kế hoạch

c)

Từ chối

d)

Thiết lập

81.

Từ 'on track' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Cố vấn

b)

Theo đúng kế hoạch

c)

Từ chối

d)

Thiết lập