wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng tiếng Anh 9

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Từ 'irritate' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Làm vui

b)

Làm hài lòng

c)

Làm bực mình

d)

Làm bình tĩnh

2.

Từ 'overview' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Chi tiết

b)

Cụ thể

c)

Tổng quan

d)

Riêng biệt

3.

Từ 'position' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hành động

b)

Vị trí

c)

Phương hướng

d)

Chuyển động

4.

Từ 'regular' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hiếm khi

b)

Thỉnh thoảng

c)

Thường xuyên

d)

Không bao giờ

5.

Từ 'restore' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Phá hủy

b)

Làm hỏng

c)

Khôi phục

d)

Loại bỏ

6.

Từ 'aware' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Bất tỉnh

b)

Không biết

c)

Nhận thức

d)

Lãng quên

7.

Từ 'annual' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hàng ngày

b)

Hàng tuần

c)

Hàng năm

d)

Hàng tháng

8.

Từ 'appoint' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hủy bỏ

b)

Thay đổi

c)

Bổ nhiệm

d)

Từ chối

9.

Từ 'assess' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Bỏ qua

b)

Phớt lờ

c)

Đánh giá

d)

Lãng quên

10.

Từ 'diagnose' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Chữa trị

b)

Phòng ngừa

c)

Chẩn đoán

d)

Điều trị

11.

Từ 'effective' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Vô dụng

b)

Lãng phí

c)

Hiệu quả

d)

Tốn kém

12.

Từ 'instrument' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Ý kiến

b)

Dụng cụ

c)

Cảm xúc

d)

Hành động

13.

Từ 'manage' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Bỏ qua

b)

Phớt lờ

c)

Quản lý

d)

Lãng quên

14.

Từ 'prevent' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Cho phép

b)

Khuyến khích

c)

Ngăn ngừa

d)

Tạo điều kiện

15.

Từ 'prevent' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Cho phép

b)

Khuyến khích

c)

Ngăn ngừa

d)

Tạo điều kiện

16.

Từ 'recommend' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Ra lệnh

b)

Yêu cầu

c)

Đề xuất

d)

Cấm đoán

17.

Từ 'record' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Quên

b)

Nhớ

c)

Ghi lại

d)

Xóa

18.

Từ 'serious' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Vui vẻ

b)

Hạnh phúc

c)

Nghiêm trọng

d)

Bình thường

19.

Thành ngữ 'prevention is better than cure' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Có công mài sắt có ngày nên kim

b)

Uống nước nhớ nguồn

c)

Phòng bệnh hơn chữa bệnh

d)

Đi một ngày đàng học một sàng khôn

20.

Từ 'alternative' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Chính

b)

Duy nhất

c)

Thay thế

d)

Bắt buộc

21.

Từ 'aspect' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Toàn bộ

b)

Phần nhỏ

c)

Khía cạnh

d)

Kết quả

22.

Từ 'concern' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hạnh phúc

b)

Bình tĩnh

c)

Lo lắng

d)

Thích thú

23.

Từ 'emphasize' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Giảm nhẹ

b)

Bỏ qua

c)

Nhấn mạnh

d)

Phớt lờ

24.

Từ 'incur' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Tránh né

b)

Gánh chịu

c)

Từ chối

d)

Bỏ qua

25.

Từ 'personnel' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Tài sản

b)

Thiết bị

c)

Nhân sự

d)

Vật liệu

26.

Từ 'policy' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Cảm xúc

b)

Hành động

c)

Chính sách

d)

Suy nghĩ

27.

Từ 'portion' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Toàn bộ

b)

Phần nhỏ

c)

Kết quả

d)

Nguyên nhân

28.

Từ 'regardless' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Cẩn thận

b)

Chú ý

c)

Bất chấp

d)

Quan tâm

29.

Từ 'reimburse' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Chi tiêu

b)

Tiết kiệm

c)

Hoàn trả

d)

Đầu tư

30.

Từ 'suit' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Từ chối

b)

Phù hợp

c)

Thay đổi

d)

Hủy bỏ

31.

Từ 'treat' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Làm tổn thương

b)

Chữa trị

c)

Làm trầm trọng

d)

Bỏ qua

32.

Từ 'accompany' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Rời xa

b)

Đi một mình

c)

Đi cùng

d)

Tránh né

33.

Từ 'admit' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Từ chối

b)

Ngăn cản

c)

Cho phép

d)

Cấm đoán

34.

Từ 'authorize' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Thu hồi

b)

Tước quyền

c)

Ủy quyền

d)

Phủ nhận

35.

Từ 'authorize' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Thu hồi

b)

Tước quyền

c)

Ủy quyền

d)

Phủ nhận

36.

Từ 'designate' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Ẩn giấu

b)

Che đậy

c)

Chỉ định

d)

Làm giả

37.

Từ 'escort' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Tấn công

b)

Bắt giữ

c)

Hộ tống

d)

Bỏ rơi

38.

Từ 'identify' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Làm mất

b)

Che giấu

c)

Nhận diện

d)

Đánh tráo

39.

Từ 'permission' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Sự phản đối

b)

Sự từ chối

c)

Sự cho phép

d)

Sự cấm đoán

40.

Từ 'pertinent' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Không liên quan

b)

Không thích hợp

c)

Có liên quan

d)

Không quan trọng

41.

Từ 'procedure' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Kết quả

b)

Sự kiện

c)

Thủ tục

d)

Cảm xúc

42.

Từ 'result' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Nguyên nhân

b)

Lý do

c)

Kết quả

d)

Tác động

43.

Từ 'statement' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Câu hỏi

b)

Lời xin lỗi

c)

Tuyên bố

d)

Lời phàn nàn

44.

Từ 'surgery' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Vật lý trị liệu

b)

Hóa trị

c)

Phẫu thuật

d)

Xạ trị

45.

Từ 'consultation' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Sự im lặng

b)
46.

Từ 'consultation' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Sự im lặng

b)

Sự tranh cãi

c)

Sự tư vấn

d)

Sự phớt lờ

47.

Từ 'convenient' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Khó khăn

b)

Bất tiện

c)

Thuận tiện

d)

Rắc rối

48.

Từ 'detect' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Bỏ qua

b)

Che giấu

c)

Phát hiện

d)

Lãng quên

49.

Từ 'factor' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Kết quả

b)

Hành động

c)

Yếu tố

d)

Cảm xúc

50.

Từ 'interaction' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Sự cô lập

b)

Sự tách biệt

c)

Sự tương tác

d)

Sự xa lánh

51.

Từ 'monitor' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Bỏ qua

b)

Phớt lờ

c)

Giám sát

d)

Lãng quên

52.

Từ 'potential' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Thực tế

b)

Tiềm năng

c)

Hiện tại

d)

Tương lai

53.

Từ 'sample' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Toàn bộ

b)

Phần lớn

c)

Mẫu

d)

Ít nhất

54.

Từ 'sense' có nhiều nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh chung, nghĩa nào sau đây phù hợp nhất?

a)

Xúc giác

b)

Vị giác

c)

Cảm giác, nhận thức

d)

Khứu giác

55.

Từ 'volunteer' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Bắt buộc

b)

Ép buộc

c)

Tình nguyện

d)

Bắt cóc