WorksheetsTừ vựng tiếng Anh 9
Total questions: 55
Worksheet time: 28mins
Từ 'irritate' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Làm vui
Làm hài lòng
Làm bực mình
Làm bình tĩnh
Từ 'overview' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Chi tiết
Cụ thể
Tổng quan
Riêng biệt
Từ 'position' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Hành động
Vị trí
Phương hướng
Chuyển động
Từ 'regular' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Hiếm khi
Thỉnh thoảng
Thường xuyên
Không bao giờ
Từ 'restore' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Phá hủy
Làm hỏng
Khôi phục
Loại bỏ
Từ 'aware' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Bất tỉnh
Không biết
Nhận thức
Lãng quên
Từ 'annual' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Hàng ngày
Hàng tuần
Hàng năm
Hàng tháng
Từ 'appoint' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Hủy bỏ
Thay đổi
Bổ nhiệm
Từ chối
Từ 'assess' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Bỏ qua
Phớt lờ
Đánh giá
Lãng quên
Từ 'diagnose' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Chữa trị
Phòng ngừa
Chẩn đoán
Điều trị
Từ 'effective' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Vô dụng
Lãng phí
Hiệu quả
Tốn kém
Từ 'instrument' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Ý kiến
Dụng cụ
Cảm xúc
Hành động
Từ 'manage' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Bỏ qua
Phớt lờ
Quản lý
Lãng quên
Từ 'prevent' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Cho phép
Khuyến khích
Ngăn ngừa
Tạo điều kiện
Từ 'prevent' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Cho phép
Khuyến khích
Ngăn ngừa
Tạo điều kiện
Từ 'recommend' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Ra lệnh
Yêu cầu
Đề xuất
Cấm đoán
Từ 'record' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Quên
Nhớ
Ghi lại
Xóa
Từ 'serious' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Vui vẻ
Hạnh phúc
Nghiêm trọng
Bình thường
Thành ngữ 'prevention is better than cure' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Có công mài sắt có ngày nên kim
Uống nước nhớ nguồn
Phòng bệnh hơn chữa bệnh
Đi một ngày đàng học một sàng khôn
Từ 'alternative' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Chính
Duy nhất
Thay thế
Bắt buộc
Từ 'aspect' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Toàn bộ
Phần nhỏ
Khía cạnh
Kết quả
Từ 'concern' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Hạnh phúc
Bình tĩnh
Lo lắng
Thích thú
Từ 'emphasize' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Giảm nhẹ
Bỏ qua
Nhấn mạnh
Phớt lờ
Từ 'incur' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Tránh né
Gánh chịu
Từ chối
Bỏ qua
Từ 'personnel' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Tài sản
Thiết bị
Nhân sự
Vật liệu
Từ 'policy' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Cảm xúc
Hành động
Chính sách
Suy nghĩ
Từ 'portion' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Toàn bộ
Phần nhỏ
Kết quả
Nguyên nhân
Từ 'regardless' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Cẩn thận
Chú ý
Bất chấp
Quan tâm
Từ 'reimburse' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Chi tiêu
Tiết kiệm
Hoàn trả
Đầu tư
Từ 'suit' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Từ chối
Phù hợp
Thay đổi
Hủy bỏ
Từ 'treat' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Làm tổn thương
Chữa trị
Làm trầm trọng
Bỏ qua
Từ 'accompany' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Rời xa
Đi một mình
Đi cùng
Tránh né
Từ 'admit' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Từ chối
Ngăn cản
Cho phép
Cấm đoán
Từ 'authorize' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Thu hồi
Tước quyền
Ủy quyền
Phủ nhận
Từ 'authorize' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Thu hồi
Tước quyền
Ủy quyền
Phủ nhận
Từ 'designate' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Ẩn giấu
Che đậy
Chỉ định
Làm giả
Từ 'escort' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Tấn công
Bắt giữ
Hộ tống
Bỏ rơi
Từ 'identify' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Làm mất
Che giấu
Nhận diện
Đánh tráo
Từ 'permission' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Sự phản đối
Sự từ chối
Sự cho phép
Sự cấm đoán
Từ 'pertinent' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Không liên quan
Không thích hợp
Có liên quan
Không quan trọng
Từ 'procedure' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Kết quả
Sự kiện
Thủ tục
Cảm xúc
Từ 'result' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Nguyên nhân
Lý do
Kết quả
Tác động
Từ 'statement' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu hỏi
Lời xin lỗi
Tuyên bố
Lời phàn nàn
Từ 'surgery' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Vật lý trị liệu
Hóa trị
Phẫu thuật
Xạ trị
Từ 'consultation' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Sự im lặng
Từ 'consultation' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Sự im lặng
Sự tranh cãi
Sự tư vấn
Sự phớt lờ
Từ 'convenient' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Khó khăn
Bất tiện
Thuận tiện
Rắc rối
Từ 'detect' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Bỏ qua
Che giấu
Phát hiện
Lãng quên
Từ 'factor' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Kết quả
Hành động
Yếu tố
Cảm xúc
Từ 'interaction' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Sự cô lập
Sự tách biệt
Sự tương tác
Sự xa lánh
Từ 'monitor' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Bỏ qua
Phớt lờ
Giám sát
Lãng quên
Từ 'potential' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Thực tế
Tiềm năng
Hiện tại
Tương lai
Từ 'sample' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Toàn bộ
Phần lớn
Mẫu
Ít nhất
Từ 'sense' có nhiều nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh chung, nghĩa nào sau đây phù hợp nhất?
Xúc giác
Vị giác
Cảm giác, nhận thức
Khứu giác
Từ 'volunteer' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Bắt buộc
Ép buộc
Tình nguyện
Bắt cóc
