wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test number 48

Total questions: 60

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

sự lặp lại

(a)  

2.

ngữ cảnh (n)

(a)  

3.

sự tiếp thu ngôn ngữ (n)

(a)  

4.

giọng (n)

(a)  

5.

nỗ lực làm gì (v)

(a)  

6.

review = revise =

(a)  

7.

vật khuyến khích, khích lệ (n)

(a)  

8.

khúc côn cầu trên băng (n)

(a)  

9.

lưỡng lự (a)

(a)  

10.

sự hướng dẫn (n)

(a)  

11.

sự giải thích (n)

(a)  

12.

thách thức (a)

(a)  

13.

sự chuẩn bị (n)

(a)  

14.

ưu tiên (v)

(a)  

15.

bản tuyên bố cá nhân (n)

(a)  

16.

núi lửa (n)

(a)  

17.

doubt st =

(a)  

18.

suspicious of =

(a)  

19.

hệ tiêu hóa (n)

(a)  

20.

làm thẳng (v)

(a)  

21.

nhai, nghiền (v)

(a)  

22.

proof =

(a)  

23.

làm ẩm (v)

(a)  

24.

truyền cảm hứng (a)

(a)  

25.

erase = remove

(a)  

26.

sự xói mòn (n)

(a)  

27.

highland =

(a)  

28.

bản nháp (n)

(a)  

29.

microscopic creature =

(a)  

30.

kính hiển vi

(a)  

31.

có hình xoắn ốc (a)

(a)  

32.

bao quát, toàn diện (a)

(a)  

33.

tiệm bánh mì

(a)  

34.

thâm nhập, xuyên qua (v)

(a)  

35.

import ><

(a)  

36.

tuyệt chủng (v)

(a)  

37.

destructive =

(a)  

38.

tầng ô zôn

(a)  

39.

sự xác nhận (n)

(a)  

40.

dự báo thời tiết (n)

(a)  

41.

nâng cao sự nhận thức của ai về gì (v)

(a)  

42.

thợ máy (n)

(a)  

43.

flood ><

(a)  

44.

khoa học viễn tưởng

(a)  

45.

khoáng chất (n)

(a)  

46.

ngư nghiệp (n)

(a)  

47.

thụ phấn (v)

(a)  

48.

native =

(a)  

49.

dị ứng cái gì (a)

(a)  

50.

bộ xương (n)

(a)  

51.

ko đáng tin cậy (a)

(a)  

52.

chèn (v)

(a)  

53.

nghề báo (n)

(a)  

54.

paragraph =

(a)  

55.

huyền thoại (a)

(a)  

56.

discovery =

(a)  

57.

kí sinh trùng

(a)  

58.

ho (v)

(a)  

59.

mực nước biển

(a)  

60.

thuộc về địa lí (a)

(a)