wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TOEIC B - SESSION 3

Total questions: 61

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

utmost (Adj)

a)

vô cùng, cực kỳ

b)

cuối cùng

c)

xuất sắc

d)

hầu hết

2.

anxiety (N)

a)

sự thanh toán

b)

sự lo lắng

c)

sự vui vẻ

d)

sự hào hứng

3.

determine (v)

a)

thành công

b)

tìm kiếm

c)

xác định

d)

bắt phải chịu

4.

stun (v)

a)

vui vẻ

b)

buồn

c)

ngạc nhiên

d)

tuân theo

5.

alike (adj,adv)

a)

giống nhau

b)

khác nhau

c)

liên tiếp

d)

thành công

6.

proof (n)

a)

sự chứng minh

b)

sự thanh toán

c)

lương hưu

d)

sự đầu tư

7.

tobe subject to (adj)

a)

tùy thuộc vào

b)

có thể làm gì

c)

quen với việc gì

d)

bắt phải chịu

8.

citizen (n)

a)

công dân

b)

cá nhân

c)

công ty

d)

chính phủ

9.

pension (n)

a)

lương

b)

tiền lãi

c)

lương hưu

d)

doanh thu

10.

mandatory (Adj)

a)

bắt buộc

b)

tùy thuộc vào

c)

bắt phải chịu

d)

có thể làm gì

11.

respective (adj)

a)

tương ứng

b)

kính trọng

c)

liên tục

d)

tương đối

12.

respectable (Adj)

a)

đáng kính

b)

tương đối

c)

thành công

d)

có thể làm gì

13.

legal (adj)

a)

vi phạm

b)

thuộc luật pháp

c)

hoan nghênh

d)

sáng tạo

14.

wise (Adj

a)

đáng kinh ngạc

b)

vui vẻ

c)

thông minh

d)

buồn

15.

investment (N)

a)

sự tìm kiếm

b)

sự điều tra

c)

sự phát minh, sáng chế

d)

sự đầu tư

16.

tobe compliant with (adj)

a)

tuân theo

b)

thuộc luật pháp

c)

phê bình

d)

sáng tạo

17.

reform (v)

a)

sáng tạo

b)

sửa đổi, cải cách

c)

tìm kiếm

d)

gia công, chế biến

18.

acclaim (v)

a)

hoan hô, hoan nghênh

b)

đòi hỏi, yêu sách

c)

bắt buộc

d)

phê bình

19.

critical (adj)

a)

quan trọng

b)

chỉ trích, phê bình

c)

bắt buộc

d)

tương ứng

20.

creative (adj)

a)

quan trọng

b)

sáng tạo

c)

tương ứng

d)

đáng kính

21.

decline (v)

a)

từ chối

b)

giảm

c)

tăng

d)

cạnh tranh

22.

factor (n)

a)

nhân tố

b)

doanh thu

c)

công dân

d)

thành phố

23.

thorough (adj)

a)

sáng tạo

b)

kỹ lưỡng

c)

khắp , suốt ( khu vực )

d)

dần dần

24.

throughout (prep)

a)

êm ả

b)

gần

c)

kỹ lưỡng

d)

ở khắp nơi, suốt ( đâu đó )

25.

global warming (n)

a)

sự đóng băng toàn cầu

b)

sự nóng lên toàn cầu

c)

toàn cầu

d)

ấm áp

26.

dispose of (v)

a)

cung cấp

b)

tìm kiếm

c)

vứt bỏ

d)

kéo dài

27.

highly anticipated (Adj)

a)

rất được mong đợi

b)

chặt chẽ

c)

êm ả

d)

nhiều

28.

nearby (Adv)

a)

xa

b)

gần

c)

phia sau

d)

phía trước

29.

unsettled (Adj)

a)

không ổn định

b)

định cư

c)

tìm kiếm

d)

ổn định

30.

occupy (v)

a)

chiếm giữ , chiếm đóng

b)

trống

c)

kéo dài

d)

dần dần

31.

tightly (adv)

a)

vui vẻ

b)

chặt chẽ

c)

buộc

d)

dần dần

32.

customary (Adj)

a)

theo phong tục thông thường

b)

êm ả

c)

nhiều, rộng rãi

d)

thuộc thành phố

33.

contractual (Adj)

a)

thích nghi

b)

sáng tạo

c)

theo hợp đồng

d)

tiện nghi

34.

cancer (n)

a)

bệnh ung thư

b)

hủy bỏ

c)

tiện nghi

d)

khu vực

35.

prolong (v)

a)

kéo dài

b)

thu hồi

c)

gần

d)

vứt bỏ

36.

gradual (adj)

a)

dần dần

b)

tăng

c)

giảm

d)

êm ả

37.

smoothly (adv)

a)

êm ả, trôi chảy

b)

trục trặc , khó khăn

c)

linh hoạt

d)

sáng tạo

38.

dense (adj)

a)

rậm rạp, đông đúc

b)

cởi mở

c)

rộng rãi

d)

thoáng mát

39.

liberal (adj)

a)

nhiều , rộng rãi

b)

ngoại thành

c)

rất được kính trọng

d)

dần dần

40.

suburban (adj )

a)

thuộc đô thị

b)

thuộc ngoại thành

c)

tiện nghi

d)

theo phong tục thông thường

41.

urban (adj)

a)

thuộc thành thị

b)

thuộc ngoại ô

c)

thuộc miền núi

d)

thuộc đồng bằng

42.

amenity (N)

a)

tiện nghi

b)

thích nghi

c)

cơ sở vật chất

d)

liên tục

43.

briefly (Adv)

a)

ngắn gọn, vắn tắt

b)

dài dòng

c)

liên tục

d)

tận dụng

44.

continous (adj)

a)

liên tục

b)

ngắn gọn, vắn tắt

c)

cách xa

d)

êm ả

45.

distant (Adj)

a)

cách xa ( không gian )

b)

gần

c)

rộng rãi

d)

dần dần

46.

take advantage of

a)

bất lợi

b)

lợi thế

c)

tận dụng

d)

tìm kiếm

47.

gracefully (Adv)

a)

duyên dáng, yêu kiều

b)

dứt khoát

c)

đáng chú ý

d)

độc, lạ

48.

decisively (adv)

a)

dứt khoát

b)

theo thứ tự

c)

trong suốt

d)

xứng đáng

49.

habitually (AdV)

a)

thường xuyên, đều đặn

b)

tự nhiên

c)

thỉnh thoảng

d)

hiếm khi

50.

naturally (AdV)

a)

tự nhiên

b)

độc, lạ

c)

rõ ràng

d)

đáng kể

51.

orderly (AdV):

a)

đặt hàng

b)

đơn hàng

c)

theo thứ tự

d)

tìm kiếm

52.

casually (Adv)

a)

binh thường ( không trang trọng )

b)

trang trọng

c)

trong suốt

d)

đáng kể

53.

worthily (Adv)

a)

xứng đáng

b)

bình thường

c)

đáng chú ý

d)

thận trọng

54.

unique (Adj)

a)

độc, lạ

b)

rõ ràng

c)

thông thường

d)

đáng chú ý

55.

apparent (adj)

a)

rõ ràng

b)

trong suốt

c)

bối rối

d)

đáng chú ý

56.

transparent (Adj)

a)

trong suốt

b)

rõ ràng

c)

đáng kể

d)

biết ơn

57.

sizable (Adj)

a)

biết ơn

b)

đáng kể

c)

rõ ràng

d)

tự nhiên

58.

graceful (Adj)

a)

biết ơn

b)

đáng chú ý

c)

chăm chú

d)

thận trọng

59.

remarkable (adj)

a)

đáng chú ý

b)

thận trọng

c)

tự nhiên

d)

chăm chú

60.

attentive (Adj)

a)

chăm chú

b)

trong suốt

c)

đáng chú ý

d)

ân cần, chu đáo

61.

deliberate (Adj)

a)

vận chuyển

b)

thận trọng

c)

tự nhiên

d)

dứt khoát