NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsVocabulary for IELTS Unit 17: Talking Business
Total questions: 64
Worksheet time: 32mins
Name
Class
Date
1.
Advertising
a)
thu nhập
b)
nghỉ hưu
c)
ngành quảng cáo
d)
sản phẩm
2.
Campaign
a)
ngành quảng cáo
b)
công ty
c)
chiến dịch
d)
giờ làm thêm
3.
Candidate
a)
ứng viên
b)
giờ làm thêm
c)
cạnh tranh
d)
bằng cấp
4.
Clerk
a)
thất nghiệp
b)
nhân viên văn phòng
c)
hàng hóa
d)
được thăng chức
5.
Client
a)
bán thời gian
b)
lực lượng lao động
c)
việc làm
d)
khách hàng
6.
Colleague
a)
cuộc họp
b)
bán thời gian
c)
làm ca
d)
đồng nghiệp
7.
Consumer
a)
nhân viên
b)
nghề nghiệp
c)
người tiêu dùng
d)
giờ làm thêm
8.
Credibility
a)
đòi hỏi cao
b)
độ tin cậy
c)
công nhân
d)
nghỉ hưu
9.
Customer
a)
thị trường
b)
thương mại
c)
khách hàng
d)
cạnh tranh
10.
Earnings
a)
người tiêu dùng
b)
công việc
c)
thu nhập
d)
đầu tư vào
11.
Employee
a)
nhân viên
b)
đóng gói
c)
đầu tư vào
d)
cổ phiếu
12.
Employer
a)
nghề nghiệp
b)
quyền lợi ngoài lương
c)
bình thường
d)
người chủ
13.
Employment
a)
người tiêu dùng
b)
thuyết phục
c)
việc làm
d)
ứng viên
14.
Experience
a)
ngành quảng cáo
b)
quảng cáo
c)
khách hàng
d)
kinh nghiệm
15.
Goods
a)
cạnh tranh
b)
mục tiêu
c)
văn phòng
d)
hàng hóa
16.
Income
a)
sự hài lòng trong công việc
b)
thu nhập
c)
công việc
d)
không có kỹ năng
17.
Job
a)
công việc
b)
thị trường
c)
thuyết phục
d)
chiến dịch
18.
Job satisfaction
a)
nộp đơn xin việc
b)
sự hài lòng trong công việc
c)
tiền
d)
thị trường
19.
Laborer
a)
nghề nghiệp
b)
nộp đơn xin việc
c)
triển vọng
d)
công nhân
20.
Management
a)
xu hướng
b)
văn phòng
c)
kiếm tiền
d)
quản lý
21.
Manual work
a)
nghỉ hưu
b)
người tiêu dùng
c)
lao động chân tay
d)
công ty
22.
Market
a)
thị trường
b)
việc làm
c)
người chủ
d)
tiền lương
23.
Marketing
a)
khách hàng
b)
tiếp thị
c)
triển vọng
d)
nghề nghiệp
24.
Money
a)
làm ca
b)
nơi làm việc
c)
thuyết phục
d)
tiền
25.
Niche
a)
thị trường ngách
b)
kỹ năng
c)
nhân viên văn phòng
d)
công ty
26.
Occupation
a)
công ty
b)
nghề nghiệp
c)
đóng gói
d)
ngành quảng cáo
27.
Overtime
a)
hàng hóa
b)
giờ làm thêm
c)
thất nghiệp
d)
đóng gói
28.
Packaging
a)
đóng gói
b)
mục tiêu
c)
bán thời gian
d)
tiền lương
29.
Pay
a)
bình thường
b)
tiền lương
c)
kỹ năng
d)
đáng thưởng
30.
Perk
a)
thị trường
b)
quyền lợi ngoài lương
c)
quản lý
d)
kỹ năng
31.
Profession
a)
thâu tóm
b)
cuộc phỏng vấn
c)
hàng hóa
d)
nghề nghiệp
32.
Prospects
a)
sản phẩm
b)
đóng gói
c)
triển vọng
d)
đầu tư vào
33.
Qualifications
a)
ngành quảng cáo
b)
tiền
c)
đóng gói
d)
bằng cấp
34.
Retirement
a)
nhân viên
b)
nhân viên văn phòng
c)
đơn điệu
d)
nghỉ hưu
35.
Shares
a)
xu hướng
b)
cổ phiếu
c)
công nhân
d)
mệt mỏi
36.
Shift work
a)
làm ca
b)
nộp đơn xin việc
c)
ứng viên
d)
thu nhập
37.
Skills
a)
công việc
b)
công ty
c)
hàng hóa
d)
kỹ năng
38.
Staff
a)
ngành quảng cáo
b)
nhân viên
c)
thâu tóm
d)
quản lý
39.
Supervisor
a)
mệt mỏi
b)
giám sát viên
c)
kỹ năng
d)
xu hướng
40.
Takeover
a)
không có kỹ năng
b)
thâu tóm
c)
sự hài lòng trong công việc
d)
thừa
41.
Target
a)
được thăng chức
b)
công ty
c)
mục tiêu
d)
xác nhận, ủng hộ
42.
Trade
a)
thương mại
b)
cổ phiếu
c)
mục tiêu
d)
đơn điệu
43.
Trend
a)
thương mại
b)
thuộc về kinh tế
c)
xu hướng
d)
cuộc phỏng vấn
44.
Unemployment
a)
mệt mỏi
b)
kỹ năng
c)
thị trường ngách
d)
thất nghiệp
45.
Wages
a)
giám sát viên
b)
tiền lương (theo tuần)
c)
tiền lương (theo tháng)
d)
yêu cầu
46.
Workforce
a)
lực lượng lao động
b)
lương
c)
bình thường
d)
cổ phiếu
47.
Demanding
a)
đòi hỏi cao
b)
xu hướng
c)
xác nhận, ủng hộ
d)
bằng cấp
48.
Economic
a)
cuộc họp
b)
quyền lợi ngoài lương
c)
ngành công nghiệp
d)
thuộc về kinh tế
49.
Economical
a)
đáng thưởng
b)
quyền lợi ngoài lương
c)
đóng gói
d)
tiết kiệm
50.
Exhausting
a)
bán thời gian
b)
tiếp thị
c)
không có kỹ năng
d)
mệt mỏi
51.
Hospitality
a)
hiếu khách
b)
người chủ
c)
văn phòng
d)
đòi hỏi cao
52.
Monotonous
a)
độ tin cậy
b)
cuộc họp
c)
đơn điệu
d)
người chủ
53.
Part-time
a)
bán thời gian
b)
đáng thưởng
c)
công việc
d)
nhân viên
54.
Retail
a)
bán lẻ
b)
đơn điệu
c)
quản lý
d)
lực lượng lao động
55.
Redundant
a)
đòi hỏi cao
b)
cuộc họp
c)
thuyết phục
d)
thừa
56.
Rewarding
a)
đáng thưởng
b)
ngành công nghiệp
c)
độ tin cậy
d)
quyền lợi ngoài lương
57.
Unemployed
a)
đơn điệu
b)
thất nghiệp
c)
người chủ
d)
khách hàng
58.
Unskilled
a)
thuộc về kinh tế
b)
thị trường ngách
c)
không có kỹ năng
d)
giờ làm thêm
59.
Apply
a)
bán lẻ
b)
ngành công nghiệp
c)
sự nghiệp
d)
nộp đơn xin việc
60.
Earn
a)
kiếm tiền
b)
giám sát viên
c)
chiến dịch
d)
kỹ năng
61.
Endorse
a)
khách hàng
b)
xác nhận, ủng hộ
c)
hàng hóa
d)
thừa
62.
Invest (in)
a)
thị trường ngách
b)
đòi hỏi cao
c)
đầu tư vào
d)
triển vọng
63.
Persuade
a)
công việc
b)
độ tin cậy
c)
thuyết phục
d)
văn phòng
64.
To be promoted
a)
ứng viên
b)
kinh nghiệm
c)
được thăng chức
d)
lực lượng lao động
Reset
