wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Luyện tập

Total questions: 44

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Nút lệnh nào sau đây KHÔNG dùng để định dạng kiểu chữ?

a)

B

b)

c)

I

d)

U

2.

Để định dạng chữ nghiêng, em sử dụng nút lệnh nào sau đây?

a)

B

b)

c)

U

d)

I

3.

Nút lệnh New Slide thuộc thẻ nào?

a)

Insert

b)

Layout

c)

Home

d)

Design

4.

Khi chỉ có một tập trình chiếu đang mở, em có thể thoát khỏi phần mềm trình chiếu bằng cách chọn tổ hợp phím nào?

a)

Alt + F4

b)

Alt + F3

c)

Alt + F5

d)

Alt + F6

5.

Trong chương trình Scratch, để xoay trái 90° ta sử dụng câu lệnh nào?

a)

b)

c)

d)

6.

Trong chương trình Scratch, để xoay phải 90° ta sử dụng câu lệnh nào?

a)

b)

c)

d)

7.

Cách gọi khác của phần mềm Scratch là gì?

a)

Lập trình trực quan

b)

Trình duyệt Web

c)

Bộ gõ Tiếng Việt

d)

Chương trình máy tính.

8.

Nhóm lệnh nào giúp nhân vật di chuyển trong Scratch?

a)

Nhóm lệnh sự kiện

b)

Nhóm lệnh hiển thị

c)

Nhóm lệnh chuyển động

d)

Nhóm lệnh cảm biến

9.

Chi tiết sau đây có tên gọi là gì?

a)

Tấm lớn.

b)

Tấm nhỏ.

c)

Tấm 25 lỗ.

d)

Tấm sau cabin.

10.

Chi tiết sau đây có tên gọi là gì?

a)

Tấm mặt cabin

b)

Tấm chữ L

c)

Tấm 3 lỗ

d)

Tấm 2 lỗ

11.

Dụng cụ nào sau đây không nằm trong bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật ?

a)

Dao

b)

Hộp đựng ốc vít

c)

Tua – vít

d)

Cờ - lê

12.

Chi tiết nào sau đây thuộc nhóm thanh chữ U và chữ L?

a)

b)

c)

d)

13.

Đâu không phải là đồ chơi dân gian?

a)

Con rối gỗ

b)

Chong chóng

c)

Mặt nạ giấy bồi

d)

Búp bê

14.

Đồ vật nào dưới đây là đồ chơi dân gian?

a)

Đèn ông sao.

b)

Súng bắn nước

c)

Máy vi tính

d)

Đàn ghi ta

15.

Chong chóng là đồ chơi hoạt động nhờ năng lượng nào ?

a)

Năng lượng điện

b)

Gió

c)

Nước

d)

Ánh sáng mặt trời

16.

Đồ chơi dân gian thường dùng nguyên liệu nào sau đây ?

a)

Sắt thép

b)

Giấy, tre, vải

c)

Nhựa dẻo cao cấp

d)

Gốm sứ

17.

Đồ chơi dân gian có vai trò gì đối với trẻ em ?

a)

Mang lại niềm vui và giữ gìn truyền thống.

b)

Thay thế hoàn toàn đồ chơi hiện đại.

c)

Trang trí trong các buổi tiệc.

d)

Giúp phát triển kinh tế.

18.

Đèn ông sao có ý nghĩa gì?

a)

Tượng trưng cho sự giàu có của gia chủ.

b)

Tượng trưng cho vẻ đẹp của những vì sao.

c)

Gắn với sự tích chú Cuội.

d)

Tượng trưng cho sự bình an, may mắn

19.

Vật liệu nào sau đây để làm khung diều giấy?

a)

Lá dừa

b)

Thanh tre

c)

Tấm tam giác

d)

Bột gạo

20.

Mô tả nào sau đây đúng về diều giấy?

a)

Diều giấy được làm từ bột gạo

b)

Diều giấy là đồ chơi thông minh

c)

Diều giấy có nguồn gốc từ phương Tây

d)

Diều giấy là đồ chơi dân gian

21.

Trong số các loại nấm sau, đâu là loại nấm độc ?

a)

Nấm rơm

b)

Nấm kim châm

c)

Nấm mốc

d)

Nấm men

22.

Vì sao không nên ăn nấm lạ ngoài tự nhiên?

a)

Vì nấm có thể có gai

b)

Vì nấm có thể chứa độc tố nguy hiểm.

c)

Vì nấm không có vị

d)

Vì nấm làm mất nước cơ thể

23.

Nấm thường sinh sống ở đâu?

a)

Nơi khô ráo, nhiều ánh sáng và nhiều nước

b)

Nơi có khí hậu lạnh, khô và thiếu dinh dưỡng

c)

Nơi nhiều ánh sáng, đất khô ráo.

d)

Nơi ẩm ướt, giàu dinh dưỡng

24.

Những loại nấm độc thường có những điểm đặc trưng nào sau đây:

a)

Tỏa ra hương thơm quyến rũ.

b)

Thường sống quanh gốc cây.

c)

Có màu sắc rực rỡ.

d)

Có kích thước rất lớn.

25.

Các bộ phận bên ngoài của nấm gồm:

a)

Mũ nấm, thân nấm, chân nấm

b)

Đầu nấm, thân nấm, chân nấm

c)

Đầu nấm, cành nấm, chân nấm

d)

Mũ nấm, cành nấm, chân nấm

26.

Trong số các loại nấm sau, đâu là loại nấm độc ?

a)

Nấm mèo

b)

Nấm mốc

c)

Nấm linh chi

d)

Nấm men

27.

Theo tháp dinh dưỡng, nhóm thực phẩm nào sau đây cần ăn ít?

a)

rau củ quả

b)

thịt nạc, cá, trứng

c)

dầu mỡ, đường, muối

d)

ngũ cốc, cơm, bánh mì

28.

Thịt mỡ là thức ăn thuộc nhóm nào?

a)

Chứa nhiều chất khoáng.

b)

Chứa nhiều chất đạm.

c)

Chứa nhiều chất béo.

d)

Chứa nhiều vi-ta-min.

29.

Chế độ ăn thiếu i-ốt sẽ dẫn đến bệnh gì?

a)

Béo phì

b)

Bướu cổ

c)

Suy dinh dưỡng

d)

Thiếu máu

30.

Chế độ ăn quá nhiều chất bột đường, chất béo; ăn ít rau, củ, quả sẽ dẫn đến bệnh gì?

a)

Suy dinh dưỡng

b)

Thiếu máu

c)

Bướu cổ

d)

Béo phì

31.

Người bệnh thường xuyên mệt mỏi, da nhợt nhạt, xanh xao,… là dấu hiệu chính của bệnh nào ?

a)

Bệnh bướu cổ.

b)

Bệnh thừa cân béo phì.

c)

Bệnh về tim.

d)

Bệnh thiếu máu thiếu sắt.

32.

Thức ăn nào cung cấp đầy đủ các nhóm chất dinh dưỡng?

a)

sữa tươi

b)

trứng gà luộc

c)

lạc chiên muối

d)

chuối tiêu

33.

Các chuỗi thức ăn thường bắt đầu từ sinh vật nào?

a)

Động vật

b)

Thực vật

c)

Vi khuẩn

d)

Cỏ

34.

Nếu số lượng sinh vật ở một mắt xích trong chuỗi thức ăn giảm mạnh, điều gì sẽ xảy ra ?

a)

Chuỗi thức ăn vẫn duy trì bình thường.

b)

Mất đi một mắt xích.

c)

Gây mất cân bằng chuỗi thức ăn.

d)

Các loài khác phát triển mạnh hơn

35.

Chuỗi thức ăn nào chỉ ra mối quan hệ thức ăn của gà, lúa và diều hâu?

a)

Lúa → Gà → Diều hâu

b)

Gà → Diều hâu → Lúa

c)

Diều hâu → Lúa → Gà

d)

Gà → Lúa → Diều hâu

36.

Chuỗi thức ăn nào chỉ ra mối quan hệ thức ăn của ếch, lá ngô và châu chấu?

a)

Ếch → Châu chấu→ Lá ngô

b)

Lá ngô → Ếch → Châu chấu

c)

Châu chấu→ Ếch → Lá ngô

d)

Lá ngô→ Châu chấu→ Ếch

37.

Trước năm 1975, một trong những tên gọi khác của Thành phố Hồ Chí Minh là:

a)

Sài Gòn - Long Định

b)

Chợ Lớn – Gia Định

c)

Sài Gòn – Hồ Chí Minh

d)

Sài Gòn - Gia Định

38.

Thành phố Hồ Chí Minh nằm bên sông:

a)

Đồng Nai

b)

Tiền Giang

c)

Hậu Giang

d)

Sài Gòn

39.

Địa đạo Củ Chi có tổng chiều dài toàn tuyến khoảng:

a)

260km

b)

255km

c)

250km

d)

245km

40.

Ý nào không đúng về tác dụng của hệ thống Địa đạo Củ Chi?

a)

Nơi cất giấu tài liệu, vũ khí, lương thực.

b)

Để tránh các cuộc càn quét của quân địch và làm nơi trú ẩn cho quân ta.

c)

Nơi nghiên cứu, chế tạo và sản xuất các loại vũ khí sinh học.

d)

Nơi nghỉ ngơi, cứu thương.

41.

Vùng sản xuất công nghiệp lớn nhất cả nước là

a)

Trung du và miền núi Bắc Bộ.

b)

Đông Nam Bộ.

c)

Duyên hải miền Trung.

d)

Tây Nguyên.

42.

Đặc điểm dân số của vùng Nam Bộ là :

a)

Đông dân nhất cả nước

b)

Dân cư thưa thớt

c)

Ít dân nhất cả nước

d)

Đông thứ hai cả nước

43.

Vùng Duyên hải miền Trung có nhiều dân tộc cùng sinh sống như:

a)

Người Kinh, Dao, Thái

b)

Người Kinh, Chăm, Thái, Raglai.

c)

Người Chăm, Ba-na, Kinh

d)

Người Tày, Nùng, Chăm

44.

Phần lớn dân cư vùng Duyên hải miền Trung phân bố ở:

a)

Đồng bằng và vùng núi

b)

Đồng bằng và ven biển

c)

Miền núi và ven biển

d)

Rải đều ở các nơi