wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Kiểm Tra Địa Lí 11

Total questions: 109

Worksheet time: 2hrs 5mins

Name
Class
Date
1.

Khu vực đồi núi của Nhật Bản chiếm khoảng bao nhiêu diện tích?

a)

1/5

b)

2/5

c)

3/5

d)

4/5

2.

Khí hậu Nhật Bản có những đặc điểm gì?

a)

Ôn đới và gió mùa

b)

Nhiệt đới và khô hạn

c)

Cận nhiệt và lạnh

d)

Địa trung hải

3.

Sông dài nhất ở Nhật Bản là sông nào?

a)

Sông Si-na-nô

b)

Sông Hô-cai-đô

c)

Sông Ku-sa-ra

d)

Sông Bi-oa

4.

Nhật Bản có những kiểu rừng nào?

a)

Rừng lá kim, rừng lá rộng, rừng nhiệt đới

b)

Rừng nhiệt đới và rừng cận nhiệt

c)

Rừng lá rộng và rừng khô

d)

Rừng ôn đới

5.

Nhật Bản phải nhập khẩu phần lớn khoáng sản để phục vụ cho ngành nào?

a)

Nông nghiệp

b)

Công nghiệp

c)

Du lịch

d)

Thương mại

6.

Nhật Bản phải nhập khẩu phần lớn khoáng sản để phục vụ sản xuất công nghiệp.

4 lines
7.

Nhật Bản có nhiều suối khoáng nóng tự nhiên để phát triển du lịch, nhất là du lịch nghỉ dưỡng, chữa bệnh như: Cư-xát-xư, Ha-cô-nê (đảo Hôn-su), Y-u-phu-in, Bép-pu (đảo Kiu-xiu).

4 lines
8.

Đường bờ biển dài khoảng 29000 km với vùng biển rộng, phần lớn biển không đóng băng, bờ biển bị chia cắt tạo thành nhiều vùng vịnh, là điều kiện thuận lợi để xây dựng các cảng biển.

4 lines
9.

Vùng biển Nhật Bản có tính đa dạng sinh học cao, 25% số loài cá biển trên thế giới có mặt ở vùng biển này.

4 lines
10.

Do nằm ở nơi giao nhau của dòng biển nóng Cư-rô-si-vô và dòng biển lạnh Ôi-a-si-vô nên Nhật Bản có nhiều ngư trường lớn với nguồn cá dồi dào, các loài cá có giá trị là cá ngừ, cá thu, cá trích, cá hồi.

4 lines
11.

Năm 2020 số dân Nhật Bản là 126,2 triệu người, đứng thứ 11 thế giới.

4 lines
12.

Tỉ lệ tăng dân số Nhật Bản rất thấp, dưới 0% từ năm 2008 và năm 2020 là -0,3%.

4 lines
13.

Thành phần dân cư của Nhật Bản về cơ bản khá đồng nhất.

4 lines
14.

Nhật Bản là quốc gia có cơ cấu dân số già, tuổi thọ trung bình cao nhất thế giới.

4 lines
15.

Mật độ dân số cao (khoảng 338 người/km2, năm 2020).

4 lines
16.

Dân cư phân bố không đồng đều giữa các đảo và giữa các khu vực trên cùng một đảo.

4 lines
17.

Tỉ lệ dân thành thị cao (91,8% năm 2020).

4 lines
18.

Nhật Bản có phong tục tập quán độc đáo và nền văn hóa đặc sắc.

4 lines
19.

Người dân Nhật Bản rất chăm chỉ, có tính kỉ luật và tinh thần trách nhiệm cao.

4 lines
20.

Nhật Bản rất chú trọng đầu tư cho giáo dục.

4 lines
21.

Nhật Bản có phong tục tập quán độc đáo và nền văn hóa đặc sắc. Người dân Nhật Bản rất chăm chỉ, có tính kỉ luật và tinh thần trách nhiệm cao. Nhật Bản rất chú trọng đầu tư cho giáo dục.

4 lines
22.

Giai đoạn nào từ 1955 - 1972 được coi là thành công trong công cuộc tái thiết và phát triển kinh tế của Nhật Bản?

a)

Giai đoạn 1955 - 1972

b)

Giai đoạn 1973 - 1992

c)

Giai đoạn 1992 đến nay

23.

Tốc độ tăng GDP của Nhật Bản trong giai đoạn 1955 - 1972 bình quân khoảng bao nhiêu phần trăm mỗi năm?

a)

5%

b)

10%

c)

15%

24.

Năm nào Nhật Bản vươn lên đứng thứ hai thế giới về kinh tế?

a)

1968

b)

1972

c)

1980

25.

Giai đoạn nào đã dẫn đến kinh tế Nhật Bản trì trệ kéo dài?

a)

Giai đoạn 1955 - 1972

b)

Giai đoạn 1973 - 1992

c)

Giai đoạn 1992 đến nay

26.

Nền kinh tế Nhật Bản phát triển ở trình độ nào?

a)

Thấp

b)

Trung bình

c)

Cao

27.

Tỉ trọng của dịch vụ trong cơ cấu kinh tế Nhật Bản là bao nhiêu phần trăm?

a)

50%

b)

70%

c)

90%

28.

Nông nghiệp chiếm tỉ lệ bao nhiêu trong cơ cấu GDP của Nhật Bản?

a)

1%

b)

5%

c)

10%

29.

Vai trò của nông nghiệp Nhật Bản là gì?

4 lines
30.

Trồng trọt chiếm bao nhiêu phần trăm tổng giá trị sản xuất nông nghiệp?

a)

30%

b)

50%

c)

60%

31.

Trồng trọt chiếm bao nhiêu phần trăm tổng giá trị sản xuất nông nghiệp năm 2020?

a)

50%

b)

60%

c)

70%

d)

80%

32.

Các sản phẩm chính trong trồng trọt của Nhật Bản là gì?

a)

Lúa gạo, lúa mì, rau, cây ăn quả

b)

Thịt, cá, rau

c)

Trái cây, ngũ cốc

d)

Sữa, thịt

33.

Ngành chăn nuôi nào được coi là thành tựu của nông nghiệp Nhật Bản?

a)

Chăn nuôi bò sữa

b)

Chăn nuôi lợn

c)

Chăn nuôi gia cầm

d)

Chăn nuôi cá

34.

Lâm nghiệp ở Nhật Bản có vai trò gì đối với môi trường?

a)

Chống xói mòn đất

b)

Cung cấp gỗ

c)

Tạo ra không khí trong lành

d)

Tăng cường đa dạng sinh học

35.

Các loài thuỷ sản khai thác chủ yếu ở Nhật Bản là gì?

a)

Cá ngừ, cá hồi, cá thu, cua, tôm, mực ống

b)

Cá chép, cá trắm

c)

Cá hồi, cá ngừ

d)

Cua, tôm

36.

Công nghiệp chế tạo của Nhật Bản chiếm bao nhiêu phần trăm giá trị hàng công nghiệp xuất khẩu?

a)

30%

b)

40%

c)

50%

d)

60%

37.

Nhật Bản sản xuất khoảng bao nhiêu phần trăm số tàu biển thế giới mỗi năm?

a)

10%

b)

20%

c)

30%

d)

40%

38.

Ngành công nghiệp điện tử - tin học của Nhật Bản đứng hàng đầu thế giới với sản phẩm nào?

a)

Máy tính

b)

Điện thoại

c)

Tivi

d)

Chất bán dẫn

39.

Ngành dịch vụ đóng góp bao nhiêu phần trăm vào GDP của Nhật Bản?

a)

69,5%

b)

72,9%

c)

45%

d)

10%

40.

Các ngành dịch vụ quan trọng của Nhật Bản là gì?

a)

Thương mại

b)

Giao thông vận tải

c)

Tài chính ngân hàng

d)

Du lịch

41.

Thương mại nội địa đóng góp khoảng bao nhiêu phần trăm GDP trong giai đoạn 2010 - 2020?

a)

13 - 14%

b)

10 - 12%

c)

15 - 16%

d)

20%

42.

Tổng trị giá xuất nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ của Nhật Bản đạt bao nhiêu?

a)

1500 tỉ USD

b)

2000 tỉ USD

c)

1000 tỉ USD

d)

500 tỉ USD

43.

Nhật Bản thu hút được bao nhiêu triệu khách du lịch vào năm 2019?

a)

31,8 triệu

b)

25 triệu

c)

30 triệu

d)

35 triệu

44.

Trung Quốc có diện tích khoảng bao nhiêu km2?

a)

9 triệu km2

b)

9,6 triệu km2

c)

10 triệu km2

45.

Lãnh thổ Trung Quốc trải dài theo chiều vĩ tuyến từ khoảng vĩ độ nào đến vĩ độ nào?

a)

20°B đến 53°B

b)

10°B đến 40°B

c)

30°B đến 60°B

46.

Điều kiện tự nhiên của Trung Quốc có sự khác biệt giữa miền nào?

a)

Miền Đông và Miền Tây

b)

Miền Bắc và Miền Nam

c)

Miền Trung và Miền Tây

47.

Địa hình miền Đông chủ yếu là gì?

a)

Đồng bằng và đồi núi thấp

b)

Núi cao

c)

Cao nguyên

48.

Địa hình miền Tây của Trung Quốc có đặc điểm gì?

a)

Nhiều dãy núi cao

b)

Đồng bằng rộng lớn

c)

Đồi núi thấp

49.

Miền Tây có những đặc điểm địa hình nào?

a)

Nhiều dãy núi cao

b)

Địa hình hiểm trở

c)

Đất xám hoang mạc

d)

Tất cả các đặc điểm trên

50.

Khí hậu miền Đông có đặc điểm gì?

a)

Khí hậu ôn đới

b)

Khí hậu gió mùa

c)

Khí hậu lục địa

d)

Khí hậu cận nhiệt

51.

Trung Quốc có bao nhiêu con sông lớn nhỏ?

a)

Hàng trăm

b)

Hàng nghìn

c)

Hàng triệu

d)

Không có con sông nào

52.

Hệ thực vật ở Trung Quốc có sự phân hóa theo chiều nào?

a)

Bắc - Nam

b)

Đông - Tây

c)

Cả hai chiều

d)

Không có sự phân hóa

53.

Miền Tây chủ yếu là hoang mạc, bán hoang mạc và thảo nguyên, riêng vùng phía nam của cao nguyên Tây Tạng có rừng lá kim phát triển trong các thung lũng. Rừng cung cấp nguồn nguyên liệu dồi dào cho ngành công nghiệp chế biến gỗ của Trung Quốc; thảo nguyên ở miền Tây với diện tích lên tới hàng trăm triệu ha, được sử dụng để chăn nuôi gia súc. Hệ động vật cũng rất phong phú, trong đó có hơn 100 loài đặc hữu và quý hiếm, có giá trị lớn về nguồn gen, như gấu trúc, bò lắc (bò Tây Tạng), cá sấu,...

4 lines
54.

Khoáng sản năng lượng: Than có trữ lượng hơn 143 tỉ tấn (hơn 13% của thế giới), tập trung nhiều ở Đông Bắc, Hoa Bắc, Tây Bắc. Dầu mỏ và khí tự nhiên được tìm thấy ở nhiều nơi như Đông Bắc, Hoa Nam, bồn địa Tứ Xuyên,...

4 lines
55.

Khoáng sản kim loại: Kim loại đen có sắt, man-gan,... với trữ lượng khá lớn, phân bố rải rác trên khắp lãnh thổ. Kim loại màu có đồng, thiếc, bô-xít,.. với trữ lượng lớn hàng đầu thế giới, chủ yếu tập trung ở phía đông nam của đất nước. Có trữ lượng đất hiếm, đứng đầu thế giới (44 triệu tấn), là nguyên liệu đặc biệt quan trọng trong các ngành công nghệ cao.

4 lines
56.

Khoáng sản phi kim loại: có trữ lượng lớn như: phốt pho, lưu huỳnh, muối mỏ...

4 lines
57.

Trung Quốc giàu tài nguyên biển: Trữ lượng dầu mỏ, khí tự nhiên lớn, các mỏ dầu lớn nằm ở vùng bờ biển và thềm lục địa của Hoàng Hải, các mỏ khí tự nhiên lớn nằm ở biển Hoa Đông và gần đảo Hải Nam. Các vùng biển có nhiều loài hải sản có giá trị kinh tế cao, tạo thuận lợi cho hoạt động nuôi trồng và khai thác thuỷ sản. Ven biển có nhiều vũng vịnh, thuận lợi để xây dựng các cảng biển, phát triển giao thông vận tải biển. Một số vùng biển, đảo có tiềm năng phát triển du lịch.

4 lines
58.

Quy mô dân số: là nước đông dân nhất thế giới. Năm 2020, số dân Trung Quốc l

4 lines
59.

Quy mô dân số của Trung Quốc là bao nhiêu?

a)

Hơn 1,4 tỉ người

b)

Hơn 1 tỉ người

c)

Hơn 2 tỉ người

d)

Hơn 800 triệu người

60.

Tỉ lệ tăng dân số tự nhiên của Trung Quốc đang có chiều hướng như thế nào?

a)

Tăng dần

b)

Giảm dần

c)

Không thay đổi

d)

Tăng nhanh

61.

Cơ cấu dân số của Trung Quốc hiện tại có đặc điểm gì?

a)

Số người trong độ tuổi lao động chiếm tỉ lệ cao

b)

Dân số trẻ chiếm ưu thế

c)

Dân số già chiếm ưu thế

d)

Dân số không ổn định

62.

Thành phần dân cư của Trung Quốc có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Đa dân tộc

b)

Đơn dân tộc

c)

Chỉ có người Hán

d)

Chỉ có người thiểu số

63.

Mật độ dân số của Trung Quốc năm 2020 là bao nhiêu?

a)

Khoảng 150 người/km2

b)

Khoảng 200 người/km2

c)

Khoảng 100 người/km2

d)

Khoảng 250 người/km2

64.

Đô thị hóa ở Trung Quốc diễn ra với tỉ lệ như thế nào?

a)

Tốc độ nhanh

b)

Tốc độ chậm

c)

Không có sự thay đổi

d)

Tăng đột biến

65.

Chất lượng cuộc sống của người dân Trung Quốc hiện nay ra sao?

a)

Cải thiện

b)

Giảm sút

c)

Không thay đổi

d)

Tăng nhanh

66.

Giáo dục ở Trung Quốc được chú trọng như thế nào?

a)

Chất lượng nguồn lao động được cải thiện

b)

Không có sự chú trọng

c)

Chất lượng giảm sút

d)

Chỉ chú trọng ở thành phố

67.

Công cuộc xây dựng nông thôn mới đã đạt được thành tựu gì?

a)

Thay đổi tình hình kinh tế - xã hội

b)

Không có sự thay đổi

c)

Chỉ thay đổi ở thành phố

d)

Giảm sút kinh tế

68.

Những thành tựu về kinh tế trong công cuộc cải cách, mở cửa đã đưa Trung Quốc trở thành quốc gia có vị thế quan trọng đối với nền kinh tế thế giới?

4 lines
69.

Nguyên nhân nào là tiền đề để phát triển kinh tế Trung Quốc?

4 lines
70.

Ngành nào đóng góp 7,7% GDP và giải quyết việc làm cho khoảng 22% lực lượng lao động của đất nước vào năm 2020?

4 lines
71.

Vai trò của nông nghiệp trong nền kinh tế Trung Quốc là gì?

a)

Đáp ứng nhu cầu dân số

b)

Cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp

c)

Cả hai đều đúng

72.

Ngành nào chiếm hơn 60% giá trị sản xuất nông nghiệp?

a)

Chăn nuôi

b)

Trồng trọt

c)

Lâm nghiệp

73.

Sản lượng gỗ tròn khai thác của Trung Quốc năm 2020 là bao nhiêu?

a)

350,6 triệu m3

b)

400 triệu m3

c)

300 triệu m3

74.

Trung Quốc đang hướng tới điều gì trong ngành lâm nghiệp?

a)

Bảo vệ rừng

b)

Tăng sản lượng khai thác

c)

Giảm diện tích rừng

75.

Sản lượng thuỷ sản của Trung Quốc đứng ở vị trí nào trên thế giới?

a)

Đứng đầu

b)

Thứ hai

c)

Thứ ba

76.

Giá trị sản xuất công nghiệp và xây dựng đóng góp bao nhiêu phần trăm vào GDP cả nước?

a)

37,8%

b)

40%

c)

35%

77.

Ngành công nghiệp nào có tốc độ phát triển nhanh nhất ở Trung Quốc?

a)

Công nghiệp chế tạo

b)

Công nghiệp năng lượng

c)

Công nghiệp luyện kim

d)

Công nghiệp điện tử - tin học

78.

Trung Quốc sản xuất bao nhiêu phần trăm lượng ô tô toàn thế giới vào năm 2020?

a)

30%

b)

50%

c)

20%

d)

40%

79.

Ngành nào là nước khai thác than lớn nhất thế giới?

a)

Công nghiệp năng lượng

b)

Công nghiệp chế tạo

c)

Công nghiệp luyện kim

d)

Công nghiệp điện tử - tin học

80.

Trung Quốc sản xuất bao nhiêu phần trăm sản lượng thép trên thế giới vào năm 2020?

a)

56,5%

b)

50%

c)

40%

d)

30%

81.

Ngành dịch vụ đóng góp bao nhiêu phần trăm vào GDP của Trung Quốc vào năm 2020?

a)

54,5%

b)

60%

c)

50%

d)

40%

82.

Ngành dịch vụ đóng góp bao nhiêu phần trăm vào GDP của Trung Quốc năm 2020?

a)

54,5%

b)

60%

c)

50%

d)

70%

83.

Các trung tâm thương mại lớn của Trung Quốc là những đâu?

a)

Bắc Kinh, Thượng Hải, Thiên Tân

b)

Tokyo, Seoul, Bangkok

c)

New York, London, Paris

d)

Sydney, Melbourne, Brisbane

84.

Kim ngạch ngoại thương của Trung Quốc có mức tăng hằng năm như thế nào?

a)

Tăng cao

b)

Giảm

c)

Không thay đổi

d)

Tăng nhẹ

85.

Trung Quốc có quan hệ buôn bán với bao nhiêu nước và vùng lãnh thổ trên thế giới?

a)

Hơn 200

b)

Hơn 100

c)

Hơn 300

d)

Hơn 150

86.

Các điểm du lịch nổi tiếng ở Trung Quốc là gì?

a)

Vạn Lý Trường Thành, Tử Cấm Thành

b)

Tháp Eiffel, Colosseum

c)

Big Ben, Statue of Liberty

d)

Sydney Opera House, Great Barrier Reef

87.

Hoạt động của ngành tài chính ngân hàng ở Trung Quốc như thế nào?

a)

Ngày càng phát triển

b)

Giảm sút

c)

Không thay đổi

d)

Chỉ phát triển ở một số khu vực

88.

Ô-xtrây-li-a có quy mô GDP lớn, đạt 1327,8 tỉ USD năm 2020. Tốc độ tăng trưởng kinh tế của Ô-xtrây-li-a trong giai đoạn từ 2000 - 2020 như thế nào?

a)

Tăng trưởng ổn định

b)

Giảm từ 3.9% xuống 0%

c)

Tăng trưởng mạnh mẽ

d)

Không có thông tin

89.

Cơ cấu GDP của Ô-xtrây-li-a trong giai đoạn 2000 - 2020 có sự chuyển dịch như thế nào?

a)

Giảm tỉ trọng ngành nông - lâm - thủy sản

b)

Tăng tỉ trọng ngành công nghiệp

c)

Giữ ổn định ngành dịch vụ

d)

Không có sự chuyển dịch

90.

Ngành dịch vụ ở Ô-xtrây-li-a phát triển chủ yếu ở đâu?

a)

Các thành phố lớn

b)

Vùng nông thôn

c)

Các vùng ven bờ

d)

Cả hai đáp án trên

91.

Trồng trọt chủ yếu ở vùng nào của Ô-xtrây-li-a?

a)

Đông Nam

b)

Tây Bắc

c)

Nam

d)

Bắc

92.

Chăn nuôi ở Ô-xtrây-li-a được thực hiện ở đâu?

4 lines
93.

Cộng hòa Nam Phi nằm ở bán cầu nào?

a)

Bán cầu Bắc

b)

Bán cầu Nam

c)

Bán cầu Tây

d)

Bán cầu Đông

94.

Cộng hòa Nam Phi có chung biên giới với bao nhiêu quốc gia?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

95.

Địa hình của Cộng hòa Nam Phi chủ yếu là gì?

a)

Đồng bằng

b)

Cao nguyên

c)

Núi

d)

Thung lũng

96.

Độ cao trung bình của địa hình Cộng hòa Nam Phi là bao nhiêu?

a)

1.000 m

b)

1.500 m

c)

2.000 m

d)

2.500 m

97.

Đất ở khu vực nội địa chủ yếu là loại đất nào?

a)

Đất màu mỡ

b)

Đất xám hoang mạc

c)

Đất phù sa

d)

Đất sét

98.

Dãy Đrê-ken-béc dài hơn bao nhiêu km?

a)

500 km

b)

800 km

c)

1.000 km

d)

1.200 km

99.

Cộng hòa Nam Phi nằm trong các đới khí hậu nào?

a)

Nhiệt đới và cận nhiệt

b)

Ôn đới

c)

Lạnh

d)

Khô

100.

Cộng hòa Nam Phi nằm trong các đới khí hậu nào?

a)

Nhiệt đới

b)

Cận nhiệt

c)

Ôn đới

d)

Hàn đới

101.

Khí hậu vùng nội địa và duyên hải phía tây của Cộng hòa Nam Phi chủ yếu là gì?

a)

Nhiệt đới ẩm

b)

Nhiệt đới lục địa khô hạn

c)

Cận nhiệt địa trung hải

d)

Ôn đới

102.

Khí hậu vùng duyên hải đông nam có đặc điểm gì?

a)

Lượng mưa hàng năm khá cao

b)

Khí hậu khô hạn

c)

Chỉ phát triển chăn nuôi

d)

Có nhiều sông lớn

103.

Cộng hòa Nam Phi đã phải đầu tư xây dựng nhiều công trình gì để phục vụ sản xuất?

a)

Công trình thuỷ lợi

b)

Công trình giao thông

c)

Công trình điện

d)

Công trình xây dựng

104.

Sông ở Cộng hòa Nam Phi thường có đặc điểm gì?

a)

Ngắn và dốc

b)

Dài và chậm

c)

Nhiều nước

d)

Ít nước

105.

Hệ sinh thái nào chiếm 34,3% diện tích đất nước Cộng hòa Nam Phi?

a)

Xavan

b)

Rừng

c)

Đồng cỏ

d)

Sa mạc

106.

Cộng hòa Nam Phi có hệ động vật rất phong phú, đa dạng, với nhiều loài đặc hữu như: sư tử, báo, voi, tê giác, hươu cao cổ, ngựa vắn, hà mã,... Đây là nơi cung cấp nguồn gen và các nguyên liệu có giá trị cho sản xuất và đời sống của người dân. Đặc điểm nào sau đây là đúng về sự đa dạng sinh vật ở Cộng hòa Nam Phi?

a)

Có nhiều loài động vật đặc hữu

b)

Không có nguồn gen giá trị

c)

Hệ sinh thái nghèo nàn

107.

Tài nguyên khoáng sản có ý nghĩa gì đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của Cộng hòa Nam Phi?

a)

Thúc đẩy sự phát triển ngành công nghiệp khai khoáng

b)

Không có ảnh hưởng gì

c)

Chỉ tạo việc làm cho một số ít người

108.

Vùng biển Cộng hòa Nam Phi có tài nguyên sinh vật biển phong phú do có nhiều dòng biển chảy qua. Đặc điểm nào sau đây là đúng về vùng biển này?

a)

Có trữ lượng thuỷ sản lớn nhất

b)

Không có giá trị cao

c)

Không thuận lợi cho giao thông vận tải biển

109.

Quy mô dân số của Cộng hòa Nam Phi là gì?

4 lines