wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về máy tính

Total questions: 98

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Máy tính đầu tiên ENIAC sử dụng linh kiện nào trong số các linh kiện sau?

a)

Transistor lưỡng cực

b)

Transistor trường

c)

Đèn điện tử

d)

IC bán dẫn

2.

Trong các phát biểu sau, phát biểu nào đúng?

a)

Phần cứng của máy tính bao gồm các đối tượng vật lý như: bản mạch chính, bộ nhớ RAM, ROM, đĩa cứng, màn hình

b)

Phần cứng của máy tính bao gồm các đối tượng như: bản mạch chính, bộ nhớ RAM, bộ nhớ ROM, đĩa cứng, màn hình và chương trình được cài đặt trong ROM

c)

Phần cứng của máy tính là chương trình được cài đặt trong bộ nhớ ROM

d)

Phần cứng của máy tính chính là bộ xử lý trung tâm

3.

Các thành phần cơ bản của một máy tính gồm:

a)

Bộ nhớ trong, CPU và khối phối ghép vào ra

b)

Bộ nhớ trong, CPU và thiết bị ngoại vi

c)

Bộ nhớ trong, CPU, khối phối ghép vào ra và thiết bị ngoại vi

d)

Bộ nhớ trong, CPU, bộ nhớ ngoài, bộ phối ghép vào ra và thiết bị ngoại vi

4.

Phần dẻo (Firmware) trong máy tính là gì?

a)

Phần mềm được đặt vào bên trong các mạch điện tử trong quá trình sản xuất

b)

Hệ điều hành

c)

Các Driver cho các thiết bị phần cứng và các mạch hỗ trợ phối ghép vào ra cho máy tính

d)

Phần mềm hệ thống

5.

Một ví dụ về phần dẻo (Firmware) trong máy tính là:

a)

Hệ điều hành MS DOS

b)

Chương trình điều khiển trong ROM BIOS

c)

Chương trình Driver cho Card màn hình của máy tính

d)

Phần mềm ứng dụng của người dùng

6.

Việc trao đổi dữ liệu giữa thiết bị ngoại vi và máy tính được thực hiện qua:

a)

Một thanh ghi điều khiển

b)

Một cổng

c)

Thanh ghi AX

d)

Thanh ghi cờ

7.

Phần mềm của máy tính là:

a)

Các bộ điều phối thiết bị giúp cho việc ghép nối và ra được thực hiện một cách linh hoạt.

b)

Cơ cấu trao đổi dữ liệu giữa các thiết bị phần cứng trong máy tính

c)

Chương trình được cài đặt trong bộ nhớ ROM

8.

Trong các bộ phận sau, bộ phận nào thuộc bộ xử lý trung tâm:

a)

Đơn vị phối ghép vào ra

b)

Khối số học và logic

c)

Tập các thanh ghi đa năng

d)

Khối điều khiển

9.

Trong các bộ phận sau, bộ phận nào không thuộc bộ xử lý trung tâm:

a)

Bộ nhớ trong

b)

Khối số học và logic

c)

Tập các thanh ghi đa năng

d)

Khối điều khiển để thi hành lệnh một cách tuần tự và tác động lên các mạch chức năng nhằm thi hành lệnh.

10.

Tại sao bộ nhớ trong của máy tính được gọi là bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên?

a)

Giá trị các ô nhớ là ngẫu nhiên

b)

Thời gian truy cập vào một ô nhớ bất kỳ là như nhau

c)

Bộ nhớ gồm các module có thứ tự sắp xếp ngẫu nhiên

d)

Thời gian truy cập vào một ô nhớ bất kỳ là ngẫu nhiên

11.

Tốc độ đồng hồ hệ thống được đo bằng đơn vị gì?

a)

Bit/s

b)

Baud

c)

Byte

d)

Hz

12.

Người ta đánh giá sự phát triển của máy tính điện tử số qua các giai đoạn dựa vào tiêu chí nào trong các tiêu chí sau đây?

a)

Tốc độ tính toán của máy tính

b)

Mức độ tích hợp của các vi mạch điện tử trong máy tính

c)

Chức năng của máy tính

d)

Cả 3 tiêu chí trên

13.

Chọn một phương án đúng trong các phương án sau:

a)

Máy Turing gồm một băng ghi (tape) và một bộ xử lý trung tâm

b)

Máy Turing gồm một bộ điều khiển trạng thái hữu hạn, một băng ghi, và một đầu đọc ghi

c)

Máy Turing gồm một bộ xử lý trung tâm và một cơ cấu lưu trữ gồm các IC nhớ

d)

Máy Turing gồm một đầu đọc ghi, một bộ xử lý trung tâm, và một băng ghi

14.

Trong các phát biểu sau, phát biểu nào không thuộc nội dung của nguyên lý Von Newmann?

a)

Máy tính có thể hoạt động theo một chương trình đã được lưu trữ

b)

Máy tính sử dụng một bộ đếm chương trình để chỉ ra vị trí câu lệnh kế tiếp

c)

Bộ nhớ của máy tính được địa chỉ hóa

d)

Mỗi câu lệnh phải có một vùng nhớ chứa địa chỉ lệnh tiếp theo

15.

Trong các phát biểu sau, phát biểu nào thuộc nội dung của nguyên lý Von Newmann?

a)

Máy tính sử dụng một bộ đếm chương trình để chỉ ra vị trí câu lệnh kế tiếp

b)

Máy tính có thể điều khiển mọi hoạt động bằng một chương trình duy nhất

c)

Bộ nhớ máy tính không thể địa chỉ hóa được

d)

Mỗi câu lệnh phải có một vùng nhớ chứa địa chỉ lệnh tiếp theo

16.

Phát biểu sau đây thuộc nội dung của nguyên lý Von Newmann?

a)

Các chương trình chỉ được nạp khi thực hiện

b)

Máy tính có thể điều khiển mọi hoạt động bằng một chương trình duy nhất

c)

Bộ nhớ máy tính không thể địa chỉ hóa được

d)

Bộ nhớ của máy tính được địa chỉ hóa

17.

Theo nguyên lý Von Newmann, để thay đổi thứ tự các lệnh được thực hiện, ta chỉ cần:

a)

Thay đổi nội dung thanh ghi con trỏ lệnh bằng địa chỉ lệnh cần thực hiện tiếp

b)

Thay đổi nội dung trong vùng nhớ chứa địa chỉ chương trình đang thực hiện

c)

Thay đổi nội dung thanh ghi mảng mã lệnh

d)

Thay đổi nội dung thanh ghi mảng dữ liệu

18.

Theo nguyên lý Von Newmann, để truy cập một khối dữ liệu, ta cần:

a)

Xác định địa chỉ và trạng thái của khối dữ liệu

b)

Xác định địa chỉ của khối dữ liệu

c)

Xác định trạng thái của khối dữ liệu

d)

Xác định nội dung của khối dữ liệu

19.

Thông tin được lưu trữ và truyền bên trong máy tính dưới dạng:

a)

Nhị phân

b)

Mã ASSCII

c)

Thập phân

d)

Kết hợp chữ cái và chữ số

20.

Theo nguyên lý Von Newmann, việc cài đặt dữ liệu vào máy tính được thực hiện bằng:

a)

Đục lỗ trên băng giấy

b)

Đục lỗ trên bìa và đưa vào bằng tay

c)

Xung điện

d)

Xung điện từ

21.

Hãy chỉ ra khẳng định sai trong các khẳng định sau:

a)

Hệ đếm là tập hợp các ký hiệu và qui tắc sử dụng tập ký hiệu đó để biểu diễn và xác định giá trị các số

b)

Tổng số ký số của mỗi hệ đếm được gọi là cơ số

c)

Mỗi hệ đếm được xây dựng trên một tập ký số vô hạn

d)

Hệ đếm La mã là hệ đếm không có trọng số

22.

Hệ đếm là gì?

a)

Hệ thống các kí hiệu để biểu diễn các số

b)

Hệ thống các qui tắc và phép tính để biểu biểu diễn các số

c)

Tập hợp các ký hiệu và qui tắc sử dụng nó để biểu diễn và xác định giá trị các số

d)

Tập hợp các ký hiệu để biểu diễn các qui tắc đếm

23.

Trong hệ đếm La Mã, giá trị của mỗi chữ số phụ thuộc vào:

a)

Bản thân chữ số đó

b)

Vị trí của nó

c)

Bản thân chữ số đó và vị trí của nó

d)

Mối quan hệ với các chữ số trước và sau nó

24.

Trong hệ đếm nhị phân, giá trị của mỗi con số phụ thuộc vào:

a)

Mối quan hệ với các chữ số trước và sau nó

b)

Bản thân chữ số đó

c)

Vị trí của nó

d)

Bản thân chữ số đó và vị trí của nó

25.

Trong hệ đếm nhị phân, giá trị của mỗi con số phụ thuộc vào:

a)

Mối quan hệ với các chữ số trước và sau nó

b)

Bản thân chữ số đó

c)

Vị trí của nó

d)

Bản thân chữ số đó và vị trí của nó

26.

Bộ mã ASSCII mở rộng gồm bao nhiêu kí tự?

a)

128

b)

256

c)

512

d)

1024

27.

Bộ mã ASSCII cơ sở gồm bao nhiêu kí tự?

a)

128

b)

256

c)

512

d)

1024

28.

Bộ mã ASSCII cơ sở gồm các kí tự được mã hóa bằng bao nhiêu bit?

a)

6 bit

b)

7 bit

c)

8 bit

d)

9 bit

29.

Các kí tự được bổ sung trong bộ mã ASSCII mở rộng là các kí tự gì?

a)

Kí tự điều khiển

b)

Kí tự đồ họa

c)

Kí tự chữ cái

d)

Kí tự chữ số

30.

Mã NBCD biểu diễn mỗi chữ số thập phân bằng bao nhiêu bit?

a)

3 bit

b)

4 bit

c)

6 bit

d)

8 bit

31.

Mã EBCDIC biểu diễn mỗi kí tự bằng bao nhiêu bit?

a)

4 bit

b)

5 bit

c)

6 bit

d)

8 bit

32.

Mã NBCD là gì?

a)

Mã sử dụng các bit nhị phân để biểu diễn các chữ số hệ thập phân

b)

Mã sử dụng các bit nhị phân để biểu diễn các chữ số hexa

c)

Mã sử dụng các bit nhị phân để biểu diễn các chữ số hệ bát phân

d)

Mã sử dụng các bit nhị phân để biểu diễn các kí tự ASSCII

33.

Mã ASSCII của chữ cái A bằng bao nhiêu?

a)

35H

b)

37H

c)

39H

d)

41H

34.

Hãy cho biết các thành phần cơ bản của cấu trúc máy tính?

a)

Ổ đĩa cứng, Bus liên kết, ROM, CPU

b)

ROM, Chuột, Bus liên kết, Hệ thống nhớ

c)

Hệ thống nhớ, Bàn phím, Bộ xử lý, Bus liên kết

d)

Hệ thống nhớ, Bộ xử lý, Bus liên kết, Hệ thống vào ra

35.

Khối xử lý trung tâm CPU gồm những thành phần nào?

a)

Đơn vị điều khiển CU, Đơn vị số học và logic ALU, Tập các thanh ghi, Đơn vị ghép nối Bus

b)

Đơn vị điều khiển CU, Đơn vị số học và logic ALU, Tập các thanh ghi, Bộ nhớ ngoài

c)

Đơn vị điều khiển CU, Đơn vị số học và logic ALU, Tập các thanh ghi, Bộ nhớ trong

d)

Đơn vị điều khiển CU, Đơn vị số học và logic ALU, Tập các thanh ghi, Hệ thống vào/ra

36.

Nhiệm vụ chính của bộ điều khiển CU bao gồm?

a)

Đọc lệnh, giải mã lệnh, điều khiển quá trình thực hiện lệnh

b)

Đọc lệnh, tính toán số học, điều khiển quá trình thực hiện lệnh

c)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời, giải mã lệnh, điều khiển quá trình thực hiện lệnh

d)

Đọc lệnh, giải mã lệnh, Lưu trữ dữ liệu tạm thời

37.

Các thiết bị sau không bao gồm đồng thời hệ thống vào/ra của máy tính?

a)

Màn hình, máy Scan, chuột, bàn phím

b)

Màn hình, máy in, chuột, bàn phím

c)

Cache, RAM, ROM, thanh ghi

d)

Máy Scan, màn hình, micro, đĩa CD-ROM

38.

Trong kiến trúc máy tính, những bộ nhớ nào nằm ngoài bộ vi xử lý?

a)

Bộ nhớ chính, bộ nhớ ngoài, bộ nhớ mạng

b)

Cache, Ổ đĩa cứng, Bộ nhớ chính

c)

Tập thanh ghi, Bộ nhớ Cache, Ổ đĩa cứng

d)

Tập thanh ghi, Ổ đĩa cứng, Bộ nhớ chính

39.

Bus hệ thống của máy tính bao gồm:

a)

Bus dữ liệu

b)

Bus dữ liệu và Bus địa chỉ

c)

Bus dữ liệu và Bus điều khiển

d)

Bus dữ liệu, Bus địa chỉ và Bus điều khiển

40.

Chức năng của hệ thống Bus trong máy tính là gì?

a)

Mở rộng chức năng giao tiếp của máy tính

b)

Liên kết các thành phần trong máy tính

c)

Điều khiển các thiết bị ngoại vi

d)

Biến đổi dạng tín hiệu trong máy tính

41.

Bus nào trong máy tính có nhiệm vụ là đường truyền dẫn giữa CPU và các chip hỗ trợ trung gian?

a)

Bus trong bộ vi xử lý

b)

Bus bộ vi xử lý

c)

Bus ngoại vi

d)

Bus hệ thống

42.

Bus nào trong máy tính có nhiệm vụ là đường truyền dẫn giữa các khối của bộ vi xử lý?

a)

Bus trong bộ vi xử lý

b)

Bus bộ vi xử lý

c)

Bus ngoại vi

d)

Bus hệ thống

43.

Bus nào trong máy tính có nhiệm vụ kết nối bộ vi xử lý với bộ nhớ chính và bộ nhớ Cache?

a)

Bus trong bộ vi xử lý

b)

Bus bộ vi xử lý

c)

Bus ngoại vi

d)

Bus hệ thống

44.

Chức năng của Bus hệ thống trong máy tính là gì?

a)

Là đường truyền dẫn giữa các khối của bộ vi xử lý

b)

Kết nối bộ vi xử lý với bộ nhớ chính, bộ nhớ Cache và các bộ điều khiển ghép nối vào ra

c)

Kết nối hệ thống vào ra với bộ vi xử lý

d)

Đường truyền dẫn giữa CPU và các chip hỗ trợ trung gian

45.

Đặc điểm quan trọng của Bus đồng bộ là gì?

a)

Dữ liệu được truyền đồng thời

b)

Dữ liệu được truyền không đồng thời

c)

Có tín hiệu đồng hồ chung điều khiển hoạt động

d)

Không có tín hiệu đồng hồ chung điều khiển hoạt động

46.

Một trong các đặc điểm của Bus đồng bộ là:

a)

Chu kỳ Bus thay đổi với từng cặp thiết bị trao đổi dữ liệu

b)

Dữ liệu được truyền liên tục trong mọi chu kỳ Bus

c)

Mọi thao tác được thực hiện trong những khoảng thời gian là bội số của chu kỳ Bus

d)

Tần số tín hiệu đồng hồ chung thay đổi tùy theo điều kiện của hệ thống

47.

Đặc điểm quan trọng của Bus không đồng bộ là gì?

a)

Dữ liệu được truyền không đồng thời

b)

Có tín hiệu đồng hồ chung điều khiển hoạt động

c)

Không có tín hiệu đồng hồ chung điều khiển hoạt động

d)

Dữ liệu được truyền đồng thời

48.

Trong các đặc điểm sau, đặc điểm nào không phải của Bus đồng bộ?

a)

Chu kỳ Bus không thay đổi với mọi cặp thiết bị trao đổi dữ liệu

b)

Hệ thống được định thời một cách gián đoạn

c)

Mọi thao tác được thực hiện trong những khoảng thời gian là bội số của chu kỳ Bus

d)

Việc trao đổi dữ liệu giữa các thiết bị cần có tín hiệu handshake

49.

Tại sao trong thực tế Bus đồng bộ được sử dụng rộng rãi hơn Bus không đồng bộ?

a)

Tận dụng tốt thời gian xử lý của CPU

b)

Việc điều khiển hoạt động của máy tính dễ dàng hơn

c)

Dễ tận dụng các tiến bộ của công nghệ

d)

Cho phép thay đổi chu kỳ Bus một cách mềm dẻo

50.

Trong trường hợp nào nên sử dụng Bus không đồng bộ?

a)

Khi hệ thống có nhiều thiết bị với tốc độ chênh lệch nhau rất lớn

b)

Khi hệ thống có nhiều thiết bị với tốc độ chênh lệch nhau rất nhỏ

c)

Mọi thao tác hầu hết có thời gian xử lý bằng bội số của chu kỳ Bus

d)

Yêu cầu dễ dàng trong việc điều khiển hoạt động của máy tính

51.

Trong trường hợp nào nên sử dụng Bus đồng bộ?

a)

Khi hệ thống có nhiều thiết bị với tốc độ chênh lệch nhau rất lớn

b)

Yêu cầu chu kỳ Bus có thể thay đổi với từng cặp thiết bị trao đổi dữ liệu

c)

Mọi thao tác hầu hết có thời gian xử lý bằng bội số của chu kỳ Bus

d)

Yêu cầu tận dụng tốt thời gian xử lý của CPU

52.

Bus nào trong máy tính có nhiệm vụ kết nối các thiết bị vào ra với bộ vi xử lý?

a)

Bus trong bộ vi xử lý

b)

Bus bộ vi xử lý

c)

Bus ngoại vi

d)

Bus hệ thống

53.

Chức năng của Bus ngoại vi trong máy tính là gì?

a)

Là đường truyền dẫn giữa các khối của bộ vi xử lý

b)

Kết nối bộ vi xử lý với bộ nhớ chính và bộ nhớ Cache

c)

Kết nối hệ thống vào ra với bộ vi xử lý

d)

Đường truyền dẫn giữa CPU và các chip hỗ trợ trung gian

54.

Chức năng của Bus bộ vi xử lý trong máy tính là gì?

a)

Là đường truyền dẫn giữa các khối của bộ vi xử lý

b)

Kết nối bộ vi xử lý với bộ nhớ chính và bộ nhớ Cache

c)

Kết nối hệ thống vào ra với bộ vi xử lý

d)

Đường truyền dẫn giữa CPU và các vi mạch hỗ trợ

55.

So với Bus không đồng bộ, Bus đồng bộ có đặc điểm là:

a)

Việc điều khiển hoạt động của máy tính khó khăn hơn

b)

Việc điều khiển hoạt động của máy tính dễ dàng hơn

c)

Thiết kế hệ thống Bus khó khăn hơn

d)

Dễ tận dụng tiến bộ của công nghệ chế tạo trong chế tạo Bus

56.

So với Bus đồng bộ, Bus không đồng bộ có đặc điểm là:

a)

Việc điều khiển hoạt động của máy tính khó khăn hơn

b)

Việc điều khiển hoạt động của máy tính dễ dàng hơn

c)

Thiết kế hệ thống Bus dễ dàng hơn

d)

Khó tận dụng tiến bộ của công nghệ chế tạo trong chế tạo hệ thống Bus

57.

Trong trường hợp sử dụng Bus đồng bộ, nếu một thao tác có thời gian hoàn thành bằng 3,2 chu kỳ thì trong thực tế nó sẽ được thực hiện trong mấy chu kỳ?

a)

3

b)

3,2

c)

4

d)

4,2

58.

Trong trường hợp sử dụng Bus không đồng bộ, nếu một thao tác có thời gian hoàn thành bằng 3,2 chu kỳ thì trong thực tế nó sẽ được thực hiện trong mấy chu kỳ?

a)

3

b)

3,2

c)

4

d)

4,2

59.

Độ rộng của Bus được xác định bởi:

a)

Số đường dây dữ liệu của Bus

b)

Số thành phần được kết nối tới Bus

c)

Số Byte dữ liệu được truyền trong một đơn vị thời gian

d)

Số Bit dữ liệu được truyền trong một đơn vị thời gian

60.

Tần số Bus đặc trưng cho:

a)

Tốc độ điều khiển các thành phần của máy tính

b)

Tốc độ truyền dữ liệu trên Bus

c)

Tốc độ phân phối tài nguyên trong máy tính

d)

Tốc độ cấp phát bộ nhớ cho các thành phần trong máy tính

61.

Dải thông Bus được xác định bởi:

a)

Số lượng Byte chuyển qua Bus trong một chu kỳ xung nhịp

b)

Số lượng Bit chuyển qua Bus trong một chu kỳ xung nhịp

c)

Số lượng Byte chuyển qua Bus trong một đơn vị thời gian

d)

Số lượng Bit chuyển qua Bus trong một đơn vị thời gian

62.

Tham số nào đặc trưng cho tốc độ truyền dữ liệu trên Bus?

a)

Dải thông của Bus

b)

Tần số của Bus

c)

Độ rộng của Bus

d)

Cả ba tham số trên

63.

Tham số nào cho biết số lượng Byte chuyển qua Bus trong một đơn vị thời gian?

a)

Dải thông của Bus

b)

Tần số của Bus

c)

Độ rộng của Bus

d)

Cả ba tham số trên

64.

Tham số nào của Bus cho biết đường dây của nó?

a)

Dải thông của Bus

b)

Tần số của Bus

c)

Độ rộng của Bus

d)

Cả ba tham số trên

65.

Trong các Bus sau, Bus nào là Bus một chiều?

a)

Bus dữ liệu bên trong bộ vi xử lý

b)

Bus dữ liệu giữa bộ vi xử lý và bộ nhớ

c)

Bus địa chỉ

d)

Bus điều khiển

66.

Bus dữ liệu trong máy tính là:

a)

Bus một chiều

b)

Bus hai chiều với từng đường dây

c)

Bus một chiều với từng đường dây nhưng là hai chiều với toàn bộ Bus

d)

Bus có độ rộng thay đổi

67.

Bus địa chỉ trong máy tính là:

a)

Bus một chiều

b)

Bus hai chiều với từng đường dây

c)

Bus một chiều với từng đường dây nhưng là hai chiều với toàn bộ Bus

d)

Bus có độ rộng thay đổi

68.

Bus điều khiển trong máy tính là:

a)

Bus một chiều

b)

Bus hai chiều với từng đường dây

c)

Bus một chiều với từng đường dây, là hai chiều với toàn bộ Bus

d)

Bus có độ rộng thay đổi

69.

Trong các Bus sau, Bus nào là Bus hai chiều đối với mỗi đường tín hiệu?

a)

Bus dữ liệu

b)

Bus địa chỉ cho bộ nhớ

c)

Bus địa chỉ cho ngoại vi

d)

Bus điều khiển

70.

Bus ISA có tần số là 8MHz, độ rộng Bus bằng 16 bit, thời gian truyền một khối 16 bit cần 2 chu kỳ. Khi đó dải thông của Bus bằng:

a)

4 MB/s

b)

8 MB/s

c)

16 MB/s

d)

32 MB/s

71.

Bus PCI có tần số là 33MHz, độ rộng Bus bằng 32 bit, thời gian truyền một khối 32 bit cần 2 chu kỳ. Khi đó dải thông của Bus bằng:

a)

8 MB/s

b)

16 MB/s

c)

33 MB/s

d)

66 MB/s

72.

Bus có chức năng gì?

a)

Giải quyết vấn đề tranh chấp làm chủ Bus

b)

Giải quyết vấn đề cấp phát bộ vi xử lý cho các thao tác

c)

Giải quyết điều khiển bộ vi xử lý thực hiện các thao tác trao đổi với các thiết bị ngoại vi nối tới Bus

d)

Giải quyết vấn đề cấp phát bộ nhớ cho các thao tác của các thiết bị ngoại vi nối tới Bus

73.

Đặc điểm của trọng tài Bus tập trung:

a)

Việc phân chia quyền sử dụng Bus do một đơn vị trọng tài Bus duy nhất đảm nhiệm

b)

Việc phân chia quyền sử dụng Bus do các thiết bị ngoại vi tự thực hiện

c)

Đơn vị trọng tài Bus đồng thời làm chủ Bus

d)

Đơn vị trọng tài Bus nằm ở vị trí trung tâm của máy tính

74.

Đặc điểm của trọng tài Bus không tập trung với multibus:

a)

Việc phân chia quyền sử dụng Bus do các thiết bị ngoại vi tự thực hiện

b)

Việc phân chia quyền sử dụng Bus không cần một đơn vị trọng tài Bus riêng biệt

c)

Đơn vị trọng tài Bus đồng thời làm chủ Bus

d)

Đơn vị trọng tài Bus không nằm ở vị trí trung tâm của máy tính

75.

Đặc điểm của trọng tài Bus tập trung một mức:

a)

Các thiết bị nối với đơn vị trọng tài Bus bằng một dây duy nhất

b)

Các thiết bị ngoại vi dùng chung một đường dây yêu cầu Bus

c)

Các thiết bị ngoại vi dùng chung một đường dây cho phép sử dụng Bus

d)

Mỗi thiết bị ngoại vi có một đường dây yêu cầu Bus riêng

76.

Đặc điểm của trọng tài Bus tập trung nhiều mức:

a)

Các thiết bị nối với đơn vị trọng tài Bus bằng một dây duy nhất

b)

Các thiết bị ngoại vi được nối tới các đường dây yêu cầu Bus khác nhau

c)

Các thiết bị ngoại vi được nối tới tất cả các đường dây yêu cầu Bus

d)

Mỗi thiết bị ngoại vi có một đường dây yêu cầu Bus riêng

77.

Trong kiểu trọng tài Bus nào thì việc phân chia quyền sử dụng Bus do một đơn vị trọng tài Bus duy nhất đảm nhiệm?

a)

Trọng tài Bus không tập trung

b)

Trọng tài Bus tập trung

c)

Cả hai kiểu trên

d)

Không có kiểu nào trong hai kiểu trên

78.

trọng tài Bus duy nhất đảm nhiệm?

a)

Trọng tài Bus không tập trung

b)

Trọng tài Bus tập trung

c)

Cả hai kiểu trên

d)

Không có kiểu nào trong hai kiểu trên

79.

Trong kiểu trọng tài Bus nào thì việc phân chia quyền sử dụng Bus không cần một đơn vị trọng tài Bus riêng biệt

a)

Trọng tài Bus không tập trung

b)

Trọng tài Bus tập trung

c)

Trọng tài Bus tập trung một mức

d)

Trọng tài Bus tập trung nhiều mức

80.

Trong kiểu trọng tài Bus nào thì các thiết bị ngoại vi dùng chung một đường dây yêu cầu Bus?

a)

Trọng tài Bus không tập trung

b)

Trọng tài Bus tập trung

c)

Trọng tài Bus tập trung một mức

d)

Trọng tài Bus tập trung nhiều mức

81.

Trong kiểu trọng tài Bus nào thì các thiết bị ngoại vi được nối với các đường dây yêu cầu Bus khác nhau?

a)

Trọng tài Bus không tập trung

b)

Trọng tài Bus tập trung

c)

Trọng tài Bus tập trung một mức

d)

Trọng tài Bus tập trung nhiều mức

82.

Thành phần nào có thể đóng vai trò chủ Bus (Bus Master)?

a)

Chỉ CPU có thể đóng vai trò chủ Bus

b)

Chỉ các chip vào ra IO có thể đóng vai trò chủ Bus

c)

CPU hoặc các chip vào ra IO đều có thể đóng vai trò chủ Bus

d)

Chỉ một chip vào ra IO duy nhất được chỉ định đóng vai trò chủ Bus

83.

Bus dữ liệu của bộ vi xử lý Intel 8088 có bao nhiêu đường?

a)

8 đường

b)

16 đường

c)

20 đường

d)

24 đường

84.

Tín hiệu ALE trong Bus IBM PC có chức năng gì?

a)

Chốt dữ liệu

b)

Chốt địa chỉ

c)

Chốt tín hiệu điều khiển

d)

Chốt tín hiệu yêu cầu ngắt

85.

Tín hiệu AEN trong Bus IBM PC thuộc vào Bus nào?

a)

Bus địa chỉ

b)

Bus dữ liệu

c)

Bus điều khiển

d)

Bus bộ vi xử lý

86.

Các đường IRQ trong các Bus máy tính IBM PC có chức năng gì?

a)

Các yêu cầu sử dụng Bus

b)

Các yêu cầu DMA

c)

Các yêu cầu truy nhập bộ nhớ

d)

Các yêu cầu ngắt

87.

Các đường DRQ trong các Bus máy tính IBM PC có chức năng gì?

a)

Các yêu cầu sử dụng Bus

b)

Các yêu cầu truy nhập bộ nhớ trực tiếp DMA

c)

Các yêu cầu truy nhập bộ nhớ

d)

Các yêu cầu ngắt

88.

Bus EISA có tần số là 8MHz, độ rộng Bus bằng 32 bit, thời gian truyền một khối 32 bit cần 2 chu kỳ. Khi đó dải thông của Bus bằng:

a)

4 MB/s

b)

8 MB/s

c)

16 MB/s

d)

32 MB/s

89.

Bus MCA có tần số là 10MHz, độ rộng Bus bằng 32 bit, thời gian truyền một khối 32 bit cần 2 chu kỳ. Khi đó dải thông của Bus bằng:

a)

5 MB/s

b)

10 MB/s

c)

20 MB/s

d)

40 MB/s

90.

Bus USB là gì?

a)

Bus tuần tự tiên tiến

b)

Bus tuần tự mở rộng

c)

Bus tuần tự đa năng

d)

Bus tuần tự kết hợp

91.

Giao diện Bus USB có bao nhiêu đường dây?

a)

2 đường

b)

4 đường

c)

6 đường

d)

8 đường

92.

Bus USB có bao nhiêu dây truyền dữ liệu?

a)

2 đường

b)

4 đường

c)

6 đường

d)

8 đường

93.

Đặc điểm của Bus USB

a)

Truyền dữ liệu theo phương pháp vi sai

b)

Truyền dữ liệu theo phương pháp song song

c)

Truyền dữ liệu theo cáp chuẩn IDE

d)

Truyền dữ liệu theo cáp chuẩn RS-232

94.

Chuẩn USB 2.0 có tốc độ truyền dữ liệu bằng bao nhiêu?

a)

Khoảng 110 - 180 Mbit/s

b)

Khoảng 200 - 320 Mbit/s

c)

Khoảng 360 - 480 Mbit/s

d)

Khoảng 500 - 640 Mbit/s

95.

Có thể có tối đa bao nhiêu thiết bị USB nối tới một USB Hub?

a)

63

b)

127

c)

255

d)

511

96.

Bus IBM PC cho máy tính IBM PC/AT sử dụng bộ vi xử lý nào sau đây của Intel?

a)

8085

b)

8088

c)

80386

d)

80486

97.

Các đường dây MEMR, MEMW trong các máy tính sử dụng bộ vi xử lý 8086/8088 thuộc vào Bus nào?

a)

Bus địa chỉ

b)

Bus dữ liệu

c)

Bus điều khiển

d)

Bus bộ vi xử lý

98.

Chức năng của tín hiệu RESET trong Bus IBM PC là gì?

a)

Khởi động lại bộ vi xử lý

b)

Khởi động lại thiết bị I/O

c)

Khởi động lại bộ vi xử lý và thiết bị I/O

d)

Khởi động lại vi mạch 8284A