wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Great Places to Be

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

unusual buildings

a)

những tòa nhà độc đáo

b)

các tòa nhà bình thường

c)

những tòa nhà cũ kỹ

d)

các tòa nhà cao tầng

2.

lots to do

a)

nhiều thứ để làm

b)

không có gì để làm

c)

một số việc cần làm

d)

rất ít việc để làm

3.

great food

a)

đồ ăn ngon

b)

thức ăn tệ

c)

đồ ăn bình thường

d)

đồ ăn đắt

4.

distinguish class

a)

phân biệt tầng lớp

b)

phân loại lớp học

c)

tách biệt tầng lớp

d)

nhận diện lớp

5.

crowed traffic

a)

giao thông đông đúc

b)

giao thông thoáng đãng

c)

đường phố vắng vẻ

d)

giao thông hỗn loạn

6.

do business

a)

kinh doanh

b)

thương mại

c)

giao dịch

d)

kinh tế

7.

residents = inhabitants

a)

cư dân

b)

khách du lịch

c)

người nước ngoài

d)

công dân

8.

friendly people

a)

người dân thân thiện

b)

người dân hiếu khách

c)

người dân vui vẻ

d)

người dân thân mật

9.

spectacular scenery

a)

phong cảnh ngoạn mục

b)

cảnh vật bình thường

c)

khung cảnh tầm thường

d)

phong cảnh đẹp

10.

industrial pollution

a)

ô nhiễm công nghiệp

b)

ô nhiễm không khí

c)

ô nhiễm nước

d)

ô nhiễm đất

11.

excellent

a)

very good

b)

average

c)

poor

d)

mediocre

12.

high in cost

a)

giá cao

b)

giá rẻ

c)

giá trung bình

d)

giá thấp

13.

quality of life

a)

standard of living

b)

economic stability

c)

social welfare

d)

environmental health

14.

well known

a)

famous

b)

unknown

c)

obscure

d)

ordinary

15.

crowed streets

a)

những đường phố đông đúc

b)

những con đường vắng vẻ

c)

những khu phố yên tĩnh

d)

những con đường rộng rãi

16.

excellent shopping

a)

mua sắm tuyệt vời

b)

mua sắm tồi tệ

c)

mua sắm bình thường

d)

mua sắm không tốt

17.

start off

a)

bắt đầu, khởi đầu

b)

kết thúc, hoàn thành

c)

tiếp tục, duy trì

d)

dừng lại, ngừng lại

18.

It's scorching weather

a)

thời tiết nóng như thiêu như đốt

b)

thời tiết lạnh như băng

c)

thời tiết ẩm ướt

d)

thời tiết mát mẻ

19.

high living cost

a)

chi phí sống cao

b)

giá cả phải chăng

c)

chi phí sinh hoạt thấp

d)

tình trạng thất nghiệp

20.

very

a)

extremely

b)

moderately

c)

slightly

d)

barely