wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

THỜI GIAN

Total questions: 51

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào dưới đây mang nghĩa là "nửa đêm"?

a)

b)

c)

d)

2.

Những câu nào dưới đây là thì đúng?

a)

b)

c)

d)

3.

“Em trai của bạn hôm nay đã đi đâu thế?”. Tiếng Trung nói như thế nào?

a)

b)

c)

d)

4.

Câu nào dưới đây là hỏi địa chỉ?

a)

b)

c)

d)

5.

Từ nào đưới đây mang nghĩa "cả ngày"?

a)

b)

c)

d)

6.

"Cả ngày hôm nay tôi vẫn chưa gặp bạn gái của tôi." Tiếng Trung nói như thế nào?

a)

b)

c)

d)

7.

Từ nào dưới đây mang nghĩa "mấy ngày trước"?

a)

b)

c)

d)

8.

"Mấy ngày trước tôi đã đi siêu thị và mua một ít táo". Tiếng Trung nói như thế nào?

a)

b)

c)

d)

9.

“Đem/lấy cái gì gửi /đưa cho ai đó.” Đáp án nào dưới đây thì đúng?

a)

b)

c)

d)

10.

"Mẹ nấu cơm xong rồi, con đem cơm đưa cho bố đi nhé!" Câu nào dưới đây thì đúng?

a)

b)

c)

d)

11.

Sắp xếp các từ sau đây theo đúng thứ tự: "giày, dây chuyền, lắc tay, túi, mũ, giày cao gót".

a)

b)

c)

d)

12.

Sắp xếp những từ sau đây theo thứ tự đúng: "quần jeans, áo khoác, áo thun, áo sơ mi, quyển sách"

a)

b)

c)

d)

13.

Từ nào dưới đây mang nghĩa "hạng mục/dự án"?

a)

b)

c)

d)

14.

"Năm ngoái công ty tôi đã nhận được một dự án năng lượng." Tiếng Trung nói như thế nào?

a)

b)

c)

d)

15.

"Báo cáo tiền mặt, báo cáo tài chính, báo cáo kho". Chọn đáp án đúng dưới đây.

a)

b)

c)

d)

16.

"Năm nay tôi sẽ không về Hà Nội ăn Tết, tôi sẽ cùng chồng của tôi đi Hàn quốc du lịch." Tiếng Trung nói như thế nào?

a)

b)

c)

d)

17.

Từ nào sau đây có nghĩa "món quà"?

a)

b)

c)

d)

18.

"Hôm qua giám đốc Vương tặng cho tiểu Lý một món quà." Câu nào dưới đây thì đúng?

a)

b)

c)

d)

19.

Từ nào dưới đây mang nghĩa "đầu năm, cuối năm"?

a)

b)

c)

d)

20.

"Đầu năm nay bố của tôi đã đi Trung quốc thăm chị gái của tôi." Tiếng Trung nói như thế nào?

a)

b)

c)

d)

21.

Từ nào dưới đây mang ý nghĩa "đổi, thay"

a)

b)

c)

d)

22.

"Xin nghỉ phép" tiếng Trung là gì?

a)

b)

c)

d)

23.

"Thượng tuần, trung tuần, hạ tuần" tiếng Trung nói như thế nào?

a)

b)

c)

d)

24.

Từ nào sau đây mang nghĩa "tổng hợp"?

a)

b)

c)

d)

25.

"Bữa khuya" tiếng Trung nói như thế nào?

a)

b)

c)

d)

26.

"Bữa khuya hôm nay chúng ta có thịt nướng". Tiếng Trung nói như thế nào?

a)

b)

c)

d)

27.

"Tháng trước, tháng sau" tiếng Trung từ nào dưới đây là đúng?

a)

b)

c)

d)

28.

“Mẹ của tôi tháng trước vừa đổi điện thoại mới.” Tiếng Trung nói như thế nào?

a)

b)

c)

d)

29.

“Bố tôi 3 tháng trước bắt đầu học tiếng Pháp.” Tiếng Trung nói như thế nào?

a)

b)

c)

d)

30.

Từ nào dưới đây mang nghĩa "sinh sống"?

a)

b)

c)

d)

31.

Từ nào dưới đây mang nghĩa "ca đêm, ca ngày"?

a)

b)

c)

d)

32.

Anh ấy "vừa mới" kết thúc công việc trong hôm nay. Từ nào dưới đây có nghĩa "vừa mới" trong câu trên? Chọn từ sát nghĩa nhất.

a)

b)

c)

d)

33.

Từ nào dưới đây mang nghĩa "sau khi"?

a)

b)

c)

d)

34.

Đáp án nào dưới đây là chỉ những bộ môn vận động?

a)

b)

c)

d)

35.

Những từ nào dưới đây chỉ vị giác trong tiếng Trung?

a)

b)

c)

d)

36.

"Cô ấy càng ngày càng trẻ". Tiếng Trung nói như thế nào?

a)

b)

c)

d)

37.

"Laptop" là từ nào dưới đây?

a)

b)

c)

d)

38.

"Tiếng Nhật Bản" là từ nào dưới đây?

a)

b)

c)

d)

39.

"Cô ấy biết nói tiếng Pháp". Tiếng Trung nói như thế nào?

a)

b)

c)

d)

40.

"Tôi biết rồi". Tiếng Trung nói như thế nào?

a)

b)

c)

d)

41.

"Lúc tôi tập yoga, tôi sẽ tắt điện thoại". Câu nào dưới đây là đáp án đúng.

a)

b)

c)

d)

42.

"Mở cửa, đóng cửa" tiếng Trung nói như thế nào?

a)

b)

c)

d)

43.

Điền vào chỗ trống.

(a)  

44.

Điền vào chỗ trống

(a)  

45.

Điền vào chỗ trống.

(a)  

46.

Điền vào chỗ trống

(a)  

47.

Điền vào chỗ trống.

(a)  

48.

Tiếng Trung của "Tôm hùm đất" ?

(a)  

49.

Điền vào chỗ trống.

(a)  

50-56.
50.

A. Điền đáp án vào chỗ trống.

(a)  

51.

B. Điền đáp án vào chỗ trống.

(a)  

52.

C. Điền đáp án vào chỗ trống.

(a)  

53.

D. Điền đáp án vào chỗ trống.

(a)  

54.

E. Điền đáp án vào chỗ trống.

(a)  

55.

F. Điền đáp án vào chỗ trống.

(a)  

56.

G. Điền đáp án vào chỗ trống.

(a)  

57-63.

Điền vào chỗ trống cho đoạn văn sau.

57.

A. (a)  

58.

B. (a)  

59.

C. (a)  

60.

D. (a)  

61.

E. (a)  

62.

F. (a)  

63.

G. (a)