wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP KINH TẾ PHÁT TRIỂN

Total questions: 60

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Việt Nam đang đối mặt với nguy cơ rơi vào "bẫy thu nhập trung bình". Theo bạn, yếu tố nào quan trọng nhất giúp Việt Nam thoát khỏi bẫy này?

a)

a. Tập trung vào lao động giá rẻ

b)

b. Chuyển dịch sang nền kinh tế tri thức và đổi mới công nghệ

c)

c. Hạn chế nhập khẩu công nghệ từ nước ngoài

d)

d. Tăng cường xuất khẩu nông sản thô Phản hồi

2.

Việt Nam đang thực hiện các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) để thúc đẩy phát triển kinh tế. Theo bạn, chính sách nào sau đây có tác động lớn nhất?

a)

a. Cả ba chính sách trên đều quan trọng

b)

b. Nâng cao chất lượng đào tạo lao động

c)

c. Hỗ trợ vốn vay ưu đãi và tiếp cận tín dụng

d)

d. Miễn giảm thuế thu nhập doanh nghiệp cho SMEs

3.

Tác động của biến đổi khí hậu đối với tăng trưởng kinh tế là gì?

a)

a. Cả A, B và C

b)

b. Giảm sản lượng nông nghiệp

c)

c. Tăng chi phí thích ứng và khắc phục hậu quả

d)

d. Gia tăng thiên tai ảnh hưởng đến cơ sở hạ tầng

4.

Một nền kinh tế tuần hoàn có nghĩa là:

a)

a. Giảm thiểu tác động môi trường của tăng trưởng

b)

b. Sản xuất nhiều hơn để tăng GDP

c)

c. Tái sử dụng tài nguyên để giảm chất thải

d)

d. Cả A và C

5.

Theo Adam Smith, nền kinh tế có thể tự điều chỉnh mà không cần sự can thiệp của chính phủ.

a)

a. Đúng

b)

b. Sai

6.

Phát triển kinh tế có nghĩa là:

a)

a. Giảm thất nghiệp và kiểm soát lạm phát

b)

b. Chỉ tập trung vào tăng trưởng GDP

c)

c. Tăng sản lượng công nghiệp

d)

d. Bao gồm tăng trưởng GDP, công bằng xã hội và bền vững môi trường

7.

Thất nghiệp không ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng kinh tế.

a)

a. Sai

b)

b.đúng

8.

Một quốc gia có thể tăng trưởng kinh tế bằng cách nào?

a)

a. Nâng cao chất lượng lao động

b)

b. Tăng vốn đầu tư

c)

c. Cả A, B và C

d)

d. Đổi mới công nghệ

9.

Trong các lĩnh vực sau, lĩnh vực nào đóng góp lớn nhất vào GDP của Việt Nam hiện nay?

a)

a. Xuất khẩu tài nguyên khoáng sản

b)

b. Nông nghiệp

c)

c. Công nghiệp chế biến, chế tạo

d)

d. Du lịch và dịch vụ

10.

Một môi trường kinh doanh thuận lợi sẽ khuyến khích đầu tư và đổi mới sáng tạo.

a)

a. Đúng

b)

b. Sai

11.

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) có thể giúp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

a)

a. Sai

b)

b. Đúng

12.

Khi Ngân hàng Trung ương tăng lãi suất, điều gì có thể xảy ra?

a)

a. Đầu tư tăng

b)

b. Cung tiền tăng

c)

c. Lạm phát tăng

d)

d. Tín dụng giảm

13.

Tham nhũng không có tác động tiêu cực đến phát triển kinh tế.

a)

a. Sai

b)

b. Đúng

14.

Để đảm bảo tăng trưởng kinh tế bền vững, chính phủ cần:

a)

a. Hạn chế thương mại quốc tế

b)

b. Giảm chi tiêu vào lĩnh vực giáo dục

c)

c. Tăng cường khai thác tài nguyên thiên nhiên

d)

d. Khuyến khích đầu tư vào công nghệ xanh

15.

Phát triển kinh tế bền vững bao gồm:

a)

a. Xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu

b)

b. Giảm tiêu dùng cá nhân

c)

c. Tăng trưởng nhanh và không cần quan tâm đến môi trường

d)

d. Phát triển kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường

16.

Tăng trưởng kinh tế bền vững phải đảm bảo yếu tố nào sau đây?

a)

a. Tăng trưởng nhanh bằng mọi giá

b)

b. Không quan tâm đến tài nguyên thiên nhiên

c)

c. Chỉ tập trung vào công nghiệp hóa

d)

d. Kinh tế, xã hội, môi trường

17.

Trong dài hạn, yếu tố nào quan trọng nhất để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế theo mô hình Solow?

a)

a. Tăng chi tiêu chính phủ

b)

b. Tiến bộ công nghệ

c)

c. Tăng trưởng dân số

d)

d. Tích lũy vốn

18.

Phát triển kinh tế có mối quan hệ thế nào với môi trường?

a)

a. Phát triển bền vững giúp giảm tác động tiêu cực lên môi trường

b)

b. Phát triển kinh tế làm giảm nhu cầu bảo vệ môi trường

c)

c. Kinh tế phát triển không liên quan đến môi trường

d)

d. Phát triển kinh tế luôn đi kèm với suy thoái môi trường

19.

Một trong những yếu tố khiến Việt Nam thu hút nhiều vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là gì?

a)

a. Hệ thống pháp luật minh bạch và ổn định

b)

b. Tỷ lệ nội địa hóa cao trong ngành công nghiệp

c)

c. Hạ tầng giao thông phát triển hoàn thiện

d)

d. Chi phí lao động cạnh tranh

20.

Chính sách nào giúp giảm bất bình đẳng thu nhập trong nền kinh tế?

a)

a. Cung cấp giáo dục miễn phí

b)

b. Hỗ trợ y tế và an sinh xã hội

c)

c. Cả A, B và C

d)


d. Đánh thuế lũy tiến

21.

GNP khác với GDP ở điểm nào?

a)

a.

GNP chỉ tính thu nhập của người lao động

b)

b.

GDP tính thu nhập của công dân trong nước, còn GNP tính thu nhập của công dân cả trong và ngoài nước

c)

c.

GDP bao gồm thu nhập từ đầu tư ở nước ngoài, còn GNP không tính

d)

d.

GDP và GNP luôn bằng nhau

22.

Khi tỷ lệ thất nghiệp cao, nền kinh tế có thể đang ở giai đoạn nào?

a)

a.

Cả A và C

b)

b.

Suy thoái kinh tế

c)

c.

Lạm phát cao

d)

d.

Tăng trưởng mạnh

23.

Theo quan điểm của Lý thuyết Phát triển Kinh tế của Rostow, giai đoạn cuối cùng của phát triển là:

a)

a.

Cất cánh

b)

b.

Tăng trưởng bền vững

c)

c.

Xã hội truyền thống

d)

d.

Tiêu dùng đại chúng

24.

Một quốc gia có tỷ lệ tiết kiệm cao thì chắc chắn sẽ có tăng trưởng kinh tế cao.

a)

a.

Đúng

b)

b.

Sai

25.

Tăng trưởng kinh tế khác với phát triển kinh tế vì:

a)

a.

Cả hai đáp án trên đều sai

b)

b.

Cả hai đáp án trên đều đúng

c)

c.

Phát triển kinh tế bao gồm cả chất lượng sống và công bằng xã hội

d)

d.

Tăng trưởng chỉ đo lường mức tăng của GDP

26.

Đổi mới công nghệ có vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế vì:

a)

a.

Tạo ra năng suất cao hơn

b)

b.

Giảm phụ thuộc vào lao động thủ công

c)

c.

Tất cả các đáp án trên

d)

d.

Giúp tối ưu hóa tài nguyên

27.

Chỉ tiêu nào phản ánh mức độ phát triển bền vững của nền kinh tế?

a)

a.

Chỉ số phát triển con người (HDI)

b)

b.

GNP

c)

c.

GDP

d)

d.

Tốc độ tăng trưởng dân số

28.

Tăng trưởng kinh tế cao nhưng ô nhiễm môi trường nghiêm trọng có thể do:

a)

a.

Tăng trưởng kinh tế không bền vững

b)

b.

Chú trọng vào bảo vệ môi trường

c)

c.

Mô hình phát triển bền vững

d)

d.

Đầu tư mạnh vào công nghệ sạch

29.

Đối tượng nghiên cứu của kinh tế phát triển là:

a)

a.

Mô hình tăng trưởng của các nước công nghiệp

b)

b.

Quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế kém phát triển sang phát triển

c)

c.

Chính sách tiền tệ và tài khóa của ngân hàng trung ương

d)

d.

Quản lý doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường

30.

Đâu không phải là yếu tố ảnh hưởng đến phát triển kinh tế?

a)

a.

Truyền thống văn hóa

b)

b.

Tài nguyên thiên nhiên

c)

c.

Chính sách kinh tế

d)

d.

Tỷ lệ sinh sản

31.

Lạm phát là gì?

a)

a.

Sự tăng thu nhập của người dân

b)

b.

Sự tăng liên tục của mức giá chung trong nền kinh tế

c)

c.

Sự giảm giá trị của tiền tệ

d)

d.

Cả A và B

32.

Chính sách tài khóa thắt chặt được sử dụng khi:

a)

a.

Lạm phát cao

b)

b.

Nhu cầu tiêu dùng giảm

c)

c.

Nền kinh tế suy thoái

d)

d.

Tỷ lệ thất nghiệp tăng

33.

Tại Việt Nam, vùng kinh tế nào được coi là có tốc độ phát triển nhanh nhất trong những năm gần đây?

a)

a.

Đồng bằng sông Hồng

b)

b.

Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam

c)

c.

Đồng bằng sông Cửu Long

d)

d.

Tây Nguyên

34.

GDP danh nghĩa được tính dựa trên:

a)

a.

Giá hiện hành

b)

b.

Giá cố định

c)

c.

Giá trung bình của 5 năm gần nhất

d)

d.

Giá của năm trước

35.

Trong các yếu tố sau, yếu tố nào ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lao động?

a)

a.

Tài nguyên thiên nhiên

b)

b.

Cán cân thương mại

c)

c.

Số lượng doanh nghiệp

d)

d.

Trình độ giáo dục và tay nghề

36.

Yếu tố nào không thuộc nội dung nghiên cứu của kinh tế phát triển?

a)

a.

Nghèo đói và bất bình đẳng

b)

b.

Lạm phát và chính sách tiền tệ

c)

c.

Phân phối thu nhập

d)

d.

Cơ cấu kinh tế

37.

Nền kinh tế thị trường luôn dẫn đến tăng trưởng kinh tế nhanh hơn nền kinh tế kế hoạch.

a)

a. Đúng

b)

b. Sai

38.

Quốc gia nào có tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh nhất trong 30 năm qua?

a)

a.

Đức

b)

b. Trung Quốc

c)

c. Mỹ

d)

d. Nhật Bản

39.

Tại sao tăng trưởng kinh tế không đảm bảo chất lượng cuộc sống tăng lên?

a)

a.

Ô nhiễm môi trường gia tăng

b)

b.

Tăng trưởng có thể không đồng đều

c)

c.

Tất cả các đáp án trên

d)

d.

Bất bình đẳng thu nhập vẫn tồn tại

40.

Trong những năm gần đây, Việt Nam chú trọng phát triển kinh tế xanh. Điều này thể hiện qua chính sách nào sau đây?

a)

a.

Khuyến khích khai thác tài nguyên thiên nhiên

b)

b.

Hạn chế đầu tư vào các ngành công nghiệp nặng

c)

c.

Đẩy mạnh sử dụng năng lượng tái tạo như điện gió, điện mặt trời

d)

d.

Xây dựng thêm nhiều nhà máy nhiệt điện than

41.

Một quốc gia có tốc độ tăng trưởng GDP cao thì chắc chắn sẽ có mức sống cao.

a)

a. Đúng

b)

b. Sai

42.

Trong các yếu tố sau, yếu tố nào ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lao động?

a)

a.

Trình độ giáo dục và tay nghề

b)

b.

Số lượng doanh nghiệp

c)

c.

Tài nguyên thiên nhiên

d)

d.

Cán cân thương mại

43.

Phát triển kinh tế dài hạn bền vững cần dựa vào yếu tố nào quan trọng nhất?

a)

a.

Gia tăng xuất khẩu tài nguyên

b)

b.

Chính sách bảo hộ kinh tế

c)

c.

Giảm chi tiêu công

d)

d.

Đầu tư vào giáo dục và công nghệ

44.

Yếu tố nào quyết định tăng trưởng kinh tế dài hạn?

a)

a.

Lạm phát

b)

b.

Năng suất lao động

c)

c.

Chính sách tiền tệ

d)

d.

Biến động giá dầu

45.

Tăng trưởng kinh tế bền vững cần đảm bảo yếu tố nào?

a)

a.

Chỉ dựa vào xuất khẩu

b)

b.

Không quan tâm đến tài nguyên thiên nhiên

c)

c.

Kinh tế, xã hội, môi trường

d)

d.

Chỉ tập trung vào công nghiệp hóa

46.

Chính sách tiền tệ thắt chặt có tác động gì đến nền kinh tế?

a)

a.

Cả A, B và C

b)

b.

Giảm cung tiền

c)

c.

Hạn chế lạm phát

d)

d.

Tăng lãi suất

47.

Đầu tư vào giáo dục giúp phát triển kinh tế thông qua:

a)

a.

Tăng trưởng vốn đầu tư

b)

b.

Nâng cao năng suất lao động và đổi mới công nghệ

c)

c.

Giảm tỷ lệ thất nghiệp

d)

d.

Giảm nợ công

48.

Nếu một quốc gia có tỷ lệ nhập khẩu cao hơn xuất khẩu, điều này có thể dẫn đến:

a)

a.

Lạm phát giảm

b)

b.

Thặng dư thương mại

c)

c.

Thâm hụt cán cân thương mại

d)

d.

GDP tăng nhanh

49.

Một trong những lợi ích của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là:

a)

a.

Chuyển giao công nghệ

b)

b.

Tăng thu nhập quốc dân

c)

c.

Tạo việc làm

d)

d.

Cả A, B và C

50.

Năng suất lao động là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng kinh tế.

a)

a. Đúng

b)

b. Sai

51.

Yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất trong phát triển kinh tế?

a)

a.

Chính trị ổn định

b)

b.

Nguồn nhân lực và công nghệ

c)

c.

Tài nguyên thiên nhiên

d)

d.

Vốn đầu tư

52.

Mục tiêu quan trọng nhất của kinh tế phát triển là:

a)

a.

Cải thiện phúc lợi và chất lượng sống của người dân

b)

b.

Tăng trưởng GDP nhanh chóng

c)

c.

Giảm lạm phát và thất nghiệp

d)

d.

Tăng cường thương mại quốc tế

53.

Một trong những thách thức lớn của nền kinh tế Việt Nam hiện nay là tình trạng "già hóa dân số". Hậu quả kinh tế nào có thể xảy ra?

a)

a.

Thiếu hụt lao động trong dài hạn

b)

b.

Giảm tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động

c)

c.

Gia tăng gánh nặng chi tiêu an sinh xã hội

d)

d.

Tất cả các đáp án trên

54.

Phát triển bền vững là sự kết hợp giữa tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường.

a)

a. Đúng

b)

b. Sai

55.

Đầu tư vào cơ sở hạ tầng có thể giúp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

a)

a. Sai

b)

b. Đúng

56.

Tác động của việc Việt Nam gia nhập các hiệp định thương mại tự do (CPTPP, EVFTA) là gì?

a)

a.

Mở rộng thị trường xuất khẩu cho hàng hóa Việt Nam

b)

b.

Tăng khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp nội địa

c)

c.

Tất cả các đáp án trên

d)

d.

Hấp dẫn hơn đối với dòng vốn FDI

57.

Chỉ tiêu nào dùng để đo lường mức sống trung bình của người dân?

a)

a.

GDP bình quân đầu người

b)

b.

GDP danh nghĩa

c)

c.

GDP thực tế

d)

d.

Chỉ số giá tiêu dùng (CPI)

58.

Phát triển kinh tế bền vững bao gồm:


a)

a.

Phát triển kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường

b)

b.

Giảm tiêu dùng cá nhân

c)

c.

Xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu

d)

d.

Tăng trưởng nhanh và không cần quan tâm đến môi trường

59.

Sự gia tăng vốn đầu tư có tác động đến:

a)

a.

Giảm tỷ lệ thất nghiệp ngay lập tức

b)

b.

Tăng trưởng kinh tế trong ngắn hạn


c)

c.

Không có tác động đáng kể

d)

d.

Tăng trưởng kinh tế dài hạn nếu đi kèm với công nghệ

60.

GDP thực tế phản ánh chính xác hơn mức tăng trưởng kinh tế vì:

a)

a.

Không bao gồm tiêu dùng cá nhân

b)

b.

Chỉ tính thu nhập của khu vực tư nhân

c)

c.

Đã điều chỉnh theo lạm phát

d)

d.

Không tính đến các khoản chi tiêu chính phủ