wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

P3- 51 câu hỏi ôn thi TMĐT 2025

Total questions: 51

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Tin tặc (hacker) thường tấn công vào hệ thống TMĐT để làm gì?

a)

Tăng tốc độ xử lý đơn hàng

b)

Đánh cắp thông tin cá nhân và tài chính của khách hàng

c)

Giảm chi phí vận chuyển

d)

Tăng sự bảo mật cho hệ thống

2.

Một phương pháp bảo vệ dữ liệu trong TMĐT là gì?

a)

Sử dụng hệ thống mã hóa dữ liệu

b)

Ghi dữ liệu vào giấy tờ

c)

Giao dịch qua thư

d)

Chuyển tiền mặt

3.

Tường lửa (Firewall) trong TMĐT giúp làm gì?

a)

Tăng tốc độ truy cập trang web

b)

Ngăn chặn truy cập trái phép và bảo vệ hệ thống

c)

Giảm chi phí giao dịch

d)

Tăng khả năng xử lý đơn hàng

4.

Một trong những cách mà hacker sử dụng để xâm nhập vào hệ thống TMĐT là gì?

a)

Tăng cường bảo mật

b)

Sử dụng mã độc (malware)

c)

Xác thực hai lớp

d)

Mã hóa dữ liệu

5.

Để bảo vệ dữ liệu trong giao dịch TMĐT, doanh nghiệp cần làm gì?

a)

Sử dụng các giải pháp mã hóa và bảo mật

b)

Tăng chi phí vận chuyển

c)

Giảm mức độ bảo mật

d)

Chỉ sử dụng tiền mặt

6.

Trong giao dịch TMĐT, phương pháp bảo mật nào giúp đảm bảo tính riêng tư của thông tin khách hàng?

a)

Tường lửa và mã hóa dữ liệu

b)

Thanh toán bằng tiền mặt

c)

Giảm chi phí giao dịch

d)

Tăng thời gian giao dịch

7.

Một hệ thống bảo mật tốt trong TMĐT giúp giảm thiểu điều gì?

a)

Tốc độ xử lý đơn hàng

b)

Gian lận và đánh cắp thông tin

c)

Tăng chi phí vận hành

d)

Giao hàng không đúng hạn

8.

Một trong những nguy cơ lớn nhất trong TMĐT là gì?

a)

Giao hàng chậm

b)

Gian lận và đánh cắp thông tin qua mạng

c)

Chi phí vận chuyển cao

d)

Sản phẩm không đúng yêu cầu

9.

Phương pháp nào giúp bảo vệ thông tin khách hàng trong giao dịch TMĐT?

a)

Sử dụng giao thức SSL để mã hóa dữ liệu

b)

Giảm chi phí vận hành

c)

Tăng tốc độ gia

10.

Phương pháp nào giúp bảo vệ thông tin khách hàng trong giao dịch TMĐT?

a)

Sử dụng giao thức SSL để mã hóa dữ liệu

b)

Giảm chi phí vận hành

c)

Tăng tốc độ giao dịch

d)

Giao dịch bằng tiền mặt

11.

Một trong những yêu cầu để đảm bảo an toàn trong giao dịch TMĐT là gì?

a)

Tăng tốc độ truy cập Internet

b)

Bảo mật và mã hóa dữ liệu giao dịch

c)

Giảm chi phí bảo mật

d)

Giao hàng nhanh

12.

Yếu tố nào giúp xây dựng lòng tin của khách hàng trong giao dịch TMĐT?

a)

Chi phí vận chuyển thấp

b)

Hệ thống bảo mật mạnh mẽ và chính sách bảo mật rõ ràng

c)

Giao hàng nhanh

d)

Số lượng sản phẩm phong phú

13.

Giao dịch giữa người tiêu dùng với chính phủ (C2G) chủ yếu diễn ra trong lĩnh vực nào?

a)

Mua bán hàng hóa

b)

Nộp thuế và đăng ký dịch vụ công

c)

Sản xuất công nghiệp

d)

Ngân hàng

14.

Một trong những lợi ích của mô hình giao dịch B2C là gì?

a)

Giảm chi phí vận chuyển

b)

Khả năng tiếp cận khách hàng toàn cầu

c)

Hạn chế về phạm vi địa lý

d)

Giao dịch trực tiếp giữa các doanh nghiệp

15.

Trong mô hình B2B, lợi ích của doanh nghiệp là gì?

a)

Tăng chi phí hoạt động

b)

Giảm chi phí và tăng hiệu quả quản lý

c)

Giảm số lượng khách hàng

d)

Giảm tốc độ giao dịch

16.

Giao dịch C2C được sử dụng nhiều trên các nền tảng nào?

a)

Mạng xã hội

b)

Sàn giao dịch thương mại điện tử như eBay

c)

Ngân hàng

d)

Chính phủ

17.

Trong giao dịch B2G, doanh nghiệp thường tham gia vào hoạt động nào?

a)

Bán lẻ sản phẩm

b)

Đấu thầu công

c)

Sản xuất phần mềm

d)

Dịch vụ khách hàng

18.

Mô hình C2B là gì?

4 lines
19.

ia vào hoạt động nào?

a)

Bán lẻ sản phẩm

b)

Đấu thầu công

c)

Sản xuất phần mềm

d)

Dịch vụ khách hàng

20.

Mô hình C2B là gì?

a)

Khách hàng cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ cho doanh nghiệp

b)

Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ cho khách hàng

c)

Chính phủ cung cấp dịch vụ cho khách hàng

d)

Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ cho chính phủ

21.

Một lợi ích của mô hình C2C là gì?

a)

Tăng chi phí vận hành

b)

Dễ dàng tiếp cận với khách hàng cá nhân

c)

Hạn chế quy mô thị trường

d)

Chỉ giao dịch với doanh nghiệp

22.

Trong mô hình giao dịch B2C, doanh nghiệp thường cung cấp dịch vụ cho ai?

a)

Chính phủ

b)

Các doanh nghiệp khác

c)

Khách hàng cá nhân

d)

Các tổ chức phi lợi nhuận

23.

Mô hình B2B có ưu điểm gì so với C2C?

a)

Số lượng giao dịch nhỏ hơn

b)

Giao dịch giữa các doanh nghiệp với nhau

c)

Giao dịch chủ yếu qua thư

d)

Tốc độ xử lý đơn hàng chậm hơn

24.

Trong mô hình B2G, doanh nghiệp thường cung cấp dịch vụ nào cho chính phủ?

a)

Tư vấn luật pháp

b)

Đấu thầu xây dựng và cung cấp hàng hóa công

c)

Cung cấp dịch vụ khách hàng

d)

Bán lẻ sản phẩm

25.

Một trong những thách thức chính của giao dịch C2C là gì?

a)

Độ tin cậy giữa các cá nhân

b)

Quá trình thanh toán nhanh chóng

c)

Chi phí vận hành cao

d)

Không cần bảo mật

26.

Giao dịch B2C được sử dụng chủ yếu cho mục đích nào?

a)

Giao dịch giữa doanh nghiệp và chính phủ

b)

Giao dịch giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng cá nhân

c)

Giao dịch giữa người tiêu dùng với nhau

d)

Giao dịch nội bộ giữa các doanh nghiệp

27.

Giao dịch B2B có ưu điểm gì hơn so với B2C?

a)

Chi phí giao dịch thấp hơn

b)

Số lượng và giá trị giao dịch lớn hơn

c)

Đối tượng giao dịch là khách hàng cá nhân

d)

Quy trình mua

28.

Giao dịch B2B có ưu điểm gì hơn so với B2C?

a)

Chi phí giao dịch thấp hơn

b)

Số lượng và giá trị giao dịch lớn hơn

c)

Đối tượng giao dịch là khách hàng cá nhân

d)

Quy trình mua bán đơn giản hơn

29.

Trong mô hình C2C, yếu tố quan trọng nhất để thành công là gì?

a)

Tốc độ vận chuyển

b)

Niềm tin giữa các bên tham gia giao dịch

c)

Hỗ trợ từ chính phủ

d)

Tính bảo mật thấp

30.

Giao dịch C2B là mô hình phổ biến trong lĩnh vực nào?

a)

Bán lẻ trực tuyến

b)

Tiếp thị trực tuyến và nội dung số

c)

Dịch vụ tài chính

d)

Sản xuất vật liệu

31.

Trang web nào sau đây sử dụng mô hình B2C?

a)

Amazon

b)

Facebook

c)

Wikipedia

d)

LinkedIn

32.

Giao dịch B2B có lợi ích gì đối với doanh nghiệp?

a)

Tăng chi phí vận hành

b)

Giảm chi phí và nâng cao hiệu quả kinh doanh

c)

Giảm số lượng đơn hàng

d)

Tăng thời gian xử lý đơn hàng

33.

Mô hình giao dịch B2B thường được sử dụng ở lĩnh vực nào?

a)

Dịch vụ công cộng

b)

Sản xuất và cung cấp hàng hóa giữa các doanh nghiệp

c)

Mua bán hàng hóa trực tiếp

d)

Tiếp thị trực tuyến

34.

Trong mô hình B2B, doanh nghiệp thường làm gì để tối ưu hóa giao dịch?

a)

Tăng cường các dịch vụ trực tiếp

b)

Sử dụng hệ thống quản lý chuỗi cung ứng và trao đổi dữ liệu điện tử

c)

Giảm sự tương tác với đối tác

d)

Sử dụng giao dịch truyền thống

35.

Yếu tố nào là quan trọng nhất trong giao dịch B2B?

a)

Hỗ trợ từ chính phủ

b)

Niềm tin và mối quan hệ lâu dài giữa các doanh nghiệp

c)

Thanh toán bằng tiền mặt

d)

Tăng chi phí vận hành

36.

Trong mô hình giao dịch B2C, điều gì tạo nên lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp?

a)

Tăng giá sản phẩm

b)

Tăng tính tiện lợi và trải nghiệm mua sắm cho khách hàng

c)

Tăng ch

37.

Trong mô hình giao dịch B2C, điều gì tạo nên lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp?

a)

Tăng giá sản phẩm

b)

Tăng tính tiện lợi và trải nghiệm mua sắm cho khách hàng

c)

Tăng chi phí vận chuyển

d)

Giảm tốc độ giao dịch

38.

Giao dịch C2C thường diễn ra trên các nền tảng nào?

a)

Các nền tảng đấu giá trực tuyến và mạng xã hội

b)

Các ngân hàng trực tuyến

c)

Các trang web của chính phủ

d)

Các siêu thị lớn

39.

Mô hình B2B được xem là thành công khi điều gì xảy ra?

a)

Giảm sự cạnh tranh giữa các đối tác

b)

Tăng cường quan hệ đối tác và hợp tác lâu dài

c)

Giảm sự tương tác với khách hàng

d)

Tăng chi phí giao dịch

40.

Yếu tố nào không phải là đặc trưng của mô hình B2C?

a)

Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trực tiếp cho người tiêu dùng

b)

Giao dịch diễn ra trên nền tảng trực tuyến

c)

Khách hàng là doanh nghiệp khác

d)

Người tiêu dùng có thể mua sản phẩm trực tiếp qua website

41.

Lợi ích lớn nhất của giao dịch B2B là gì?

a)

Tăng cường mối quan hệ đối tác lâu dài và quy mô giao dịch lớn

b)

Tăng chi phí giao dịch

c)

Giảm số lượng giao dịch

d)

Khách hàng không ổn định

42.

Yếu tố nào thường được ưu tiên trong mô hình B2C?

a)

Khả năng tương tác giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng

b)

Mối quan hệ lâu dài giữa các doanh nghiệp

c)

Hợp tác giữa các chính phủ

d)

Thanh toán bằng tiền mặt

43.

Giao dịch C2G thường liên quan đến hoạt động gì?

a)

Thanh toán trực tuyến các dịch vụ công cộng như thuế và phí

b)

Mua bán hàng hóa trực tiếp

c)

Hợp tác giữa các doanh nghiệp

d)

Giao dịch tài chính quốc tế

44.

Mô hình giao dịch nào phổ biến trong các nền tảng thương mại trực tuyến như Shopee, Lazada?

a)

B2G

b)

C2C

c)

B2B

d)

B2C

45.

Mô hình giao dịch nào phổ biến trong các nền tảng thương mại trực tuyến như Shopee, Lazada?

a)

A. B2G

b)

B. C2C

c)

C. B2B

d)

D. B2C

46.

Trong mô hình B2B, các doanh nghiệp thường sử dụng hệ thống nào để tăng cường quản lý chuỗi cung ứng?

a)

A. ERP (Enterprise Resource Planning)

b)

B. CRM (Customer Relationship Management)

c)

C. POS (Point of Sale)

d)

D. Kế toán thủ công

47.

Giao dịch B2C có đặc trưng gì khác biệt so với B2B?

a)

A. Giao dịch với các doanh nghiệp

b)

B. Giao dịch với người tiêu dùng cá nhân

c)

C. Giao dịch với chính phủ

d)

D. Giao dịch nội bộ

48.

Điều gì giúp mô hình C2B phát triển trong thời đại kỹ thuật số?

a)

A. Tăng giá sản phẩm

b)

B. Tạo ra các nền tảng kết nối giữa khách hàng và doanh nghiệp

c)

C. Giảm mức độ tương tác giữa các bên

d)

D. Không cần đến công nghệ thông tin

49.

Một lợi thế chính của mô hình B2G là gì?

a)

A. Doanh nghiệp có thể tham gia vào các dự án công thông qua đấu thầu

b)

B. Khách hàng là người tiêu dùng cá nhân

c)

C. Tăng cường hợp tác giữa các doanh nghiệp

d)

D. Giảm chi phí giao dịch

50.

Trong mô hình B2C, điều gì quan trọng nhất để thu hút khách hàng?

a)

A. Giá sản phẩm cao

b)

B. Trải nghiệm mua sắm và dịch vụ khách hàng tốt

c)

C. Tăng chi phí vận hành

d)

D. Giảm sự tương tác với khách hàng

51.

Yếu tố nào là điểm mạnh của mô hình C2C?

a)

A. Tiếp cận dễ dàng với người tiêu dùng và chi phí vận hành thấp

b)

B. Số lượng giao dịch nhỏ

c)

C. Tăng chi phí quản lý

d)

D. Giao dịch phức tạp