wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Hoá Sinh

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Quá trình phân giải protein thành các axit amin diễn ra nhờ các enzym nào?

a)

Lipase

b)

Carbohydrase

c)

Protease

d)

Amylase

2.

Các axit amin được hấp thu vào máu qua con đường nào?

a)

Hệ hô hấp

b)

Hệ tuần hoàn

c)

Hệ tiết niệu

d)

Hệ tiêu hóa

3.

Sản phẩm cuối cùng của quá trình thoái hóa nitơ của các acid amin là:

a)

Glutamate

b)

Ammonia

c)

Urea

d)

Glutamin

4.

Chu trình Krebs-Henseleit liên quan đến quá trình nào?

a)

Khử amin của acid amin

b)

Khử decarboxyl của glutamate

c)

Chuyển hóa ammonia thành urea

d)

Chuyển hóa ammonia thành glutamin

5.

Khi lượng protein ăn vào tăng, lượng urea bài xuất qua nước tiểu sẽ:

a)

Tăng

b)

Giảm

c)

Không thay đổi

d)

Tăng hoặc giảm tùy thuộc vào bệnh lý

6.

Cơ thể người và động vật chỉ có thể tổng hợp bao nhiêu acid amin?

a)

8 acid amin

b)

12 acid amin

c)

16 acid amin

d)

20 acid amin

7.

Acid amin nào được chuyển hóa thành serotonin, một chất dẫn truyền thần kinh?

a)

Tryptophan

b)

Tyrosine

c)

Methionine

d)

Arginine

8.

Acid amin nào là tiền chất cho các catecholamine như dopamine, norepinephrine, epinephrine?

a)

Tryptophan

b)

Tyrosine

c)

Methionine

d)

Arginine

9.

Enzym chính trong dịch vị dạ dày giúp tiêu hóa protein là gì?

a)

Trypsin

b)

Pepsin

c)

Chymotrypsin

d)

Carboxypeptidase

10.

Aminopeptidase cắt các liên kết peptid ở đầu nào của chuỗi peptid?

a)

N- tận

b)

C- tận

c)

Trung tâm

d)

Mặt ngoài

11.

Carboxypeptidase cắt các liên kết peptid ở đầu nào của chuỗi peptid?

a)

N- tận

b)

C- tận

c)

Trung tâm

d)

Mặt ngoài

12.

Sự hấp thu acid amin xảy ra chủ yếu ở đâu trong hệ tiêu hóa?

a)

Dạ dày

b)

Ruột non

c)

Tụy

d)

Gan

13.

Mức độ pH nào cần thiết để hoạt động của pepsin diễn ra hiệu quả?

a)

Trung tính

b)

Acid

c)

Kiềm

d)

Không quan trọng

14.

Sản phẩm cuối cùng của quá trình tiêu hóa glucid là gì?

a)

Axit béo

b)

Glucose

c)

Glycerol

d)

Amino acid

15.

Trong quá trình tiêu hóa lipid, các sản phẩm cuối cùng được tạo ra là gì?

a)

Glucose và fructose

b)

Axit béo và glycerol

c)

Amino acid

d)

Nucleotides

16.

Sản phẩm cuối cùng của quá trình tiêu hóa protid là gì?

a)

Glucose

b)

Axit béo

c)

Amino acid

d)

Nucleotides

17.

Vàng da do tăng bilirubin gián tiếp thường liên quan đến tình trạng nào?

a)

Tổn thương gan

b)

Tán huyết

c)

Tắc nghẽn đường mật

d)

Viêm gan virus

18.

Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để xác định nồng độ bilirubin trong máu?

a)

Xét nghiệm công thức máu

b)

Xét nghiệm chức năng gan

c)

Xét nghiệm bilirubin toàn phần và bilirubin trực tiếp

d)

Xét nghiệm enzyme gan

19.

Quá trình tổng hợp hem xảy ra mạnh ở những cơ quan nào?

a)

Gan

b)

Tuỷ xương

c)

Cả gan và tuỷ xương

d)

Tất cả các tế bào chứa hemoprotein

20.

Khi hemoglobin từ thức ăn được tiêu hóa ở ruột, phần hem được chuyển đổi thành gì?

a)

Hematin

b)

Myoglobin

c)

Peptid

d)

Acid amin

21.

Sau khi phân hủy, phần globin từ hemoglobin được chuyển hóa theo con đường chuyển hóa của:

a)

Carbohydrate

b)

Lipid

c)

Protein

d)

Vitamin

22.

Ở giai đoạn thoái hóa Hem thành bilirubin tự do, Hem được oxy hóa nhờ hệ thống enzyme nào?

a)

Biliverdin reductase

b)

Glucuronyl transferase

c)

Hemoxygenase

d)

Van der Bergh

23.

Bilirubin tự do có ái lực cao với lipide và albumin của huyết thanh. Hệ thống nào chủ yếu bị ảnh hưởng?

a)

Hệ tiêu hoá

b)

Hệ miễn dịch

c)

Hệ tim mạch

d)

Hệ thần kinh

24.

Bilirubin liên hợp không độc, tan trong nước và cho phản ứng diazo nhanh, còn được gọi là bilirubin gì?

a)

Bilirubin tự do

b)

Bilirubin trực tiếp

c)

Bilirubin gián tiếp

d)

Biliverdin

25.

Hem bị oxy hóa nhờ hệ thống enzyme nào tạo thành biliverdin?

a)

Glucuronyl transferase

b)

Biliverdin reductase

c)

Hemoxygenase

d)

β-glucuronidase

26.

Biliverdin nhanh chóng bị khử tạo thành bilirubin tự do nhờ enzyme nào?

a)

Biliverdin reductase

b)

Glucuronyl transferase

c)

Hemoxygenase

d)

β-glucuronidase

27.

Bilirubin tự do được vận chuyển đến gan, ở đây nó kết hợp với chất nào tạo thành bilirubin liên hợp?

a)

Albumin

b)

Glucuronat

c)

Urobilinogen

d)

Stercobilinogen

28.

Bilirubin liên hợp tạo thành được gan bài tiết vào đâu?

a)

Túi mật

b)

Máu

c)

Nước tiểu

d)

Phân

29.

Ở người bình thường, urobilin và stercobilin tạo cho phân và nước tiểu có màu gì?

a)

Trắng

b)

Đen

c)

Xanh

d)

Vàng

30.

Nguyên tắc chính của quá trình nhân đôi ADN là gì?

a)

Tạo ra hai phân tử ADN giống nhau

b)

Tạo ra một phân tử ADN mới và một phân tử ARN

c)

Tạo ra protein từ ADN

d)

Tổng hợp lipid từ ADN

31.

Tại sao ADN được nhân đôi theo nguyên tắc bán bảo tồn?

a)

Mỗi phân tử mới chứa một chuỗi cũ và một chuỗi mới

b)

Tất cả các chuỗi đều mới

c)

Tất cả các chuỗi đều cũ

d)

Không có chuỗi nào được bảo tồn

32.

Quá trình nhân đôi ADN xảy ra ở đâu trong tế bào?

a)

Nhân

b)

Tế bào chất

c)

Ribosome

d)

Mitochondria

33.

Phiên m�� ARN diễn ra ở đâu trong tế bào?

a)

Nhân

b)

Tế bào chất

c)

Ribosome

d)

Lưới nội bào

34.

Nguyên tắc bổ sung trong nhân đôi ADN chỉ ra rằng:

a)

A liên kết với T, và G liên kết với C

b)

A liên kết với G, và T liên kết với C

c)

A liên kết với C, và G liên kết với T

d)

T liên kết với G, và C liên kết với A

35.

Khi ADN được nhân đôi, mạch mới sẽ được tổng hợp theo nguyên tắc bổ sung, nghĩa là:

a)

Mạch mới hoàn toàn giống mạch cũ

b)

Mạch mới sẽ chứa các nucleotid bổ sung với mạch cũ

c)

Mạch mới không liên quan đến mạch cũ

d)

Mạch mới được tổng hợp ngẫu nhiên

36.

Sản phẩm cuối cùng của quá trình thoái hóa nucleosid là gì?

a)

Nucleosid

b)

Base tự do

c)

Ribose-1-phosphat

d)

Ribose

37.

Các acid nucleic trong tế bào thường xuyên bị thoái hóa và quá trình đó nằm trong sự biến đổi liên tục của tất cả các bộ phận cấu thành tế bào. Điều này có ý nghĩa gì?

a)

Các acid nucleic không quan trọng đối với tế bào.

b)

Các acid nucleic không được tái sử dụng trong tế bào.

c)

Các acid nucleic luôn được tái sử dụng và tham gia vào các quá trình sống của tế bào.

d)

Các acid nucleic được tái sử dụng nhưng chỉ trong một số quá trình sống của tế bào.

38.

Quá trình thoái hóa nucleosid chủ yếu diễn ra ở bộ phận nào của hệ tiêu hóa?

a)

Dạ dày

b)

Tá tràng

c)

Ruột non

d)

Ruột kết

39.

Adenylat (adenosin nucleotid. được chuyển hóa thành:

a)

Adenosin

b)

Inosin

c)

Xanthin

d)

Acid uric

40.

Guanylat (guanosin nucleotid. được chuyển hóa thành:

a)

Guanosin

b)

Guanin

c)

Xanthin

d)

Acid uric

41.

Sản phẩm cuối cùng của quá trình thoái hóa purin nucleotid ở người là:

a)

Inosin

b)

Xanthin

c)

Hypoxanthin

d)

Acid uric

42.

Bệnh gout là bệnh lý rối loạn chuyển hóa:

a)

Glucose

b)

Protein

c)

Lipid

d)

Acid uric

43.

Trọng lượng trung bình của gan là bao nhiêu?

a)

1 kg

b)

2 kg

c)

3 kg

d)

4 kg

44.

Lượng máu lưu thông qua gan trong 1 phút là khoảng bao nhiêu?

a)

0,5 lít

b)

1 lít

c)

1-2 lít

d)

2-3 lít

45.

Gan có vai trò tham gia vào quá trình nào?

a)

Đông máu và tạo máu thời kỳ bào thai

b)

Chỉ đông máu

c)

Chỉ tạo máu thời kỳ bào thai

d)

Không tham gia vào quá trình đông máu và tạo máu

46.

Gan là nơi dự trữ:

a)

Vitamin A, B, D, K

b)

Vitamin A, D, E, K

c)

Vitamin B, D, E, K

d)

Tất cả các đáp án trên

47.

Quá trình oxy hoá acid béo bão hoà xảy ra mạnh mẽ ở đâu?

a)

Não

b)

c)

Thận

d)

Gan

48.

Vai trò chính của thận trong cơ thể là gì?

a)

Sản xuất hormone

b)

Lọc máu và loại bỏ chất thải

c)

Điều hòa nhiệt độ

d)

Tiêu hóa thức ăn

49.

Thận tham gia vào quá trình nào sau đây để điều hòa huyết áp?

a)

Tiết ra insulin

b)

Tiết ra renin

c)

Tiết ra glucagon

d)

Tiết ra cortisol

50.

Chất được thận tái hấp thu từ nước tiểu để duy trì cân bằng nước trong cơ thể là:

a)

Glucose

b)

Natri

c)

Creatinine

d)

Urea