wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra Vokabeln

Total questions: 64

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

hồi hộp, bất an

(a)  

2.

mối quan hệ (danh từ)

(a)  

3.

thường xuyên (có quy luật)

(a)  

4.

phàn nàn (v)

(a)  

5.

hỏi thăm (v)

(a)  

6.

in (v)

(a)  

7.

hứng thú, say mê (v)

(a)  

8.

lệch hướng (v)

(a)  

9.

tư vấn (v)

(a)  

10.

nghỉ ngơi, thư giãn (v) là: sich a (a)  

11.

nghỉ ngơi, thư giãn (v) là: sich e (a)  

12.

trao đổi (v)

(a)  

13.

khen ngợi (v)

(a)  

14.

khen ngợi (v)

(a)  

15.

lắng nghe (v)

(a)  

16.

chỉ ra (v)

(a)  

17.

ghi nhớ (v)

(a)  

18.

đánh giá (v)

(a)  

19.

hiểu biết thông thạo (v)

(a)  

20.

đánh mất, mất (v)

(a)  

21.

cố gắng (v)

(a)  

22.

làm giảm gánh nặng (v)

(a)  

23.

tệ, kinh khủng (adj)

(a)  

24.

buồn cười (adj)

(a)  

25.

bình thường, thông thường (adj)

(a)  

26.

khổng lồ (adj)

(a)  

27.

gần như (adv)

(a)  

28.

khẩn cấp, gấp (adv)

(a)  

29.

tò mò (adj)

(a)  

30.

phải trả phí (adj)

(a)  

31.

sự thăng tiến (danh từ có giống)

(a)  

32.

Quà tặng nhỏ (danh từ có giống)

(a)  

33.

bộ não (danh từ có giống)

(a)  

34.

sự mua hàng với giá rẻ (danh từ có giống)

(a)  

35.

giới tính (danh từ có giống)

(a)  

36.

Triển lãm (danh từ có giống)

(a)  

37.

Cước phí (danh từ có giống)

(a)  

38.

người thích đi chơi đêm (danh từ có giống)

(a)  

39.

chuyến đi du ngoạn (danh từ có giống)

(a)  

40.

sự giải tán, giải phóng(danh từ có giống)

(a)  

41.

bảo hiểm (danh từ)

(a)  

42.

sự công bố (danh từ)

(a)  

43.

thuế (danh từ)

(a)  

44.

phạm vi (danh từ)

(a)  

45.

Người già (danh từ)

(a)  

46.

đại lí (danh từ)

(a)  

47.

sự khỏe khoắn(danh từ)

(a)  

48.

Bánh ngọt (danh từ)

(a)  

49.

sự trang trí (danh từ có giống)

(a)  

50.

thăng tiếng trong công việc (cụm)

(a)  

51.

phù hợp với cái gì (cụm)

(a)  

52.

đưa ra thị trường (cụm)

(a)  

53.

chăm sóc cho ai đó (cụm đi với giới từ auf)

(a)  

54.

miễn phí (adj)

a)

typisch

b)

umsonst

c)

schrecklich

d)

lustig

55.

tò mò (adj)

a)

typisch

b)

umsonst

c)

neugierig

d)

lustig

56.

điển hình, đặc trưng (adj)

a)

typisch

b)

umsonst

c)

neugierig

d)

regelmäßig

57.

trao đổi (v)

a)

beraten

b)

drucken

c)

begeitern

d)

austauschen

58.

tư vấn (v)

a)

beraten

b)

einsteigen

c)

begeitern

d)

austauschen

59.

khen ngợi (v)

a)

beraten

b)

loben

c)

begeitern

d)

austauschen

60.

đại lí (n)

a)

Steuern

b)

Berater

c)

Agentur

d)

Kunde

61.

Khách hàng

a)

Kunde

b)

Kinder

62.

bánh ngọt

a)

Kunde

b)

Kuchen

63.

sự trang trí

a)

Gestalltung

b)

Ausstellung

64.

Triển lãm

a)

Gestalltung

b)

Ausstellung