wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề Thi Cuối Kỳ Tiếng Hàn A1

Total questions: 33

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

다음 중 ‘학교’의 의미는 무엇입니까?

a)

Nhà hàng

b)

Trường học

c)

Công viên

d)

Bệnh viện

2.

'Tôi là học sinh.' tiếng Hàn은?

a)

저는 학생입니다.

b)

저는 선생님입니다.

c)

저는 학교입니다.

d)

저는 공부합니다.

3.

Từ để hỏi 'cái gì' trong tiếng Hàn là:

a)

어디

b)

c)

누구

d)

언제

4.

다음 중 알맞은 연결은 무엇입니까?

a)

여기-저기-그 사람

b)

이것-그것-저것

c)

오늘-어제-지금

d)

저는-당신-우리

5.

Ngữ pháp phủ định với động từ trong tiếng Hàn là:

a)

-고 싶다

b)

-지 않다

c)

-ᄅ 거예요

d)

-으세요

6.

Câu nào sử dụng đuôi câu kính ngữ đúng?

a)

먹어요.

b)

먹습니다.

c)

먹으세요.

d)

먹었어요.

7.

Số 8 trong tiếng Hán Hàn là:

a)

b)

c)

d)

8.

'Tôi muốn ăn' tiếng Hàn là:

a)

먹고 싶어요.

b)

먹었어요.

c)

먹습니다.

d)

먹으세요.

9.

Từ nào là tên món ăn Hàn Quốc?

a)

라면

b)

스파게티

c)

햄버거

d)

피자

10.

'-(으)ᄇ시다' dùng trong ngữ cảnh nào?

a)

Gợi ý cùng làm việc gì

b)

Yêu cầu người khác làm

c)

Hỏi thông tin

d)

Phủ định hành động

11.

Từ chỉ đơn vị trong mua bán 'cái' tiếng Hàn là:

a)

b)

c)

d)

12.

'Tôi đã đi Seoul tuần trước.' tiếng Hàn은?

a)

지난 주에 서울에 갔어요.

b)

다음 주에

13.

Từ chỉ đơn vị trong mua bán 'cái' tiếng Hàn là:

a)

b)

c)

d)

14.

'Tôi đã đi Seoul tuần trước.' tiếng Hàn là?

a)

지난 주에 서울에 갔어요.

b)

다음 주에 서울에 가요.

c)

어제 서울에 갔어요.

d)

오늘 서울에 가요.

15.

Từ chỉ thời gian 'ngày mai' trong tiếng Hàn:

a)

어제

b)

오늘

c)

내일

d)

모레

16.

Biểu hiện lịch sự dùng cho người lớn tuổi là:

a)

가다

b)

가세요

c)

갔어요

d)

가고 싶다

17.

Danh từ chỉ phương hướng 'bên trái' trong tiếng Hàn là:

a)

오른쪽

b)

왼쪽

c)

d)

18.

Cấu trúc ngữ pháp thể hiện dự đoán tương lai là:

a)

-았/었-

b)

-고 싶다

c)

-(으)ᄅ 거예요

d)

-지 않다

19.

Từ nào là động từ?

a)

b)

먹다

c)

d)

학생

20.

Câu nào sử dụng đúng tiểu từ chủ ngữ?

a)

이것이 책입니다.

b)

이것을 책입니다.

c)

이것에 책입니다.

d)

이것으로 책입니다.

21.

'안 가요' nghĩa là:

a)

Không đi

b)

Đi rồi

c)

Đang đi

d)

Muốn đi

22.

Câu nào mô tả đúng 'ngôi nhà' trong tiếng Hàn?

a)

b)

창문

c)

d)

의자

23.

저는 / 학생 / 입니다

4 lines
24.

지금 / 도서관 / 에 / 갑니다

4 lines
25.

일요일 / 에 / 친구 / 하고 / 영화 / 봅니다

4 lines
26.

학교 / 에서 / 공부 / 합니다

4 lines
27.

어제 / 집 / 에서 / 숙제 / 했어요

4 lines
28.

Tôi là người Việt Nam.

a)

저는 베트남 사람입니다.

b)

저는 한국 사람입니다.

c)

저는 일본 사람입니다.

29.

Hôm nay tôi đi chợ cùng mẹ.

a)

오늘 어머니하고 시장에 갑니다.

b)

오늘 친구하고 시장에 갑니다.

c)

오늘 혼자서 시장에 갑니다.

30.

Tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng.

a)

아침 7시에 일어납니다.

b)

아침 6시에 일어납니다.

c)

아침 8시에 일어납니다.

31.

Tôi muốn ăn kim chi.

a)

김치를 먹고 싶어요.

b)

김치를 싫어해요.

c)

김치를 잘 먹어요.

32.

Cuối tuần tôi sẽ đi công viên với bạn.

a)

주말에 친구와 공원에 갈 거예요.

b)

주말에 혼자 공원에 갈 거예요.

c)

주말에 친구와 집에 있을 거예요.

33.

Viết đoạn văn (6~8 câu) về sinh hoạt một ngày của bạn bằng tiếng Hàn.

4 lines