NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsĐọc hiểu
Total questions: 80
Worksheet time: 40mins
Name
Class
Date
1.
Theo nội dung được cung cấp, đâu là một trong những kỹ thuật được nhắc đến khi đọc hiểu Tiếng Việt?
a)
Kỹ thuật đọc xuôi
b)
Kỹ thuật đọc nhanh
c)
Kỹ thuật đọc ngược
d)
Kỹ thuật đọc lướt
2.
"Từ khóa" được đề cập trong phần "Kỹ thuật đọc ngược" có vai trò gì?
a)
Tạo sự khác biệt cho văn bản
b)
Là yếu tố trang trí cho văn bản
c)
Giúp xác định nội dung chính, điểm cốt lõi
d)
Làm tăng độ dài của văn bản
3.
Yếu tố nào được xem là "cái nền" khi đọc hiểu thơ theo nội dung cung cấp?
a)
Từ khóa
b)
Cảm xúc
c)
Tác giả
d)
Thể thơ
4.
"Nhân vật trữ tình" trong thơ còn được gọi là gì?
a)
Khách thể trữ tình
b)
Nhân vật phụ
c)
Chủ thể trữ tình
d)
Đối tượng trữ tình
5.
Theo nội dung, "Nhân vật trữ tình" có đặc điểm nào sau đây?
a)
Luôn là tác giả
b)
Luôn là một nhân vật có tên cụ thể
c)
Là chủ thể bày tỏ cảm xúc, suy nghĩ trong thơ
d)
Luôn xuất hiện một cách hữu hình
6.
Đại từ nào sau đây thường được sử dụng để thể hiện "Nhân vật trữ tình"?
a)
Nó, hắn, y
b)
Tôi, chúng ta, anh, em
c)
Người ấy, vị ấy
d)
Ai, đâu, bao giờ
7.
"Xưng tên" là một cách để thể hiện yếu tố nào trong thơ?
a)
Khách thể hóa cái tôi
b)
Cảm hứng chủ đạo
c)
Vần thơ
d)
Nhân vật trữ tình
8.
"Khách thể hóa cái tôi" trong thơ có nghĩa là gì?
a)
Cái tôi trữ tình biến mất hoàn toàn
b)
Cái tôi trữ tình được nhìn nhận như một đối tượng
c)
Cái tôi trữ tình trở nên trừu tượng hơn
d)
Cái tôi trữ tình đồng nhất với tác giả
9.
Đặc điểm nào sau đây mô tả nhân vật trữ tình có thể "Vô hình, người đọc tự cảm nhận"?
a)
Luôn được miêu tả chi tiết ngoại hình
b)
Chỉ xuất hiện qua lời kể của nhân vật khác
c)
Không trực tiếp xuất hiện, người đọc cảm nhận qua giọng điệu, cảm xúc
d)
Luôn có hành động cụ thể trong thơ
10.
"Mạch cảm xúc" trong thơ được định nghĩa là gì?
a)
Cảm xúc cao trào nhất trong bài thơ
b)
Sự diễn biến của dòng cảm xúc
c)
Sự thay đổi đột ngột của cảm xúc
d)
Sự thiếu vắng cảm xúc trong thơ
11.
Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của "Mạch cảm xúc" theo nội dung?
a)
Diễn biến dòng cảm xúc
b)
Sự liền mạch
c)
Cảm hứng chủ đạo
d)
Sự đứt gãy, rời rạc
12.
"Cảm hứng chủ đạo" trong thơ có đặc điểm gì?
a)
Yếu ớt, thoáng qua
b)
Mãnh liệt, xuyên suốt
c)
Chỉ xuất hiện ở đầu bài thơ
d)
Thay đổi liên tục, không ổn định
13.
"Bố cục" trong thơ được hiểu là gì?
a)
Cách sử dụng từ ngữ trong thơ
b)
Sự sắp xếp các dòng thơ, khổ thơ
c)
Nhịp điệu của bài thơ
d)
Vần điệu của bài thơ
14.
"Dòng thơ" được định nghĩa là gì?
a)
Một khổ thơ hoàn chỉnh
b)
Cái tiếng được xếp thành hàng
c)
Toàn bộ bài thơ
d)
Ý nghĩa chính của bài thơ
15.
"Vần thơ" có vai trò gì trong việc tạo nên nhạc điệu cho thơ?
a)
Tạo ra sự tương phản về âm thanh
b)
Làm cho thơ khó hiểu hơn
c)
Tạo sự cộng hưởng, hòa âm -> nhịp điệu, nhạc điệu
d)
Chỉ có tác dụng trang trí
16.
"Nhịp thơ" là gì?
a)
Số lượng từ trong một dòng thơ
b)
Cách ngắt nhịp khi đọc thơ
c)
Vần được sử dụng ở cuối dòng thơ
d)
Cảm xúc chính của bài thơ
17.
Câu thơ "Chiết nôi ngừng/ bỗng gặp cánh tay đưa" minh họa cho yếu tố nào trong thơ?
a)
Vần thơ
b)
Nhịp thơ
c)
Đối
d)
Thể thơ
18.
"Đối" trong thơ có thể thể hiện dưới những hình thức nào?
a)
Chỉ giống nhau
b)
Chỉ tương phản
c)
Giống nhau hoặc tương phản
d)
Chỉ sự lặp lại
19.
"Thi luật" trong thơ được hiểu là gì?
a)
Nội dung chính của bài thơ
b)
Cảm xúc của tác giả
c)
Quy tắc tổ chức ngôn từ trong thơ
d)
Số lượng câu thơ trong bài
20.
"Thể thơ" được tạo thành từ sự kết hợp của những yếu tố nào?
a)
Thi luật và nội dung thơ
b)
Vần thơ và nhịp thơ
c)
Cảm hứng chủ đạo và bố cục
d)
Từ ngữ và hình ảnh thơ
21.
Từ ngữ trong thơ có đặc điểm nào sau đây?
a)
Rườm rà, dài dòng
b)
Đơn nghĩa, dễ hiểu ngay
c)
Cô đọng, đa nghĩa, hàm xúc, gợi hình ảnh, gợi cảm
d)
Chỉ mang tính thông báo, không gợi cảm
22.
Đặc điểm "cô đọng" của từ ngữ trong thơ có nghĩa là gì?
a)
Sử dụng nhiều từ ngữ phức tạp
b)
Diễn đạt ngắn gọn nhưng chứa đựng nhiều ý
c)
Sử dụng từ ngữ địa phương
d)
Lặp đi lặp lại một từ nhiều lần
23.
Đặc điểm "đa nghĩa" của từ ngữ trong thơ có nghĩa là gì?
a)
Từ ngữ chỉ có một nghĩa duy nhất
b)
Từ ngữ có thể hiểu theo nhiều nghĩa khác nhau
c)
Từ ngữ khó hiểu, không rõ nghĩa
d)
Từ ngữ chỉ dùng trong văn nói
24.
Đặc điểm "hàm xúc" của từ ngữ trong thơ có nghĩa là gì?
a)
Lời lẽ hoa mỹ, bay bổng
b)
Chứa đựng nhiều tình cảm, ý nghĩa sâu sắc
c)
Ngôn ngữ đời thường, giản dị
d)
Mang tính kể chuyện, tự sự
25.
Từ ngữ trong thơ có khả năng "gợi hình ảnh" và "gợi cảm". Điều này có nghĩa là gì?
a)
Chỉ miêu tả những gì mắt thấy tai nghe
b)
Khiến người đọc hình dung và cảm nhận được sự vật, hiện tượng
c)
Chỉ sử dụng các tính từ miêu tả
d)
Làm cho bài thơ trở nên trừu tượng hơn
26.
"Hình ảnh trong thơ" được truyền thông qua yếu tố nào?
a)
Chỉ qua các danh từ
b)
Qua các từ gợi âm thanh, dáng vẻ
c)
Chỉ qua các động từ mạnh
d)
Qua độ dài của câu thơ
27.
Mục đích của việc sử dụng "Hình ảnh trong thơ" là gì?
a)
Làm cho bài thơ khó hiểu hơn
b)
Tạo ra sự trừu tượng, mơ hồ
c)
Làm cho sự vật, hiện tượng trở nên cụ thể, sống động
d)
Chỉ để trang trí cho câu chữ
28.
"Biểu tượng trong thơ" khác với "Hình ảnh trong thơ" ở điểm nào?
a)
Biểu tượng luôn cụ thể, hình ảnh luôn khái quát
b)
Biểu tượng mang tính khái quát và chứa đựng quan niệm, triết lý
c)
Hình ảnh luôn mang tính triết lý
d)
Biểu tượng chỉ xuất hiện ở thơ hiện đại
29.
"Biểu tượng trong thơ" thường mang những yếu tố nào?
a)
Chỉ mang tính thẩm mỹ đơn thuần
b)
Quan niệm, triết lý
c)
Chỉ mang ý nghĩa bề mặt
d)
Chỉ là những hình ảnh quen thuộc
30.
"Yếu tố tự sự" trong thơ đề cập đến điều gì?
a)
Cảm xúc của nhân vật trữ tình
b)
Câu chuyện được kể trong thơ
c)
Nhịp điệu của bài thơ
d)
Hình ảnh mang tính biểu tượng
31.
"Yếu tố tượng trưng" trong thơ có đặc điểm gì?
a)
Dễ hiểu ngay từ bề mặt ngôn từ
b)
Mang ý nghĩa sâu xa, bao trùm, bản chất
c)
Chỉ là sự lặp lại của hình ảnh
d)
Không có giá trị nghệ thuật
32.
"Yếu tố siêu thực" trong thơ được mô tả như thế nào?
a)
Luôn tuân theo logic thông thường
b)
Kỳ lạ, có logic khác thường
c)
Chỉ bao gồm những hình ảnh thực tế
d)
Luôn mang ý nghĩa tiêu cực
33.
Khi đọc thơ, điều gì KHÔNG được liệt kê là cần lưu ý theo nội dung cung cấp?
a)
Tác giả, tác phẩm
b)
Cảm xúc
c)
Số lượng từ trong mỗi câu
d)
Nhịp điệu, Từ khóa
34.
Theo nội dung, "Nhân vật trữ tình" khác với "Nhân vật trong thơ trữ tình" như thế nào?
a)
Chúng hoàn toàn giống nhau
b)
Nhân vật trữ tình là chủ thể cảm xúc, nhân vật trong thơ là đối tượng được nói đến
c)
Nhân vật trong thơ trữ tình luôn là tác giả
d)
Nhân vật trữ tình không bao giờ bộc lộ cảm xúc
35.
Việc "Khách thể hóa cái tôi" giúp nhân vật trữ tình được nhìn nhận như thế nào?
a)
Trở nên chủ quan hơn
b)
Như một đối tượng để quan sát, chiêm nghiệm
c)
Biến mất hoàn toàn
d)
Trở nên mờ nhạt, khó hiểu
36.
"Sự liền mạch" là một đặc điểm quan trọng của yếu tố nào trong thơ?
a)
Bố cục
b)
Mạch cảm xúc
c)
Nhịp thơ
d)
Từ ngữ
37.
Đặc điểm "mãnh liệt, xuyên suốt" dùng để mô tả yếu tố nào trong thơ?
a)
Mạch cảm xúc
b)
Cảm hứng chủ đạo
c)
Vần thơ
d)
Thi luật
38.
"Sự cộng hưởng, hòa âm" là vai trò của yếu tố nào, dẫn đến nhịp điệu, nhạc điệu trong thơ?
a)
Dòng thơ
b)
Vần thơ
c)
Đối
d)
Hình ảnh trong thơ
39.
Việc ngắt nhịp khi đọc thơ liên quan trực tiếp đến khái niệm nào?
a)
Thể thơ
b)
Nhịp thơ
c)
Cảm hứng chủ đạo
d)
Biểu tượng trong thơ
40.
"Đối xứng" là một khía cạnh của yếu tố nào trong cấu trúc thơ?
a)
Vần thơ
b)
Nhịp thơ
c)
Đối
d)
Thi luật
41.
"Quy tắc tổ chức ngôn từ trong thơ" là định nghĩa của thuật ngữ nào?
a)
Thể thơ
b)
Thi luật
c)
Bố cục
d)
Mạch cảm xúc
42.
Sự kết hợp giữa "thi luật" và "nội dung thơ" tạo nên điều gì?
a)
Cảm hứng chủ đạo
b)
Thể thơ
c)
Mạch cảm xúc
d)
Nhịp điệu
43.
Từ ngữ trong thơ được mô tả là "gợi hình ảnh, gợi cảm". Điều này có nghĩa là chúng có khả năng gì?
a)
Chỉ miêu tả bề ngoài sự vật
b)
Kích thích trí tưởng tượng và cảm xúc của người đọc
c)
Làm cho bài thơ trở nên khó hiểu
d)
Chỉ dùng để truyền đạt thông tin khô khan
44.
Hình ảnh trong thơ trở nên "cụ thể, sống động" nhờ được truyền thông qua các từ gợi yếu tố nào?
a)
Chỉ màu sắc
b)
Âm thanh, dáng vẻ
c)
Chỉ kích thước
d)
Chỉ cảm xúc
45.
Yếu tố nào trong thơ được mô tả là một "hình ảnh mang tính khái quát" và mang "quan niệm, triết lý"?
a)
Hình ảnh cụ thể
b)
Biểu tượng trong thơ
c)
Yếu tố tự sự
d)
Yếu tố siêu thực
46.
"Câu chuyện" được kể trong thơ là biểu hiện của yếu tố nào?
a)
Yếu tố tượng trưng
b)
Yếu tố siêu thực
c)
Yếu tố tự sự
d)
Cảm hứng chủ đạo
47.
Đặc điểm "sâu xa -> bao trùm, bản chất" là của yếu tố nào trong thơ?
a)
Yếu tố tự sự
b)
Yếu tố tượng trưng
c)
Yếu tố siêu thực
d)
Hình ảnh trong thơ
48.
"Kỳ lạ" và "logic khác thường" là những đặc điểm nổi bật của yếu tố nào trong thơ?
a)
Yếu tố tự sự
b)
Yếu tố tượng trưng
c)
Yếu tố siêu thực
d)
Cảm hứng chủ đạo
49.
Khi đọc thơ, việc chú ý đến "Tác giả, tác phẩm" nhằm mục đích gì?
a)
Chỉ để biết tên
b)
Để hiểu bối cảnh sáng tác, phong cách của tác giả có thể ảnh hưởng đến tác phẩm
c)
Để so sánh với các tác phẩm khác
d)
Không có mục đích cụ thể
50.
"Cảm xúc" là yếu tố then chốt khi đọc thơ vì sao?
a)
Vì thơ luôn buồn
b)
Vì thơ là tiếng nói của tình cảm, cảm xúc là "cái nền" của thơ
c)
Vì thơ chỉ nói về cảm xúc cá nhân
d)
Vì cảm xúc dễ bắt chước
51.
"Nhịp điệu" trong thơ được tạo ra từ sự kết hợp của những yếu tố nào là chủ yếu?
a)
Chỉ từ ngữ
b)
Vần thơ và cách ngắt nhịp
c)
Chỉ bố cục
d)
Chỉ cảm hứng chủ đạo
52.
Việc xác định "Từ khóa" khi đọc thơ giúp người đọc làm gì?
a)
Bỏ qua các phần khác của bài thơ
b)
Nắm bắt những ý chính, thông điệp cốt lõi
c)
Chỉ tập trung vào các từ được lặp lại
d)
Phân tích ngữ pháp của câu thơ
53.
"Chủ thể trữ tình" và "Nhân vật trữ tình" có mối quan hệ như thế nào?
a)
Là hai khái niệm hoàn toàn khác biệt
b)
Là hai cách gọi khác nhau của cùng một đối tượng, người bộc lộ cảm xúc trong thơ
c)
Chủ thể trữ tình là tác giả, nhân vật trữ tình là nhân vật trong truyện
d)
Nhân vật trữ tình là một phần của chủ thể trữ tình
54.
Nếu một bài thơ không có đại từ ngôi thứ nhất hoặc xưng tên trực tiếp, nhân vật trữ tình có thể được cảm nhận qua đâu?
a)
Qua lời bình của nhà phê bình
b)
Qua giọng điệu chung, cảm xúc bao trùm của bài thơ
c)
Không thể cảm nhận được nhân vật trữ tình
d)
Chỉ qua phần giới thiệu tác giả
55.
"Sự khác biệt" được nhắc đến bên cạnh "Từ khóa" trong phần "Kỹ thuật đọc ngược" có thể ngụ ý điều gì?
a)
Sự khác biệt giữa thơ và văn xuôi
b)
Sự khác biệt trong cách dùng từ của tác giả so với thông thường, hoặc điểm độc đáo
c)
Sự khác biệt về độ dài các bài thơ
d)
Sự khác biệt về thể loại văn học
56.
"Cảm hứng chủ đạo" có vai trò như thế nào đối với toàn bộ bài thơ?
a)
Chỉ ảnh hưởng đến một vài câu thơ đầu
b)
Là dòng cảm xúc chính, định hướng và chi phối toàn bộ tác phẩm
c)
Thay đổi liên tục qua từng khổ thơ
d)
Chỉ mang tính hình thức, không quan trọng
57.
Việc phân tích "Bố cục" của một bài thơ giúp người đọc hiểu được điều gì?
a)
Chỉ hiểu được số câu, số khổ
b)
Cách tác giả tổ chức, triển khai ý tưởng và cảm xúc
c)
Chỉ hiểu được thể thơ
d)
Chỉ hiểu được vần điệu
58.
"Cái tiếng được xếp thành hàng" là cách định nghĩa đơn giản của yếu tố nào?
a)
Khổ thơ
b)
Dòng thơ
c)
Câu thơ
d)
Đoạn thơ
59.
Nếu một bài thơ không tuân theo "thi luật" chặt chẽ, nó có thể thuộc thể loại nào?
a)
Luôn là thơ lục bát
b)
Thơ tự do
c)
Luôn là thơ thất ngôn
d)
Không được coi là thơ
60.
"Tính đa nghĩa" của từ ngữ trong thơ đòi hỏi người đọc phải làm gì?
a)
Chỉ chấp nhận một nghĩa duy nhất
b)
Suy ngẫm, liên tưởng để khám phá các lớp nghĩa tiềm ẩn
c)
Bỏ qua những từ khó hiểu
d)
Tra từ điển cho mọi từ
61.
Hình ảnh "âm thanh" và "dáng vẻ" trong thơ giúp tác phẩm trở nên như thế nào?
a)
Trừu tượng và khó hình dung
b)
Cụ thể, sống động và dễ cảm nhận hơn
c)
Chỉ mang tính liệt kê, không có giá trị nghệ thuật
d)
Làm giảm tính biểu cảm của thơ
62.
Một hình ảnh trong thơ trở thành "biểu tượng" khi nào?
a)
Khi nó được lặp đi lặp lại nhiều lần
b)
Khi nó vượt ra ngoài nghĩa đen, mang ý nghĩa khái quát, tượng trưng cho một quan niệm, triết lý
c)
Khi nó được miêu tả rất chi tiết
d)
Khi nó là một hình ảnh hoàn toàn mới lạ
63.
"Logic khác thường" trong yếu tố siêu thực của thơ có thể hiểu là gì?
a)
Hoàn toàn phi logic, vô nghĩa
b)
Một trật tự logic riêng, không theo quy ước thông thường, thách thức nhận thức
c)
Luôn luôn dễ hiểu và gần gũi
d)
Chỉ là sự nhầm lẫn của tác giả
64.
Khi tìm hiểu "Tác giả, tác phẩm" trong đọc thơ, yếu tố nào của tác giả KHÔNG thường được quan tâm hàng đầu?
a)
Phong cách sáng tác
b)
Hoàn cảnh sống và các yếu tố chi phối sáng tác
c)
Sở thích cá nhân không liên quan đến văn học
d)
Quan điểm nghệ thuật của tác giả
65.
"Sự cộng hưởng, hòa âm" của vần thơ có tác dụng trực tiếp nhất đến yếu tố nào sau đây?
a)
Ý nghĩa của từ ngữ
b)
Nhạc điệu của bài thơ
c)
Tính biểu tượng của hình ảnh
d)
Cốt truyện trong thơ (nếu có)
66.
Câu thơ "Chiết nôi ngừng/ bỗng gặp cánh tay đưa" cho thấy nhịp thơ có thể tạo ra điều gì?
a)
Chỉ sự đều đặn, đơn điệu
b)
Sự dừng nghỉ, thay đổi đột ngột, tạo điểm nhấn
c)
Chỉ làm chậm tốc độ đọc
d)
Luôn luôn làm tăng sự trang trọng
67.
Trong thơ, "đối tương phản" nhằm mục đích gì?
a)
Chỉ để làm cho câu thơ dài hơn
b)
Làm nổi bật sự khác biệt, tạo sự căng thẳng hoặc nhấn mạnh một ý nào đó
c)
Chỉ để thể hiện sự giống nhau
d)
Chỉ để cho đẹp về mặt hình thức
68.
Nếu một bài thơ có ngôn từ rất "cô đọng", điều đó có nghĩa là gì về mặt số lượng từ ngữ?
a)
Sử dụng rất nhiều từ ngữ để diễn tả một ý nhỏ
b)
Sử dụng ít từ ngữ nhưng diễn tả được nhiều ý
c)
Số lượng từ ngữ không quan trọng
d)
Luôn sử dụng từ ngữ dài và phức tạp
69.
"Hình ảnh mang tính khái quát và nó mang: quan niệm, triết lý" là mô tả của yếu tố nào?
a)
Từ ngữ đa nghĩa
b)
Biểu tượng trong thơ
c)
Yếu tố tự sự
d)
Yếu tố siêu thực
70.
Yếu tố nào trong thơ được mô tả là có thể "bao trùm, bản chất" và mang ý nghĩa "sâu xa"?
a)
Hình ảnh cụ thể
b)
Yếu tố tự sự
c)
Yếu tố tượng trưng
d)
Vần thơ
71.
Khi nói "Nhân vật trữ tình: Chủ trong Chủ động, chủ ngữ", từ "Chủ" ở đây nhấn mạnh vai trò gì của nhân vật trữ tình?
a)
Vai trò bị động, tiếp nhận cảm xúc
b)
Vai trò làm chủ, người phát ngôn, người thể hiện cảm xúc, suy nghĩ
c)
Vai trò phụ thuộc vào hoàn cảnh
d)
Vai trò quan sát từ bên ngoài
72.
"Mạch cảm xúc" thể hiện "sự liền mạch". Điều này có nghĩa là các cảm xúc trong thơ thường...
a)
Thay đổi đột ngột và không liên quan đến nhau
b)
Phát triển một cách tự nhiên, có sự kết nối, tiếp nối nhau
c)
Luôn giữ nguyên một trạng thái cảm xúc duy nhất
d)
Bị ngắt quãng thường xuyên
73.
"Vần thơ" và "Nhịp thơ" cùng góp phần tạo nên yếu tố nào quan trọng trong thơ?
a)
Ý nghĩa triết lý
b)
Tính tự sự
c)
Nhạc điệu (tính nhạc)
d)
Tính siêu thực
74.
"Thi luật" là những quy tắc về tổ chức ngôn từ. Vậy, việc phá vỡ thi luật một cách có chủ ý có thể nhằm mục đích gì?
a)
Làm cho bài thơ dễ hiểu hơn với mọi người
b)
Tạo ra sự mới mẻ, độc đáo, thể hiện sự tự do trong sáng tạo
c)
Luôn luôn là một lỗi sai của tác giả
d)
Để bài thơ ngắn gọn hơn
75.
Từ ngữ trong thơ "gợi hình ảnh, gợi cảm" khác với từ ngữ trong văn bản khoa học như thế nào?
a)
Từ ngữ thơ chính xác tuyệt đối, từ ngữ khoa học mơ hồ
b)
Từ ngữ thơ giàu sức liên tưởng, tác động đến giác quan, cảm xúc; từ ngữ khoa học thường khách quan, chính xác, đơn nghĩa
c)
Từ ngữ thơ luôn đơn giản, từ ngữ khoa học luôn phức tạp
d)
Không có sự khác biệt đáng kể
76.
Nếu một hình ảnh ban đầu chỉ là "cụ thể, sống động" nhưng sau đó được sử dụng lặp lại và mang ý nghĩa sâu sắc hơn, nó có thể phát triển thành yếu tố nào?
a)
Yếu tố tự sự
b)
Biểu tượng trong thơ
c)
Yếu tố siêu thực
d)
Vần thơ
77.
"Yếu tố tự sự" trong thơ thường làm cho bài thơ có thêm khía cạnh nào?
a)
Chỉ có tính triết lý sâu sắc
b)
Có một câu chuyện, một diễn biến sự việc
c)
Chỉ có âm thanh và hình ảnh
d)
Luôn luôn mơ hồ và khó hiểu
78.
"Yếu tố tượng trưng" giúp người đọc cảm nhận được điều gì ngoài ý nghĩa bề mặt của câu chữ?
a)
Chỉ cảm nhận được vẻ đẹp ngôn từ
b)
Những ý nghĩa sâu xa, bản chất, những thông điệp tiềm ẩn
c)
Chỉ thấy được câu chuyện được kể
d)
Không cảm nhận được gì thêm
79.
"Yếu tố siêu thực" với "logic khác thường" có thể tạo ra hiệu ứng gì cho người đọc?
a)
Luôn tạo cảm giác dễ chịu, quen thuộc
b)
Có thể gây bất ngờ, thách thức cách nhìn nhận thông thường, mở ra không gian tưởng tượng mới
c)
Luôn làm cho bài thơ trở nên dễ hiểu hơn
d)
Luôn mang tính giáo huấn đạo đức
80.
Khi đọc thơ, tại sao việc nhận diện "Từ khóa" lại quan trọng cho việc hiểu "Cảm hứng chủ đạo"?
a)
Từ khóa không liên quan đến cảm hứng chủ đạo
b)
Từ khóa thường chứa đựng hoặc gợi mở những cảm xúc, tư tưởng chính tạo nên cảm hứng chủ đạo
c)
Từ khóa chỉ quan trọng cho nhịp điệu
d)
Từ khóa chỉ là yếu tố hình thức
Reset
