wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz từ vựng tiếng Anh

Total questions: 78

Worksheet time: 2hrs 19mins

Name
Class
Date
1.

Prey (n): Con mồi

a)

Săn mồi

b)

Động vật ăn thịt

c)

Đi săn

d)

Bờ (ranh giới)

2.

Chew (v): Nhai, ngẫm nghĩ, nghiền ngẫm

a)

Nhai

b)

Nuốt

c)

Chịu đựng

d)

Đi săn

3.

Swallow (v): Nuốt, chịu đựng

a)

Nuốt

b)

Chịu đựng

c)

Nhai

d)

Săn mồi

4.

Predator (n): Động vật ăn thịt

a)

Con mồi

b)

Động vật ăn thịt

c)

Hạn hán

d)

Loài bò sát

5.

Hunt (v): Đi săn, săn mồi

a)

Đi săn

b)

Săn mồi

c)

Nhai

d)

Nuốt

6.

Bank (n): Bờ (ranh giới)

a)

Bờ

b)

Động vật ăn thịt

c)

Hạn hán

d)

Con mồi

7.

Sufficiently (adv): Đủ, thích đáng

a)

Đủ

b)

Thích đáng

c)

Hạn hán

d)

Bờ

8.

Drought (n): Hạn hán

a)

Hạn hán

b)

Động vật ăn thịt

c)

Con mồi

d)

Bờ

9.

Reptile (n): Loài bò sát

a)

Loài bò sát

b)

Động vật ăn thịt

c)

Hạn hán

d)

Con mồi

10.

Favorable (adj): Có lợi, thuận lợi

a)

Có lợi

b)

Thích đáng

c)

Hạn hán

d)

Bờ

11.

Via (prep): Qua, theo đường

a)

Qua

b)

Theo đường

c)

Hạn hán

d)

Bờ

12.

Associate (v): Kết giao, liên kết

a)

Kết giao

b)

Liên kết

c)

Hợp chất

d)

Ghép

13.

Compound (n): Hợp chất

a)

Hợp chất

b)

Ghép

c)

Trộn

d)

Kết giao

14.

Encounter (v): Gặp gỡ thình lình

a)

Gặp gỡ

b)

Thình lình

c)

Hợp chất

d)

Kết giao

15.

Evolution (n): Sự tiến hóa

a)

Sự tiến hóa

b)

Hợp chất

c)

Kết giao

d)

Ghép

16.

Exploit (v): Khai thác, bóc lột

a)

Khai thác

b)

Bóc lột

c)

Hợp chất

d)

Kết giao

17.

Far and away (adv): Rõ ràng, hơn hẳn

a)

Rõ ràng

b)

Hơn hẳn

c)

Hợp chất

d)

Kết giao

18.

Insert (v): Lồng vào, chèn vào

a)

Lồng vào

b)

Chèn vào

c)

Hợp chất

d)

Kết giao

19.

Offensive (adj): Công kích, xúc phạm

a)

Công kích

b)

Xúc phạm

c)

Hợp chất

d)

Kết giao

20.

Relatively (adv): Tương đối

a)

Tương đối

b)

Hợp chất

c)

Kết giao

d)

Ghép

21.

Serve as (v): Đóng vai trò như

a)

Đóng vai trò

b)

Như

c)

Hợp chất

d)

Kết giao

22.

Subdue (v): Chinh phục, khuất phục

a)

Chinh phục

b)

Khuất phục

c)

Hợp chất

d)

Kết giao

23.

Sufficient (adj): Đủ, đầy đủ

a)

Đủ

b)

Đầy đủ

c)

Hợp chất

d)

Kết giao

24.

Astonish (v): Làm ngạc nhiên

a)

Làm ngạc nhiên

b)

Hợp chất

c)

Kết giao

d)

Ghép

25.

Congest (v): Làm đông nghịt, tắc nghẽn

a)

Làm đông nghịt

b)

Tắc nghẽn

c)

Hợp chất

d)

Kết giao

26.

Passenger (n): Hành khách

a)

Hành khách

b)

Hợp chất

c)

Kết giao

d)

Ghép

27.

Slum (n): Khu ổ chuột

a)

Khu ổ chuột

b)

Hợp chất

c)

Kết giao

d)

Ghép

28.

Advocate (v): Bênh vực, ủng hộ

a)

Bênh vực

b)

Ủng hộ

c)

Hợp chất

d)

Kết giao

29.

Relocate (v): Di chuyển, xây dựng lại

a)

Di chuyển

b)

Xây dựng lại

c)

Hợp chất

d)

Kết giao

30.

Coincide (v): Trùng hợp

a)

Trùng hợp

b)

Hợp chất

c)

Kết giao

d)

Ghép

31.

Funnel (n): Cái phễu, nguồn tập trung

a)

Cái phễu

b)

Nguồn tập trung

c)

Hợp chất

d)

Kết giao

32.

Radical (adj): Cơ bản, triệt để

a)

Cơ bản

b)

Triệt để

c)

Hợp chất

d)

Kết giao

33.

Critical (adj): Phê phán, chỉ trích

a)

Phê phán

b)

Chỉ trích

c)

Hợp chất

d)

Kết giao

34.

Tunnel (v): Đào đường hầm

a)

Đào đường hầm

b)

Hợp chất

c)

Kết giao

d)

Ghép

35.

Collapse (v): Đổ sập, suy sụp

a)

Đổ sập

b)

Suy sụp

c)

Hợp chất

d)

Kết giao

36.

Persist (v): Kiên trì, bền bỉ

a)

Kiên trì

b)

Bền bỉ

c)

Hợp chất

d)

Kết giao

37.

Minimise (v): Giảm thiểu tối đa

a)

Giảm thiểu

b)

Tối đa

c)

Hợp chất

d)

Kết giao

38.

Demolish (v): Phá hủy, đánh đổ

a)

Phá hủy

b)

Đánh đổ

c)

Hợp chất

d)

Kết giao

39.

Extension

4 lines
40.

Authorize

4 lines
41.

Locomotion

4 lines
42.

Ventilation

4 lines
43.

Suburb

4 lines
44.

Confine

4 lines
45.

Afterward

4 lines
46.

Boost

4 lines
47.

Raise fund

4 lines
48.

Circuit

4 lines
49.

Trench

4 lines
50.

Object

4 lines
51.

Merge

4 lines
52.

Reject

4 lines
53.

Rural

4 lines
54.

Achievable

4 lines
55.

Corridor

4 lines
56.

Architect

4 lines
57.

Architecture

4 lines
58.

Medieval

4 lines
59.

Cathedral

4 lines
60.

Grand

4 lines
61.

Scepticism

4 lines
62.

Notable

4 lines
63.

Arena

4 lines
64.

Emblematic

4 lines
65.

Modernisation

4 lines
66.

Spectator

4 lines
67.

Thereby

4 lines
68.

Spectacle

4 lines
69.

Reasoning

4 lines
70.

Revolution

4 lines
71.

Resistant

4 lines
72.

Devastating

4 lines
73.

Mutate

4 lines
74.

Instance

4 lines
75.

Strain

4 lines
76.

Scratch

4 lines
77.

Constraint

4 lines
78.

Accelerate

4 lines