WorksheetsQuiz về từ vựng tiếng Trung
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
"應該" có nghĩa là gì?
a)
Cần giúp đỡ
b)
Nên, cần phải
c)
Chắc chắn
d)
Có thể
2.
"幫忙" là từ dùng khi bạn muốn ai đó...
a)
Ngủ
b)
Giải trí
c)
Giúp đỡ
d)
Nói chuyện
3.
"日用品" là...
a)
Đồ dùng hàng ngày
b)
Thực phẩm
c)
Quần áo
d)
Thiết bị điện tử
4.
Nếu bạn muốn nói “ở đây”, bạn dùng từ nào?
a)
那裡
b)
這裡
c)
那邊
d)
哪裡
5.
"電視" là...
a)
Điện thoại
b)
Máy tính
c)
Tivi
d)
Đèn điện
6.
"夜市" là nơi nào?
a)
Siêu thị đêm
b)
Cửa hàng ban ngày
c)
Chợ đêm
d)
Trung tâm thương mại
7.
Nếu bạn muốn nói “nhanh lên”, bạn dùng...?
a)
趕快
b)
慢慢
c)
馬上
d)
現在
8.
"電腦展" là gì?
a)
Hội chợ điện
b)
Triển lãm máy tính
c)
Trung tâm sửa máy tính
d)
Cửa hàng điện tử
9.
"台北" là tên của...?
a)
Một món ăn
b)
Một công ty
c)
Một thành phố
d)
Một trường học
10.
"你" nghĩa là...?
a)
Tôi
b)
Họ
c)
Bạn
d)
Chúng ta
100 %
