NEW
Font size
WorksheetsTUyến điểm du lịch VN 1-40
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
. Chỉ để quảng bá hình ảnh địa phương.
Giúp tăng cường giao thông hàng không.
Giúp tăng cường giao thông hàng không.
Tạo ra lộ trình thuận tiện cho du khách.
Chỉ để kết nối các trung tâm mua sắm.
. Tuyến du lịch nào đơn giản về phương tiện di chuyển, cách tổ chức và mối quan hệ?
.
Tuyến du lịch nội vùng.
Tuyến du lịch quốc tế.
Tuyến du lịch biển.
Tuyến du lịch đô thị.
. Tuyến du lịch liên kết các điểm du lịch của những vùng khác nhau được gọi là?
Tuyến du lịch nội vùng.
Tuyến du lịch quốc tế.
Tuyến du lịch đô thị.
Tuyến du lịch biển.
Tuyến du lịch nào có thể phải sử dụng nhiều phương tiện vận chuyển và phức tạp hơn về tổ chức?
Tuyến du lịch nội vùng.
Tuyến du lịch đô thị.
Tuyến du lịch biển.
Tuyến du lịch liên vùng.
Điểm du lịch được định nghĩa như thế nào?
Nơi có tài nguyên du lịch hấp dẫn.
Nơi có quán ăn ngon.
Nơi có trung tâm mua sắm.
Nơi có tài nguyên du lịch hấp dẫn, có khả năng thu hút du khách.
. Điểm du lịch có đặc điểm gì giúp thu hút du khách?
Sự hiện đại của cơ sở vật chất.
Sự độc đáo và hấp dẫn của tài nguyên du lịch.
Kích thước lớn của địa điểm.
Gần các trung tâm thương mại lớn.
. Điểm du lịch thiên nhiên chủ yếu khai thác ...
Sự hiện đại của cơ sở vật chất.
các giá trị tài nguyên thiên nhiên.
sự độc đáo của văn hóa địa phương.
kích thước lớn của địa điểm.
Điểm du lịch văn hóa tập trung vào:
Các giá trị tài nguyên thiên nhiên.
Phát triển kinh tế và chính trị.
Sự độc đáo của văn hóa địa phương.
Các trung tâm điều dưỡng và thể thao.
Điểm du lịch đô thị phát triển chủ yếu theo loại hình gì?
Du lịch nông thôn.
Du lịch liên quan đến nhân tố kinh tế và chính trị.
Du lịch thiên nhiên.
Du lịch động vật hoang dã.
Điểm du lịch đô thị thường có những đặc điểm gì?
Những đô thị nhỏ với dân số thưa thớt.
Những đô thị có trung tâm kinh tế, chính trị quan trọng.
Những đô thị có nhiều điểm du lịch thiên nhiên.
Những đô thị có nhiều trung tâm mua sắm.
. Những điều kiện nào thuộc nhóm nhân tố đảm bảo giao thông cho khách đến điểm du lịch?
Cơ sở ăn uống.
Mức giá.
Mạng lưới và phương tiện giao thông.
Chất lượng phục vụ.
Vai trò chính của tuyến du lịch là gì?
Hỗ trợ giao thông du lịch.
Cung cấp nguồn thu nhập cho cộng đồng địa phương.
Làm nguyên liệu để tạo ra sản phẩm du lịch như tour du lịch.
Tạo điều kiện thuận lợi cho cơ sở lưu trú.
. Tour và tuyến khác nhau như thế nào?
Tour có lịch trình và giá bán chương trình du lịch định trước, trong khi tuyến chỉ có lộ trình.
Tour chỉ có lịch trình, trong khi tuyến có cả lịch trình và giá bán chương trình du lịch.
Tour chỉ có giá bán chương trình du lịch, trong khi tuyến có lịch trình và giá bán chương trình du lịch.
Tour và tuyến không có sự khác biệt.
Tour bao gồm những yếu tố nào?
Lịch trình và giá bán chương trình du lịch.
Lộ trình và giá bán chương trình du lịch.
Lịch trình và lộ trình.
Giá vận chuyển và giá thuê hướng dẫn viên.
. Tính chất chính của tuyến là?
Lịch trình.
Giá bán chương trình du lịch.
Lộ trình.
Thời gian khởi hành.
Điều gì là điểm khác biệt giữa tour và tuyến?
Lịch trình và giá bán chương trình du lịch.
Lịch trình và lộ trình.
Giá bán chương trình du lịch và thời gian khởi hành.
Lịch trình và điểm tham quan ấn định.
Tour được xác định bởi những yếu tố nào?
Lịch trình và giá bán chương trình du lịch.
Lịch trình và lộ trình.
Lộ trình và giá bán chương trình du lịch.
Giá vận chuyển và giá vé.
Tính chất của tuyến-điểm du lịch được mô tả:
Tính ổn định và ít biến đổi.
Tính không ổn định, dễ thay đổi.
Tính mùa vụ và ít biến đổi.
Tính ổn định và mùa vụ.
Tầm quan trọng của tuyến-điểm du lịch là gì?
Tạo nguyên liệu cho việc sản xuất tour du lịch.
Tạo điều kiện cho việc kinh doanh du lịch.
Đảm bảo an ninh và trật tự xã hội.
Đáp ứng mục tiêu kinh tế và an ninh chính trị.
Mục tiêu an ninh chính trị và trật tự an toàn xã hội của tuyến-điểm du lịch là?
Tạo điều kiện cho hoạt động du lịch.
Tăng giá trị thu hút du khách của tuyến đó.
Đảm bảo sự phong phú và đa dạng về mặt nội dung.
Đảm bảo an ninh và trật tự xã hội.
. Nguyên tắc nào được mô tả trong việc xây dựng tuyến du lịch liên quan đến thời gian di chuyển và thời gian tham quan?
thời gian di chuyển không quá 50% thời gian của tuyến du lịch trong ngày.t
Thời gian di chuyển không quá 25% thời gian của tuyến du lịch trong ngày.
Thời gian di chuyển không quá 75% thời gian của tuyến du lịch trong ngày.
Thời gian di chuyển không quá 100% thời gian của tuyến du lịch trong ngày.
Nguyên tắc nào liên quan đến việc phong phú đa dạng nội dung tuyến du lịch và tránh lặp lại các điểm tham quan?
Tránh lặp lại cùng một tuyến đường cho cả lượt đi và lượt về.
Mỗi tuyến du lịch phải có một nét độc đáo riêng.
Đảm bảo du khách có thời gian để phục hồi sức khoẻ.
tuyến tham quan phải kết hợp với mua sắm.
Có bao nhiêu loại hình tài nguyên du lịch tự nhiên?
2
3
4
Vùng có khí hậu như thế nào thì thuận lợi cho hoạt động du lịch biển?
Khí hậu ấm áp.
Khí hậu mát mẻ.
Khí hậu lạnh.
Khí hậu ẩm thấp.
Vùng có địa hình như thế nào sẽ tạo ra sức hấp dẫn du khách?
Địa hình đồng bằng.
Địa hình đồi núi.
Địa hình ngập nước.
Địa hình đa dạng.
Tài nguyên du lịch nhân văn bao gồm các yếu tố nào?
Yếu tố địa chất, địa hình có thể phục vụ mục đích du lịch.
Truyền thống văn hóa, các yếu tố văn hóa, văn nghệ dân gian có thể phục vụ mục đích du lịch.
Di tích lịch sử cách mạng, khảo cổ, kiến trúc, di sản văn hóa vật thể và phi vật thể, các công trình lao động sáng tạo của con người.
Các di tích lịch sử, di tích văn hóa, di tích nghệ thuật.
Sự phân bố các hoạt động du lịch của nước ta phụ thuộc nhiều nhất vào yếu tố nào?
A.
B.
D.
Sự phân bố cơ sở ung ứng dịch vụ du lịch
Sự phân bố tài nguyên du lịch
C.
Sự phân bố dân cư
Sự phân bố các trung tâm thương mại
. Những đặc điểm nào cần lưu ý khi đánh giá các lễ hội phục vụ mục đích du lịch?
Thời gian của lễ hội, quy mô của lễ hội, mức độ bảo tồn giá trị truyền thống của lễ hội.
Thời gian của lễ hội, mức độ bảo tồn giá trị truyền thống của lễ hội, địa điểm của lễ hội.
Quy mô của lễ hội, mức độ bảo tồn giá trị truyền thống của lễ hội, địa điểm của lễ hội.
Thời gian lễ hội, mức độ bảo tồn giá trị truyền thống của lễ hội, địa điểm lễ hội.
Đặc điểm nào nổi bật về vị trí địa lý của vùng du lịch Bắc Bộ?
Vùng có 149046 km2 diện tích.
Vùng giáp biển Đông với 3260 km bờ biển.
Vùng có 7 tỉnh biên giới giáp với Trung Quốc và 5 tỉnh phía Tây giáp với Lào.
Vùng có thủ đô Hà Nội là trung tâm của tam giác tăng trưởng du lịch Hà Nội- Hải Phòng- Quảng Ninh
Điều kiện tự nhiên nào không phù hợp cho sự phát triển du lịch ở vùng du lịch Bắc Bộ?
Địa hình núi cao hiểm trở.
Khí hậu có nhiều thiên tai.
Hệ thống sông ngòi dày đặc.
Phong phú động thực vật.
Điều kiện tự nhiên nào đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành cảnh quan du lịch ở vùng du lịch Bắc Bộ?
. Địa hình núi cao hiểm trở.
Sự phong phú của động thực vật.
Hệ thống sông ngòi dày đặc.
. Đặc điểm nào của vùng du lịch Bắc Bộ là điểm mạnh trong phát triển du lịch?
Địa hình núi cao hiểm trở.
Hệ thống sông ngòi dày đặc.
Khí hậu lạnh vào mùa đông.
Sự phong phú của động thực vật.
Đặc điểm nào của vùng du lịch Bắc Bộ góp phần làm cho du lịch sinh thái phát triển mạnh mẽ?
Các điểm du lịch có phong cảnh đẹp, hùng vĩ; khí hậu nóng quanh năm.
Hệ sinh thái rừng nhiệt đới đa dạng; nguồn nước khoáng.
Bãi tắm đẹp với cát mịn, nước trong xanh; hồ tự nhiên nổi tiếng.
Các điểm du lịch có phong cảnh đẹp, hùng vĩ; hệ sinh thái rừng nhiệt đới đa dạng; bãi tắm đẹp với cát mịn, nước trong xanh.
Vùng du lịch Bắc Bộ được biết đến với truyền thống?
Sản xuất lúa nước; khai thác than.
Sản xuất thủ công truyền thống; khai thác khoáng sản.
Sản xuất công nghiệp; sản xuất lúa nước. Khai thác than.
. Sản xuất lúa nước; sản xuất thủ công truyền thống; sản xuất công nghiệp.
. Tài nguyên nhân văn nào đã được tìm thấy trong vùng du lịch Bắc Bộ?
Các công cụ sản xuất bằng kim loại.
Các công cụ sản xuất bằng gỗ.
Các công cụ sản xuất bằng đá, chống đồng, kim khí, gốm.
Các công cụ sản xuất chống đồng, kim khí, gốm.
Các di tích lịch sử trong vùng du lịch Bắc Bộ có ý nghĩa quan trọng?
Chứng minh sự phát triển của nền văn hóa Sơn Vi, có giá trị giáo dục, truyền thống yêu nước; duy trì lòng tự hào dân tộc.
Chứng minh sự phát triển của nền văn hóa Sơn Vi; có giá trị giáo dục, truyền thống yêu nước.
Chứng minh sự phát triển của nền văn hóa Đông Sơn; truyền thống yêu nước.
Duy trì lòng tự hào dân tộc; có giá trị giáo dục.
. Di sản văn hóa nào được UNESCO công nhận là di sản văn hóa thế giới phi vật thể?
Hát chèo.
Quan họ Bắc Ninh.
Hát văn.
Hát lượn.
Nguồn gốc của các làn điệu dân ca như hát chèo, xoan, ghẹo, hát văn nằm ở đâu?
Miền Bắc Việt Nam.
Miền Nam Việt Nam.
Miền Trung Việt Nam.
Nam Trung Bộ Việt Nam.
Di sản văn hóa thế giới phi vật thể Quan họ Bắc Ninh được UNESCO công nhận vào năm nào?
Vùng du lịch Bắc Bộ bao gồm bao nhiêu tỉnh?
30 tỉnh.
B. 28 tỉnh.
