wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 4: Luật Lao động

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Nhận định nào dưới đây là đúng khi nói về quyền của người sử dụng lao động theo Bộ luật Lao động năm 2019?

a)

Người sử dụng lao động có quyền đóng cửa tạm thời nơi làm việc

b)

Người sử dụng lao động không thể yêu cầu người lao động ký kết thỏa ước lao động tập thể

c)

Người sử dụng lao động không phải cải thiện đời sống vật chất cho người lao động

d)

Người sử dụng lao động không phải xử lý vi phạm lao động

2.

Theo Bộ luật Lao động năm 2019, khi sử dụng người chưa đủ 15 tuổi làm việc, người sử dụng lao động KHÔNG phải:

a)

Ký hợp đồng lao động

b)

Bố trí thời gian làm việc không ảnh hưởng đến thời gian học tập

c)

Bảo đảm điều kiện làm việc, an toàn, vệ sinh lao động

d)

Tổ chức lớp học văn hóa cho người lao động chưa đủ 15 tuổi

3.

Công ty TNHH A tuyển bà Q làm nhân viên tạp vụ với thời hạn 36 tháng. Theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2019, hợp đồng lao động với bà Q phải được lập dưới hình thức nào?

a)

Hành vi

b)

Văn bản

c)

Lời nói

d)

Hình thức nào cũng được

4.

Cửa hàng M tuyển sinh viên A làm nhân viên bán hàng bán thời gian trong thời gian 24 tháng. Hợp đồng lao động giữa cửa hàng M và sinh viên A, theo quy định của Bộ luật Lao động năm 2019, phải được lập thành mấy bản?

a)

4 bản

b)

3 bản

c)

1 bản

d)

2 bản

5.

Công ty P ký hợp đồng lao động 12 tháng với ông Q. Hết thời hạn 12 tháng, ông Q vẫn tiếp tục làm việc nhưng công ty P không ký hợp đồng lao động mới. Theo Bộ luật Lao động năm 2019, nhận định nào dưới đây đúng?

a)

Ông Q làm việc tại công ty P trong tình trạng không có hợp đồng lao động

b)

Hợp đồng lao động 12 tháng tiếp tục được kéo dài thời hạn thêm 12 tháng nữa

c)

Hợp đồng lao động 12 tháng trở thành hợp đồng lao động không xác định thời hạn

d)

Hợp đồng lao động 12 tháng hoàn toàn hết hiệu lực và ông Q phải dời khỏi công ty P.

6.

Quy định nào dưới đây là bắt buộc trong nội quy lao động?

a)

An toàn lao động và vệ sinh lao động.

b)

Quyền nghỉ ngơi của người lao động.

c)

Chính sách thưởng cho nhân viên xuất sắc.

d)

Hình thức trả lương qua ngân hàng.

7.

Hợp đồng lao động không xác định thời hạn có thể kết thúc khi nào?

a)

Khi một bên đơn phương chấm dứt hợp đồng đúng quy định.

b)

Khi hợp đồng hết thời hạn.

c)

Khi các bên không muốn tiếp tục hợp tác.

d)

Khi cơ quan nhà nước ra quyết định.

8.

Theo Bộ luật Lao động năm 2019, khi một bên muốn sửa đổi, bổ sung hợp đồng lao động, bên đó phải thông báo cho bên kia trước ít nhất

a)

3 ngày làm việc

b)

15 ngày làm việc

c)

30 ngày làm việc

d)

60 ngày làm việc

9.

Theo Bộ luật Lao động năm 2019, khi một bên có yêu cầu sửa đổi, bổ sung hợp đồng lao động mà các bên không đạt được thỏa thuận về việc này, thì nhận định nào sau đây là đúng?

a)

Hợp đồng lao động giữa hai bên sẽ bị chấm dứt

b)

Hợp đồng lao động giữa hai bên sẽ chỉ được thực hiện thêm một tháng nữa, sau đó sẽ hết hiệu lực

c)

Hợp đồng lao động vẫn tiếp tục được thực hiện

d)

Hợp đồng lao động sẽ bị tuyên bố vô hiệu

10.

Theo Bộ luật Lao động năm 2019, việc trả lương được thực hiện theo nguyên tắc nào dưới đây?

a)

Trực tiếp, đầy đủ, đúng hạn

b)

Trực tiếp, bằng tiền, đúng hạn

c)

Đầy đủ, bằng sản phẩm, vào ngày đầu tiên của tháng

d)

Đầy đủ, bằng tiền, đúng hạn

11.

Khi tranh chấp lao động xảy ra, phương thức giải quyết ưu tiên đầu tiên là gì?

a)

Hòa giải.

b)

Đưa ra tòa án.

c)

Khiếu nại đến cơ quan nhà nước quản lý lao động.

d)

Đình công.

12.

Thời giờ làm việc tối đa của người lao động trong một tuần theo Bộ luật Lao động 2019 là bao nhiêu?

a)

40 giờ.

b)

44 giờ.

c)

48 giờ.

d)

50 giờ.

13.

Nguyên tắc nào dưới đây KHÔNG thuộc nguyên tắc cơ bản của Luật Lao động?

a)

Bình đẳng giữa các bên.

b)

Bảo vệ quyền lợi của người lao động.

c)

Tạo ưu thế cho người sử dụng lao động trong mọi trường hợp.

d)

Khuyến khích các thỏa thuận có lợi hơn cho người lao động.

14.

Đối tượng nào dưới đây thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Lao động?

a)

Người lao động làm việc theo hợp đồng lao động.

b)

Người làm việc tự do không ký kết hợp đồng lao động.

c)

Các hộ gia đình không sử dụng lao động.

d)

Các giao dịch tài sản giữa cá nhân.

15.

Theo Bộ luật Lao động năm 2019, nội quy lao động bằng văn bản bắt buộc phải có đối với người sử dụng lao động từ:

a)

Từ 10 lao động trở lên

b)

5 lao động trở lên

c)

15 lao động trở lên

d)

20 lao động trở lên

16.

Luật Lao động khuyến khích điều gì trong mối quan hệ giữa người lao động và người sử dụng lao động?

a)

Các thỏa thuận có lợi hơn cho người lao động.

b)

Các thỏa thuận bất lợi cho người lao động nhưng hợp pháp.

c)

Sự phụ thuộc hoàn toàn của người lao động vào người sử dụng lao động.

d)

Việc giảm thiểu quyền lợi của người lao động để tăng hiệu quả kinh tế.

17.

Các nội dung bắt buộc trong hợp đồng lao động bao gồm?

a)

Công việc phải làm, tiền lương, thời gian làm việc và nghỉ ngơi.

b)

Điều kiện bảo hiểm xã hội.

c)

Họ tên của người sử dụng lao động.

d)

Các thông tin không liên quan trực tiếp đến công việc.

18.

Người sử dụng lao động cần làm gì trước khi xử lý kỷ luật lao động?

a)

Lập biên bản vi phạm kỷ luật lao động.

b)

Tham khảo ý kiến tổ chức đại diện người lao động.

c)

Tổ chức họp để xác minh vi phạm.

d)

Tất cả các bước trên.

19.

Hình thức xử lý kỷ luật lao động cao nhất là gì?

a)

Khiển trách.

b)

Cảnh cáo.

c)

Tạm đình chỉ công việc.

d)

Sa thải.

20.

Người sử dụng lao động có trách nhiệm gì khi người lao động làm việc thêm giờ?

a)

Chi trả tiền lương làm thêm giờ theo quy định.

b)

Bảo đảm thời gian nghỉ ngơi hợp lý cho người lao động.

c)

Bố trí công việc phù hợp với sức khỏe của người lao động.

d)

Tất cả các trách nhiệm trên.

21.

Thỏa ước lao động tập thể không được phép có nội dung gì?

a)

Vi phạm pháp luật hoặc trái đạo đức xã hội.

b)

Thỏa thuận điều kiện làm việc tốt hơn cho người lao động.

c)

Điều khoản bảo vệ quyền lợi của người lao động.

d)

Điều khoản bảo đảm an toàn lao động.

22.

Quyết định sa thải người lao động có hiệu lực khi nào?

a)

Sau khi họp xử lý kỷ luật lao động và thông báo cho người lao động.

b)

Ngay khi người lao động vi phạm nội quy.

c)

Sau khi người lao động ký vào biên bản.

d)

Khi có sự đồng ý của công đoàn.

23.

Các hình thức xử lý kỷ luật lao động bao gồm những gì?

a)

Khiển trách, cảnh cáo, kéo dài thời hạn nâng lương, sa thải.

b)

Khiển trách, giảm lương, chuyển công việc khác.

c)

Cảnh cáo, đình chỉ công việc, giảm phúc lợi.

d)

Sa thải, phạt tiền, tịch thu tài sản​.

24.

Người sử dụng lao động phải có nghĩa vụ gì khi tổ chức làm thêm giờ?

a)

Bảo đảm không vượt quá 12 giờ trong một ngày, 30 giờ trong một tháng.

b)

Chỉ cần thỏa thuận với người lao động bằng lời nói.

c)

Không cần trả thêm tiền làm thêm giờ nếu làm việc vào ngày thường.

d)

Được quyền quyết định số giờ làm thêm không giới hạn​.

25.

Người lao động được nghỉ làm việc hưởng nguyên lương trong các trường hợp nào sau đây?

a)

Nghỉ Tết Dương lịch, Tết Âm lịch, Ngày Quốc tế Lao động, Ngày Quốc khánh.

b)

Nghỉ bù khi làm thêm giờ, nghỉ phép không lý do.

c)

Nghỉ việc riêng không xin phép.

d)

Nghỉ khi công ty có yêu cầu.

26.

Ai có quyền gia nhập tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở, bao gồm Công đoàn Việt Nam?

a)

Mọi người lao động làm việc theo hợp đồng lao động.

b)

Chỉ người lao động trong doanh nghiệp nhà nước.

c)

Chỉ người lao động làm việc trên 1 năm.

d)

Người lao động từ đủ 18 tuổi trở lên.

27.

Anh A làm việc tại công ty X theo hợp đồng lao động xác định thời hạn 12 tháng. Sau 3 tháng làm việc, anh A xin nghỉ việc và thông báo trước 2 ngày. Hỏi: Anh A có vi phạm quy định pháp luật không?

a)

Có, vì anh A phải thông báo trước ít nhất 30 ngày.

b)

Không, vì anh A có quyền nghỉ việc bất kỳ lúc nào.

c)

Có, vì anh A chỉ thông báo trước 2 ngày thay vì 45 ngày.

d)

Không, vì đây là thỏa thuận giữa anh A và công ty.

28.

Công ty Y sa thải anh C vì thường xuyên đi làm muộn và không hoàn thành công việc. Công ty đã không tổ chức họp xử lý kỷ luật và không thông báo trước cho anh C. Hỏi: Công ty có vi phạm pháp luật không?

a)

Có, vì lỗi của anh C không nghiêm trọng.

b)

Không, vì anh C đã vi phạm nội quy nhiều lần

c)

Có, vì công ty chưa tổ chức họp xử lý kỷ luật theo quy định.

d)

Không, vì công ty có quyền sa thải bất kỳ nhân viên nào.

29.

Chị E xin nghỉ việc 3 ngày để dự đám cưới em gái. Công ty từ chối không cho nghỉ. Hỏi: Công ty có vi phạm quy định pháp luật không?

a)

Có, vì chị E được quyền nghỉ việc riêng có hưởng lương theo quy định.

b)

Không, vì việc nghỉ cưới em gái không thuộc trường hợp nghỉ có hưởng lương.

c)

Có, vì công ty không có quyền từ chối yêu cầu nghỉ của nhân viên.

d)

Không, vì chị E phải xin phép trước 7 ngày.

30.

Anh F được tuyển dụng vào vị trí chuyên viên tại công ty N và phải thử việc trong 3 tháng. Hỏi: Thời gian thử việc này có phù hợp quy định pháp luật không?

a)

Có, vì thử việc 3 tháng là hợp lý với mọi vị trí.

b)

Không, vì thời gian thử việc tối đa chỉ là 60 ngày.

c)

Có, vì đây là thỏa thuận giữa anh F và công ty.

d)

Không, vì thời gian thử việc không áp dụng cho vị trí chuyên viên.

31.

Công ty Y yêu cầu chị G chuyển sang làm một công việc khác không đúng với hợp đồng lao động trong thời gian 1 tháng. Công ty đã thông báo trước và mức lương của chị G không thay đổi. Hỏi: Công ty Y có vi phạm quy định pháp luật không?

a)

Có, vì công ty không được phép thay đổi công việc đã ký kết

b)

Không, nếu công việc mới không làm giảm thu nhập của chị G.

c)

Có, vì thời gian thay đổi công việc vượt quá 7 ngày.

d)

Không, nếu công ty đã thông báo cho chị G.

32.

Người lao động tại công ty Z tổ chức đình công vì cho rằng công ty trả lương không đúng như cam kết. Họ chưa tiến hành hòa giải và không lấy ý kiến tập thể trước khi đình công. Hỏi: Cuộc đình công này có hợp pháp không?

a)

Có, vì nguyên nhân xuất phát từ tranh chấp lao động về lợi ích.

b)

Không, vì người lao động không lấy ý kiến trước khi đình công.

c)

Có, vì đình công là quyền của người lao động trong mọi trường hợp.

d)

Không, vì người lao động không lấy ý kiến trước khi đình công và chưa tiến hành hòa giải.

33.

Anh H làm việc tại công ty P được 3 tháng và xin nghỉ phép năm 2 ngày. Hỏi: Anh H có được quyền nghỉ phép năm trong trường hợp này không?

a)

Có, vì anh H làm việc theo hợp đồng lao động chính thức.

b)

Không, vì anh H chưa làm đủ 12 tháng để hưởng phép năm.

c)

Có, nếu công ty đồng ý cho phép anh H được nghỉ phép tạm ứng.

d)

Không, vì anh H không thuộc diện được nghỉ phép năm.

34.

Anh A ký hợp đồng lao động không xác định thời hạn với công ty X. Sau một thời gian, anh A không còn muốn tiếp tục công việc vì lý do cá nhân và thông báo nghỉ việc ngay lập tức. Theo quy định pháp luật, hành vi của anh A có đúng không? Nếu sai, anh A cần làm gì để nghỉ việc hợp pháp?

a)

Thông báo nghỉ ngay là đúng, không cần thêm thủ tục.

b)

Thông báo nghỉ ngay là sai, anh A phải báo trước ít nhất 45 ngày.

c)

Anh A có thể nghỉ ngay nếu công ty đồng ý.

d)

Anh A không cần thông báo trước nếu lý do là bất khả kháng.

35.

Ông E làm việc tại một doanh nghiệp tư nhân và bị tai nạn lao động trong quá trình làm việc. Tuy nhiên, doanh nghiệp từ chối bồi thường với lý do tai nạn không nghiêm trọng. Hãy giải thích quyền lợi của ông E trong trường hợp này.

a)

Doanh nghiệp có quyền từ chối nếu tai nạn nhẹ.

b)

Ông E có quyền yêu cầu bồi thường nếu tai nạn xảy ra trong giờ làm việc.

c)

Chỉ được bồi thường nếu ông E nhập viện.

d)

Không có quyền bồi thường nếu tai nạn xảy ra do lỗi của ông E.

36.

Một lao động nữ đang mang thai 5 tháng bị công ty chấm dứt hợp đồng lao động với lý do giảm biên chế. Hành động của công ty có vi phạm pháp luật không?

a)

Không, vì giảm biên chế là lý do hợp pháp.

b)

Có, vì luật cấm chấm dứt hợp đồng với lao động nữ đang mang thai.

c)

Không, nếu công ty thông báo trước ít nhất 30 ngày.

d)

Có, nếu công ty không bồi thường đúng quy định.

37.

Anh G ký hợp đồng lao động có thời hạn 12 tháng. Sau khi hết hạn hợp đồng, anh tiếp tục làm việc mà không ký hợp đồng mới. Trong trường hợp này, hợp đồng của anh G được xem là loại hợp đồng nào?

a)

Hợp đồng lao động không xác định thời hạn.

b)

Hợp đồng lao động gia hạn thêm 12 tháng.

c)

Hợp đồng lao động xác định thời hạn mới.

d)

Hợp đồng lao động đã hết hiệu lực.

38.

Chị H làm việc tại một công ty thời hạn 24 tháng nhưng không được công ty đóng bảo hiểm xã hội. Khi chị khiếu nại, công ty cho rằng đó là thỏa thuận riêng giữa hai bên. Hãy phân tích tính hợp pháp trong trường hợp này.

a)

Hợp pháp, nếu chị H đồng ý.

b)

Không hợp pháp, vì việc đóng bảo hiểm xã hội là bắt buộc.

c)

Hợp pháp, nếu hợp đồng lao động không ghi rõ quyền lợi bảo hiểm.

d)

Không hợp pháp, trừ khi chị H làm việc dưới 3 tháng.

39.

Chị L xin nghỉ việc để chăm sóc người thân bị ốm và đề nghị công ty cho nghỉ không lương trong 1 tháng. Công ty từ chối vì lý do công việc bận rộn. Quyết định của công ty có hợp pháp không?

a)

Hợp pháp, vì công ty có quyền từ chối nghỉ không lương.

b)

Không hợp pháp, vì người lao động có quyền xin nghỉ không lương.

c)

Hợp pháp, nếu công ty có lý do chính đáng.

d)

Không hợp pháp, nếu chị L đã thông báo trước.

40.

Anh B làm việc tại công ty Y và ký hợp đồng lao động không xác định thời hạn. Trong thời gian nghỉ phép năm, công ty ra quyết định kỷ luật sa thải anh B vì lỗi nghiêm trọng xảy ra trước đó. Quyết định này có đúng luật không?

a)

Đúng, vì lỗi của anh B đã được xác minh trước đó.

b)

Sai, vì không thể sa thải người lao động trong thời gian nghỉ phép.

c)

Đúng, nếu công ty thông báo trước và có biên bản xử lý kỷ luật.

d)

Sai, vì kỷ luật sa thải chỉ áp dụng với hợp đồng có thời hạn.