wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 4 _ SLDD

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Vitamin được tổng hợp từ đâu?

a)

Tự tổng hợp trong cơ thể

b)

Được tiếp nhận từ nguồn thức ăn bên ngoài

c)

Được tiếp nhận từ nguồn thức ăn từ động vật

d)

Được tiếp nhận từ nguồn thức ăn từ thực vật

2.

Có bao nhiêu cách gọi tên vitamin?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

3.

Vitamin được chia thành mấy nhóm chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

4.

Phần lớn Iod trong cơ thể được tập trung ở đâu?

a)

Tuyến giáp

b)

Tuyến nội tiết

c)

Tuyến yên

d)

Tuyến tiêu hóa

5.

Loại vitamin nào dưới đây thường có nguồn gốc động vật ?

a)

Vitamin D

b)

Vitamin C

c)

Vitamin B1

d)

Vitamin A

6.

Phần lớn Phospho (P) trong cơ thể tập trung ở đâu trong cơ thể?

a)

Máu

b)

Xương, răng

c)

d)

Gan

7.

Loại muối khoáng nào dưới đây có vai trò quan trọng trong việc hàn gắn vết thương?

a)

Iod

b)

Canxi

c)

Kali

d)

Sắt

8.

Loại muối khoáng nào là thành phần không thể thiếu của hoocmon tuyến giáp?

a)

Kẽm

b)

Sắt

c)

Iod

d)

Đồng

9.

Chất khoáng được chia thành mấy nhóm chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

10.

Trong cơ thể con người, Ca chiếm tỉ lệ bao nhiêu?

a)

1 – 1.5% trọng lượng cơ thể

b)

1.5 – 2% trọng lượng cơ thể

c)

2 – 2.5% trọng lượng cơ thể

d)

2.5 – 3% trọng lượng cơ thể

11.

Loại vitamin nào dưới đây không tan trong dầu, mỡ?

a)

Vitamin A

b)

Vitamin C

c)

Vitamin K

d)

Vitamin D

12.

Thiếu vitamin nào dưới đây sẽ dẫn đến tình trạng viêm loét niêm mạc?

a)

Vitamin B2

b)

Vitamin B1

c)

Vitamin B6

d)

Vitamin B12

13.

Thiếu vitamin nào sau đây sẽ gây ra các bệnh về thị giác?

a)

Vitamin A

b)

Vitamin B

c)

Vitamin C

d)

Vitamin D

14.

Loại vitamin duy nhất được tổng hợp ở da dưới ánh nắng mặt trời là

a)

Vitamin D

b)

Vitamin A

c)

Vitamin C

d)

Vitamin E

15.

Chất khoáng nào là thành phần cấu tạo nên hemoglobin trong hồng cầu?

a)

Asen

b)

Kẽm

c)

Đồng

d)

Sắt

16.

Chọn ý Đúng khi nói về vitamin

a)

Vitamin là những hợp chất hữu cơ có trọng lượng phân tử bé

b)

Vitamin C tham gia vào quá trình tạo xương

c)

Vitamin D tham gia vào các phản ứng khử trong cơ thể

d)

Vitamin A tham gia vào quá trình đông máu

17.

Loại quả nào dưới đây có chứa nhiều tiền chất của vitamin A?

a)

Mướp đắng

b)

Gấc

c)

Chanh

d)

Táo

18.

Cặp vitamin nào dưới đây đóng vai trò tích cực trong việc chống lão hoá?

a)

Vitamin K và vitamin A

b)

Vitamin C và vitamin E

c)

Vitamin A và vitamin D

d)

Vitamin B1 và vitamin D

19.

Vitamin nào sau đây tham gia chuyển hóa tryptophan thành serotonin, một chất rất quan trọng đối với hệ thần kinh?

a)

Vitamin B1

b)

Vitamin B2

c)

Vitamin B6

d)

Vitamin B12

20.

Nhu cầu vitamin E cần thiết cho cơ thể là bao nhiêu?

a)

5 mg/ngày

b)

6 mg/ngày

c)

7 mg/ngày

d)

8 mg/ngày

21.

Vitamin B1 cần thiết cho quá trình chuyển hóa: (Cần thiết trong quá trình chuyển hóa đường, bẻ gãy các hợp chất carbohydrate thành glucose)

a)

Protein

b)

Lipid

c)

Glucid

d)

Vitamin

22.

Vitamin B2 cần thiết cho quá trình chuyển hóa:

a)

Protein

b)

Lipid

c)

Glucid

d)

Vitamin và khoáng chất

23.

Thực phẩm nào dưới đây có chứa nhiều vitamin?

a)

Cá biển

b)

Giá đỗ

c)

Thịt bò

d)

Thịt lợn

24.

Thừa vitamin B12 gây ra những ảnh hưởng gì?

a)

Đau đầu, rối loạn kinh nguyệt, suy gan

b)

Tan máu, mất ngủ, kích động, sỏi thận

c)

Chán ăn, rối loạn tâm thần, nguy cơ tử vong

d)

Tăng đông máu dẫn đến tắc nghẽn mạch máu

25.

Thừa vitamin C sẽ gây ra những triệu chứng gì?

a)

Mất ngủ, sỏi thận, giảm thời gian đông máu

b)

Viêm da thần kinh, giảm sút trí nhớ, tăng men gan

c)

Rối loạn tiêu hóa, đau đầu, tổn thương thận

d)

Khô giác mạc, các bệnh về hô hấp

26.

Người trưởng thành cần bao nhiêu gam Phospho (P) mỗi ngày?

a)

0.22g

b)

0.44g

c)

0.66g

d)

0.88g

27.

Vai trò của Sắt đối với cơ thể là:

a)

Gây hưng phấn các tế bào thần kinh

b)

Tham gia vào thành phần của xương và răng

c)

Tham gia cấu tạo hemoglobin trong hồng cầu

d)

Hạ huyết áp, giảm nguy cơ đau tim

28.

Vai trò của Kẽm đối với cơ thể là

a)

Hàn gắn vết thương

b)

Tham gia cấu tạo xương và răng

c)

Vận chuyển oxy trong máu

d)

Tổng hợp hoocmon giáp trạng

29.

Vai trò của Iod đối với cơ thể con người?

a)

Tham gia tạo hoocmon tuyến giáp Triiodothyronine (T3) và Thyroxine (T4)

b)

Tạo tế bào hồng cầu

c)

Hạ huyết áp, giảm nguy cơ đau tim

d)

Tạo nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học cao trong chuyển hóa chất của cơ thể

30.

Yếu tố nào sau đây giúp kiểm soát bệnh tiểu đường hiệu quả?

a)

Kiểm soát đường huyết, huyết áp, biến chứng

b)

Phẫu thuật, dùng insulin, chế độ dinh dưỡng

c)

Hạn chế dung nạp tinh bột trong chế độ ăn uống

d)

Kiểm soát đường huyết, huyết áp, lipid máu

31.

Thói quen dinh dưỡng nào không có tác dụng phòng ngừa ung thư?

a)

Ăn nhiều rau quả có màu xanh đậm, đỏ đậm, cam tươi

b)

Ăn uống đa dạng thực phẩm

c)

Hạn chế rượu và không hút thuốc lá

d)

Ăn giảm chất đạm

32.

Thiếu Iod gây nguy hiểm cho phụ nữ mang thai sẽ

a)

Khó mang thai, sinh non, trẻ sinh ra bị thiểu năng giáp, khuyết tật bẩm sinh

b)

Dễ sinh non, trẻ sinh ra bị thiểu năng giáp, khuyết tật bẩm sinh

c)

Dễ sảy thai, sinh non, trẻ sinh ra bị thiếu năng giáp, khuyết tật bẩm sinh

d)

Đáp án khác

33.

Hậu quả thiếu máu dinh dưỡng do thiếu sắt

a)

Trẻ biếng ăn, lớn nhanh, ảnh hưởng trí tuệ, xanh xao, mất tập trung, trí nhớ kém, ngủ gật

b)

Trẻ biếng ăn, chậm lớn, ảnh hưởng trí tuệ, xanh xao, mất tập trung, trí nhớ kém, ngủ gật

c)

Trẻ biếng ăn, chậm lớn, ảnh hưởng trí tuệ, xanh xao, mất tập trung, trí nhớ khá, ngủ gật

d)

Trẻ biếng ăn, chậm lớn, ảnh hưởng trí tuệ, xanh xao, mất tập trung trí nhớ kém, ít ngủ

34.

Hai thành phần thường thiếu trong sữa mẹ đó là

a)

Glucid và vitamin C

b)

Sắt và vitamin C

c)

Canxi và sắt

d)

Sắt và chất xơ

35.

Tại sao bà bầu thường nên bổ sung thêm sắt?

a)

Tăng chất dinh dưỡng cho cơ thể

b)

Kích thước cơ thể tăng nên cần nhiều sắt để cơ thể hấp thụ

c)

Lượng sắt bổ sung này do em bé trong bụng dung nạp

d)

Sắt giúp tổng hợp hemoglobin trong hồng cầu, góp phần  cung cấp máu và oxy nuôi em bé

36.

Điều gì sẽ xảy ra nếu tiêm quá nhiều vitamin D?

a)

Gây ra hiện tượng hóa canxi của mô mềm dẫn đến tử vong

b)

Xương ngày càng vững chắc và phát triển ngày càng nhanh

c)

Xương sẽ ngừng phát triển về chiều dài và tăng phát triển về bề rộng

d)

Gây ra bệnh còi xương, chậm lớn

37.

Chọn ý Đúng khi nói về vai trò của vitamin D

a)

Tham gia cấu trúc tổ chức liên kết, tổng hợp catecholamin, tăng sức đề kháng cơ thể

b)

Có vai trò trong tái tạo xương, tăng hấp thu canxi từ ruột và điều hòa canxi trong máu

c)

Tham gia ngăn cản quá trình oxy hóa lipid ở màng tế bào, chống oxy hóa

d)

Là coenzym tham gia tổng hợp acid nucleic

38.

Chọn ý Đúng

a)

Thừa vitamin E sẽ gây rối loạn bộ máy sinh dục, khó có khả năng sinh sản

b)

Thừa vitamin B2 sẽ tổn thương giác mạc và nhân mắt

c)

Thiếu vitamin B12 sẽ gây tăng đông máu, tắc nghẽn mạch máu

d)

Thiếu vitamin A gây tăng canxi máu, rối loạn tâm thần, suy gan

39.

Chọn ý Đúng khi nói về vai trò của Canxi đối với cơ thể

a)

Tham gia cấu tạo nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học cao

b)

Góp phần giảm bớt sự bài tiết mồ hôi

c)

Tham gia hệ thống đệm điều hòa pH của tế bào

d)

Tham gia quá trình cấu tạo xương và răng của cơ thể

40.

Chọn ý Đúng

a)

Natri được đưa vào cơ thể chủ yếu dưới dạng muối Na2CO3

b)

Tình trạng dinh dưỡng Phospho (P) có thể được đánh giá thông qua nồng độ P trong huyết tương

c)

Sắt giúp điều hòa cân bằng nước và điện giải

d)

Kali giúp vận chuyển và lưu trữ oxy