wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 2 - MKT căn bản

Total questions: 38

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Định nghĩa Môi trường marketing là gì?

a)

Môi trường marketing là tập hợp các yếu tố bên ngoài và bên trong ảnh hưởng đến hoạt động marketing của doanh nghiệp.

b)

Môi trường marketing là các hoạt động bán hàng trực tiếp của doanh nghiệp.

c)

Môi trường marketing là các sản phẩm mà doanh nghiệp cung cấp cho thị trường.

d)

Môi trường marketing là chiến lược quảng cáo của doanh nghiệp.

2.

Các thành phần của môi trường marketing bao gồm những gì?

a)

Môi trường bên ngoài và Môi trường bên trong.

b)

Chỉ môi trường kinh tế.

c)

Chỉ môi trường xã hội.

d)

Chỉ môi trường tự nhiên.

3.

Môi trường marketing gồm những thành phần nào?

a)

Môi trường bên ngoài

b)

Môi trường bên trong

c)

Cả A và B

4.

Môi trường marketing là:

a)

Tập hợp các lực lượng và yếu tố bên ngoài doanh nghiệp ảnh hưởng đến khả năng xây dựng và duy trì mối quan hệ với khách hàng mục tiêu.

b)

Quá trình quảng bá sản phẩm trên mạng xã hội.

c)

Hoạt động bán hàng trực tiếp tại cửa hàng.

d)

Chiến lược giảm giá để thu hút khách hàng.

5.

Môi trường marketing bao gồm những yếu tố nào sau đây?

a)

Yếu tố vi mô và vĩ mô

b)

Chỉ yếu tố nội bộ

c)

Chỉ yếu tố khách hàng

d)

Chỉ yếu tố cạnh tranh

6.

Mô hình phân tích SWOT bao gồm những thành phần nào?

a)

Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities), Thách thức/Nguy cơ (Threats)

b)

Sản phẩm, Giá cả, Phân phối, Xúc tiến

c)

Kế hoạch, Tổ chức, Lãnh đạo, Kiểm soát

d)

Tầm nhìn, Sứ mệnh, Giá trị cốt lõi, Mục tiêu

7.

Chữ 'S' trong mô hình SWOT có nghĩa là gì?

a)

Strengths (Điểm mạnh)

b)

Strategies (Chiến lược)

c)

Success (Thành công)

d)

Structure (Cấu trúc)

8.

Chữ 'W' trong mô hình SWOT có nghĩa là gì?

a)

Weaknesses (Điểm yếu)

b)

Wishes (Ước muốn)

c)

Wonders (Điều kỳ diệu)

d)

Wins (Chiến thắng)

9.

Chữ 'O' trong mô hình SWOT có nghĩa là gì?

a)

Opportunities (Cơ hội)

b)

Obstacles (Trở ngại)

c)

Objectives (Mục tiêu)

d)

Operations (Hoạt động)

10.

Chữ 'T' trong mô hình SWOT có nghĩa là gì?

a)

Threats (Thách thức/Nguy cơ)

b)

Targets (Mục tiêu)

c)

Trends (Xu hướng)

d)

Tasks (Nhiệm vụ)

11.

Phân tích SWOT thương hiệu Vinamilk: Điểm mạnh của Vinamilk là gì?

a)

Danh mục sản phẩm đa dạng

b)

Mạng lưới phân phối rộng

c)

Quan hệ tốt với nhà cung cấp

d)

Tất cả các đáp án trên

12.

Phân tích SWOT thương hiệu Vinamilk: Vinamilk có mối quan hệ tốt với nhà cung cấp.

a)

Đúng

b)

Sai

13.

Phân tích SWOT thương hiệu Vinamilk: Điểm yếu của Vinamilk là gì?

a)

Phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu nhập khẩu

b)

Thị phần sữa bột nhỏ

c)

Cả hai đáp án trên

14.

Phân tích SWOT thương hiệu Vinamilk: Vinamilk phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu nhập khẩu. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

15.

Phân tích SWOT thương hiệu Vinamilk: Cơ hội nào dành cho Vinamilk?

a)

Nguyên liệu nhập khẩu có thuế suất giảm

b)

Lực lượng khách hàng tiềm năng cao

c)

Cả hai đáp án trên

16.

Phân tích SWOT thương hiệu Vinamilk: Lực lượng khách hàng tiềm năng cao là một cơ hội cho Vinamilk.

a)

Đúng

b)

Sai

17.

Phân tích SWOT thương hiệu Vinamilk: Thách thức nào mà Vinamilk phải đối mặt?

a)

Sự tham gia thị trường của đối thủ cạnh tranh

b)

Khách hàng thích sử dụng hàng ngoại

c)

Cả hai đáp án trên

18.

Phân tích SWOT thương hiệu Vinamilk: Khách hàng thích sử dụng hàng ngoại là một thách thức cho Vinamilk.

a)

Đúng

b)

Sai

19.

Bài tập nhóm 1: Hãy chọn một trong các thương hiệu sau đây.

a)

Coca-Cola

b)

Bút Bi Thiên Long

c)

Vinamilk

d)

Samsung

20.

Bài tập nhóm 1 yêu cầu thực hành phân tích gì đối với thương hiệu đó?

a)

Phân tích SWOT

b)

Phân tích PEST

c)

Phân tích 4P

d)

Phân tích thị trường

21.

Các yếu tố nào sau đây thuộc môi trường marketing của doanh nghiệp?

a)

Khách hàng, đối thủ cạnh tranh, nhà cung cấp, môi trường pháp lý

b)

Sản phẩm, giá cả, quảng cáo, nhân viên bán hàng

c)

Văn hóa doanh nghiệp, chiến lược kinh doanh, lợi nhuận, chi phí

d)

Thiết bị sản xuất, quy trình nội bộ, tài sản cố định, cổ đông

22.

Sau khi tiến hành phân tích môi trường marketing của doanh nghiệp nước rửa chén, nhận định nào sau đây là đúng về thương hiệu của doanh nghiệp?

a)

Thương hiệu đã lâu đời và không còn mới mẻ

b)

Thương hiệu mới, duy trì hình ảnh tích cực với người tiêu dùng (nguyên liệu tự nhiên, an toàn với sức khỏe con người và chương trình tái chế bao bì)

c)

Thương hiệu không quan tâm đến sức khỏe người tiêu dùng

d)

Thương hiệu không có chương trình tái chế bao bì

23.

Sau khi phân tích SWOT, công ty nước rửa chén nhập khẩu công nghệ sản xuất gì? Công ty nhập khẩu công nghệ sản xuất nào dưới đây?

a)

hiện đại

b)

lạc hậu

c)

truyền thống

d)

thủ công

24.

Theo phân tích SWOT, nguồn nhân lực của công ty nước rửa chén chủ yếu là ai?

a)

Những người trẻ, thiếu kinh nghiệm nhưng nhiệt huyết và ham học hỏi

b)

Những người giàu kinh nghiệm nhưng thiếu nhiệt huyết

c)

Những người nước ngoài

d)

Những người không có khả năng học hỏi

25.

Điền vào chỗ trống: Trên thị trường có nhiều nhà cung ứng, DN có lợi thế đàm phán, do đó, giá ________ có thể giảm.

a)

nguyên vật liệu

b)

nhân công

c)

sản phẩm hoàn chỉnh

d)

dịch vụ vận chuyển

26.

Điền vào chỗ trống: Giá bán của sản phẩm cao hơn 10% so với mặt bằng chung các sản phẩm ________ trên thị trường.

a)

nước rửa chén

b)

bột giặt

c)

nước xả vải

d)

nước lau sàn

27.

Điền vào chỗ trống: DN mới chỉ có quan hệ với một số nhà ________ nhỏ lẻ.

a)

phân phối

b)

sản xuất

c)

tiêu dùng

d)

bán lẻ

28.

Điền vào chỗ trống: DN có quan hệ tốt với ________ và truyền thông.

a)

báo chí

b)

ngân hàng

c)

khách hàng

d)

đối thủ

29.

Điền vào chỗ trống: Tài chính và ngân sách ________ hạn hẹp.

a)

marketing

b)

dồi dào

c)

phong phú

d)

ổn định

e)

tăng trưởng

30.

Điền vào chỗ trống: Trên thị trường có rất nhiều loại nước rửa chén, nhiều thương hiệu đã có mặt trên thị trường nhiều năm và có ________.

a)

uy tín

b)

màu sắc

c)

hương vị

d)

giá rẻ

31.

Các nhận định trên thuộc vào yếu tố nào của môi trường doanh nghiệp và được đặt vào phần nào trong mô hình phân tích SWOT?

a)

Cơ hội (Opportunities)

b)

Điểm mạnh (Strengths)

c)

Điểm yếu (Weaknesses)

d)

Thách thức (Threats)

32.

Doanh nghiệp nên có chiến lược nào để cạnh tranh hiệu quả với thương hiệu nước rửa bát Sunlight trên thị trường Việt Nam?

a)

Tập trung vào chất lượng sản phẩm và dịch vụ khách hàng

b)

Giảm giá bán sản phẩm xuống thấp nhất có thể

c)

Chỉ quảng cáo trên truyền hình

d)

Không cần thay đổi chiến lược hiện tại

33.

Định nghĩa Môi trường marketing là gì?

a)

Môi trường marketing là tập hợp các yếu tố và lực lượng bên ngoài và bên trong doanh nghiệp có ảnh hưởng đến khả năng xây dựng và duy trì mối quan hệ với khách hàng mục tiêu.

b)

Môi trường marketing là các hoạt động quảng cáo sản phẩm trên thị trường quốc tế.

c)

Môi trường marketing là quá trình nghiên cứu thị trường để xác định giá bán sản phẩm.

d)

Môi trường marketing là việc xây dựng thương hiệu cho doanh nghiệp.

34.

Các thành phần của môi trường marketing bao gồm những gì?

a)

Môi trường bên ngoài và môi trường bên trong.

b)

Chỉ môi trường kinh tế.

c)

Chỉ môi trường xã hội.

d)

Chỉ môi trường công nghệ.

35.

Môi trường bên ngoài là một thành phần của môi trường marketing.

a)

Đúng

b)

Sai

36.

Điền vào chỗ trống: __________ là tất cả những hành vi mà khách hàng thể hiện trong quá trình tìm kiếm, sử dụng và sau đó, loại bỏ các sản phẩm và dịch vụ mà thỏa mãn nhu cầu của mình.

a)

Hành vi khách hàng

b)

Thị trường mục tiêu

c)

Chiến lược giá

d)

Kênh phân phối

37.

Điền vào chỗ trống: Hành vi khách hàng bao gồm ________ và ________.

a)

Hành vi người tiêu dùng và Hành vi Khách hàng tổ chức

b)

Hành vi mua sắm và Hành vi bán hàng

c)

Hành vi tiêu dùng và Hành vi sản xuất

d)

Hành vi khách hàng cá nhân và Hành vi khách hàng doanh nghiệp

38.

Hành vi khách hàng bao gồm những loại nào sau đây?

a)

Hành vi người tiêu dùng và Hành vi Khách hàng tổ chức

b)

Hành vi mua bán và Hành vi trao đổi

c)

Hành vi cá nhân và Hành vi nhóm

d)

Hành vi tiêu dùng và Hành vi sản xuất