wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tin Học CKII - 12

Total questions: 79

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Nguyên tắc ưu tiên trong CSS được xác định bằng:

a)

thứ tự xuất hiện của các quy tắc trong tệp CSS.

b)

số lượng phần tử trong trang HTML.

c)

số lượng liên kết trong tệp CSS.

d)

tính kế thừa và trọng số của các bộ chọn.

2.

Pseudo-class :first-child được sử dụng để làm gì?

a)

Áp dụng định dạng cho phần tử đầu tiên trong một nhóm.

b)

Áp dụng định dạng cho phần tử cuối cùng trong một nhóm.

c)

Áp dụng định dạng cho tất cả các phần tử trong nhóm.

d)

Áp dụng định dạng cho phần tử duy nhất trong nhóm.

3.

Pseudo-element ::before thường được sử dụng để là gì?

a)

Thêm nội dung trước phần tử.

b)

Thay đổi màu nền của phần tử.

c)

Thêm đường viền cho phần tử.

d)

Thay đổi kích thước của phần tử.

4.

Trong CSS, các lớp giả quy định được viết sau dấu gì?

a)

Dấu :

b)

Dấu #

c)

Dấu .

d)

Dấu ::

5.

Trong CSS, quy định phần tử giả viết sau dấu gì?

a)

Dấu .

b)

Dấu ::

c)

Dấu :

d)

Dấu #

6.

Người làm nghề sửa chữa, bảo trì máy tính cần có kiến thức nào sau đây?

a)

Kiến thức về cơ sở dữ liệu.

b)

Kiến thức về lập trình.

c)

Kiến thức về hệ điều hành.

d)

Kiến thức marketing.

7.

Vì sao người làm nghề sửa chữa, bảo trì máy tính cần có kĩ năng giao tiếp?

a)

Để biết cách tìm kiếm, tra cứu tài liệu hướng dẫn, thông tin hữu ích được chia sẻ trên Internet và phương pháp khắc phục lỗi.

b)

Để hoàn thành dự án sửa chữa, bảo trì trong thời gian quy định và đáp ứng yêu cầu của khách hàng.

c)

Để hiểu các yêu cầu của người dùng từ đó có thể giải thích và tư vấn cho họ các giải pháp kĩ thuật một cách dễ hiểu.

d)

Để có hiểu biết về công nghệ mới.

8.

Vì sao người làm nghề sửa chữa, bảo trì máy tính cần có kĩ năng quản lí thời gian?

a)

Để hoàn thành dự án sửa chữa, bảo trì trong thời gian quy định và đáp ứng yêu cầu của khách hàng.

b)

Để có hiểu biết về công nghệ mới.

c)

Để biết cách tìm kiếm, tra cứu tài liệu hướng dẫn, thông tin hữu ích được chia sẻ trên Internet và phương pháp khắc phục lỗi.

d)

Để hiểu các yêu cầu của người dùng từ đó có thể giải thích và tư vấn cho họ các giải pháp kĩ thuật một cách dễ hiểu.

9.

Ngành học nào chú trọng đào tạo về nguyên lý hoạt động và giải quyết các vấn đề phức tạp?

a)

Trung cấp nghề

b)

Cao đẳng nghề

c)

Đại học

d)

Đào tạo ngắn hạn

10.

Công việc nào sau đây liên quan tới phần cứng?

a)

Hướng dẫn người dùng sử dụng máy tính và thiết bị công nghệ thông tin đúng cách và hiệu quả.

b)

Cài đặt hệ điều hành, cấu hình mạng và các ứng dụng văn phòng.

c)

Lắp đặt, sửa chữa hoặc thay thế các linh kiện máy tính bị hỏng.

d)

Rà soát an toàn của hệ thống bằng cách quét mã độc và cấu hình phần mềm phòng chống virus.

11.

Quản trị và bảo trì hệ thống bao gồm những công việc gì?

a)

Quản lí và duy trì hệ thống mạng máy tính của tổ chức.

b)

Phát triển và triển khai biện pháp bảo mật, giám sát mạng để phát hiện sự xâm nhập trái phép và xử lí các vụ việc liên quan đến bảo mật.

c)

Cài đặt, cấu hình và bảo mật mạng, theo dõi hiệu suất, xử lí sự cố mạng và đảm bảo mạng luôn hoạt động ổn định.

d)

Cài đặt, cập nhật và xử lí sự cố để đảm bảo sự ổn định và hiệu suất làm việc của hệ thống.

12.

Một trong những yêu cầu chính đối với chuyên gia quản trị mạng là gì?

a)

Kỹ năng chỉnh sửa video.

b)

Kỹ năng nấu ăn.

c)

Kiến thức về cấu trúc và hoạt động của mạng máy tính.

d)

Kỹ năng viết lách.

13.

Trong lĩnh vực quản trị hệ thống, điều gì là quan trọng nhất?

a)

Khả năng sáng tạo

b)

Khả năng lập trình

c)

Kiến thức sâu về quản lý hệ điều hành

d)

Khả năng thiết kế đồ họa

14.

Mức độ tăng trưởng nhân lực trong ngành quản trị hệ thống thông tin là do yếu tố nào?

a)

Sự phát triển của ngành nông nghiệp

b)

Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0

c)

Sự giảm sút trong ngành công nghiệp

d)

Tăng trưởng trong ngành thời trang

15.

Sao lưu dữ liệu của hệ thống máy tính là nhiệm vụ của nhân viên nào dưới đây?

a)

Kĩ thuật viên sửa chữa và bảo trì máy tính.

b)

Nhân viên quản trị hệ thống mạng.

c)

Nhân viên quản trị và bảo trì hệ thống.

d)

Nhân viên bảo mật hệ thống thông tin.

16.

Phần nào của trang web chứa thông tin về thương hiệu, bản quyền và liên kết mạng xã hội?

a)

Phần đầu trang.

b)

Phần thân trang.

c)

Phần chân trang.

d)

Phần thông báo.

17.

Để bắt đầu xây dựng trang web, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

Thiết kế giao diện.

b)

Định hình ý tưởng.

c)

Lựa chọn phần mềm

d)

Chuẩn bị tư liệu.

18.

Biểu tượng đại diện cho tất cả các trang web trong một website và hiển thị trước địa chỉ trang web trên tab của trình duyệt được gọi là gì?

a)

Favicon.

b)

Weblogo.

c)

Favlogo.

d)

Webicon.

19.

Yếu tố nào không cần thiết khi thiết kế phần thân trang của trang web?

a)

Hình nền.

b)

Tiêu đề.

c)

Nội dung văn bản.

d)

Biểu mẫu nhập dữ liệu.

20.

Khi thiết kế dàn ý tổng thể của trang web, điều quan trọng là gì?

a)

Chọn hình nền cho phần đầu trang.

b)

Xây dựng cấu trúc và bố cục sao cho ấn tượng và dễ tiếp cận

c)

Lựa chọn phông chữ cho các phần của trang web.

d)

Xác định phần mềm sử dụng để tạo trang web.

21.

Khi thiết kế mỹ thuật cho trang web, việc chọn bảng màu cần chú ý điều gì?

a)

Sử dụng màu sắc tương phản mạnh.

b)

Sử dụng một màu duy nhất.

c)

Chọn màu có độ tương phản nhẹ nhàng và hài hòa.

d)

Chọn màu ngẫu nhiên.

22.

Mỗi trang web đầy đủ nhất thường bao gồm mấy phần chính?

a)

2.

b)

3.

c)

4.

d)

5.

23.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Việc chuẩn bị tư liệu cho trang web là việc kéo dài suốt thời gian thực hiện dự án.

b)

Để có thể xác định được rõ mục đích cũng như các yêu cầu cần đặt ra với trang web, cần khảo sát, phân tích các nhu cầu cũng như những đặc điểm của người dùng một cách cẩn thận kĩ lưỡng.

c)

Kiểu chữ đậm có ý nghĩa phân biệt, thường dùng khi muốn phân biệt từ ngữ, câu chữ hay phần chú thích.

d)

Để gây cảm xúc tốt và thu hút người đọc cần phải chọn một số màu có độ tương phản nhẹ nhàng và hài hoà.

24.

Em nên chọn phông chữ nào cho phần tiêu đề trên trang web?

a)

In nghiêng.

b)

In đậm.

c)

In nghiên, in đậm.

d)

Chữ thường, không chân.

25.

Em nên chọn phông chữ nào cho phần nội dung trên trang web?

a)

In nghiêng.

b)

In đậm.

c)

In nghiên, in đậm.

d)

Chữ thường, không chân.

26.

Tại giao diện thiết lập phần đầu trang, em nhập tên tệp lưu trữ trang web ở đâu?

a)

Dòng Nhập tên trang web.

b)

Dòng Loại tiêu đề.

c)

Dòng Trang web không có tiêu đề.

d)

Dòng Tiêu đề trang.

27.

Tại giao diện thiết lập phần đầu trang, dòng nào là nơi nhập nội dung tóm tắt trang?

a)

Dòng Tiêu đề trang.

b)

Dòng Trang web không có tiêu đề.

c)

Dòng Nhập tên trang web.

d)

Dòng Loại tiêu đề.

28.

Để thiết lập kích thước phần đầu trang, em thực hiện như thế nào?

a)

Nháy chuột Loại kích thước và chọn một kích thước.

b)

Nháy chuột Tuỳ chọn tiêu đề và chọn một kích thước.

c)

Nháy chuột Thay đổi hình ảnh và chọn một kích thước.

d)

Nháy chuột Loại tiêu đề và chọn một kích thước.

29.

Phần mềm nào sau đây là hỗ trợ làm trang web của Google?

a)

Google Slides.

b)

Google Express.

c)

Google Pay.

d)

Google Sites.

30.

Phần đầu trang có thể chứa thông tin nào sau đây?

a)

Thông tin liên hệ.

b)

Tiêu đề trang web.

c)

Nội dung trang web.

d)

Những thông tin cần nhấn mạnh thêm.

31.

Google Sites sẽ tự động lưu trang web đang tạo vào đâu?

a)

Google Drive.

b)

Files.

c)

Máy tính.

d)

Gmail.

32.

Trong giao diện tạo phần đầu trang, bạn có thể thiết lập kích thước nào cho phần đầu trang?

a)

Bìa.

b)

Chân trang.

c)

Biểu ngữ nhỏ.

d)

Nội dung chính.

33.

Để xuất bản trang web trên Google Sites, bước nào là cần thiết?

a)

Xem trước và chỉnh sửa.

b)

Đăng nhập vào tài khoản Google.

c)

Chọn mẫu cho trang web.

d)

Nhập tên trang web.

34.

Để thiết lập tiêu đề trang trên Google Sites, bạn cần sử dụng dòng nào trong giao diện tạo phần đầu trang?

a)

Dòng Nhập tên trang web.

b)

Dòng Tiêu đề trang.

c)

Dòng Thay đổi hình ảnh.

d)

Dòng Trang web không có tiêu đề.

35.

Khi tạo một trang web mới trong Google Sites, bạn có thể chọn từ các tùy chọn nào?

a)

Trang web trắng hoặc mẫu có sẵn.

b)

Trang web động hoặc tĩnh.

c)

Trang web cá nhân hoặc doanh nghiệp.

d)

Trang web mở hoặc bảo mật.

36.

Phần chân trang của một website có thể chứa nội dung nào sau đây?

a)

Bảng chọn các chức năng.

b)

Thông tin tóm tắt của trang.

c)

Những liên kết tới các trang mạng xã hội liên quan.

d)

Nội dung website.

37.

Nếu muốn nhúng Google Maps vào trang web, em có thể thực hiện như thế nào?

a)

Chọn Bản đồ ở nhóm thứ nhất của bảng chọn Chèn.

b)

Chọn Biểu đồ ở nhóm thứ ba của bảng chọn Chèn.

c)

Chọn Tài liệu ở nhóm thứ ba của bảng chọn Chèn.

d)

Chọn Bản đồ ở nhóm thứ ba của bảng chọn Chèn.

38.

Trong giao diện tạo phần thân trang web, bảng chọn nào được sử dụng để chèn các đối tượng như hộp văn bản, hình ảnh, và nhúng?

a)

Chèn

b)

Trang

c)

Giao diện

d)

Cấu trúc

39.

Lệnh "Nhúng" trong bảng chọn Chèn có chức năng gì?

a)

Chèn văn bản từ Google Drive.

b)

Chèn hình ảnh từ máy tính.

c)

Chèn dữ liệu từ các ứng dụng Internet khác.

d)

Chèn liên kết đến các trang web khác.

40.

Trong nhiệm vụ tạo phần thân trang web, bước đầu tiên là gì?

a)

Thêm ảnh vào trang web.

b)

Thiết lập cấu trúc nội dung.

c)

Chèn bản đồ vào trang web.

d)

Thêm chân trang.

41.

Khi chỉnh sửa các đối tượng trên trang web, thao tác nào sau đây có thể thực hiện?

a)

Thay đổi kích thước và di chuyển đối tượng.

b)

Sao chép đối tượng nhưng không xoá được.

c)

Chỉ xoá đối tượng mà không thể sao chép.

d)

Không thể thay đổi kích thước đối tượng.

42.

Khi muốn thêm thông tin liên lạc vào phần chân trang, bạn nên làm gì?

a)

Sử dụng lệnh Chèn/Hộp văn bản.

b)

Di chuyển xuống cuối trang và thêm chân trang.

c)

Sử dụng lệnh Chèn /Bản đồ.

d)

Nhúng thông tin từ ứng dụng khác.

43.

Trong việc tạo phần thân trang web, làm thế nào để thêm tiêu đề và văn bản vào mỗi khối?

a)

Sử dụng lệnh Chèn/ Nhúng.

b)

Sử dụng lệnh Chèn /Hộp văn bản.

c)

Nhấn vào biểu tượng /Thêm ảnh.

d)

Sử dụng lệnh Chèn /Drive.

44.

Để muốn nhúng Google Maps, ta sử dụng lệnh nào?

a)

Hộp văn bản.

b)

Hình ảnh.

c)

Nhúng.

d)

Bản đồ.

45.

Lệnh nào trong bảng chọn Chèn được sử dụng để chèn thông tin từ Google Drive?

a)

Hộp văn bản.

b)

Hình ảnh.

c)

Drive.

d)

Nhúng.

46.

Cấu trúc của một trang web thường được tổ chức theo dạng nào?

a)

Đường thẳng.

b)

Hình tròn.

c)

Hình cây.

d)

Hình lưới.

47.

Cụm từ "Đọc tiếp" thường được sử dụng để:

a)

kết thúc bài viết.

b)

chuyển hướng người dùng đến trang web khác

c)

liên kết đến trang web chứa thông tin chi tiết.

d)

hiển thị hình ảnh

48.

Phát biểu nào sau đây đúng: Trang con là…

a)

trang chủ của một website.

b)

trang web mở từ bảng chọn của trang chủ

c)

một phần của trang chủ.

d)

trang web không liên kết với trang chủ

49.

Thanh điều hướng thường chứa thành phần nào?

a)

Nội dung chính của trang web.

b)

Liên kết đến các trang con

c)

Hình ảnh và video.

d)

Chỉ dẫn về cách sử dụng trang web

50.

Để không làm mất cân đối trang web khi trình bày văn bản đầy đủ, ta nên làm gì?

a)

Sử dụng ít văn bản hơn.

b)

Chia thành các trang độc lập và sử dụng liên kết

c)

Sử dụng phông chữ nhỏ hơn.

d)

Chỉ hiển thị tóm tắt ngắn gọn

51.

Trang web tổ chức theo cấu trúc giống như cây thư mục nghĩa là gì?

a)

Mỗi trang đều độc lập.

b)

Các trang được xếp chồng lên nhau

c)

Có một trang gốc và các trang con liên kết với nhau.

d)

Mọi trang đều liên kết với nhau một cách ngẫu nhiên

52.

Một trang web có thể có bao nhiêu cấp độ trang con?

a)

Chỉ có một cấp độ.

b)

Hai cấp độ.

c)

Nhiều cấp độ.

d)

Không thể có trang con

53.

Mục đích chính của thanh điều hướng là gì?

a)

Trang trí trang web.

b)

Cung cấp liên kết đến các phần khác nhau của trang web

c)

Hiển thị quảng cáo.

d)

Lưu trữ thông tin cá nhân

54.

Khi tạo biểu mẫu (form) trên trang web bằng Google Sites, ứng dụng nào được sử dụng để tạo biểu mẫu?

a)

Google Docs.

b)

Google Sheets.

c)

Google Slides.

d)

Google Forms.

55.

Bước đầu tiên khi tạo biểu mẫu bằng Google Forms là gì?

a)

Tạo câu hỏi.

b)

Chuẩn bị biểu mẫu.

c)

Nhúng biểu mẫu vào trang web.

d)

Xem dữ liệu thống kê phản hồi.

56.

Trong giao diện Google Forms, bạn có thể tạo được bao nhiêu loại câu hỏi khác nhau?

a)

3.

b)

5.

c)

7.

d)

10

57.

Phát biểu nào sau đây SAI?

a)

Muốn truy cập một trang con thì nháy chuột vào tên trang đó ở bảng chọn được mở ra từ Trang chủ.

b)

Google Sites tự động điều chỉnh giao diện trang web khi người dùng truy cập bằng điện thoại hay máy tính bảng.

c)

Sau khi được khởi tạo, các trang con đã có sẵn nội dung giống như trang chủ.

d)

Phần đầu của các trang con được tạo tự động với hình nền của trang chủ và tiêu đề tương ứng với tên trang con.

58.

Phát biểu nào sau đây SAI?

a)

Giải pháp hữu hiệu để có thể trình bày đầy đủ văn bản mà không làm hỏng sự cân đối trong trình bày của trang web là tạo ra các trang độc lập và sử dụng các liên kết đến chúng từ phần giới thiệu ở trang chủ.

b)

Các trang web được mở từ bảng chọn của trang chủ được gọi là trang con của trang chủ.

c)

Có thể đưa vào các cụm từ mang liên kết đến các trang khác, làm thành một bảng chọn trên thanh điều hướng.

d)

Các trang con của trang chủ không thể có các trang con của mình.

59.

Để tạo trang con, em sử dụng bảng chọn nào?

a)

Bảng chọn Chèn.

b)

Bảng chọn Giao diện.

c)

Bảng chọn Trang.

d)

Bảng chọn Cấu trúc.

60.

Cách nhúng biểu mẫu từ Google Forms vào trang web được thực hiện bằng cách nào?

a)

Sao chép và dán liên kết.

b)

Sử dụng công cụ Nhúng của Google Sites.

c)

Tạo biểu mẫu trực tiếp trên trang web.

d)

Tải biểu mẫu lên từ máy tính.

61.

Để xem dữ liệu thống kê phản hồi từ biểu mẫu, người dùng cần truy cập vào đâu?

a)

Google Sheets.

b)

Google Docs.

c)

Google Slides.

d)

Google Forms.

62.

Tính năng nào trong Google Forms cho phép thu thập thông tin phản hồi chi tiết hơn?

a)

Câu hỏi trắc nghiệm.

b)

Câu hỏi hộp văn bản dài.

c)

Câu hỏi lưới lựa chọn.

d)

Câu hỏi thả xuống.

63.

Điều nào dưới đây là yêu cầu đối với nội dung của trang web trong bài thực hành tổng hợp?

a)

Phải chứa ít nhất 5 bài viết ngắn gọn.

b)

Nội dung chỉ cần là văn bản thuần chữ.

c)

Bao gồm các tư liệu đa phương tiện.

d)

Chỉ cần có hình ảnh minh họa.

64.

Yêu cầu nào sau đây là đúng về sử dụng phông chữ trên trang web?

a)

Phông chữ phải lớn nhất có thể.

b)

Sử dụng màu sắc và phông chữ hợp lí.

c)

Chỉ sử dụng một loại phông chữ duy nhất.

d)

Màu sắc và phông chữ không quan trọng.

65.

Điều nào dưới đây không phải là yêu cầu khác đối với trang web?

a)

Có liên kết trong bài viết tới các trang khác của website hoặc trên Internet.

b)

Phải có một trang thuần chữ.

c)

Có biểu mẫu với nội dung hợp lí.

d)

Dữ liệu đa phương tiện phải có mặt trong tất cả các trang.

66.

Bước đầu tiên để thay đổi hình thức hiển thị bảng chọn trên thanh điều hướng là gì?

a)

Thay đổi phông chữ.

b)

Xây dựng bảng chọn trên thanh điều hướng theo chiều ngang.

c)

Chọn màu sắc cho trang web.

d)

Tạo biểu mẫu

67.

Mẫu giao diện của Google Sites có thể giúp gì cho quá trình xây dựng trang web?

a)

Tự động tạo nội dung.

b)

Giúp thay đổi màu sắc của trang web.

c)

Cung cấp các mẫu bố cục và thiết kế sẵn có.

d)

Không có tác dụng gì.

68.

Đánh giá các câu sau về các phần của trang web. Đánh dấu Đúng (D) hoặc Sai (S).

a)

Phần đầu trang (header) thường chứa thông tin như hình nền, logo, tên trang, và thanh điều hướng, và có vai trò giống như trang bìa thu gọn của cuốn sách.

b)

Phần thân trang (body) chỉ chứa thông tin về thương hiệu và bản quyền.

c)

Phần chân trang (footer) có thể bao gồm thông tin về thương hiệu, bản quyền, bảo mật, và liên kết tới các trang mạng xã hội.

d)

Favicon thường là phiên bản thu gọn của logo trang và hiển thị trên tiêu đề của tab trình duyệt.

69.

Đánh giá các câu sau về các bước chuẩn bị để xây dựng trang web. Đánh dấu Đúng (Đ) hoặc Sai (S).

a)

Định hình ý tưởng bao gồm việc xác định mục đích, đối tượng, và các yêu cầu của trang web.

b)

Lựa chọn phần mềm để làm trang web có thể bao gồm việc sử dụng các phần mềm miễn phí như Google cung cấp, không nhất thiết phải là phần mềm thương mại.

c)

Thiết kế mỹ thuật chỉ bao gồm việc chọn màu sắc và phông chữ cho trang web.

d)

Chuẩn bị tư liệu chỉ bao gồm việc thiết kế favicon và logo, không cần phải chuẩn bị nội dung khác.

70.

Phát biểu sau đúng hay sai về các phần trong giao diện đầu tiên của Google Sites?

a)

Phần thứ hai chứa danh sách các trang mà người dùng đã mở trước đó.

b)

Phần thứ ba cung cấp các tùy chọn để tạo một trang web mới, bao gồm trang web trắng hoặc mẫu có sẵn.

c)

Phần thứ ba chứa các chức năng thiết lập phần đầu trang.

d)

Phần trên cùng chứa ô tìm kiếm và biểu tượng truy cập các ứng dụng Google.

71.

Phát biểu sau đúng hay sai về các chức năng trong giao diện tạo phần đầu trang trên Google Sites?

a)

Dòng "Nhập tên trang web" cho phép nhập/hiển thị logo, favicon và tên trang web.

b)

Dòng "Thay đổi hình ảnh" cung cấp các kích thước phần đầu trang, bao gồm Bìa, Biểu ngữ lớn, Biểu ngữ và Chỉ có tiêu đề.

c)

Dòng "Tiêu đề trang" dùng để nhập/hiển thị tên tệp lưu trữ trang web.

d)

Dòng "Trang web không có tiêu đề" cho phép nhập tiêu đề trang và nội dung tóm tắt trang.

72.

Hãy xác định đúng hoặc sai cho các phát biểu sau:

a)

Bảng chọn Chèn chỉ chứa các lệnh để chèn văn bản vào trang web.

b)

Lệnh "Drive" cho phép chèn thông tin từ Google Drive vào trang web.

c)

Bảng chọn Trang được sử dụng để thêm các khối nội dung vào trang web.

d)

Lệnh "Nhúng" trong bảng chọn Chèn có thể chèn dữ liệu từ các ứng dụng Internet khác như thời tiết, âm nhạc.

73.

Hãy xác định đúng hoặc sai cho các phát biểu sau:

a)

Nhóm lệnh đầu tiên trong bảng chọn Chèn bao gồm Hộp văn bản, Hình ảnh, Drive, và Nhúng.

b)

Để thiết lập phần thân trang với cấu trúc hai khối, cần chọn biểu tượng trong nhóm Thành phần nội dung của bảng chọn Chèn.

c)

hóm lệnh thứ ba trong bảng chọn Chèn không chứa lệnh để chèn video từ YouTube.

d)

Có thể chỉnh sửa kích thước và di chuyển các đối tượng trên trang web bằng cách chọn khối và kéo thả chuột.

74.

Hãy xác định đúng hoặc sai cho các phát biểu sau:

a)

Cấu trúc hình cây của trang web giúp người dùng dễ dàng điều hướng.

b)

Trang con là trang chủ của một website.

c)

Cụm từ "Đọc tiếp" thường dẫn đến trang web chứa thông tin chi tiết.

d)

Thanh điều hướng chỉ chứa nội dung chính của trang web.

75.

Hãy xác định đúng hoặc sai cho các phát biểu sau:

a)

Mỗi trang con có thể có các trang con của nó.

b)

Trang con không thể thêm nội dung riêng, chỉ hiển thị nội dung của trang chủ.

c)

Trang web có thể tổ chức theo cấu trúc hình tròn để tối ưu hóa điều hướng.

d)

 Liên kết trong bài giới thiệu giúp người dùng truy cập nhanh đến trang có thông tin chi tiết.

76.

Chọn đúng hoặc sai cho các phát biểu sau:

a)

Google Forms là công cụ được sử dụng để tạo biểu mẫu cho trang web.

b)

Chỉ có thể tạo biểu mẫu bằng cách nhúng biểu mẫu từ Google Docs.

c)

Chỉ có thể tạo biểu mẫu bằng cách nhúng biểu mẫu từ Google Docs.

d)

Biểu mẫu có thể được nhúng vào trang web thiết kế bằng Google Sites để thu thập ý kiến phản hồi.

77.

Chọn đúng hoặc sai cho các phát biểu sau:

a)

Để tạo biểu mẫu trong Google Forms, trước tiên cần phải chuẩn bị biểu mẫu.

b)

Google Forms không hỗ trợ tùy chỉnh giao diện của biểu mẫu.

c)

Biểu mẫu trong Google Forms có thể chứa các câu hỏi dạng trắc nghiệm.

d)

Dữ liệu phản hồi từ biểu mẫu có thể được hiển thị dưới dạng biểu đồ.

78.

Trang web theo chủ đề đã chọn phải đáp ứng những yêu cầu nào sau đây?( Chọn đúng hoặc sai)

a)

Trang web phải bao gồm ít nhất 3 đến 4 bài viết ngắn gọn.

b)

Trang web phải bao gồm ít nhất 3 đến 4 bài viết ngắn gọn.

c)

Trang web phải sử dụng màu sắc và phông chữ hợp lý.

d)

 Trang web phải chỉ có văn bản thuần chữ và không cần liên kết đến các trang khác.

79.

Khi xây dựng trang web theo chủ đề đã chọn, các yêu cầu sau là đúnghay sai?

a)

Các bước chuẩn bị xây dựng trang web không cần phân tích và thiết kế chi tiết.

b)

Trang web cần có bảng chọn trên thanh điều hướng để đi tới các trang con.

c)

Sử dụng Google Sites để xây dựng các trang web là không bắt buộc.

d)

Thuyết minh sản phẩm phải dưới dạng một bài giới thiệu ngắn gọn về mục đích và ý nghĩa của sản phẩm.