Font size
S
M
L
XL
WorksheetsSC2 - Bài 2
Total questions: 21
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
약속?
a)
Cuộc hẹn
b)
Lời hứa
2.
Giữ lời hứa
a)
약속을 지키다
b)
약속을 안 지키다
c)
약속을 취소하다
d)
약속을 바꾸다
3.
Thất hứa
a)
약속을 안 지키다
b)
약속을 못 지키다
4.
Không thể giữ lời hứa (dù có cố gắng tới mấy)
a)
약속을 못 지키다
b)
약속을 안 지키다
5.
huỷ cuộc hẹn
a)
약속을 취소하다
b)
약속을 바꾸다
c)
헤어지다
d)
연락하다
6.
chia tay
a)
기다리다
b)
약속을 바꾸다
c)
약속을 취소하다
d)
헤어지다
7.
bảo tàng mỹ thuật
a)
박물관
b)
백화점
c)
미술관
d)
만남의 광장
8.
bàn hướng dẫn
a)
안내 데스크
b)
아내 데스크
9.
bị thay đổi (dạng bị động)
a)
바뀌다
b)
바꾸다
10.
cảm cúm
a)
광장
b)
갑자기
c)
감기
d)
길
11.
chạm vào
a)
만지다
b)
(손을) 대다
c)
빠지다
d)
외출하다
12.
sửa, chữa
a)
마중을 나가다 / 나오다
b)
고치다
c)
잊다
d)
담배를 피우다
13.
ngủ dậy muộn (danh từ)
a)
늦다
b)
광장
c)
절대
d)
점호시간
14.
giờ kiểm tra (điểm danh)
a)
점호시간
b)
정확
c)
확인
d)
회비
15.
갑자기
a)
đột nhiên
b)
tuyệt đối
c)
hội phí
d)
giờ chính xác
16.
có vấn đề
a)
빠지다
b)
문제가 있다
c)
바뀌다
d)
마중을 나가다
17.
hút thuốc lá
a)
스레기를 버리다
b)
담배를 피우다
c)
손을 내다
d)
출입금지
18.
điểm cần lưu ý
a)
유의 사항
b)
확인
c)
점호시간
d)
논문
19.
luận văn, bài báo cáo khoa học
a)
논문
b)
늦잠
c)
뷔페
d)
변경
20.
xác nhận, chứng thực, confirm
a)
담배
b)
확인
c)
회의실
d)
광장
21.
sót lại
a)
빠지다
b)
알다
c)
외출하다
d)
고치다
Reset
