Font size
S
M
L
XL
Worksheets12. 선화
Total questions: 22
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
Công cộng
(a)
2.
Điện thoại cầm tay
(a)
3.
Số điện thoại
(a)
4.
Nơi liên lạc, số liên lạc
(a)
5.
Phí điện thoại
(a)
6.
Thẻ điện thoại
(a)
7.
Điện thoại quốc nội
(a)
8.
Điện thoại quốc tế
(a)
9.
Điện thoại người nhận trả tiền
(a)
10.
Điện thoại internet
(a)
11.
Mã số quốc gia
(a)
12.
Mã số khu vực
(a)
13.
Gọi điện thoại
(a)
14.
Cuộc gọi đến
(a)
15.
Nhận điện thoại
(a)
16.
Chuyển điện thoại (cho ai đó)
(a)
17.
Kết thúc cuộc gọi
(a)
18.
Điện thoại bận, đang bận máy
(a)
19.
Gửi tin nhắn
(a)
20.
Nhận tin nhắn
(a)
21.
Gửi tin trả lời
(a)
22.
Nhận tin trả lời
(a)
Reset
