Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

50% tự luận Bài 6 lớp 6 tiếng Nhật âm ghép 10 từ mới đầu tiên

Total questions: 20

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Từ "しゃしん" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

(a)  

2.

Từ nào sau đây có nghĩa là "ca sỹ" trong tiếng Nhật?

a)

かしゅ

b)

おちゃ

c)

ぎゅうにゅう

d)

じてんしゃ

3.

Từ "おちゃ" trong tiếng Nhật được dịch sang tiếng Việt là gì?

(a)  

4.

Từ nào sau đây có nghĩa là "sữa" trong tiếng Nhật?

a)

ぎゅうにゅう

b)

じてんしゃ

c)

すいぎゅう

d)

しゃしん

5.

"ちゅうがっこう" là từ tiếng Nhật chỉ điều gì?

(a)  

6.

Từ "きょうかしょ" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

(a)  

7.

Nếu bạn muốn nói "luyện tập" bằng tiếng Nhật, bạn sẽ dùng từ nào?

(a)  

8.

Từ "としょかん" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Thư viện

b)

Xe đạp

c)

Sữa

d)

Ca sỹ

9.

Từ nào sau đây là từ tiếng Nhật chỉ "búp bê"?

a)

にんぎょう

b)

すいぎゅう

c)

しゃしん

d)

きょうかしょ

10.

Nếu bạn muốn nói "xe đạp" bằng tiếng Nhật, bạn sẽ dùng từ nào?

(a)  

11.

Ghép đúng cặp từ phiên âm và nghĩa: "きゃ" là gì?

a)

kyu

b)

kya

c)

kyo

d)

gya

12.

Từ "ぎゅ" trong tiếng Nhật được phiên âm là gì?

(a)  

13.

Nếu bạn nghe thấy từ "しゃ", bạn sẽ viết lại như thế nào bằng phiên âm?

(a)  

14.

Từ nào sau đây là phiên âm đúng của "しゅ"?

a)

sha

b)

shu

c)

sho

d)

ja

15.

Hãy chọn từ đúng để hoàn thành câu: "Nếu tôi muốn nói 'ja' trong tiếng Nhật, tôi sẽ viết là _____."

a)

しゃ

b)

しゅ

c)

しょ

d)

じゃ

16.

Ký tự Hiragana "じゅ" được phiên âm là gì?

(a)  

17.

Ký tự Hiragana nào được phiên âm là "cho"?

a)

ちょ

b)

じょ

c)

ちゃ

d)

にょ

18.

Chọn cặp đúng giữa ký tự Hiragana và phiên âm Latinh.

a)

ちゃ - cha

b)

じゅ - nya

c)

ちゅ - jo

d)

にゅ - cho

19.

Nếu bạn muốn viết âm "nya" bằng Hiragana, bạn sẽ chọn ký tự nào?

a)

にゃ

b)

じょ

c)

ちゅ

d)

じゅ

20.

So sánh các ký tự Hiragana sau: じょ, ちょ, にょ. Điểm giống nhau giữa chúng là gì?

a)

Đều kết thúc bằng "ょ"

b)

Đều bắt đầu bằng "じ"

c)

Đều phiên âm là "cha"

d)

Đều là nguyên âm