wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn DDN 2

Total questions: 39

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Chỉ số đường huyết (GI) cao có nghĩa là:

a)

Giải phóng đường nhanh

b)

Tốt cho người tiểu đường

c)

Giảm hấp thu chất béo

d)

Không ảnh hưởng

2.

Chỉ số GI thấp giúp:

a)

Tăng huyết áp

b)

Giảm cân và ổn định đường huyết

c)

Tăng cholesterol

d)

Gây thiếu năng lượng

3.

Chất béo bảo vệ cơ quan nào sau đây?

a)

Da

b)

Xương

c)

Tim và thận

d)

Ruột

4.

Thành phần cấu tạo chính của não là:

a)

Protein

b)

Glucose

c)

Lipid

d)

Nước

5.

Loại vitamin nào có nhiều trong dầu cá và gan?

a)

Vitamin C

b)

Vitamin D

c)

Vitamin B12

d)

Vitamin B1

6.

Vitamin A tồn tại ở thực vật dưới dạng:

a)

Retinal

b)

Retinol

c)

β-Caroten

d)

Retinoic acid

7.

Vitamin D được tổng hợp qua da nhờ:

a)

Gió

b)

Thức ăn

c)

Tia UV mặt trời

d)

Nhiệt độ

8.

Cung cấp nhiều vitamin D nhất:

a)

Cà rốt

b)

Thịt bò

c)

Cá béo

d)

Trứng gà

9.

Thiếu vitamin D ở trẻ gây:

a)

Quáng gà

b)

Còi xương

c)

Suy thận

d)

Tăng huyết áp

10.

Chất khử giúp hấp thu sắt không Hem là:

a)

Vitamin A

b)

Vitamin D

c)

Vitamin C

d)

Vitamin E

11.

Chức năng của collagen là:

a)

Truyền tín hiệu

b)

Cung cấp năng lượng

c)

Tái tạo mô, lành vết thương

d)

Vận chuyển oxy

12.

Enzyme tiêu hóa protein đầu tiên là:

a)

Trypsin

b)

Pepsin

c)

Amylase

d)

Lipase

13.

Acid oxalic làm giảm hấp thu:

a)

Sắt

b)

Kẽm

c)

Canxi

d)

Magie

14.

Thiếu estrogen gây nguy cơ:

a)

Còi xương

b)

Sỏi thận

c)

Loãng xương

d)

Thiếu máu

15.

Loại thực phẩm dễ gây thiếu máu nếu không đa dạng:

a)

Trái cây

b)

Thực vật

c)

Thịt đỏ

d)

Sữa

16.

Vitamin nào giúp làm chậm lão hóa?

a)

Vitamin B1

b)

Vitamin C

c)

Vitamin B12

d)

Vitamin K

17.

Chất chống oxy hóa mạnh trong rau củ quả là:

a)

Vitamin A

b)

Vitamin B1

c)

Vitamin C

d)

Vitamin D 3

18.

Nguồn vitamin C thực vật phong phú nhất là:

a)

Trái cây họ cam chanh

b)

Sữa

c)

Cá biển

d)

Thịt bò

19.

Trypsin là enzyme tiêu hóa protein được tiết bởi:

a)

Dạ dày

b)

Gan

c)

Ruột non

d)

Tụy

20.

Acid amin hấp thu qua ruột non cần năng lượng dưới dạng:

a)

GTP

b)

NADH

c)

ATP

d)

ADP

21.

Nguồn protein hoàn chỉnh từ thực vật là:

a)

Ngô

b)

Gạo

c)

Đậu nành

d)

Khoai

22.

a protein được tiết bởi:

a)

Dạ dày

b)

Gan

c)

Ruột non

d)

Tụy

23.

Chất khoáng tham gia vào thành phần của hemoglobin là:

a)

Magie

b)

Sắt

c)

Kali

d)

Canxi

24.

Protein trong tuyến nước bọt có khả năng diệt khuẩn:

a)

Albumin

b)

Lysozyme

c)

Globulin

d)

Fibrinogen

25.

Collagen thuộc loại protein:

a)

Hình cầu

b)

Không bền

c)

Dạng sợi

d)

Coenzyme

26.

Vitamin nào giúp tăng hấp thu calci và phosphor:

a)

Vitamin C

b)

Vitamin D

c)

Vitamin E

d)

Vitamin K

27.

Vitamin B1 chứa nguyên tố khoáng nào?

a)

Iod

b)

Sắt

c)

Lưu huỳnh

d)

Cobalt

28.

Tuyến nào tiết insulin?

a)

Tuyến giáp

b)

Gan

c)

Tụy

d)

Thận

29.

Chức năng chính của insulin là:

a)

Tăng huyết áp

b)

Giảm đường máu

c)

Tăng lipid máu

d)

Giảm tiêu hóa

30.

Glucagon có vai trò:

a)

Tăng dự trữ glycogen

b)

Tăng phân giải glycogen

c)

Giảm hấp thu glucose

d)

Tăng tổng hợp protein

31.

Vitamin D được tạo ra trong cơ thể từ:

a)

Caroten

b)

7-dehydrocholesterol

c)

Cholesterol

d)

Beta caroten

32.

Thực phẩm nào có nhiều cholesterol?

a)

Rau xanh

b)

Thịt đỏ

c)

Ngũ cốc

d)

Quả

33.

Tác dụng chính của chất béo Omega-3:

a)

Tăng huyết áp

b)

Gây viêm

c)

Tốt cho tim

d)

Tăng cân

34.

Chất béo không no nhiều nối đôi có trong:

a)

Cá biển

b)

c)

Mỡ lợn

d)

Thịt bò

35.

Chất khoáng giúp co cơ mạnh:

a)

Magie

b)

Natri

c)

Kali

d)

Canxi

36.

Thực phẩm giúp cân bằng kiềm trong cơ thể:

a)

Thịt

b)

Trứng

c)

Rau xanh

d)

Ngũ cốc

37.

Chất điện giải nào giúp truyền xung thần kinh?

a)

Sắt

b)

Natri

c)

Clorua

d)

Magie

38.

Mất canxi ở người cao tuổi tăng do:

a)

Ăn mặn

b)

Tăng vận động

c)

Ít vận động

d)

Thừa protein

39.

Vitamin C bị phá huỷ nhanh nhất bởi:

a)

Đun nấu

b)

Đông lạnh

c)

Sấy khô

d)

Hấp