WorksheetsÔn Tập Chỉ Thị Sinh Học Môi Trường
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
Cơ sở khoa học để sử dụng loài chỉ thị môi trường?
Sự có mặt hoặc vắng mặt của loài đặc trưng
Sự có mặt hoặc vắng mặt của loài mới cho khoa học
Sự có mặt hoặc vắng mặt của sinh vật ngoại lai
Sự có mặt hoặc vắng mặt của sinh vật sản xuất
Tại sao loài đặc hữu có thể lựa chọn là sinh vật chỉ thị môi trường?
Có phân bố hẹp, thích ứng nhiều môi trường sống.
Có phân bố hẹp, thích ứng môi trường sống nhất định.
Có phân bố rộng, thích ứng nhiều môi trường sống.
Có phân bố rộng, thích ứng với môi trường nước.
Tính chất chỉ thị cơ bản của sinh vật chỉ thị là gì?
Khả năng quang hợp của các loài thực vật.
Khả năng trao đổi chất của sinh vật với môi trường sống.
Khả năng săn mồi của các loài động vật.
Khả năng chống chịu của sinh vật với các yếu tố môi trường sống.
Chỉ thị môi trường của sinh vật được thể hiện ở các mức độ:
ADN, phân tử, tế bào.
cá thể, quần thể, quần xã.
ARN, phân tử, tế bào.
protein, lipit, gluxit.
Tiêu chuẩn cơ bản lựa chọn loài làm sinh vật chỉ thị là:
dễ tích tụ chất ô nhiễm trong môi trường sống.
không có khả năng tích tụ chất ô nhiễm trong môi trường sống.
thường xuyên thay đổi môi trường sống.
thường xuyên xuất hiện biến dị
Tại sao các loài giun đất được lựa chọn để làm sinh vật chỉ thị môi trường đất?
Có tính đa dạng loài cao.
Có nhiều loài thuộc nhóm sinh vật ăn thịt
Sống phụ thuộc vào môi trường đất.
Sống ở nhiều môi trường khác nhau.
Đặc điểm cơ bản để lựa chọn thực vật chỉ thị môi trường đất là gì?
Đặc điểm liên quan đến khả năng quang hợp.
Đặc điểm liên quan đến độ pH của đất.
Đặc điểm liên quan đến độ che phủ.
Đặc điểm liên quan đến quá trình hô hấp ở thực vật.
Các dấu hiệu đặc trưng khi cây trồng thiếu dinh dưỡng được thể hiện rõ nhất ở bộ phận nào của cây?
Thân
Rễ
Lá
Hoa
Loài thực vật nào dưới đây chỉ thị cho đất mặn?
Cây đước (Rhizophora apiculata)
Cây cỏ tranh (Imperata cylindrica)
Cây cỏ lác lá ngắn (Cyperus malaccensis)
Cây năng bộp (Eleocharis dulcis)
Loài thực vật nào dưới đây chỉ thị cho đất phèn nhiều?
Cây đước (Rhizophora apiculata)
Cây cỏ tranh (Imperata cylindrica)
Cây muống biển (Ipomoea pescarpae)
Cây năng bộp (Eleocharis dulcis)
Loài thực vật nào dưới đây chỉ thị cho đất cát biển?
Cây đước (Rhizophora apiculata)
Cây cỏ tranh (Imperata cylindrica)
Cây muống biển (Ipomoea pescarpae)
Cây năng bộp (Eleocharis dulcis)
Loài giun quắn (Pheretima posthuma) được sử dụng chỉ thị cho loại đất nào?
Đất cát pha
Đất có thành phần cơ giới nặng
Đất chua
Đất mặn
Đặc điểm nào KHÔNG phải là đặc điểm của hiện tượng phú dưỡng?
Dư thừa dinh dưỡng trong môi trường nước.
Bùng phát nhanh chóng của một số loài thực vật thủy sinh bậc thấp trong môi trường nước.
Bùng phát nhanh chóng một số loài động vật ăn thịt trong môi trường nước
Thực vật bậc thấp chết tạo khối lượng lớn các chất hữu cơ, khi oxy hóa sử dụng nhiều oxy của nước
Nhóm sinh vật nào được sử dụng nhiều nhất để chỉ thị hiện tượng phú dưỡng?
Tảo
Nấm
Địa y
Dươ
Nhóm sinh vật nào được ưu tiên lựa chọn để quan trắc ô nhiễm và chỉ thị kim loại nặng trong môi trường nước?
Lưỡng cư
Thú
Thân mềm hai mảnh vỏ
Bò sát
Hệ số tính điểm BMWP (Biological Monitoring Working Party) dựa trên cơ sở:
tính điểm các loài động vật sống ở đáy.
tính điểm các giống (chi) động vật sống ở đáy.
tính điểm các họ động vật sống ở đáy.
tính điểm các ngành động vật sống ở đáy.
Điểm số ASPT đối với "nước rất bẩn" (Polysaprobe) là:
6 - 7,9
5 - 5,9
3 - 4,9
1-2,9
Điểm số ASPT đối với "nước sạch" là:
8 -10
6 - 7,9
5 - 5,9
3 - 4,9
Công thức đúng để tính chỉ số ASPT là công thức nào dưới đây?
ASPT = 𝑇ổ𝑛𝑔 𝐵𝑀𝑊𝑃 𝑆ố ℎọ Độ𝑛𝑔 𝑣ậ𝑡 𝑘ℎô𝑛𝑔 𝑥ươ𝑛𝑔 𝑠ố𝑛𝑔
ASPT = 𝑇ổ𝑛𝑔 𝐵𝑀𝑊𝑃 𝑆ố 𝑔𝑖ố𝑛𝑔 Độ𝑛𝑔 𝑣ậ𝑡 𝑘ℎô𝑛𝑔 𝑥ươ𝑛𝑔 𝑠ố𝑛𝑔
ASPT = 𝑇ổ𝑛𝑔 𝐵𝑀𝑊𝑃 𝑆ố 𝑙𝑜à𝑖 Độ𝑛𝑔 𝑣ậ𝑡 𝑘ℎô𝑛𝑔 𝑥ươ𝑛𝑔 𝑠ố𝑛𝑔
ASPT = 𝑇ổ𝑛𝑔 𝐵𝑀𝑊𝑃 𝑆ố 𝑏ộ Độ𝑛𝑔 𝑣ậ𝑡 𝑘ℎô𝑛𝑔 𝑥ươ𝑛𝑔 𝑠ố𝑛𝑔
Đặc điểm nào dưới đây KHÔNG phải là dấu hiệu thực vật bị tổn thương do ô nhiễm không khí?
Đốm lá, cháy đỉnh lá, chết cành.
Sinh trưởng nhanh, năng suất cao.
Hạn chế sinh trưởng, giảm năng suất.
Rụng lá sớm, chin muộn, giảm chất lượng.
Đặc điểm nào dưới đây quyết định đến mức độ tổn thương của thực vật khi môi trường không khí bị ô nhiễm?
Trao đổi dinh dưỡng ở thực vật
Trao đổi nước ở thực vật
Thời gian phơi nhiễm
Thời gian sinh trưởng
Các dấu hiệu thực vật bị tổn thương do ô nhiễm không khí thể hiện rõ nhất ở bộ phận nào của cây?
Thân
Rễ
Lá
Quả
Tại sao các loài địa y được lựa chọn để giám sát nồng độ SO2 trong không khí?
Các loài địa y phát triển rất nhanh và có đời sống ngắn.
Địa y rất phổ biến trong tự nhiên.
Địa y rất hiếm gặp trong tự nhiên.
Các loài địa y phát triển rất chậm và sống rất lâu.
Dấu hiệu cây trồng bị tác động bởi hợp chất florua trong không khí là:
lá bị hoại tử, nhất là viền lá và đỉnh lá.
cây còi cọc, năng suất thấp.
cây phát triển nhanh, lá xanh
cây bị thối rễ.
Tại sao cây cỏ hương bài (Vetiveria zizanioides) được lựa chọn để xử lý môi trường ô nhiễm kim loại nặng?
Có khả năng chống chịu mặn
Có khả năng phân hủy kim loại nặng.
Có khả năng tích tụ kim loại nặng.
Có khả năng chống chịu hạn
