Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz 2.7

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

“快” trong tiếng Việt là?

a)

chậm

b)

nhanh

c)

xa

d)

lớp học

2.

“机场” nghĩa là gì?

a)

sân bay

b)

công ty

c)

đường

d)

giờ

3.

“走” nghĩa là?

a)

đi bộ

b)

đến

c)

rời, cách xa

d)

nhanh

4.

“公共汽车” là từ gì?

a)

xe buýt

b)

công ty

c)

đường

d)

giờ

5.

“离” nghĩa là gì?

a)

xa

b)

rời, cách xa

c)

đến

d)

công ty

6.

“小时” nghĩa là?

a)

giờ

b)

đường

c)

sân bay

d)

chậm

7.

“教室” nghĩa là?

a)

lớp học

b)

đến

c)

đi bộ

d)

xe buýt

8.

“远” trong tiếng Việt là?

a)

xa

b)

chậm

c)

rời

d)

công ty

9.

“过” có nghĩa là gì?

a)

vượt qua

b)

đến

c)

chậm

d)

giờ

10.

“公司” nghĩa là?

a)

công ty

b)

đường

c)

sân bay

d)

nhanh

11.

“Chậm” trong tiếng Trung là?

a)

快

b)

过

c)

慢

d)

走

12.

“Tại sao” trong tiếng Trung là?

a)

为什么

b)

离

c)

过

d)

到

13.

“Tới, đến” trong tiếng Trung là?

a)

过

b)

到

c)

路

d)

公司

14.

“Xe buýt” trong tiếng Trung là?

a)

公共汽车

b)

机场

c)

教室

d)

路

15.

“Giờ” trong tiếng Trung là?

a)

小时

b)

走

c)

离

d)

快

16.

“Đường” trong tiếng Trung là?

a)

路

b)

机场

c)

离

d)

过

17.

你喜欢坐公共汽车还是走路去公司?为什么?

4 lines
18.

公共汽车比走路快还是慢?

4 lines
19.

你从公司到教室要走多长时间?

4 lines
20.

你一般多久坐一次公共汽车?

4 lines