wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

gỡ điểm dịch Việt-Nga

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Lãnh đạo cấp cao hai nước đánh giá cao quan hệ hữu nghị và hợp tác truyền thống Việt Nam-Kazakhstan không ngừng được mở rộng và củng cố trong những năm qua

a)

Высшие руководители двух стран высоко оценили традиционную дружбу и сотрудничество между Вьетнамом и Казахстаном, которые на протяжении многих лет постоянно расширяются и укрепляются.

b)

Lãnh đạo hai nước đã ký kết nhiều thỏa thuận hợp tác mới.

c)

Quan hệ Việt Nam-Kazakhstan đã bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.

d)

Việt Nam và Kazakhstan đang tìm kiếm các cơ hội hợp tác trong lĩnh vực công nghệ.

2.

Các nhà Lãnh đạo bày tỏ hài lòng về sự hợpc tác chặt chẽ và ủng hộ lẫn nhau tại các diễn đàn khu vực và đa phương và nhất trí tăng cường hơn nữa hợpc tác và phối hợp trong các vấn đề thuộc lợi ích chung của các nước phương Nam.

a)

Лидеры выразили удовлетворение тесным сотрудничеством и взаимной поддержкой на региональных и многосторонних форумах и договорились о дальнейшем укреплении сотрудничества и координации по вопросам, представляющим общий интерес для стран Юга.

b)

Các nhà lãnh đạo đã quyết định giảm bớt hợp tác trong các vấn đề khu vực.

c)

Hợp tác giữa các nước phương Nam không còn cần thiết nữa.

d)

Các diễn đàn khu vực đã không đạt được sự đồng thuận.

3.

Hai bên đều khẳng định coi trọng và mong muốn nâng tầm hợp tác thực chất theo hướng chất lượng hơn, hiệu quả hơn, thiết thực hơn; thúc đẩy tạo những “điểm sáng” mới về hợp tác trong các lĩnh vực Việt Nam có nhu cầu, Trung Quốc có thế mạnh.

a)

Обе стороны подтвердили свое уважение и стремление вывести сотрудничество на более высокий уровень качества, эффективности и практичности; Содействовать созданию новых «ярких точек» сотрудничества в областях, где у Вьетнама есть потребности, а у Китая — сильные стороны.

b)

Обе стороны согласились на снижение уровня сотрудничества в области экономики и торговли.

c)

Обе стороны выразили недовольство по поводу текущего уровня сотрудничества.

d)

Обе стороны решили прекратить сотрудничество в некоторых областях.

4.

Để triển khai hiệu quả các kết quả quan trọng đạt được trong chuyến thăm, hai bên cần duy trì phối hợp, hợp tác chặt chẽ và ủng hộ lẫn nhau trong các cơ chế, diễn đàn đa phương mà hai nước cùng là thành viên.

a)

Для эффективной реализации важных результатов, достигнутых в ходе визита, обеим сторонам необходимо поддерживать тесную координацию, сотрудничество и взаимную поддержку в многосторонних механизмах и форумах, членами которых являются обе страны.

b)

Обеспечение эффективного взаимодействия между двумя странами в двусторонних отношениях.

c)

Установление новых торговых соглашений между двумя странами.

d)

Разработка совместных проектов в области науки и технологий.

5.

Tổng thống Dissanayaka ca ngợi sự phát triển kinh tế ổn định của Việt Nam và bày tỏ quan tâm thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ Việt Nam.

a)

Президент Диссанаяка высоко оценил стабильное экономическое развитие Вьетнама и выразил заинтересованность в привлечении прямых иностранных инвестиций (ПИИ) из Вьетнама.

b)

Tổng thống Dissanayaka đã chỉ trích sự phát triển kinh tế của Việt Nam.

c)

Tổng thống Dissanayaka kêu gọi tăng cường hợp tác kinh tế với các nước khác.

d)

Tổng thống Dissanayaka nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giảm thuế cho các nhà đầu tư.

6.

Để triển khai hiệu quả các kết quả quan trọng đạt được trong chuyến thăm, hai bên cần phối hợp quản lý tốt biên giới trên đất liền; kiểm soát và giải quyết tốt hơn bất đồng, cùng nhau duy trì hòa bình, ổn định trên biển.

a)

Для эффективной реализации важных результатов, достигнутых в ходе визита, обеим сторонам необходимо хорошо координировать действия по управлению сухопутной границей; лучше контролировать и разрешать разногласия, вместе поддерживать мир и стабильность на море.

b)

Обеспечить безопасность на границе и предотвратить конфликты в морских водах.

c)

Сосредоточиться на экономическом сотрудничестве и игнорировать пограничные вопросы.

d)

Увеличить военное присутствие на границе для защиты интересов.

7.

Chuyến thăm là sự kiện chính trị đối ngoại quan trọng nhất đối với quan hệ song phương Việt-Trung trong năm nay và càng có ý nghĩa đặc biệt hơn khi diễn ra trong Năm giao lưu nhân văn, kỷ niệm 75 năm thiết lập quan hệ ngoại giao hai nước

a)

Визит является важнейшим внешнеполитическим событием для двусторонних отношений Вьетнама и Китая в этом году и имеет еще большее особое значение, поскольку он проходит в Год гуманитарных обменов, приуроченный к 75-й годовщине установления дипломатических отношений между двумя странами.

b)

Визит не имеет никакого значения для двусторонних отношений.

c)

Визит был отменен из-за пандемии.

d)

Визит был запланирован на следующий год.

8.

Trong bầu không khí chân thành hai bên đã đi sâu trao đổi ý kiến và đạt nhận thức chung quan trọng về tiếp tục làm sâu sắc quan hệ Đối tác hợp tác chiến lược toàn diện.

a)

В искренней атмосфере стороны провели углубленный обмен мнениями и достигли важных общих взглядов на дальнейшее углубление всеобъемлющего стратегического сотрудничества и партнерства.

b)

Trong một bầu không khí căng thẳng, hai bên đã không thể đạt được thỏa thuận nào.

c)

Hai bên đã đồng ý ngừng hợp tác và tìm kiếm các đối tác mới.

d)

Trong bầu không khí thân thiện, hai bên đã chỉ thảo luận về các vấn đề không quan trọng.

9.

Lãnh đạo cấp cao hai nước trao đổi quan điểm về tình hình quốc tế và khu vực, trong đó có những diễn biến gần đây tại Biển Đông.

a)

Высшие руководители двух стран обменялись мнениями о международной и региональной ситуации, включая последние события в Восточном море.

b)

Các nhà lãnh đạo cấp cao của hai quốc gia đã thảo luận về các vấn đề kinh tế toàn cầu.

c)

Lãnh đạo hai nước đã ký kết một hiệp định thương mại mới.

d)

Các nhà lãnh đạo đã tổ chức một hội nghị thượng đỉnh về biến đổi khí hậu.

10.

Nhận lời mời của Tổng thống Kazakhstan Kassym-Jomart Tokayev, Tổng Bí thư Tô Lâm và Phu nhân cùng Đoàn đại biểu cấp cao Việt Nam đã thăm cấp Nhà nước tới Kazakhstan từ ngày 5 đến ngày 7/5.

a)

По приглашению Президента Казахстана Касым-Жомарта Токаева Генеральный секретарь То Лам и его супруга вместе с высокопоставленной делегацией Вьетнама с 5 по 7 мая посетили Казахстан с государственным визитом.

b)

Tổng thống Kazakhstan Kassym-Jomart Tokayev đã mời Tổng Bí thư Tô Lâm thăm Kazakhstan vào tháng 6.

c)

Đoàn đại biểu cấp cao Việt Nam đã thăm Kazakhstan từ ngày 1 đến ngày 3 tháng 5.

d)

Tổng Bí thư Tô Lâm đã thăm Kazakhstan mà không có phu nhân.

11.

Trong bối cảnh kinh tế thế giới đang có nhiều biến động, hai bên nhất trí thúc đẩy hợp tác chặt chẽ hơn, rà soát Hiệp định đầu tư song phương và Hiệp định tránh đánh thuế hai lần giữa Việt Nam và Sri Lanka

a)

В условиях многочисленных колебаний в мировой экономике стороны договорились об укреплении более тесного сотрудничества и внесении поправок в Двустороннее инвестиционное соглашение и Соглашение об избежании двойного налогообложения между Вьетнамом и Шри-Ланкой.

b)

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu ổn định, hai bên đã quyết định giảm bớt hợp tác và không xem xét lại các hiệp định hiện có.

c)

Trong bối cảnh kinh tế thế giới đang có nhiều biến động, hai bên đã đồng ý ngừng hợp tác và không rà soát các hiệp định đầu tư.

d)

Trong bối cảnh kinh tế thế giới đang có nhiều biến động, hai bên đã nhất trí tăng cường hợp tác nhưng không đề cập đến các hiệp định đầu tư.

12.

Để triển khai hiệu quả các kết quả quan trọng đạt được trong chuyến thăm, hai bên cần tăng cường giao lưu nhân dân, củng cố nền tảng xã hội vững chắc cho việc xây dựng Cộng đồng chia sẻ tương lai Việt Nam-Trung Quốc

a)

Для эффективной реализации важных результатов, достигнутых в ходе визита, обеим сторонам необходимо активизировать межличностные обмены и заложить прочную социальную основу для построения Вьетнамско-китайского сообщества единой судьбы.

b)

Для успешного сотрудничества необходимо укрепить экономические связи и развивать торговлю между двумя странами.

c)

Обсуждение культурных обменов и совместных проектов является ключевым для укрепления дружбы.

d)

Необходимо создать новые инициативы для улучшения взаимопонимания и доверия между народами.

13.

Lãnh đạo cấp cao Việt Nam đã có các cuộc hội kiến rất hiệu quả với Tổng Bí thư, Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình, trao đổi sâu rộng về quan hệ song phương và các vấn đề khu vực, quốc tế cùng quan tâm.

a)

Высокопоставленные лидеры Вьетнама провели весьма плодотворные встречи с генеральным секретарем КНР и председателем Си Цзиньпином, в ходе которых состоялся глубокий обмен мнениями по двусторонним отношениям, а также региональным и международным вопросам, представляющим взаимный интерес.

b)

Lãnh đạo cấp cao Việt Nam đã có các cuộc hội kiến không hiệu quả với Tổng Bí thư, Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình.

c)

Các cuộc hội kiến giữa lãnh đạo cấp cao Việt Nam và Tổng Bí thư, Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình không liên quan đến các vấn đề khu vực.

d)

Lãnh đạo cấp cao Việt Nam đã thảo luận về các vấn đề nội bộ của Trung Quốc trong các cuộc hội kiến.

14.

Lãnh đạo cấp cao hai nước nhất trí thúc đẩy hợp tác kinh tế thực chất, hiệu quả và toàn diện; ghi nhận tầm quan trọng của việc tiếp tục triển khai các thỏa thuận hợp tác đã ký.

a)

Высшие руководители двух стран договорились содействовать практическому, эффективному и всеобъемлющему экономическому сотрудничеству; признали важность продолжения реализации подписанных соглашений о сотрудничестве.

b)

Các nhà lãnh đạo cấp cao đã đồng ý tăng cường hợp tác kinh tế bền vững và hiệu quả; nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hiện các thỏa thuận đã ký kết.

c)

Lãnh đạo hai nước đã thống nhất về việc thúc đẩy hợp tác văn hóa và giáo dục; công nhận vai trò của việc phát triển quan hệ đối tác chiến lược.

d)

Các nhà lãnh đạo cấp cao đã quyết định giảm thiểu rào cản thương mại và tăng cường đầu tư; khẳng định tầm quan trọng của việc hợp tác quốc tế.

15.

Lãnh đạo Việt Nam và Tổng thống Dissanayaka đã thảo luận sâu rộng về quan hệ song phương, khu vực và quốc tế mà hai bên cùng quan tâm.

a)

Вьетнамские лидеры и президент Диссанаяка провели подробные обсуждения по двусторонним, региональным и международным отношениям, представляющим взаимный интерес.

b)

Lãnh đạo Việt Nam đã thảo luận về các vấn đề kinh tế với Tổng thống Dissanayaka.

c)

Tổng thống Dissanayaka đã đến thăm Việt Nam để ký kết các hiệp định thương mại.

d)

Hai bên đã đồng ý hợp tác trong lĩnh vực giáo dục và văn hóa.

16.

Chuyến thăm là sự kiện chính trị đối ngoại quan trọng nhất đối với quan hệ song phương Việt-Trung trong năm nay và càng có ý nghĩa đặc biệt hơn khi diễn ra trong Năm giao lưu nhân văn, kỷ niệm 75 năm thiết lập quan hệ ngoại giao hai nước

a)

Визит является важнейшим внешнеполитическим событием для двусторонних отношений Вьетнама и Китая в этом году и имеет еще большее особое значение, поскольку он проходит в Год гуманитарных обменов, приуроченный к 75-й годовщине установления дипломатических отношений между двумя странами.

b)

Визит не имеет никакого значения для двусторонних отношений.

c)

Визит был отменен из-за политических разногласий.

d)

Визит является обычным событием без особого значения.

17.

Lãnh đạo cấp cao hai nước đánh giá cao việc thiết lập quan hệ hợp tác chặt chẽ và nhất trí thúc đẩy hơn nữa quan hệ hợp tác giữa các địa phương của hai nước, đặc biệt là quan hệ kết nghĩa giữa các thành phố.

a)

По приглашению Президента Казахстана Касым-Жомарта Токаева Генеральный секретарь То Лам и его супруга вместе с высокопоставленной делегацией Вьетнама с пятого по седьмое мая посетили Казахстан с государственным визитом.

b)

Lãnh đạo cấp cao hai nước đã ký kết một thỏa thuận hợp tác mới.

c)

Hai nước đã tổ chức một hội nghị thượng đỉnh để thảo luận về các vấn đề toàn cầu.

d)

Các thành phố của hai nước đã tổ chức một lễ hội văn hóa chung.

18.

Nhận lời mời của Chủ tịch nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam Lương Cường, Tổng thống nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa dân chủ Sri Lanka Anura Kumara Dissanayaka đã thăm cấp Nhà nước tới Việt Nam từ ngày 4 đến 6/5/2025.

a)

По приглашению Президента Социалистической Республики Вьетнам Лыонг Кыонга Президент Демократической Социалистической Республики Шри-Ланка Анура Кумара Диссанаяка посетил Вьетнам с государственным визитом с четвертого по шестое мая две тысячи двадцать пятого года.

b)

Anura Kumara Dissanayaka visited Vietnam from May 4 to May 6, 2025, at the invitation of the President of Vietnam.

c)

The President of Sri Lanka visited Vietnam for a state visit in June 2025.

d)

Anura Kumara Dissanayaka's visit to Vietnam was a private visit.

19.

Trung Quốc nhấn mạnh kiên trì chính sách hữu nghị với Việt Nam, luôn coi Việt Nam là phương hướng ưu tiên trong chính sách ngoại giao láng giềng

a)

Китай подчеркивал сохранение политики дружбы с Вьетнамом, всегда считая Вьетнам приоритетным направлением своей добрососедской дипломатии.

b)

Китай стремится развивать экономические отношения с Вьетнамом, рассматривая его как важного партнера.

c)

Китай и Вьетнам имеют разногласия по вопросам безопасности и территориальных претензий.

d)

Китай поддерживает политику изоляции Вьетнама в международных делах.

20.

Nhân dịp Tổng Bí thư Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc, Chủ tịch nước Cộng hòa nhân dân Trung Hoa Tập Cận Bình thăm cấp Nhà nước tới Việt Nam lãnh đạo hai nước đã ra Tuyên bố chung về việc tiếp tục làm sâu sắc quan hệ Đối tác hợp tác chiến lược toàn diện giữa 2 nước.

a)

По случаю государственного визита во Вьетнам Генерального секретаря ЦК Коммунистической партии Китая, Председателя Китайской Народной Республики Си Цзиньпина лидеры двух стран выступили с Совместным заявлением о дальнейшем углублении всестороннего стратегического сотрудничества и партнерства между двумя странами.

b)

Тổng Bí thư Đảng Cộng sản Việt Nam đã thăm Trung Quốc để thảo luận về quan hệ hai nước.

c)

Chủ tịch nước Việt Nam đã ký kết hiệp định thương mại với Trung Quốc.

d)

Lãnh đạo hai nước đã tổ chức hội nghị thượng đỉnh về an ninh khu vực.