wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 12: Vấn đề phát triển ngành lâm thuỷ sản

Total questions: 39

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Một trong những ngư trường trọng điểm của nước ta là

a)

Quảng Ngãi - Bình Định

b)

Cà Mau - Kiên Giang

c)

Hải Phòng - Nam Định

d)

Thái Bình - Thanh Hóa

2.

Tỉnh nào sau đây có tỉ lệ diện tích rừng so với diện tích toàn tỉnh cao nhất?

a)

Hưng Yên

b)

Vĩnh Phúc

c)

Bình Dương

d)

Kon Tum

3.

Vùng nuôi trồng thủy sản lớn nhất nước ta là

a)

Đồng bằng sông Cửu Long

b)

Đồng bằng sông Hồng

c)

Duyên hải Nam Trung Bộ

d)

Bắc Trung Bộ

4.

Nhận định nào sau đây không đúng về điều kiện khai thác và nuôi trồng thủy sản hiện nay ở nước ta?

a)

Nhân dân ta có kinh nghiệm đánh bắt, nuôi trồng thủy sản

b)

Phương tiện tàu thuyền và ngư cụ ngày càng được cải thiện

c)

Các dịch vụ thủy sản ngày càng phát triển, đánh bắt xa bờ

d)

Chưa hình thành các cơ sở chế biến thủy sản vùng ven biển

5.

Ngư trường nào sau đây không được xác định là ngư trường trọng điểm?

a)

Cà Mau - Kiên Giang

b)

Thanh Hóa - Nghệ An

c)

Ninh Thuận - Bình Thuận

d)

Hải Phòng - Quảng Ninh

6.

Ở vùng Đồng bằng sông Hồng có ngư trường nào sau đây?

a)

Cà Mau - Kiên Giang

b)

Hoàng Sa - Trường Sa

c)

Hải Phòng - Quảng Ninh

d)

Ninh Thuận - Bình Thuận

7.

Chủ trương nào là chủ trương đẩy mạnh phát triển ngành thủy sản ở nước ta?

a)

Khuyến lâm

b)

Khuyến học

c)

Khuyến ngư

d)

Khuyến nông

8.

Yếu tố tự nhiên nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến sự phát triển và phân bố ngành đánh bắt thủy sản ở nước ta?

a)

Điều kiện khí hậu

b)

Chế độ thủy văn

c)

Địa hình đáy biển

d)

Nguồn lợi thủy sản

9.

Một trong những ngư trường trọng điểm của nước ta là

a)

Thái Bình - Thanh Hóa

b)

Hải Phòng - Nam Định

c)

Hoàng Sa - Trường Sa

d)

Quảng Ngãi - Phú Yên

10.

Yếu tố gây khó khăn cho sự phát triển ngành thủy sản ở nước ta trong những năm qua là

a)

Nhu cầu ngày càng tăng của thị trường tiêu thụ

b)

Hệ thống các cảng cá chưa đủ đáp ứng nhu cầu

c)

Sự phát triển của công nghiệp chế biến thủy sản

d)

Nhu cầu ngày càng tăng của thị trường quốc tế

11.

Yếu tố nào sau đây thúc đẩy sự phát triển của ngành thủy sản ở nước ta hiện nay?

a)

Chất lượng môi trường đánh bắt

b)

Khí hậu thuận lợi, vùng biển ấm

c)

Nhu cầu đa dạng của thị trường

d)

Hệ thống các cảng cá, cảng biển

12.

Ở nước ta hiện nay, vùng nào sau đây có diện tích nuôi tôm lớn nhất?

a)

Đồng bằng sông Cửu Long

b)

Bắc Trung Bộ

c)

Duyên hải Nam Trung Bộ

d)

Đồng bằng sông Hồng

13.

Nghề nuôi cá nước ngọt phát triển mạnh nhất ở vùng nào sau đây?

a)

Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long

b)

Đồng bằng sông Cửu Long và Đồng bằng sông Hồng

c)

Bắc Trung Bộ, Trung du và miền núi Bắc Bộ

d)

Đồng bằng sông Hồng và Bắc Trung Bộ

14.

Thuận lợi về kinh tế - xã hội đối với ngành thủy sản nước ta là

a)

Nhiều khu vực thuận lợi nuôi trồng thủy sản

b)

Nguồn lợi hải sản vùng biển khá phong phú

c)

Dân số đông, nhiều tàu thuyền công suất lớn

d)

Thị trường trong nước, ngoài nước mở rộng

15.

Điều kiện thuận lợi cho nuôi trồng thủy sản nước lợ ở miền Trung là

a)

Sông ngòi dày đặc

b)

Hệ thống đầm phá

c)

Nhiều ao, hồ rất lớn

d)

Kênh rạch chằng chịt

16.

Vùng nuôi tôm lớn nhất ở nước ta hiện nay là

a)

Bắc Trung Bộ

b)

Đồng bằng sông Hồng

c)

Đồng bằng sông Cửu Long

d)

Duyên hải Nam Trung Bộ

17.

Nghề nuôi cá tra và cá basa phát triển nhất ở tỉnh nào sau đây?

a)

Bến Tre

b)

Kiên Giang

c)

Long An

d)

An Giang

18.

Khó khăn về tự nhiên đối với ngành đánh bắt thủy hải sản ở nước ta là

a)

Ven biển có nhiều địa hình đa dạng

b)

Hệ thống cảng biển ít, vũng biển sâu

c)

Chế biến thủy sản có nhiều hạn chế

d)

Vùng biển nhiều thiên tai tự nhiên

19.

Khó khăn đối với ngành thuỷ sản ở một số vùng ven biển là

a)

Thị trường nội địa biến động

b)

Thiếu lao động chuyên môn

c)

Ven biển nhiều dạng địa hình

d)

Nguồn lợi thuỷ sản suy giảm

20.

Ngư trường trọng điểm nằm ngoài khơi xa của vùng biển nước ta là

a)

Cà Mau - Kiên Giang

b)

Quần đảo Hoàng Sa - Trường Sa

c)

Ninh Thuận - Bình Thuận - Bà Rịa - Vũng Tàu

d)

Hải Phòng - Quảng Ninh

21.

Điều kiện thuận lợi để nuôi trồng thủy sản nước ngọt ở nước ta là

a)

Dọc bờ biển có bãi triều, vũng vịnh

b)

Các ngư trường rộng và giàu hải sản

c)

Nhiều ao hồ, sông ngòi, các ô trũng

d)

Bờ biển dài và vùng biển rộng lớn

22.

Nhà nước chú trọng đánh bắt xa bờ không phải vì

a)

Ô nhiễm môi trường ngày càng trầm trọng

b)

Nguồn lợi thủy sản ngày càng cạn kiệt

c)

Có nhiều phương tiện đánh bắt hiện đại

d)

Nâng cao hiệu quả đời sống cho ngư dân

23.

Để tăng sản lượng thủy sản đánh bắt, vấn đề quan trọng nhất cần phải giải quyết là

a)

Mở rộng quy mô nuôi trồng thủy sản

b)

Đầu tư phương tiện đánh bắt hiện đại

c)

Tìm kiếm các ngư trường mới

d)

Trang bị kiến thức mới cho ngư dân

24.

Thuận lợi nào sau đây hầu như chỉ có ý nghĩa đối với việc khai thác thủy sản?

a)

Các cơ sở chế biến thủy sản ngày càng phát triển

b)

Các phương tiện tàu thuyền được trang bị tốt hơn

c)

Nhân dân ta có kinh nghiệm về sản xuất thủy sản

d)

Dịch vụ thủy sản phát triển rộng khắp ở các vùng

25.

Các xí nghiệp chế biến gỗ và lâm sản tập trung chủ yếu ở Tây Nguyên và Bắc Trung Bộ do

a)

Nguyên liệu phong phú

b)

Tiện đường giao thông

c)

Gần thị trường tiêu thụ

d)

Tận dụng nguồn lao động

26.

Ngành thủy sản nước ta hiện nay đang gặp khó khăn nào?

a)

Thiếu thị trường tiêu thụ

b)

Thiếu vốn đầu tư

c)

Ô nhiễm môi trường

d)

Thiếu lao động

27.

Vùng nào sau đây có sản lượng nuôi trồng thủy sản lớn nhất?

a)

Bắc Trung Bộ

b)

Đồng bằng sông Cửu Long

c)

Đồng bằng sông Hồng

d)

Duyên hải Nam Trung Bộ

28.

Chủ trương nào được nhà nước khuyến khích để phát triển ngành thủy sản?

a)

Khuyến học

b)

Khuyến nông

c)

Khuyến ngư

d)

Khuyến lâm

29.

Yếu tố nào sau đây không phải là điều kiện thuận lợi cho ngành thủy sản?

a)

Thiếu lao động

b)

Nguồn lợi thủy sản phong phú

c)

Thị trường tiêu thụ rộng lớn

d)

Cảng cá phát triển

30.

Ngành nào sau đây không thuộc lĩnh vực thủy sản?

a)

Trồng trọt

b)

Chế biến thủy sản

c)

Đánh bắt thủy sản

d)

Nuôi trồng thủy sản

31.

Vùng nào sau đây có điều kiện tự nhiên thuận lợi cho nuôi trồng thủy sản?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Đông Bắc Bộ

c)

Đồng bằng sông Cửu Long

d)

Tây Nguyên

32.

Ngành thủy sản nước ta chủ yếu phát triển ở vùng nào?

a)

Miền Bắc

b)

Tây Nguyên

c)

Miền Trung

d)

Miền Nam

33.

Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến sự phát triển của ngành thủy sản?

a)

Giá cả

b)

Địa hình

c)

Khí hậu

d)

Thị trường

34.

Ngành nào sau đây có vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế biển?

a)

Ngành thủy sản

b)

Ngành nông nghiệp

c)

Ngành dịch vụ

d)

Ngành công nghiệp

35.

Vấn đề nào sau đây không phải là thách thức đối với ngành thủy sản?

a)

Thị trường tiêu thụ

b)

Thiếu nguồn lao động

c)

Ô nhiễm môi trường

d)

Khí hậu biến đổi

36.

Ngành thủy sản nước ta có thể phát triển mạnh mẽ nhờ vào

a)

Nguồn lợi thủy sản phong phú

b)

Thiếu lao động

c)

Thị trường tiêu thụ hẹp

d)

Thiếu vốn đầu tư

37.

Vấn đề nào sau đây là quan trọng nhất trong phát triển ngành thủy sản?

a)

Bảo vệ môi trường

b)

Đầu tư công nghệ

c)

Đào tạo nguồn nhân lực

d)

Mở rộng thị trường

38.

Ngành thủy sản có vai trò gì trong nền kinh tế nước ta?

a)

Tất cả các đáp án trên

b)

Cung cấp thực phẩm

c)

Tạo việc làm

d)

Xuất khẩu

39.

Vấn đề nào sau đây là thách thức lớn nhất đối với ngành thủy sản?

a)

Thiếu nguồn lao động

b)

Ô nhiễm môi trường

c)

Giá cả

d)

Thị trường tiêu thụ