wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Từ Vựng HSk2 Bài 1-10

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào có nghĩa là 'cảm thấy'?

a)

生病

b)

旅游

c)

运动

d)

觉得

2.

Từ nào có nghĩa là 'đi du lịch'?

a)

觉得

b)

旅游

c)

休息

d)

运动

3.

Từ nào có nghĩa là 'thể thao'?

a)

跑步

b)

游泳

c)

足球

d)

运动

4.

Từ nào có nghĩa là 'đội, tổ, nhóm'?

a)

b)

c)

d)

运动

5.

Từ nào có nghĩa là 'mới'?

a)

b)

c)

d)

6.

Từ nào có nghĩa là 'mắt'?

a)

颜色

b)

c)

眼睛

d)

粉色

7.

Từ nào có nghĩa là 'màu sắc'?

a)

粉色

b)

c)

红色

d)

颜色

8.

Từ nào có nghĩa là 'sinh nhật vui vẻ'?

a)

生日快乐

b)

生日晚会

c)

礼物

d)

接电话

9.

Từ nào có nghĩa là 'điện thoại'?

a)

手机号码

b)

服务员

c)

接电话

d)

电话

10.

Từ nào có nghĩa là 'có giúp ích'?

a)

有空儿

b)

有帮助

c)

有问题

d)

有意思

11.

Từ nào có nghĩa là 'đi làm'?

a)

上夜班

b)

上课

c)

下班

d)

上班

12.

Từ nào có nghĩa là 'giá cả'?

a)

质量

b)

服务员

c)

贵便宜

d)

价格

13.

Từ nào có nghĩa là 'món ăn'?

a)

饭馆

b)

礼物

c)

d)

食物

14.

Từ nào có nghĩa là 'rửa bát'?

a)

洗碗

b)

洗澡

c)

洗衣服

d)

洗手

15.

Từ nào có nghĩa là 'đi bộ'?

a)

骑车

b)

走路

c)

游泳

d)

跑步

16.

Từ nào có nghĩa là 'thời gian'?

a)

时间

b)

时刻

c)

日期

d)

17.

Từ nào có nghĩa là 'giúp đỡ'?

a)

b)

c)

帮助

d)

事情

18.

Từ nào có nghĩa là 'không có gì, không sao'?

a)

没问题

b)

不行

c)

不好

d)

不太好

19.

Từ nào có nghĩa là 'nghỉ ngơi'?

a)

休息

b)

睡觉

c)

练习

d)

健康

20.

Từ nào có nghĩa là 'sạch sẽ'?

a)

b)

常常

c)

干净

d)

心情

21.

Từ nào có nghĩa là 'công ty'?

a)

医院

b)

公司

c)

咖啡

d)

公共

22.

Từ nào có nghĩa là 'đồng hồ'?

a)

手机

b)

表示

c)

手镯

d)

手表

23.

Từ nào có nghĩa là 'đánh bóng chuyền'?

a)

踢足球

b)

乒乓球

c)

打篮球

d)

打排球

24.

Từ nào có nghĩa là 'hát'?

a)

跳舞

b)

走路

c)

锻炼

d)

唱歌

25.

Từ nào có nghĩa là 'điều gì đó không quan trọng'?

a)

不关心

b)

不在乎

c)

不重要

d)

没意思