Worksheets単語テスト 第2課
Total questions: 52
Worksheet time: 26mins
Name
Class
Date
1.
HỌ VÀ TÊN
4 lines
2.
LỚP
4 lines
3.
CÂU 1. Cái này
1. この
2. これ
3. なに
4. あれ
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
4.
CÂU 2. 1. Cái đó
1. これ
2. この
3. それ
4. その
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
5.
CÂU 3 Cái kia
1. あれ
2. あの
3. これ
4. その
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
6.
CÂU 4 1. ~ này
1. あの
2. これ
3. それ
4. この
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
7.
CÂU 5 ~ đó
1. その
2. それ
3. これ
4. この
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
8.
CÂU 6. ~kia
1. その
2. あれ
3. これ
4. あの
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
9.
CÂU 7. sách
1. はん
2. ほん
3. ぼん
4. ひん
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
10.
CÂU 8. Từ điển
1. じょし
2. じそ
3. じしょ
4. じしょう
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
11.
CÂU 9. Tạp chí
1. さっし
2. ざつし
3. じゃっし
4. ざっし
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
12.
CÂU10. báo
1. しんぶん
2. しぶん
3. しんぷん
4. じんふん
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
13.
CÂU 11 Vở
1. ノート
2. ノット
3. ノト
4. ロート
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
14.
CÂU 12. Sổ tay
1. てちょう
2. てちょ
3. ていちょう
4. てちゅう
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
15.
CÂU 13 Danh thiếp
1. めし
2. めいし
3. ねいし
4. ぬいし
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
16.
CÂU 14. Thẻ
1. カド
2. ガード
3. カイド
4. カード
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
17.
CÂU 15 Bút chì
1. えんぴつ
2. えんびつ
3. えびつ
4. えんぴつ
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
18.
CÂU 16 1. Bút chì kim
1. シャプペンシル
2. シャープペンシル
3. シャプペンシール
4. シャープペンシール
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
19.
CÂU 17 Chìa khóa
1. けが
2. かき
3. かぎ
4. かいぎ
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
20.
CÂU 18. Đồng hồ
1. てけ
2. とけ
3. といけい
4. とけい
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
21.
CÂU 19. 1. Cái ô/dù
1. かいさ
2. かしゃ
3. かさ
4. かあさ
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
22.
CÂU 20. Cặp sách, túi
1. かばん
2. かぼん
3. かいぼん
4. かいばん
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
23.
CÂU 21. Ti vi
1. テレビ
2. テレ―ビ
3. テレピ
4. ティヴィ
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
24.
CÂU 22. đài
1. ライジオ
2. ラジオ
3. ライオ
4. ナジオ
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
25.
CÂU 23. Máy ảnh
1. メラカ
2. カメーラ
3. カメラ
4. カノラ
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
26.
CÂU 24. Máy tính
1. コンピューター
2. コンピュータ
3. コンピュター
4. コンピョーター
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
27.
CÂU 25. Ô tô
1. くるま
2. バイク
3. タクシ
4. くるも
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
28.
CÂU 1 つくえ
1. Ghế
2. bàn
3. sách
4. vở
a)
Tùy chọn 1
b)
Tùy chọn 2
c)
Tùy chọn 3
d)
Tùy chọn 4
29.
CÂU 2. いす
1. bàn
2. bút
3. ghế
4. sách
a)
Tùy chọn 1
b)
Tùy chọn 2
c)
Tùy chọn 3
d)
Tùy chọn 4
30.
CÂU 3. チョコレート
1. sôcola
2. vani
3. bánh
4. bút chì kim
a)
Tùy chọn 1
b)
Tùy chọn 2
c)
Tùy chọn 3
d)
Tùy chọn 4
31.
CÂU 4. コーヒー
a)
1. kem
b)
2. nước ngọt
c)
3. vở
d)
4. cà phê
32.
CÂU 5. えいご
a)
1. Tiếng Anh
b)
2. Tiếng pháp
c)
3. Tiếng trung
d)
4. Tiếng Nhật
33.
CÂU 6 . にほんご
a)
1. Nhật
b)
2. Từ điển
c)
3. Tiếng trung
d)
4. Tiếng Nhật
34.
CÂU 7. なに
a)
1. Cái này
b)
2. Cái gì
c)
3. Mấy giờ
d)
4. Bao nhiêu
35.
CÂU 8. そう
a)
1. Cái đó
b)
2. Chỗ đó
c)
3. Đúng vậy
d)
4. À ừ
36.
CÂU 9 ちがいます
a)
1. đúng
b)
2. học
c)
3. Thảo luận
d)
4. Không phải vậy
37.
CÂU 10. これから おせわになります
a)
1. Rất mong được sự giúp đỡ
b)
2. Rất cảm ơn
c)
3. Rất hân hạnh lần đầu được gặp anh chị
d)
4. Rất chân thành xin lỗi
38.
CÂU 11. あのう
a)
1. À Ừ
b)
2. Cái đó
c)
3. Cái kia
d)
4. kia
e)
Tùy chọn 5
39.
CÂU 12. ぎんこういん
a)
1. Nhân viên ngân hàng
b)
2. Nhân viên công ty
c)
3. Ngân hàng
d)
4. Công ty
40.
CÂU 13. いしゃ
a)
1. Từ điển
b)
2. Bác sĩ
c)
3. Bệnh viện
d)
4. Nhân viên
41.
CÂU 14. じっしゅうせい
a)
1. Du học sinh
b)
2. Học sinh
c)
3. Quản sinh
d)
4. Thực tập sinh
42.
CÂU 15. だいがく
a)
1. Đại học
b)
2. Học sinh
c)
3. Trung tâm
d)
4. Ngân hàng
43.
CÂU 16. きょうし
a)
3. Tiếng trung1. Thầy, cô
b)
2. Giáo viên
c)
3. Học sinh
d)
4. Bác sĩ
44.
CÂU 17. あのひと
a)
1. Người này
b)
2. này
c)
3. người kia
d)
4. vị đó
45.
CÂU 18. どなた
a)
1. Ai
b)
2. Cái gì
c)
3. Bạn
d)
4. Vị nào
46.
CÂU 19.くみあい
a)
1. Công ty
b)
2. Xí nghiệp
c)
3. Nghiệp đoàn
d)
4. Trung tâm
47.
CÂU 20. にっき
a)
1. Nhật ký
b)
2. Sổ tay
c)
3. Vở
d)
4. cây
e)
48.
CÂU 21. がくせい
a)
1. Học sinh
b)
2. Nhân viên
c)
3. Thực tập sinh
d)
4. Học
49.
CÂU 22. おかあさん
a)
1. Con trai mình
b)
2. Mẹ người khác
c)
3. Mẹ mình
d)
4. Bố mình
50.
CÂU 23. おとうさん
a)
1. Bố mình
b)
2. Em trai người khác
c)
3. Bố người khác
d)
4. Em trai
51.
CÂU 24. ペン
a)
1. Bút
b)
2. Vở
c)
3. Sách
d)
4. Bút chì
52.
CÂU 25. おいくつ
a)
1. Bao nhiêu tuổi
b)
2. Bao nhiêu cái
c)
3. giày
d)
4. ai ( hỏi lịch sự)
100 %
