wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

COMMUNICATING FOR SUCCESS

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Good communication skills reduce potential workplace

Kỹ năng giao tiếp tốt làm giảm nơi làm việc tiềm năng

a)

harmony/ hòa hợp

b)

compatibility/ sự tương thích

c)

conflict/ cuộc xung đột

d)

consistency/ Tính nhất quán

2.

In handling a client who is dissatisfied with a service, the ultimate goal is to ____

Khi xử lý khách hàng không hài lòng với dịch vụ, mục tiêu cuối cùng là ____

a)

convince the client that you are right and she is wrong/ thuyết phục khách hàng rằng bạn là đúng và cô ấy sai

b)

make the client happy and willing to return for future services/ làm cho khách hàng hài lòng và sẵn sàng quay lại sử dụng các dịch vụ trong tương lai

c)

get the client out of the salon as quickly as possible/ đưa khách hàng ra khỏi tiệm càng nhanh càng tốt

d)

fully satisfy the client, regardless of the cost/ hoàn toàn đáp ứng khách hàng, bất kể chi phí

3.

Effective human relations and communication skills build ______, accelerate professional growth, and promote a positive work environment.

Kỹ năng giao tiếp và quan hệ con người hiệu quả xây dựng ______, thúc đẩy sự phát triển nghề nghiệp và thúc đẩy một môi trường làm việc tích cực.

a)

strong values/ giá trị mạnh mẽ

b)

professional ethics/ đạo đức nghề nghiệp

c)

stimulating conversations/ cuộc trò chuyện kích thích

d)

lasting client relationships/ mối quan hệ khách hàng lâu dài

4.

The sixth step of the 10-Step Consultation Method is ___.

Bước thứ sáu của Phương pháp Tham vấn 10 Bước là ___.

a)

review the intake form/ xem lại mẫu đơn tuyển sinh

b)

determine and rate the client's preferences/ xác định và xếp hạng các sở thích của khách hàng

c)

show and tell/ hiển thị và kể

d)

discuss upkeep and maintenance/ thảo luận về bảo trì và bảo dưỡng

5.

A practical step for effectively communicating in the workplace is to ___

Một bước thiết thực để giao tiếp hiệu quả tại nơi làm việc là ___

a)

be inattentive/ không chú ý

b)

believe in yourself/ tin vào bản thân

c)

talk more and listen less/ nói nhiều hơn và lắng nghe ít hơn

d)

react instead of responding/ phản ứng thay vì phản hồi

6.

The ability to understand people is ___ to operating effectively in many industries.

Khả năng hiểu con người là ___ để hoạt động hiệu quả trong nhiều ngành.

a)

the key/ chìa khóa

b)

irrelevant/ không liên quan

c)

incidenta/ sự cố

d)

unimportant/ không quan trọng

7.

To earn a client's ___ and loyalty, be consistent by always having a positive attitude.

Để có được __và lòng trung thành của khách hàng, hãy kiên định bằng cách luôn có thái độ tích cực.

a)

money/ tiền bạc

b)

affection/ tình cảm

c)

trust/ lòng tin

d)

respect/ sự tôn trọng

8.

If a client requests a specific cut or color that she has seen on a celebrity that cannot be achieved, you should

Nếu khách hàng yêu cầu một kiểu cắt hoặc màu sắc cụ thể mà họ đã thấy trên người nổi tiếng mà không thể đạt được, bạn nên

a)

create your own design ignoring what the client has specified that she would like/ tạo thiết kế của riêng bạn bỏ qua những gì khách hàng đã chỉ định mà họ muốn

b)

refuse the service and tell the client this cut or color would not work for her/ từ chối dịch vụ và nói với khách hàng rằng kiểu cắt hoặc màu sắc này sẽ không phù hợp với cô ấy

c)

perform the service since this is what the client has requested/ thực hiện dịch vụ vì đây là những gì khách hàng đã yêu cầu

d)

create a plan, offer alternative looks, and set future goals/ tạo một kế hoạch, đưa ra các giao diện thay thế và đặt các mục tiêu trong tương lai

9.

You may want to schedule clients who are ___ late for the last appointment of the day or ask them to arrive earlier than their actual appointment time.

Bạn có thể muốn hẹn những khách hàng đến trễ ___ cuộc hẹn cuối cùng trong ngày hoặc yêu cầu họ đến sớm hơn giờ hẹn thực tế của họ.

a)

habitually/ theo thói quen

b)

habitually/ không bao giờ

c)

rarely/ ít khi

d)

occasionally/ thỉnh thoảng

10.

When you meet an older client for the first time, you should

Khi gặp một khách hàng lớn tuổi lần đầu tiên, bạn nên

a)

address the client by the honorific/ xưng hô với khách hàng bằng kính ngữ

b)

address the client solemnly/ xưng hô với khách hàng một cách trang trọng

c)

address the client by their first name/ xưng hô với khách hàng bằng tên của họ

d)

ask how the client wishes to be addressed/ hỏi cách khách hàng muốn được giải quyết

11.

When interacting and communicating with coworkers, make every effort to remain ____ and resist being pulled into spats and cliques.

Khi tương tác và giao tiếp với đồng nghiệp, hãy cố gắng hết sức để duy trì ____ và không bị lôi kéo vào cuộc tranh giành và bè phái.

a)

assertive/ quả quyết

b)

aggressive/ xâm lược

c)

objective/ mục tiêu

d)

aloof/ đứng cách xa

12.

As a cosmetologist, do not attempt to fulfill the role of ___, career guide, parental sounding board, or motivational coach for any of your clients.

Là một chuyên gia thẩm mỹ, đừng cố gắng hoàn thành vai trò của ___, hướng dẫn nghề nghiệp, hội đồng quản trị của phụ huynh hoặc huấn luyện viên động lực cho bất kỳ khách hàng nào của bạn.

a)

haircolor expert/ chuyên gia màu tóc

b)

counselor/ cố vấn

c)

professional acquaintance/ người quen nghề nghiệp

d)

polite listener/ người nghe lịch sự

13.

If a client is revealing increasingly personal details, one recommended strategy is that you ___ or find a reason to excuse yourself, and when you return, change the subject or suggest a mini relaxation service.

Nếu có một khách hàng ngày càng tiết lộ nhiều chi tiết cá nhân, một chiến lược được đề xuất là bạn ___ hoặc tìm lý do để bào chữa cho bản thân, và khi bạn quay lại, hãy đổi chủ đề hoặc đề xuất một dịch vụ thư giãn nhỏ.

a)

change the subject/ thay đổi chủ đề

b)

reveal a personal detail/ tiết lộ một chi tiết cá nhân

c)

discontinue the service/ ngừng dịch vụ

d)

turn on a loud machine/ ngừng dịch vụ

14.

As you interact and communicate with coworkers, you should be honest and ___

Khi bạn tương tác và giao tiếp với đồng nghiệp, bạn nên trung thực và ___

a)

oblivious/ quên

b)

sensitive/ nhạy cảm

c)

frightened/ sợ hãi

d)

averse/ ác cảm

15.

When communicating with your salon manager about an issue or problem, it is recommended that you ______ beforehand.

Khi trao đổi với người quản lý thẩm mỹ viện của bạn về một đề tài nào hoặc vấn đề, bạn nên ______ trước.

a)

 cover up your mistakes/ che đậy những sai lầm của bạn

b)

think of possible excuses/ nghĩ về những lời bào chữa có thể có

c)

think of possible solutions/ nghĩ về các giải pháp khả thi

d)

think of who you can blame/ nghĩ xem bạn có thể đổ lỗi cho ai

16.

The act of successfully sharing information between two people (or groups of people) so that the information is understood is called ___.

Hành động chia sẻ thông tin thành công giữa hai người (hoặc nhóm người) để thông tin được hiểu được gọi là ___.

a)

direct communication/ giao tiếp trực tiếp

b)

effective communication/ Giao tiếp hiệu quả

c)

strong communication/ giao tiếp mạnh mẽ

d)

overt communication/ giao tiếp công khai

17.

The document also known as a client questionnaire, consultation card, or health history form is the client

Tài liệu cũng còn được gọi là bảng câu hỏi khách hàng, phiếu tư vấn, hoặc mẫu lịch sử sức khỏe là khách hàng

a)

intake form/ hình thức nạp

b)

welcome form/ biểu mẫu chào mừng

c)

greeting form/ hình thức chào hỏi

d)

entrance form/ hình thức đầu vào

18.

The ____ is the communication with a client that determines the client's needs and how to achieve the desired results.

____ là cách giao tiếp với khách hàng xác định nhu cầu của khách hàng và cách đạt được kết quả mong muốn.

a)

client conversation/ cuộc trò chuyện với khách hàng

b)

client communion/ hiệp thông khách hàng

c)

client consultation/ tư vấn khách hàng

d)

client conference/ hội nghị khách hàng

19.

When should the client consultation be performed?

Khi nào nên thực hiện tham vấn thân chủ?

a)

Before starting the actual service/ Trước khi bắt đầu dịch vụ thực tế

b)

During the service/ Trong quá trình phục vụ

c)

After the service/ Sau khi dịch vụ

d)

When booking the appointment/ Khi đặt lịch hẹn

20.

It is recommended that you allow how much time in your schedule to do the client consultation?

Bạn nên dành bao nhiêu thời gian trong lịch trình để thực hiện tư vấn khách hàng?

a)

3-5 minutes/ 3-5 phút

b)

5-15 minutes/ 5-15 phút

c)

1-3 minutes/ 1-3 phút

d)

15-20 minutes/ 15-20 phút

21.

The third step of the 10-Step Consultation Method is to

Bước thứ ba của Phương pháp Tham vấn 10 Bước là

a)

perform a needs assessment/ thực hiện đánh giá nhu cầu

b)

analyze the client's hair/ phân tích tóc của khách hàng

c)

determine and rate the client's preferences/ xác định và xếp hạng các sở thích của khách hàng

d)

review the client's lifestyle/ xem xét lối sống của khách hàng

22.

Your reactions to situations beyond your control and your ability to _____ in the face of challenges are critical to being successful in a people profession.

Phản ứng của bạn đối với các tình huống nằm ngoài khả năng kiểm soát của bạn và khả năng ___ của bạn khi đối mặt với thách thức là yếu tố then chốt để thành công trong một nghề nhân sự.

a)

stand up/ đứng lên

b)

communicate effectively/ giao tiếp hiệu quả

c)

control fear/ kiểm soát nỗi sợ hãi

d)

remain assertive/ vẫn quyết đoán

23.

If you are involved with a scheduling mix-up, always remember to ___

Nếu bạn liên quan đến việc sắp xếp lịch trình, hãy luôn nhớ ___

a)

be polite while arguing that you are correct/ lịch sự trong khi tranh luận rằng bạn đúng

b)

be polite and never argue about who is correct/ lịch sự và không bao giờ tranh cãi về việc ai đúng

c)

be assertive and argue that you are correct/ hãy quyết đoán và tranh luận rằng bạn đúng

d)

be aggressive, but refrain from arguing/ hãy hung hăng, nhưng không tranh cãi

24.

One important golden rule of communication for building a successful beauty industry career is to _____

Một nguyên tắc vàng quan trọng trong giao tiếp để xây dựng sự nghiệp thành công trong ngành làm đẹp là ___

a)

be aware of your body language/ nhận thức được ngôn ngữ cơ thể của bạn

b)

speak softly/ nói chuyện nhẹ nhàng

c)

use casual grammar and slang/ sử dụng ngữ pháp thông thường và tiếng lóng

d)

be casual and comfortable/ bình thường và thoải mái

25.

The ninth step of the 10-Step Consultation Method is to

Bước thứ chín của Phương pháp Tham vấn 10 Bước là

a)

review the consultation/ xem lại cuộc tư vấn

b)

discuss upkeep and maintenance/ thảo luận về bảo trì và bảo dưỡng

c)

make color recommendations/ đưa ra các đề xuất về màu sắc

d)

review the client's lifestyle/ xem xét lối sống của khách hàng