wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1과-복습

Total questions: 22

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Việt Nam

(a)  

2.


Nhật Bản

(a)  

3.

Mỹ

(a)  

4.


Trung Quốc

(a)  

5.

Pháp

(a)  

6.


học sinh

(a)  

7.

nhân viên văn phòng

(a)  

8.

giáo viên

(a)  

9.


bác sĩ

(a)  

10.

nội trợ

(a)  

11.

quốc gia, đất nước

(a)  

12.


quốc tịch

(a)  

13.

địa chỉ

(a)  

14.

nghề nghiệp

(a)  

15.


tiếng Hàn

(a)  

16.

tiếng anh

(a)  

17.


tên

(a)  

18.

trường đại học

(a)  

19.

tài xế lái xe

(a)  

20.

y tá

(a)  

21.

bác sĩ

(a)  

22.

nhân viên

(a)