wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz #3

Total questions: 5

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

Chọn từ có nghĩa khác với các từ còn lại

a)

사전

b)

지도

c)

지우개

d)

강당

2.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
" 시장....... 사과가 많습니까? "

a)

b)

c)

에서

d)

3.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
" ..........을 들어요 "

a)

신문

b)

노래

c)

영화

d)

음악

4.

" 팔만 육천 삼 원 "
Là bao nhiêu tiền?

a)

80,603 won

b)

86,300 won

c)

80,630 won

d)

86,003 원

5.

" 일본어를 배우고 싶어요 "
Câu này nghĩa là gì?

a)

Tôi muốn học tiếng Nhật.

b)

Tôi thích học tiếng Nhật.

c)

Tôi sẽ học tiếng Nhật.

d)

Tôi không học tiếng Nhật.