wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Đàm phán 101-165

Total questions: 65

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm nào dưới đây mô tả đúng một cuộc đàm phán?

a)

Thỏa thuận chỉ đạt được khi một bên hoàn toàn thắng và bên kia thua

b)

Các bên luôn có lợi ích đối kháng và không thể điều chỉnh

c)

Các bên điều chỉnh lợi ích để đạt được thỏa thuận chung

d)

Đàm phán chỉ diễn ra trong một khung thời gian ngắn

2.

CĐặc điểm nào dưới đây thể hiện đúng sự kết hợp trong đàm phán?

a)

Đàm phán chỉ có thể là một cuộc chiến giữa các bên

b)

Đàm phán là sự kết hợp giữa hợp tác và xung đột

c)

Đàm phán chỉ có thể là hợp tác hoàn toàn

d)

Xung đột không bao giờ xảy ra trong đàm phán

3.

Trong quá trình đàm phán, các bên cần phải điều chỉnh lợi ích của mình dựa trên cái gì?

a)

Mục tiêu chiến lược của tổ chức

b)

Cơ sở pháp luật và thông lệ

c)

Quan hệ cá nhân giữa các bên

d)

Lợi ích lâu dài của mỗi bên

4.

Đặc điểm nổi bật của đàm phán kiểu "mềm" là gì?

a)

Nhấn mạnh vào chiến thắng tuyệt đối

b)

Ưu tiên duy trì mối quan hệ, dễ nhượng bộ

c)

Dựa trên nguyên tắc lợi ích đôi bên

d)

Thường sử dụng chiến thuật gây áp lực

5.

Trong đàm phán kiểu "cứng", mục tiêu chính của bên tham gia là gì?

a)

Tìm điểm chung giữa các bên

b)

Bảo vệ quan hệ lâu dài

c)

Giành chiến thắng bằng mọi giá

d)

Duy trì trạng thái trung lập

6.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG thuộc đàm phán kiểu "cứng"?

a)

Yêu cầu cao và ít nhượng bộ

b)

Gây áp lực lên đối phương

c)

Tập trung vào lợi ích chung

d)

Tạo ra môi trường đối đầu

7.

Lợi ích lớn nhất của đàm phán nguyên tắc là gì?

a)

Giành phần thắng về mình

b)

Cắt đứt quan hệ để bảo vệ lợi ích

c)

Đạt được thỏa thuận bền vững và công bằng

d)

Dễ dàng thao túng đối phương

8.

Đàm phán nguyên tắc có thể giải quyết mâu thuẫn hiệu quả vì:

a)

Nhấn mạnh lập trường cứng rắn

b)

Tập trung vào chiến thắng

c)

Đề cao cảm xúc cá nhân

d)

Tách con người ra khỏi vấn đề

9.

Một nhược điểm thường thấy trong đàm phán kiểu mềm là:

a)

Không đưa ra nhượng bộ

b)

Tạo ra bầu không khí đối đầu

c)

Dễ bị tổn hại lợi ích do nhượng bộ quá mức

d)

Tập trung quá nhiều vào tiêu chí khách quan

10.

Đàm phán nguyên tắc khác đàm phán mềm ở điểm nào?

a)

Dễ nhượng bộ để giữ hòa khí

b)

Không quan tâm đến lợi ích thực chất

c)

Tìm giải pháp đôi bên cùng có lợi dựa trên tiêu chí khách quan

d)

Tập trung vào cảm xúc và mối quan hệ

11.

Bước đầu tiên trong quy trình đàm phán kinh doanh thường là:

a)

Giao kết hợp đồng chính thức

b)

Chuẩn bị và thu thập thông tin

c)

Phản hồi đối phương

d)

Đưa ra yêu sách cụ thể

12.

Khi bắt đầu giai đoạn thương lượng, người đàm phán nên:

a)

Tạo ra bất ngờ bằng các đề nghị bất hợp lý

b)

Bắt đầu bằng những yêu cầu cao nhất

c)

Khẳng định sự hợp tác và đưa ra đề xuất hợp lý đầu tiên

d)

Giữ im lặng để đối phương chủ động

13.

Trong quy trình đàm phán, thỏa thuận được đưa ra sau:

a)

Giai đoạn kết thúc

b)

Giai đoạn trao đổi thông tin

c)

Giai đoạn thương lượng

d)

Giai đoạn chuẩn bị

14.

Mục tiêu của giai đoạn kết thúc đàm phán là:

a)

Đạt được sự đồng thuận cuối cùng và xác lập cam kết

b)

Đưa ra lập trường mới

c)

Tìm điểm bất đồng để tiếp tục tranh luận

d)

Chuẩn bị thông tin thị trường

15.

Nếu sau thỏa thuận, các bên không thực hiện đúng cam kết thì điều gì cần được kích hoạt?

a)

Phạt vi phạm hành chính

b)

Cơ chế giải quyết tranh chấp hoặc tái đàm phán

c)

Hủy bỏ toàn bộ hợp đồng

d)

Kết thúc quan hệ đối tác

16.

Giai đoạn nào giúp kiểm soát rủi ro và nâng cao hiệu quả đàm phán?

a)

Kết thúc

b)

Chuẩn bị kỹ lưỡng ban đầu

c)

Tranh luận lập trường

d)

Áp dụng áp lực từ bên thứ ba

17.

Thứ tự chính xác của các bước trong một quy trình đàm phán kinh doanh hoàn chỉnh là:

a)

Thương lượng – Trao đổi thông tin – Kết thúc – Chuẩn bị

b)

Chuẩn bị – Thương lượng – Kết thúc – Theo dõi thực hiện

c)

Chuẩn bị – Trao đổi thông tin – Thương lượng – Kết thúc – Theo dõi thực hiện

d)

Đưa yêu sách – Đàm phán – Hủy hợp đồng – Ký kết

18.

Khi khách hàng nói “Giá quá cao”, cách xử lý hiệu quả nhất là:

a)

Giảm giá ngay lập tức

b)

Phản biện lại rằng sản phẩm xứng đáng với giá đó

c)

Hỏi lại để tìm hiểu rõ quan ngại về giá và gợi ý giá trị sản phẩm

d)

Bỏ qua và tiếp tục trình bày sản phẩm khác

19.

Câu nào sau đây KHÔNG phù hợp khi xử lý từ chối?

a)

“Tôi hiểu quan ngại của anh/chị”

b)

“Tôi rất tiếc vì sản phẩm chúng tôi không phù hợp”

c)

“Nếu anh/chị mua ngay hôm nay, tôi có thể giảm thêm 10%”

d)

“Suy nghĩ đó của anh/chị không hợp lý”

20.

Khi khách hàng từ chối với lý do “Tôi đang sử dụng sản phẩm khác”, người bán nên:

a)

Chỉ trích sản phẩm hiện tại của khách

b)

Tìm hiểu lý do khách hài lòng và nêu bật điểm khác biệt sản phẩm mình

c)

Ép khách thử dùng sản phẩm ngay

d)

Đưa thêm quà tặng để đổi ý

21.

BATNA là gì trong đàm phán?

a)

Một kỹ thuật gây áp lực để chốt đơn

b)

Kế hoạch dự phòng tệ nhất có thể xảy ra

c)

Giải pháp thay thế tốt nhất nếu đàm phán không thành công

d)

Lập luận mạnh nhất để thắng đàm phán

22.

Nếu bạn có một BATNA mạnh, bạn nên:

a)

Càng nhượng bộ nhiều để đạt được thỏa thuận

b)

Giữ bí mật tuyệt đối, không bao giờ đề cập

c)

Sử dụng để tăng sức mạnh thương lượng của mình

d)

Từ bỏ đàm phán để theo BATNA

23.

Điều gì xảy ra nếu bạn bước vào đàm phán mà KHÔNG biết BATNA của mình?

a)

Bạn sẽ có nhiều cơ hội để linh hoạt hơn

b)

Bạn dễ bị rơi vào thế bị động và nhận thỏa thuận bất lợi

c)

Bạn có thể đàm phán nhanh hơn

d)

Không ảnh hưởng nhiều đến kết quả

24.

Giao tiếp trong kinh doanh là gì?

a)

Hoạt động trao đổi thông tin giữa các cá nhân trong môi trường kinh doanh

b)

Việc sử dụng ngôn ngữ để bán hàng

c)

Chỉ đơn thuần là nói chuyện giữa các đối tác

d)

Không quan trọng trong kinh doanh

25.

Một trong những đặc điểm quan trọng của giao tiếp trong kinh doanh là gì?

a)

Mang tính chiến lược và có mục đích rõ ràng

b)

Không cần tuân theo quy tắc nào

c)

Chỉ sử dụng lời nói mà không cần đến cử chỉ, ánh mắt

d)

Luôn phải thực hiện bằng văn bản

26.

Giao tiếp hiệu quả trong kinh doanh giúp đạt được điều gì?

a)

Xây dựng mối quan hệ tốt với đối tác

b)

Tạo ra hiểu lầm giữa các bên

c)

Làm giảm khả năng hợp tác

d)

Không ảnh hưởng đến công việc

27.

Yếu tố nào quan trọng nhất trong giao tiếp phi ngôn ngữ?

a)

Giọng nói

b)

Tốc độ nói

c)

Cử chỉ, ánh mắt

d)

Nội dung cuộc đối thoại

28.

Trong giao tiếp, việc lắng nghe chủ động giúp gì?

a)

Hiểu rõ quan điểm của đối tác

b)

Giúp nhanh chóng đưa ra kết luận mà không cần suy nghĩ

c)

Chỉ cần tập trung vào những gì mình muốn nói

d)

Không ảnh hưởng nhiều đến kết quả cuộc đàm phán

29.

Yếu tố nào dưới đây không phải là một kỹ năng giao tiếp tốt?

a)

Lắng nghe tích cực

b)

Giữ ánh mắt phù hợp

c)

Nói chuyện mạch lạc

d)

Ngắt lời liên tục

30.

Để thể hiện sự tôn trọng đối tác khi giao tiếp, bạn nên làm gì?

a)

Nhìn vào điện thoại khi người khác đang nói

b)

Lắng nghe cẩn thận và phản hồi phù hợp

c)

Ngắt lời người khác thường xuyên

d)

Không quan tâm đến cảm xúc đối tác

31.

Trong giao tiếp, việc sử dụng giọng nói và tốc độ nói có tác dụng gì?

a)

Tạo sự thuyết phục và lôi cuốn đối phương

b)

Không có tác động đáng kể

c)

Khiến người nghe mất tập trung

d)

Làm giảm sự tin cậy của đối tác

32.

Khi đàm phán với đối tác, điều gì quan trọng nhất?

a)

Áp đặt ý kiến cá nhân

b)

Lắng nghe, thấu hiểu và thuyết phục

c)

Tranh cãi để giành phần thắng

d)

Luôn giữ vững lập trường mà không nhượng bộ

33.

Trong môi trường kinh doanh, yếu tố nào dưới đây là quan trọng nhất khi giao tiếp?

a)

Khả năng truyền đạt thông tin rõ ràng

b)

Chỉ tập trung vào lợi ích cá nhân

c)

Không quan tâm đến phản hồi của người khác

d)

Chỉ sử dụng văn bản trong giao tiếp

34.

Một lời nói có sức thuyết phục phải đảm bảo điều gì?

a)

Sử dụng ngôn từ rõ ràng, hợp lý

b)

Dùng lời lẽ khó hiểu để gây ấn tượng

c)

Nói dài dòng để chứng minh quan điểm

d)

Lặp lại nhiều lần một thông tin để nhấn mạnh

35.

Trong giao tiếp, việc sử dụng ngôn ngữ cơ thể đúng cách có tác dụng gì?

a)

Tạo ấn tượng tốt và giúp truyền đạt thông tin hiệu quả

b)

Làm giảm sự tập trung của đối phương

c)

Khiến cuộc đối thoại trở nên kém chuyên nghiệp

36.

Khi một người liên tục né tránh ánh mắt trong giao tiếp, điều đó có thể biểu hiện điều gì?

a)

Sự tự tin

b)

Sự thiếu trung thực hoặc lo lắng

c)

Sự lắng nghe tích cực

d)

Sự hứng thú với cuộc trò chuyện

37.

Khi bắt đầu một cuộc đàm phán, điều quan trọng nhất là gì?

a)

Đưa ra yêu cầu ngay lập tức

b)

Tạo không khí thân thiện và thiết lập mối quan hệ

c)

Giữ bí mật toàn bộ thông tin

d)

Cố gắng kết thúc nhanh để tiết kiệm thời gian

38.

Khi gặp một đối tác kinh doanh lần đầu, điều gì quan trọng nhất?

a)

Giới thiệu bản thân một cách tự tin

b)

Tránh giao tiếp bằng mắt

c)

Giữ khoảng cách và không nói chuyện nhiều

d)

Chỉ nói về lợi ích của bản thân

39.

Một chiến lược giao tiếp tốt là gì?

a)

Chỉ tập trung vào bản thân

b)

Kết hợp giữa lắng nghe và đặt câu hỏi phù hợp

c)

Không quan tâm đến cảm xúc của người đối diện

d)

Dùng từ ngữ phức tạp để gây ấn tượng

40.

Khi gửi email trong công việc, điều gì cần lưu ý nhất?

a)

Viết ngắn gọn, rõ ràng, chuyên nghiệp

b)

Viết dài dòng để thể hiện sự hiểu biết

c)

Không cần kiểm tra lại nội dung trước khi gửi

d)

Sử dụng từ ngữ không trang trọng

41.

Khi tham gia một cuộc họp, bạn nên làm gì để thể hiện sự chuyên nghiệp?

a)

Lắng nghe chủ động và ghi chép khi cần thiết

b)

Ngắt lời diễn giả nếu có ý kiến khác

c)

Sử dụng điện thoại trong suốt cuộc

d)

Chỉ phát biểu khi được yêu cầu

42.

Điều gì giúp nâng cao hiệu quả của một bài thuyết trình?

a)

Giọng điệu tự tin, nội dung rõ ràng, hình ảnh trực quan

b)

Đọc nguyên văn từ tài liệu mà không nhìn khán giả

c)

Không cần luyện tập trước khi trình bày

d)

Nói nhanh để kết thúc sớm

43.

Đặc điểm nào không thuộc về giao tiếp kinh doanh?

a)

Có tính chiến lược

b)

Chỉ là giao tiếp cá nhân không có mục tiêu

c)

Có ảnh hưởng đến quan hệ hợp tác

d)

Cần kỹ năng thuyết phục

44.

Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Ánh mắt, cử chỉ, tư thế

b)

Giọng nói, tốc độ nói

c)

Cách diễn đạt, từ ngữ sử dụng

d)

Nội dung cuộc đối thoại

45.

Trong đàm phán kinh doanh, việc lắng nghe chủ động giúp gì?

a)

Hiểu rõ quan điểm của đối tác

b)

Giúp nhanh chóng đưa ra kết luận mà không cần suy nghĩ

c)

Chỉ cần tập trung vào những gì mình muốn nói

d)

Không ảnh hưởng nhiều đến kết quả cuộc đàm phán

46.

Một yếu tố quan trọng trong giao tiếp kinh doanh là gì?

a)

Sự rõ ràng và mạch lạc

b)

Chỉ nói ngắn gọn, không giải thích

c)

Không quan tâm đến phản hồi của đối phương

d)

Tránh sử dụng ngôn ngữ cơ thể

47.

Khi giao tiếp trong kinh doanh, điều gì giúp tạo ấn tượng ban đầu tốt?

a)

Giao tiếp bằng mắt và thái độ tự tin

b)

Tránh tiếp xúc với đối phương

c)

Nói nhanh để tiết kiệm thời gian

d)

Không cần quan tâm đến cách ăn mặc

48.

Đàm phán thành công phụ thuộc nhiều vào yếu tố nào?

a)

Chuẩn bị kỹ lưỡng và linh hoạt

b)

Không cần hiểu rõ đối tác

c)

Chỉ tập trung vào lợi ích cá nhân

d)

Luôn áp đặt ý kiến của mình

49.

Khi thuyết trình, điều gì giúp bạn thu hút sự chú ý của khán giả?

a)

Sử dụng ngôn ngữ cơ thể và giọng nói linh hoạt

b)

Đọc nguyên văn từ tài liệu

c)

Nói nhỏ và không thay đổi giọng điệu

d)

Tránh giao tiếp bằng mắt với khán giả

50.

Đâu là một nguyên tắc quan trọng trong đàm phán?

a)

Luôn lắng nghe và tìm kiếm giải pháp đôi bên cùng có lợi

b)

Chỉ nhắm đến mục tiêu cá nhân

c)

Không quan tâm đến cảm xúc đối phương

d)

Ép buộc đối tác chấp nhận yêu cầu

51.

Một kỹ năng quan trọng để giao tiếp hiệu quả là gì?

a)

Lắng nghe tích cực

b)

Nói càng nhiều càng tốt

c)

Luôn cắt ngang đối phương

d)

Sử dụng từ ngữ phức tạp để gây ấn tượng

52.

Khi gặp tình huống xung đột trong đàm phán, bạn nên làm gì?

a)

Bình tĩnh, phân tích vấn đề và tìm hướng giải quyết

b)

Nổi nóng và áp đặt quan điểm của mình

c)

Kết thúc cuộc đàm phán ngay lập tức

d)

Phớt lờ ý kiến của đối tác

53.

Trong giao tiếp kinh doanh, thái độ nào quan trọng nhất?

a)

Lịch sự, tôn trọng và cởi mở

b)

Kiêu ngạo và phớt lờ đối phương

c)

Tỏ ra vượt trội hơn đối tác

d)

Không quan tâm đến cảm xúc của người khác

54.

Khi tham gia một cuộc họp, bạn nên làm gì để thể hiện sự chuyên nghiệp?

a)

Lắng nghe chủ động và ghi chép khi cần thiết

b)

Ngắt lời diễn giả nếu có ý kiến khác

c)

Sử dụng điện thoại trong suốt cuộc họp

d)

Chỉ phát biểu khi được yêu cầu

55.

Khi giao tiếp với đối tác quốc tế, điều gì quan trọng nhất?

a)

Hiểu biết về văn hóa và phong tục của đối tác

b)

Chỉ sử dụng ngôn ngữ mẹ đẻ

c)

Không cần tìm hiểu trước về đối tác

d)

Áp đặt quan điểm cá nhân

56.

Trong đàm phán, điều gì giúp đạt được thỏa thuận có lợi?

a)

Tìm kiếm điểm chung giữa hai bên

b)

Giữ lập trường cứng nhắc

c)

Chỉ tập trung vào lợi ích cá nhân

d)

Tránh thỏa hiệp bất kỳ điều gì

57.

Khi khách hàng phàn nàn về dịch vụ, bạn nên làm gì?

a)

Lắng nghe, xin lỗi và tìm giải pháp

b)

Phớt lờ và bỏ qua

c)

Biện minh và phản bác ngay lập tức

d)

Ngắt lời khách hàng

58.

Điều gì giúp nâng cao khả năng giao tiếp trong kinh doanh?

a)

Rèn luyện kỹ năng lắng nghe và phản hồi

b)

Không quan tâm đến đối tác

c)

Chỉ nói mà không lắng nghe

d)

Hạn chế tiếp xúc với người khác

59.

Khi thương lượng với khách hàng, bạn nên làm gì?

a)

Lắng nghe nhu cầu của khách hàng

b)

Chỉ tập trung vào lợi ích công ty

c)

Không quan tâm đến phản hồi của khách hàng

d)

Tăng giá sản phẩm mà không cần lý do

60.

Một yếu tố quan trọng khi gửi email công việc là gì?

a)

Viết rõ ràng, súc tích và chuyên nghiệp

b)

Dùng ngôn ngữ không trang trọng

c)

. Viết dài dòng, không có trọng tâm

d)

Không cần kiểm tra lại trước khi gửi

61.

Khi đàm phán với đối tác khó tính, bạn nên làm gì?

a)

Giữ bình tĩnh và tập trung vào mục tiêu

b)

Tỏ thái độ bực bội

c)

Rời khỏi cuộc đàm phán ngay lập tức

d)

Tranh cãi với đối tác

62.

Điều quan trọng khi giới thiệu sản phẩm cho khách hàng là gì?

a)

Nhấn mạnh lợi ích sản phẩm mang lại

b)

Chỉ nói về giá mà không đề cập đến chất lượng

c)

Tránh cung cấp thông tin chi tiết

d)

Không quan tâm đến nhu cầu khách hàng

63.

Khi nói chuyện với đồng nghiệp, yếu tố nào quan trọng nhất?

a)

Sự tôn trọng và hợp tác

b)

Chỉ nói về bản thân

c)

Không cần lắng nghe ý kiến người khác

d)

Luôn tranh luận để giành phần thắng

64.

Khi thuyết phục khách hàng, yếu tố nào giúp tạo lòng tin?

a)

Cung cấp thông tin chính xác và minh bạch

b)

Nói quá về sản phẩm để gây ấn tượng

c)

Giữ khoảng cách, không quan tâm đến khách hàng

d)

Sử dụng lời lẽ mơ hồ

65.

Tại sao việc nắm bắt ngôn ngữ cơ thể trong giao tiếp là quan trọng?

a)

Giúp hiểu được ý định thật sự của đối phương

b)

Không có ảnh hưởng nhiều trong giao tiếp

c)

Chỉ quan trọng trong các cuộc họp chính thức

d)

Chỉ có tác dụng trong đàm phán quốc tế