Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBA25 GR12 - LEXIS (NINH BÌNH)
Total questions: 26
Worksheet time: 26mins
Name
Class
Date
1.
Tăng tốc (v) a (a)
2.
Yếu tố (n) f (a)
3.
Triển vọng (n) p (a)
4.
Đủ (adj) s (a)
5.
Khu vực nông thôn (n) r__ a____
(a)
6.
Bền vững (adj) s (a)
7.
Khía cạnh (n) a (a)
8.
Đa dạng (adj) d (a)
9.
Giả sử (v) s (a)
10.
Nâng cao (adj) a (a)
11.
Lặp đi lặp lại (adj) r (a)
12.
Đáng kể (adj) s (a)
13.
Khả thi (adj) f (a)
14.
Không liên tục (adj) i (a)
15.
Khai thác (năng lượng, tài nguyên) (v) h (a)
16.
Lỗi thời (adj) o (a)
17.
Gây hại (adj) d (a)
18.
Ít khi xảy ra (adj) i (a)
19.
Liên tục (adj) c (a)
20.
Tốn kém (adj) c (a)
21.
Sự đa dạng (n) d (a)
22.
Bắt kịp (ph.v) c__ u__
(a)
23.
Sự nhầm lẫn (n) c (a)
24.
Sự thất vọng (n) f (a)
25.
Gặp nhau (ph.v) m__ u__
(a)
26.
Tham gia (ph.v) j__ i__
(a)
Reset
