Font size
Worksheetsquizizz 3.6
Total questions: 23
Worksheet time: 27mins
“结婚” có nghĩa là gì?
Gặp gỡ
Kết hôn
Hẹn hò
Yêu nhau
Từ nào có nghĩa là “đồng nghiệp”?
老板
同事
经理
员工
“以前” nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Hiện tại
Sau này
Trước đây
Hôm nay
Từ nào mang nghĩa là “đón”?
送
接
带
等
"久" trong tiếng Việt là gì?
Nhanh
Chậm
Lâu
Một lúc
“迟到” có nghĩa là gì?
Nghỉ học
Tạm nghỉ
Đến muộn
Không đến
Từ nào sau đây là “ngân hàng”?
商店
银行
公司
饭店
“半” nghĩa là gì?
Một phần tư
Một giờ
Nửa
Một chút
“刻” trong tiếng Việt nghĩa là gì?
Khắc (15 phút)
Một giây
Một ngày
Một giờ
"差" mang nghĩa gì trong các lựa chọn sau?
Thêm
Kém, thiếu
Tròn
Đủ
Từ nào dùng để diễn tả "có hứng thú"?
喜欢
感兴趣
爱好
热情
“欢迎” nghĩa là gì?
Chúc mừng
Tạm biệt
Hoan nghênh, chào đón
Gặp lại
“银行” là nơi để làm gì?
Xem phim
Gửi tiền
Mua quần áo
Ăn uống
“结婚” là hành động gì?
Kết bạn
Đi làm
Kết hôn
Học chung
Từ nào sau đây nghĩa là “nửa”?
半
一点
一些
差不多
Từ “欢迎” thường dùng khi nào?
Từ biệt
Chào đón
Cảm ơn
Tạm biệt
Từ nào diễn tả khoảng thời gian ngắn như “15 phút”?
刻
秒
半
差
你今天为什么迟到了?
你和同事关系怎么样?
从家到银行要多长时间?
你结婚了吗?
你对什么最感兴趣?音乐、运动还是旅游?
你是几点接孩子的?
