wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

quizizz 3.6

Total questions: 23

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

“结婚” có nghĩa là gì?

a)

Gặp gỡ

b)

Kết hôn

c)

Hẹn hò

d)

Yêu nhau

2.

Từ nào có nghĩa là “đồng nghiệp”?

a)

老板

b)

同事

c)

经理

d)

员工

3.

“以前” nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Hiện tại

b)

Sau này

c)

Trước đây

d)

Hôm nay

4.

Từ nào mang nghĩa là “đón”?

a)

b)

c)

d)

5.

"久" trong tiếng Việt là gì?

a)

Nhanh

b)

Chậm

c)

Lâu

d)

Một lúc

6.

“迟到” có nghĩa là gì?

a)

Nghỉ học

b)

Tạm nghỉ

c)

Đến muộn

d)

Không đến

7.

Từ nào sau đây là “ngân hàng”?

a)

商店

b)

银行

c)

公司

d)

饭店

8.

“半” nghĩa là gì?

a)

Một phần tư

b)

Một giờ

c)

Nửa

d)

Một chút

9.

“刻” trong tiếng Việt nghĩa là gì?

a)

Khắc (15 phút)

b)

Một giây

c)

Một ngày

d)

Một giờ

10.

"差" mang nghĩa gì trong các lựa chọn sau?

a)

Thêm

b)

Kém, thiếu

c)

Tròn

d)

Đủ

11.

Từ nào dùng để diễn tả "có hứng thú"?

a)

喜欢

b)

感兴趣

c)

爱好

d)

热情

12.

“欢迎” nghĩa là gì?

a)

Chúc mừng

b)

Tạm biệt

c)

Hoan nghênh, chào đón

d)

Gặp lại

13.

“银行” là nơi để làm gì?

a)

Xem phim

b)

Gửi tiền

c)

Mua quần áo

d)

Ăn uống

14.

“结婚” là hành động gì?

a)

Kết bạn

b)

Đi làm

c)

Kết hôn

d)

Học chung

15.

Từ nào sau đây nghĩa là “nửa”?

a)

b)

一点

c)

一些

d)

差不多

16.

Từ “欢迎” thường dùng khi nào?

a)

Từ biệt

b)

Chào đón

c)

Cảm ơn

d)

Tạm biệt

17.


Từ nào diễn tả khoảng thời gian ngắn như “15 phút”?

a)


b)



c)


d)

18.

你今天为什么迟到了?

4 lines
19.

你和同事关系怎么样?

4 lines
20.

从家到银行要多长时间?

4 lines
21.

你结婚了吗?

4 lines
22.

你对什么最感兴趣?音乐、运动还是旅游?

4 lines
23.

你是几点接孩子的?

4 lines