Worksheets초급1_제4과-날짜와 요일
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
금요일
a)
thứ 6
b)
thứ 5
c)
thứ 7
d)
thứ 4
2.
커피숍
a)
quán cà phê
b)
quán trà
c)
nhà hàng
d)
cửa hàng tạp hóa
3.
년
a)
năm
b)
nueve
c)
neuf
d)
nine
4.
팔월
a)
tháng 7
b)
tháng 8
c)
tháng 9
d)
tháng 6
5.
토요일
a)
thứ 7
b)
thứ 6
c)
chủ nhật
d)
thứ 5
6.
그리고
a)
và
b)
et
c)
und
d)
and
7.
평일 / 주중
a)
ngày thường (trong tuần)
b)
ngày lễ
c)
cuối tuần
d)
ngày nghỉ
8.
이번달
a)
tháng này
b)
tháng trước
c)
tháng sau
d)
tháng tới
9.
목요일
a)
thứ 5
b)
thứ 6
c)
thứ 4
d)
thứ 3
10.
회의하다
a)
Họp, hội nghị
b)
Đi bộ
c)
Ăn uống
d)
Ngủ nghỉ
11.
생일 파티
a)
tiệc sinh nhật
b)
bữa tiệc cưới
c)
bữa tiệc sinh nhật
d)
tiệc tùng
12.
칠월
a)
tháng 6
b)
tháng 7
c)
tháng 8
d)
tháng 9
13.
파티를 하다
a)
tổ chức tiệc
b)
đi dạo
c)
học bài
d)
nấu ăn
14.
이월
a)
tháng 2
b)
tháng 1
c)
tháng 3
d)
tháng 4
15.
시험
a)
kỳ thi, kỳ kiểm tra
b)
bài kiểm tra
c)
đánh giá học lực
d)
kỳ thi cuối kỳ
16.
주말
a)
cuối tuần
b)
ngày làm việc
c)
buổi sáng
d)
buổi tối
17.
강사
a)
giảng viên
b)
học sinh
c)
nhà văn
d)
kỹ sư
18.
계획표
a)
bảng kế hoạch
b)
kế hoạch
c)
lịch trình
d)
thời gian biểu
19.
시월
a)
tháng 10
b)
tháng 9
c)
tháng 11
d)
tháng 12
20.
모레
a)
ngày hôm qua
b)
ngày hôm nay
c)
ngày kia
d)
ngày mai
100 %
