NEW
Font size
Worksheets수사 (한자어 수사 + 고유어 수사)
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
칠
6 (Hán Hàn)
7 (Hán Hàn)
8 (Hán Hàn)
5 (Hán Hàn)
일
1 (Hán Hàn)
2 (Hán Hàn)
3 (Hán Hàn)
4 (Hán Hàn)
일곱
6 (số thuần Hàn)
7 (số thuần Hàn)
8 (số thuần Hàn)
5 (số thuần Hàn)
십억
1 tỷ
500 triệu
2 tỷ
1 triệu
만
5,000
10,000
15,000
20,000
이십
10
15
20
25
이
1 (Hán Hàn)
2 (Hán Hàn)
3 (Hán Hàn)
4 (Hán Hàn)
아홉
7 (số thuần Hàn)
8 (số thuần Hàn)
9 (số thuần Hàn)
10 (số thuần Hàn)
십
8 (Hán Hàn)
9 (Hán Hàn)
10 (Hán Hàn)
11 (Hán Hàn)
서른
20 (số thuần Hàn)
25 (số thuần Hàn)
30 (số thuần Hàn)
35 (số thuần Hàn)
열하나
10 (số thuần Hàn)
11 (số thuần Hàn)
12 (số thuần Hàn)
9 (số thuần Hàn)
십이
10
11
12
13
억
100 triệu
1 triệu
10 triệu
1 tỷ
천
500
1000
1500
2000
오
3 (Hán Hàn)
4 (Hán Hàn)
5 (Hán Hàn)
6 (Hán Hàn)
하나
1 (số thuần Hàn)
2 (số thuần Hàn)
3 (số thuần Hàn)
4 (số thuần Hàn)
마흔
30 (số thuần Hàn)
40 (số thuần Hàn)
50 (số thuần Hàn)
20 (số thuần Hàn)
여섯
5 (số thuần Hàn)
6 (số thuần Hàn)
7 (số thuần Hàn)
8 (số thuần Hàn)
일흔
60 (số thuần Hàn)
70 (số thuần Hàn)
80 (số thuần Hàn)
50 (số thuần Hàn)
팔
6 (Hán Hàn)
7 (Hán Hàn)
8 (Hán Hàn)
9 (Hán Hàn)
