wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

초급1_제5과-하루 일과

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

영문과

a)

khoa Anh Ngữ

b)

khoa Văn

c)

khoa Toán

d)

khoa Khoa Học

2.

회의

a)

họp, hội thảo

b)

cuộc họp, thảo luận

c)

bàn bạc, thảo luận

d)

hội nghị, hội thảo

3.

끝나다

a)

kết thúc

b)

bắt đầu

c)

tiếp tục

d)

dừng lại

4.

운전하다

a)

lái xe

b)

đi bộ

c)

đạp xe

d)

ngủ

5.

a)

ngày

b)

năm

c)

tháng

d)

tuần

6.

a)

nhà

b)

casa

c)

maison

d)

haus

7.

부모님

a)

bố mẹ

b)

ông bà

c)

anh chị

d)

con cái

8.

a)

ban ngày

b)

đêm

c)

sáng

d)

tối

9.

노래방

a)

phòng karaoke

b)

phòng tắm

c)

phòng khách

d)

phòng ăn

10.

PC방

a)

quán internet

b)

quán cà phê

c)

trường học

d)

nhà hàng

11.

이를 닦다

a)

đánh răng

b)

rửa tay

c)

tắm gội

d)

ăn cơm

12.

저녁

a)

Buổi sáng, bữa sáng

b)

Buổi tối, bữa tối

c)

Buổi trưa, bữa trưa

d)

Buổi chiều, bữa chiều

13.

청소하다

a)

dọn vệ sinh

b)

rửa bát

c)

lau nhà

d)

vệ sinh cá nhân

14.

아침 (점심, 저녁) 준비하다

a)

chuẩn bị bữa sáng (trưa, tối)

b)

chuẩn bị bữa ăn nhẹ

c)

chuẩn bị bữa tối

d)

chuẩn bị bữa trưa

15.

출근하다

a)

đi làm

b)

đi học

c)

nghỉ ngơi

d)

đi chơi

16.

퇴근하다

a)

tan làm

b)

đi làm

c)

nghỉ ngơi

d)

làm việc

17.

아침

a)

sáng sớm, bữa sáng

b)

buổi chiều

c)

đêm

d)

trưa

18.

오후

a)

buổi sáng

b)

buổi chiều

c)

buổi tối

d)

buổi trưa

19.

출발하다

a)

khởi hành

b)

xuất phát

c)

đến nơi

d)

điểm dừng

20.

인터넷

a)

mạng internet

b)

mạng xã hội

c)

mạng điện thoại

d)

mạng máy tính