NEW
Font size
Worksheets초급1_제5과-하루 일과
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
영문과
khoa Anh Ngữ
khoa Văn
khoa Toán
khoa Khoa Học
회의
họp, hội thảo
cuộc họp, thảo luận
bàn bạc, thảo luận
hội nghị, hội thảo
끝나다
kết thúc
bắt đầu
tiếp tục
dừng lại
운전하다
lái xe
đi bộ
đạp xe
ngủ
날
ngày
năm
tháng
tuần
집
nhà
casa
maison
haus
부모님
bố mẹ
ông bà
anh chị
con cái
낮
ban ngày
đêm
sáng
tối
노래방
phòng karaoke
phòng tắm
phòng khách
phòng ăn
PC방
quán internet
quán cà phê
trường học
nhà hàng
이를 닦다
đánh răng
rửa tay
tắm gội
ăn cơm
저녁
Buổi sáng, bữa sáng
Buổi tối, bữa tối
Buổi trưa, bữa trưa
Buổi chiều, bữa chiều
청소하다
dọn vệ sinh
rửa bát
lau nhà
vệ sinh cá nhân
아침 (점심, 저녁) 준비하다
chuẩn bị bữa sáng (trưa, tối)
chuẩn bị bữa ăn nhẹ
chuẩn bị bữa tối
chuẩn bị bữa trưa
출근하다
đi làm
đi học
nghỉ ngơi
đi chơi
퇴근하다
tan làm
đi làm
nghỉ ngơi
làm việc
아침
sáng sớm, bữa sáng
buổi chiều
đêm
trưa
오후
buổi sáng
buổi chiều
buổi tối
buổi trưa
출발하다
khởi hành
xuất phát
đến nơi
điểm dừng
인터넷
mạng internet
mạng xã hội
mạng điện thoại
mạng máy tính
