NEW
Font size
WorksheetsQuiz 3.10
Total questions: 27
Worksheet time: 14mins
Từ nào có nghĩa là ‘mượn, vay’?
关
还
借
用
Bạn đã mượn sách, giờ muốn trả lại, bạn dùng từ nào?
换
还
借
拿
Từ nào dùng để nói về ‘một đôi, một cặp’?
口
双
瓶
本
‘口’ là từ chỉ bộ phận nào trên cơ thể?
Mắt
Miệng
Tai
Tay
Từ ‘电子邮件’ có nghĩa là gì?
Tin nhắn
Cuộc gọi
Hộp thư
Từ nào mang nghĩa là ‘từ điển’?
字典
词典
语法
文章
‘图书馆’ là nơi nào?
Bưu điện
Trường học
Thư viện
Nhà ga
Từ nào có nghĩa là ‘cuộc họp, hội nghị’?
会议
聚会
上课
聊天
kết thúc" dùng từ nào?
忘记
结束
关
换
Từ nào mang nghĩa là ‘quên’?
忘记
记住
看
停
Khi bạn tắt đèn, bạn dùng động từ nào?
开
按
关
拿
Từ ‘灯’ là gì?
Đèn
Lửa
Mắt
Nến
Từ nào là ‘tàu điện ngầm’ trong tiếng Trung?
公共汽车
火车
地铁
出租车
‘筷子’ là vật dụng nào?
Thìa
Dao
Đũa
Nĩa
Từ ‘瓶子’ có nghĩa là gì?
Cái ly
Cái chai, lọ
Cái cốc
‘筷子’ là vật dụng nào?
Thìa
Dao
Đũa
Nĩa
Từ ‘瓶子’ có nghĩa là gì?
Cái ly
Cái chai, lọ
Cái cốc
Cái tô
Khi bạn uống ‘啤酒’, bạn đang uống gì?
Trà
Sữa
Bia
Nước
Từ nào sau đây có nghĩa là ‘sổ ghi chép, máy tính xách tay’?
手机
电脑
笔记本
作业
Bạn đã quen với việc dậy sớm, thì đó là một…
方式
爱好
习惯
问题
‘空调’ là thiết bị nào?
Máy giặt
Tủ lạnh
Máy điều hòa
Tivi
‘会议’ là gì trong tiếng Việt?
Gặp mặt
Bài học
Cuộc họp
Phòng nghỉ
‘词典’ là gì?
Sách giáo khoa
Bảng từ vựng
Từ điển
Bài đọc
你喜欢喝可乐还是____?
瓶子
啤酒
笔记本
邮件
早上八点有个____,别迟到了。
借书
笔记本
会议
可乐
空调坏了,屋子里很____。
凉快
热
安静
黑
你带了词典吗?—— “没有,我____了。”
忘记
看见
带着
找到
