wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz 3.10

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào có nghĩa là ‘mượn, vay’?

a)

b)

c)

d)

2.

Bạn đã mượn sách, giờ muốn trả lại, bạn dùng từ nào?

a)

b)

c)

d)

3.

Từ nào dùng để nói về ‘một đôi, một cặp’?

a)

b)

c)

d)

4.

‘口’ là từ chỉ bộ phận nào trên cơ thể?

a)

Mắt

b)

Miệng

c)

Tai

d)

Tay

5.

Từ ‘电子邮件’ có nghĩa là gì?

a)

Email

b)

Tin nhắn

c)

Cuộc gọi

d)

Hộp thư

6.

Từ nào mang nghĩa là ‘từ điển’?

a)

字典

b)

词典

c)

语法

d)

文章

7.

‘图书馆’ là nơi nào?

a)

Bưu điện

b)

Trường học

c)

Thư viện

d)

Nhà ga

8.

Từ nào có nghĩa là ‘cuộc họp, hội nghị’?

a)

会议

b)

聚会

c)

上课

d)

聊天

9.

kết thúc" dùng từ nào?

a)

忘记

b)

结束

c)

d)

10.

Từ nào mang nghĩa là ‘quên’?

a)

忘记

b)

记住

c)

d)

11.

Khi bạn tắt đèn, bạn dùng động từ nào?

a)

b)

c)

d)

12.

Từ ‘灯’ là gì?

a)

Đèn

b)

Lửa

c)

Mắt

d)

Nến

13.

Từ nào là ‘tàu điện ngầm’ trong tiếng Trung?

a)

公共汽车

b)

火车

c)

地铁

d)

出租车

14.

‘筷子’ là vật dụng nào?

a)

Thìa

b)

Dao

c)

Đũa

d)

Nĩa

15.

Từ ‘瓶子’ có nghĩa là gì?

a)

Cái ly

b)

Cái chai, lọ

c)

Cái cốc

d)
16.

‘筷子’ là vật dụng nào?

a)

Thìa

b)

Dao

c)

Đũa

d)

Nĩa

17.

Từ ‘瓶子’ có nghĩa là gì?

a)

Cái ly

b)

Cái chai, lọ

c)

Cái cốc

d)

Cái tô

18.

Khi bạn uống ‘啤酒’, bạn đang uống gì?

a)

Trà

b)

Sữa

c)

Bia

d)

Nước

19.

Từ nào sau đây có nghĩa là ‘sổ ghi chép, máy tính xách tay’?

a)

手机

b)

电脑

c)

笔记本

d)

作业

20.

Bạn đã quen với việc dậy sớm, thì đó là một…

a)

方式

b)

爱好

c)

习惯

d)

问题

21.

‘空调’ là thiết bị nào?

a)

Máy giặt

b)

Tủ lạnh

c)

Máy điều hòa

d)

Tivi

22.

‘会议’ là gì trong tiếng Việt?

a)

Gặp mặt

b)

Bài học

c)

Cuộc họp

d)

Phòng nghỉ

23.

‘词典’ là gì?

a)

Sách giáo khoa

b)

Bảng từ vựng

c)

Từ điển

d)

Bài đọc

24.

你喜欢喝可乐还是____?

a)

瓶子

b)

啤酒

c)

笔记本

d)

邮件

25.

早上八点有个____,别迟到了。

a)

借书

b)

笔记本

c)

会议

d)

可乐

26.

空调坏了,屋子里很____。

a)

凉快

b)

c)

安静

d)

27.

你带了词典吗?—— “没有,我____了。”

a)

忘记

b)

看见

c)

带着

d)

找到