wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ 12 - VIP 8+

Total questions: 92

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

solution to

a)

xa

b)

giải pháp cho cái gì

c)

khá lớn

d)

không trân trọng

2.

embrace = adopt

a)

thích nghi

b)

giải pháp

c)

thái độ

d)

áp dụng

3.

adapt

a)

thích nghi

b)

ngạc nhiên

c)

từ bỏ

d)

thái độ

4.

independence + ...

a)

from/to

b)

from/of

c)

on/in

d)

at/of

5.

reliance + ...

a)

in

b)

to

c)

on

d)

at

6.

decline = .....

a)

reduce

b)

continent

c)

global

d)

multiple

7.

a large number + ....

a)

N nhiều

b)

N ít

c)

N kdd

d)

N

8.

join hand to V

a)

có ý định làm gì

b)

can thiệp

c)

đồng hóa

d)

chung tay để làm gì

9.

get over = ....

a)

opt

b)

return

c)

overcome

d)

linguistic

10.

mean to V

a)

khá lớn

b)

cố tình, có ý định làm gì

c)

nghĩa là gì

d)

đóng góp, chung tay

11.

mean + Ving

a)

khá lớn

b)

có ý định làm gì

c)

mãi mãi

d)

nghĩa là gì

12.

important = ...

a)

intergal

b)

rapid

c)

normal

d)

gadget

13.

remote = ....: xa

a)

far

b)

give up

c)

more

d)

device

14.

fair = quite large

a)

thái độ

b)

mãi mãi

c)

ngôn ngữ

d)

khá lớn

15.

take for granted

a)

lâu dài

b)

đa

c)

không trân trọng

d)

lục địa

16.

opt = ...

a)

amazed

b)

intergal

c)

fast

d)

choose

17.

get back to = ....

a)

device

b)

return

c)

further

d)

reduce

18.

gadget = ....

a)

embrace

b)

device

c)

permanent

d)

adapt

19.

get rid of = ....

a)

give up

b)

decline

c)

unexceptional

d)

rapid

20.

attitude

a)

áp dụng

b)

thích nghi

c)

lâu dài

d)

thái độ

21.

fast = ....

a)

overcome

b)

embrace

c)

far

d)

rapid

22.

amazed = ....

a)

surprised

b)

fast

c)

support

d)

in no time

23.

further = ....

a)

fair

b)

reliance

c)

more

d)

fast

24.

unexceptional = .....

a)

normal

b)

permanent

c)

global

d)

multiple

25.

permanent

a)

lâu dài

b)

lục địa

c)

toàn cầu

d)

cố tình

26.

multiple

a)

lâu dài

b)

xa

c)

thích nghi

d)

đa

27.

never been ss hơn =......

a)

increasingly + adj

b)

normal

c)

increasingly + adv

d)

surprised

28.

global

a)

lục địa

b)

thích nghi

c)

đồng hóa

d)

toàn cầu

29.

continent

a)

giải pháp

b)

lục địa

c)

nghĩa là gì

d)

chung tay

30.

as a result of = ....

a)

mean to V

b)

amazed

c)

because of

d)

mean Ving

31.

intervention

a)

sự thích nghi

b)

sự can thiệp

c)

sự ủng hộ

d)

sự đồng hóa

32.

in no time

a)

xa

b)

lâu dài

c)

khá lớn

d)

mãi mãi

33.

assimilation

a)

sự chung tay

b)

sự đồng hóa

c)

sự can thiệp

d)

sự thích nghi

34.

in favour of = ...

a)

mean to V

b)

support

c)

join hand to

d)

because of

35.

linguistic là (a) của ....

a)

language

b)

large

c)

land

d)

permanent

36.

Mission

a)

sứ mệnh

b)

giải quyết

c)

tài chính

d)

lãng phí

37.

Address =...

a)

remove

b)

tailor

c)

solve

d)

reliance on

38.

Adjust =...

a)

result

b)

tailor

c)

appear

d)

new

39.

Species

a)

nhận ra

b)

hỗ trợ

c)

phụ thuộc

d)

loài

40.

Financial - finance

a)

tài chính

b)

trân trọng

c)

chuyên gia

d)

tuyệt chủng

41.

Extraordinary = unusual

a)

không ngoại lệ, không khác thường

b)

lạ, bình thường

c)

phát hiện, khám phá

d)

xấp xỉ, khoảng

42.

Except

a)

đối mặt

b)

ổn định

c)

phản đối

d)

ngoại trừ

43.

Unexceptional

a)

quen thuộc

b)

nông nghiệp

c)

kiến trúc

d)

không ngoại lệ, không khác thường

44.

Face = Encounter

a)

đa dạng

b)

đối mặt

c)

tương tự

d)

khía cạnh

45.

Roughly = around = approximately

a)

lớn, đáng kể

b)

kết quả

c)

xấp xỉ, khoảng

d)

trân trọng

46.

Stable

a)

ổn định

b)

dân số

c)

đỉnh

d)

công ty

47.

Currently

a)

divide

b)

huge

c)

reach

d)

now

48.

Population

a)

con số

b)

phổ biến

c)

dân số

d)

thích hơn

49.

Reach

a)

khía cạnh

b)

xuất hiện

c)

trân trọng

d)

đạt tới

50.

Peak

a)

đỉnh

b)

khổng lồ

c)

nhỏ bé

d)

quyết định

51.

Since

a)

kể từ khi

b)

thừa nhận

c)

vì vậy

d)

công ty

52.

Growth

a)

extinct

b)

development

c)

expert

d)

aspect

53.

Invent

a)

quyết định

b)

mới mẻ

c)

xuất hiện

d)

phát minh

54.

Agriculture

a)

công nghiệp

b)

dịch vụ

c)

nông nghiệp

d)

khủng long

55.

Figure

a)

chữ cái

b)

con số

c)

phản đối

d)

chuyên gia

56.

Eventually

a)

growth

b)

aspect

c)

divide

d)

finally

57.

Familiar

a)

quen thuộc

b)

lạnh lùng

c)

cho phép

d)

phụ thuộc

58.

Architecture

a)

kiến trúc

b)

nhà cửa

c)

trân trọng

d)

đáng kể

59.

Discover

a)

phát hiện, khám phá

b)

tôn trọng

c)

lớn, đáng kể

d)

lạ, bình thường

60.

Object

a)

phản đối

b)

áp dụng

c)

chia sẻ

d)

khổng lồ

61.

Embrace = adopt

a)

áp đặt

b)

quá trình

c)

kết quả

d)

áp dụng

62.

Similar

a)

khác biệt

b)

công ty

c)

tương tự

d)

lãng phí

63.

Huge

a)

nhàm chán

b)

khía cạnh

c)

đa dạng

d)

lớn, khổng lồ

64.

Company

a)

hỗ trợ

b)

trao quyền

c)

công ty

d)

phụ thuộc

65.

Halve

a)

phụ thuộc

b)

lãng phí

c)

còn 1 nửa

d)

dũng cảm

66.

Divide

a)

chia

b)

nhân

c)

cộng

d)

trừ

67.

Admit

a)

thừa nhận

b)

từ chối

c)

phụ thuộc

d)

kết quả

68.

Depressing

a)

adopt

b)

reliance on

c)

boring

d)

empower

69.

Unfamiliar

a)

chấp nhận

b)

thân thuộc

c)

từ chối

d)

không thân thuộc

70.

Prefer

a)

ghét bỏ

b)

phụ thuộc

c)

thích hơn

d)

lãng phí

71.

Depressing = boring =.....

a)

disappointing

b)

dependence

c)

significant

d)

familiar

72.

Diversity

a)

sự dũng cảm

b)

sự phụ thuộc

c)

sự thích thú

d)

sự đa dạng

73.

Aspect

a)

lãng phí

b)

khía cạnh

c)

làm mới

d)

phụ thuộc

74.

Unprecedented = new

a)

chưa từng có trước đây

b)

ngay cả khi

c)

trao quyền, cho phép

d)

sau tất cả

75.

Because of = as a result of

a)

attribute to

b)

depend on

c)

lead to

d)

reliance on

76.

Appear

a)

xuất hiện

b)

nhanh nhẹn

c)

trao quyền

d)

kết quả

77.

Extinct

a)

đa dạng

b)

tồn tại

c)

tuyệt chủng

d)

công ty

78.

Significant

a)

sự đa dạng

b)

lớn, đáng kể

c)

chuyên gia

d)

lãng phí

79.

Expert

a)

chuyên gia

b)

tôn trọng

c)

trao quyền

d)

lãng phí

80.

Appreciate

a)

trân trọng

b)

quyết định

c)

phụ thuộc

d)

rời khỏi

81.

Decide to V

a)

khổng lồ

b)

hỗ trợ

c)

quyết định

d)

giải pháp

82.

Result

a)

quá trình

b)

kết quả

c)

suy nghĩ

d)

nhân cách

83.

Get rid of =.....

a)

depend on

b)

remove

c)

empower

d)

admit

84.

Depend on

a)

quyết định

b)

lãng phí

c)

hỗ trợ

d)

phụ thuộc

85.

Dependence = reliance on

a)

sự xinh đẹp

b)

sự trưởng thành

c)

sự phụ thuộc

d)

sự quyền lực

86.

Realize

a)

nhận ra

b)

tài chính

c)

sứ mệnh

d)

điều chỉnh

87.

Waste

a)

tiết kiệm

b)

đầy đủ

c)

lãng phí

d)

mạnh mẽ

88.

Empower

a)

chán nản, thất vọng, tuyệt vọng

b)

phát hiện, khám phá

c)

trao quyền, cho phép, hỗ trợ

d)

lớn lên, trưởng thành

89.

place

a)

nơi

b)

máy bay

c)

hành tinh

d)

cây

90.

plane

a)

nơi

b)

máy bay

c)

hành tinh

d)

cây

91.

planet

a)

nơi

b)

máy bay

c)

hành tinh

d)

cây

92.

plant

a)

nơi

b)

máy bay

c)

hành tinh

d)

cây